Europa League
Europa League -Vòng 7
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
0  -  2
Genk
Đội bóng Genk
Ouahdi 54'
Heymans 83'(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
46'
 
 
54'
0
-
1
 
62'
 
83'
0
-
2
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
2
Việt vị
0
17
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
5
11
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
3
519
Số đường chuyền
386
451
Số đường chuyền chính xác
316
3
Cứu thua
7
23
Tắc bóng
21
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans
HLV
Cầu thủ Nicky Hayen
Nicky Hayen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định NEC Nijmegen vs Utrecht - Eredivisie

02h00 ngày 10/1: NEC Nijmegen sở hữu hàng công thăng hoa với hiệu suất 2,5 bàn/trận, sẵn sàng tiếp đón Utrecht đang chìm trong khủng hoảng tại Goffertstadion.

Dự đoán máy tính

Utrecht
Genk
Thắng
36.5%
Hòa
24.6%
Thắng
38.8%
Utrecht thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.7%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.5%
3-1
4%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.7%
2-1
8.2%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.5%
2-2
6.1%
0-0
5.4%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Genk thắng
0-1
8%
1-2
8.5%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
5.9%
1-3
4.2%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.9%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
760114 - 31118
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
760111 - 4718
3
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
752010 - 3717
4
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
751116 - 8816
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
751111 - 5616
6
Roma
Đội bóng Roma
750212 - 5715
7
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
743012 - 7515
8
Real Betis
Đội bóng Real Betis
742111 - 6514
9
Porto
Đội bóng Porto
742110 - 6414
10
Genk
Đội bóng Genk
74129 - 6313
11
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
74126 - 5113
12
PAOK
Đội bóng PAOK
733115 - 10512
13
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
740312 - 7512
14
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
740314 - 10412
15
Bologna
Đội bóng Bologna
733111 - 7412
16
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
732211 - 7411
17
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
72507 - 3411
18
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
73229 - 6311
19
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
732210 - 8211
20
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
731312 - 14-210
22
SK Brann
Đội bóng SK Brann
72329 - 10-19
23
Young Boys
Đội bóng Young Boys
73048 - 13-59
24
Celtic
Đội bóng Celtic
72239 - 13-48
25
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
721411 - 15-47
26
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
720510 - 13-36
27
Basel
Đội bóng Basel
72059 - 12-36
28
Salzburg
Đội bóng Salzburg
72058 - 12-46
29
FCSB
Đội bóng FCSB
72058 - 15-76
30
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
72056 - 14-86
31
Rangers
Đội bóng Rangers
71154 - 11-74
32
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
71154 - 11-74
33
Nice
Đội bóng Nice
71067 - 14-73
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
70163 - 11-81
35
Malmö
Đội bóng Malmö
70163 - 13-101
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
70162 - 19-171