VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 29
Tondela
Đội bóng Tondela
Kết thúc
2  -  2
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Rony Lopes 15'
Hodge 90'+8
Souza 29'(pen)
Carlos Eduardo 90'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
0
Việt vị
2
10
Tổng cú sút
14
5
Sút trúng mục tiêu
6
4
Sút ngoài mục tiêu
7
15
Phạm lỗi
11
6
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
414
Số đường chuyền
371
326
Số đường chuyền chính xác
303
4
Cứu thua
3
20
Tắc bóng
8
Cầu thủ Goncalo Feio
Goncalo Feio
HLV
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Tondela vs Gil Vicente - Primeira Liga: Thử thách tại Estádio João Cardoso

Gil Vicente nỗ lực củng cố vị trí trong top 6 khi đối đầu với một Tondela đang chật vật trong cuộc đua trụ hạng tại giải vô địch quốc gia Bồ Đào Nha.

Nhận định Tondela vs GIL Vicente - Primeira Liga

Cuộc đối đầu giữa một GIL Vicente đang bay cao ở vị trí thứ 6 và Tondela đang vật lộn trong nhóm cầm đèn đỏ tại vòng đấu kịch tính của giải vô địch quốc gia Bồ Đào Nha.

Dự đoán máy tính

Tondela
Gil Vicente
Thắng
25.3%
Hòa
27.6%
Thắng
47.1%
Tondela thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.3%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
4.3%
3-1
1.8%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
9.4%
2-1
5.9%
3-2
1.2%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
10.3%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0%
Gil Vicente thắng
0-1
14%
1-2
8.7%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
9.5%
1-3
3.9%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
4.3%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.5%
1-5
0.4%
2-6
0%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
29244159 - 144576
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
28225173 - 175671
3
Benfica
Đội bóng Benfica
29209061 - 184369
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
28157655 - 272852
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
29138836 - 251147
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
301210844 - 311346
7
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
301161336 - 43-739
8
Estoril
Đội bóng Estoril
291071251 - 50137
9
Moreirense
Đội bóng Moreirense
291061332 - 41-936
10
Alverca
Đội bóng Alverca
30981332 - 48-1635
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
308101233 - 50-1734
12
Arouca
Đội bóng Arouca
29951537 - 58-2132
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
30781526 - 37-1129
14
Nacional
Đội bóng Nacional
30771632 - 41-928
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
296101333 - 48-1528
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
295111328 - 52-2426
17
Tondela
Đội bóng Tondela
28491521 - 46-2521
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
301101921 - 64-4313