Bức tranh dầu khí Mỹ năm 2026 có gì nổi bật?
Triển vọng mới nhất của Wood Mackenzie, 'US Lower 48: Bốn điều cần theo dõi trong năm 2026', cho thấy khu vực Lower 48 của Mỹ sẽ theo xu hướng 'hai mặt hàng, hai chiều diễn biến'.

(Ảnh minh họa)
Các khu vực tập trung vào dầu mỏ sẽ chịu sức ép về giá và chứng kiến mức độ hoạt động giảm. Sản lượng chất lỏng dự kiến thấp hơn so với năm 2025. Ngược lại, các khu vực thiên về khí đốt đang có vị thế thuận lợi để tăng trưởng, nhờ nhu cầu bùng nổ từ làn sóng dự án LNG tiếp theo và việc mở rộng công suất phát điện. Wood Mackenzie xác định bốn chủ đề chính sẽ định hình bức tranh Lower 48 của Mỹ trong năm 2026.
1. Số giàn khoan ngang giảm xuống dưới 500
Hoạt động khai thác dầu sẽ suy giảm khi các nhà vận hành đối mặt với những bất lợi vĩ mô, đặc biệt trong nửa đầu năm 2026. Mức này nằm dưới ngưỡng 60 USD/thùng - mốc giá thường làm dấy lên những câu hỏi về chiến lược đầu tư.
Tuy nhiên, việc số giàn khoan giảm không còn mang tính quyết định như trước. Những cải thiện lớn về hiệu quả vận hành đã giúp giảm số giàn cần thiết để duy trì hoạt động cơ bản. Các doanh nghiệp khoan nhanh hơn, thời gian chu kỳ được rút ngắn. Diamondback hiện có thể khoan 26 giếng mỗi giàn mỗi năm, tăng từ 24 giếng vào năm 2024. Expand Energy đạt cùng mức sản lượng tại Haynesville chỉ với 7 giàn, so với 13 giàn năm 2023.
Hoạt động chững lại sẽ tạo áp lực giảm chi phí. Wood Mackenzie dự báo chi phí khoan và hoàn thiện giếng trên toàn Lower 48 sẽ giảm nhẹ trong năm 2026, kể cả khi tính đến thuế quan. Chi phí thấp hơn giúp bảo vệ phần lớn đường cung của các dự án khoan mới. Ngay cả ở mức giá Brent 60 USD/thùng, hơn 90% tài sản tại Lower 48 của Mỹ vẫn đủ bù đắp chi phí đầu tư, và toàn bộ tài sản đều trang trải được chi phí vận hành.
2. Các mỏ cốt lõi tại lưu vực Permian chiếm hơn 50% sản lượng dầu trên bờ của Mỹ
Sản lượng dầu của Lower 48 được dự báo sẽ chững lại trong năm 2026, lần đầu tiên kể từ sau đại dịch Covid-19. Đây là hệ quả của việc số giàn khoan giảm trong suốt năm 2025 và mức độ hoạt động thấp hơn.
Lưu vực Permian vẫn cho thấy khả năng chống chịu tốt và tiếp tục là "đầu tàu" của nguồn cung dầu Mỹ. Tổng sản lượng năm 2026 từ các khu vực Delaware Wolfcamp, Bone Spring, Midland Wolfcamp và Midland Spraberry lần đầu tiên sẽ chiếm hơn 50% sản lượng dầu khai thác trên bờ của Mỹ.
Sản lượng dầu tại Delaware Wolfcamp sẽ lần đầu đạt trạng thái đi ngang kể từ sau đại dịch, nhưng sản lượng khí đồng hành từ khu vực này dự kiến vượt 10 tỷ feet khối/ngày (bcfd) trong năm 2026. Tỷ lệ khí/dầu tăng lên và xu hướng phát triển chuyển sang các khu vực giàu khí hơn trong lưu vực đang thúc đẩy tăng trưởng sản lượng khí.
3. Thị trường mua bán - sáp nhập xoay trục sang các thương vụ thiên về khí đốt
Hoạt động M&A tại Lower 48 khá trầm lắng trong nửa đầu năm 2025, nhưng đã tăng tốc vào quý IV/2025. Đà này được kỳ vọng sẽ tiếp tục, đặc biệt với các thương vụ tập trung vào khí đốt.
Các nhà đầu tư quốc tế tìm đến tài sản khí đốt của Mỹ vì ba lý do chính: Kỳ vọng giá trị từ nhu cầu nội địa tăng, vai trò đầu tư vật chất trước khối lượng LNG xuất khẩu, và công cụ hỗ trợ tiến trình đàm phán thương mại của Mỹ. Những bên mua có động lực mạnh sẽ đẩy giá tài sản lên cao. Wood Mackenzie dự báo sẽ hình thành một "mặt sàn" vững chắc quanh mức giá dài hạn ngụ ý 4 USD/mcf.
Haynesville sẽ chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhanh hơn qua từng năm. Sản lượng tại đây sẽ vượt 16 bcfd và tổng sản lượng tích lũy đạt 50 nghìn tỷ feet khối (tcf). Các quỹ đầu tư tư nhân ngày càng quan tâm đến khí đốt. Khoản rót vốn 2 tỷ USD gần đây của EnCap cho Penn Energy để tiếp tục phát triển Marcellus là minh chứng rõ ràng cho xu hướng này.
4. Các khu vực mở rộng trở thành nguồn cung ngày càng quan trọng
Năm 2026 sẽ là thời điểm quan trọng cho công tác thẩm định trữ lượng, khi các nhà vận hành nhắm đến những khu vực tiềm năng mới để xây dựng danh mục dài hạn, phục vụ các cam kết cung ứng cho thị trường điện hoặc LNG. Những vùng có khả năng thu hút hoạt động gia tăng gồm Western Haynesville, tây nam Eagle Ford, Utica sâu tại Pennsylvania và một số mỏ khí ở khu vực Rockies.
Bà Lydia Walker, chuyên gia phân tích cao cấp của Wood Mackenzie, nhận định: "Các nhà phát triển dự án LNG đang đối mặt với thách thức then chốt về chuỗi cung ứng, điều sẽ tái định hình ưu tiên đầu tư khí đốt tại Mỹ. Riêng khí từ Permian không đủ để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu ngày càng tăng, qua đó mở ra cơ hội chiến lược cho các nhà đầu tư tại những khu vực bổ trợ. Mỏ Eagle Ford và Austin Chalk có tuổi thọ trữ lượng dài hơn và tính linh hoạt vận hành cao, những yếu tố mà các bên mua LNG ngày càng coi trọng để bảo đảm an ninh nguồn cung dài hạn".
Western Haynesville được đánh giá là điểm nguồn cung mới có ảnh hưởng lớn nhất. Khu vực khai thác hiện hữu tại đây có thể cung cấp hơn 2 bcfd vào năm 2035. Trong khi đó, Utica sâu ở Pennsylvania mới chỉ được thăm dò chậm kể từ giếng Gaut của CNX năm 2015. Tăng trưởng nhu cầu ngay trong lưu vực tại vùng Đông Bắc có thể tạo ra thị trường tiêu thụ cao cấp cho nguồn khí Utica khai thác ở độ sâu lớn, áp suất cao.
Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/buc-tranh-dau-khi-my-nam-2026-co-gi-noi-bat-736479.html












