Nhật Bản và những biến số lớn trong năm 2026

Bước sang năm 2026, Nhật Bản đứng trước hàng loạt thách thức đan xen về chính trị, kinh tế và nhân khẩu học. Sự phân tán quyền lực trong Quốc hội, đà tăng trưởng kinh tế trì trệ, tốc độ già hóa dân số ngày càng nhanh cùng bối cảnh an ninh khu vực nhiều bất ổn đang đặt ra yêu cầu điều hành ngày càng phức tạp. Cách Chính phủ Nhật Bản ứng phó với những sức ép này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình chính sách của nước này trong năm 2026 và giai đoạn tiếp theo.

Bối cảnh chính trị mới

Nhật Bản bước vào năm 2026 trong một bối cảnh chính trị có nhiều thay đổi so với các thập kỷ trước.

Các cuộc bầu cử Hạ viện năm 2024 và Thượng viện năm 2025 đã làm suy giảm nền tảng cầm quyền ổn định của Đảng Dân chủ Tự do (LDP). Chính phủ do Thủ tướng Sanae Takaichi đứng đầu hiện chỉ nắm đa số tương đối với 233 trong tổng số 465 ghế tại Hạ viện, trong khi liên minh LDP-Ishin vẫn chưa đạt được thế đa số tại Thượng viện.

Trong bối cảnh đó, Quốc hội Nhật Bản hiện vận hành trong trạng thái phân mảnh hơn so với trước đây. Vai trò của thương lượng liên đảng trong lập pháp ngày càng trở nên rõ nét, thay thế cho mô hình điều phối chủ yếu dựa trên các thỏa thuận nội bộ của đảng cầm quyền. Sự thay đổi này phản ánh sự chuyển dịch trong cấu trúc quyền lực lập pháp và làm gia tăng mức độ phức tạp trong quá trình xây dựng chính sách.

Nhật Bản bước vào năm 2025 với các áp lực chính trị, kinh tế và nhân khẩu học ngày càng rõ nét. Ảnh: Reuters

Nhật Bản bước vào năm 2025 với các áp lực chính trị, kinh tế và nhân khẩu học ngày càng rõ nét. Ảnh: Reuters

Những biến động này phần nào bắt nguồn từ sự thu hẹp nền tảng xã hội của LDP. Dữ liệu thăm dò sau bầu cử cho thấy, sự ủng hộ dành cho đảng này ngày càng tập trung ở nhóm cử tri cao tuổi, trong khi cử tri trẻ có xu hướng phân tán sang các đảng tập trung vào những chương trình nghị sự cụ thể, bao gồm Nippon Ishin, Đảng Dân chủ Nhân dân và một số lực lượng đối lập khác. Việc liên minh lâu năm giữa LDP và Komeito suy yếu đã làm lộ rõ những hạn chế về khả năng huy động cử tri. Trong bối cảnh đó, vẫn còn bỏ ngỏ câu hỏi liệu hệ thống đa đảng đang hình thành sẽ dần ổn định hay tiếp tục ở trạng thái biến động trong thời gian tới.

Áp lực kinh tế và thách thức nhân khẩu học

Những thách thức chính trị nói trên diễn ra song song với áp lực kinh tế ngày càng gia tăng. Lạm phát kéo dài và đồng yên suy yếu đã ảnh hưởng lớn đến sức mua của các hộ gia đình Nhật Bản, trong khi mức tăng lương thực tế vẫn không đồng đều giữa các ngành và khu vực. Dù Ngân hàng Trung ương Nhật Bản điều chỉnh dần chính sách tiền tệ nới lỏng, song những điều chỉnh này cho đến nay vẫn chưa mang lại cải thiện rõ rệt đối với mức sống của người dân.

Nếu chính quyền của Thủ tướng Takaichi Sanae không thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ kinh tế cụ thể và có tác động thực chất trong nửa đầu năm 2026, nguy cơ bất mãn xã hội sẽ gia tăng.

Song song với các yếu tố ngắn hạn, Nhật Bản tiếp tục đối mặt với thách thức mang tính cấu trúc là suy giảm dân số. Với dân số khoảng 122,57 triệu người, trong đó 21,8 triệu người từ 75 tuổi trở lên, chi phí an sinh xã hội tiếp tục gia tăng trong khi lực lượng lao động thu hẹp. Sự mất cân đối này đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách phúc lợi trong bối cảnh nguồn thu từ nhóm dân số đang đi làm có xu hướng giảm.

Trước sự mất cân đối ngày càng rõ giữa lực lượng lao động thu hẹp và chi phí chăm sóc gia tăng, các chuyên gia nhận định rằng, trong năm 2026, ưu tiên trọng tâm của chính phủ là điều chỉnh các chính sách nhằm giảm áp lực đối với nhóm dân số đang đi làm; đồng thời duy trì mức độ bao phủ của hệ thống an sinh xã hội đối với người cao tuổi. Những điều chỉnh này không chỉ liên quan đến cân đối ngân sách mà còn tác động trực tiếp đến tương quan lợi ích giữa các nhóm cử tri chủ chốt.

Áp lực nhân khẩu học cũng đang tái định hình nền kinh tế và thị trường lao động. Tình trạng thiếu hụt lao động ngày càng trở thành đặc điểm mang tính cấu trúc, trong khi quá trình suy giảm dân số diễn ra nhanh hơn tại các vùng ngoài đô thị lớn, đe dọa khả năng phát triển cân bằng giữa các địa phương. Những xu hướng này tiếp tục định hình các ưu tiên chính sách và giới hạn không gian cải cách trong ngắn hạn.

An ninh, đối ngoại và các thách thức xã hội

Áp lực về an ninh quốc gia đặt ra thêm những ràng buộc đáng kể về tài chính và chính sách. Những diễn biến an ninh phức tạp trong môi trường khu vực, cùng với sự gia tăng hoạt động quân sự xung quanh Nhật Bản, đã thúc đẩy Tokyo điều chỉnh theo hướng chú trọng hơn đến năng lực phòng vệ. Tuy nhiên, sự điều chỉnh chiến lược này diễn ra trong bối cảnh tồn tại những bất định liên quan đến hai mối quan hệ đối ngoại quan trọng nhất của Nhật Bản là Mỹ và Trung Quốc.

Những bất định kép này góp phần tạo ra mức độ mơ hồ nhất định trong cách tiếp cận của Tokyo. Trong khi tiếp tục nhấn mạnh răn đe và gắn kết liên minh, Nhật Bản đồng thời triển khai các biện pháp phòng ngừa như đa dạng hóa chuỗi cung ứng, duy trì hợp tác có chọn lọc với Trung Quốc, phân tán rủi ro trong chính sách năng lượng và công nghệ, và từng bước nâng cao năng lực quốc phòng.

Trong bối cảnh chi tiêu quốc phòng đang tiến gần ngưỡng 2% GDP và chi phí mua sắm gia tăng do biến động tiền tệ, các cân nhắc giữa ngân sách quốc phòng và phúc lợi xã hội dự kiến sẽ ngày càng rõ rệt, qua đó ảnh hưởng đến mức độ ủng hộ của công chúng.

Cùng với đó, chi phí sinh hoạt gia tăng và gánh nặng chăm sóc gia đình ngày càng lớn, một bộ phận cử tri có thể tỏ ra dè dặt trước các sáng kiến quốc phòng nếu chúng được nhìn nhận là làm thu hẹp nguồn lực dành cho an sinh xã hội, chăm sóc người cao tuổi hoặc hỗ trợ phát triển địa phương. Điều này đặt chính phủ trước một thách thức mang tính kép: vừa phải duy trì năng lực răn đe và ứng phó với môi trường quốc tế nhiều biến động, vừa bảo đảm sự ủng hộ và tính chính danh trong nước.

Chính sách nhập cư và các vấn đề liên quan đến giới được dự báo cũng sẽ là những chủ đề gây tranh luận đáng kể trong thời gian tới. Trong nhiều năm, Nhật Bản đã mở rộng các chương trình đào tạo kỹ thuật và tiếp nhận lao động nước ngoài theo những khuôn khổ hạn chế, đồng thời tránh sử dụng khái niệm “chính sách nhập cư” một cách chính thức. Tuy nhiên, sự suy giảm dân số và nhu cầu của nền kinh tế cũng như hệ thống phúc lợi cho thấy vai trò của cư dân nước ngoài ngày càng trở nên quan trọng. Cách tiếp cận thiếu nhất quán giữa thực tiễn và diễn ngôn chính sách có thể làm gia tăng khoảng cách trong việc chuẩn bị cho các thách thức dài hạn.

Những cải cách liên quan đến giới cũng phản ánh sự căng thẳng giữa các chuẩn mực truyền thống và những yêu cầu xã hội đang thay đổi. Các cuộc thảo luận xoay quanh khuôn khổ pháp lý về gia đình, quyền nuôi con sau ly hôn hay quy định về họ tên, cho thấy những giới hạn của các mô hình chính sách từng chi phối lĩnh vực này. Đồng thời, các vấn đề này ngày càng có tác động vượt ra ngoài phạm vi trong nước, khi lập trường của Nhật Bản về quyền con người, hòa nhập xã hội và chính sách xã hội góp phần định hình hình ảnh và uy tín quốc tế của quốc gia.

Thách thức đặt ra cho Nhật Bản trong năm 2026 không chỉ nằm ở việc xử lý từng vấn đề chính sách riêng lẻ, mà ở khả năng thích ứng với một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh trật tự chính trị trở nên đa dạng và khó dự đoán hơn, chịu tác động của biến động nhân khẩu học, áp lực kinh tế ở cấp hộ gia đình và môi trường khu vực thiếu các điểm tựa ổn định. Trong hoàn cảnh đó, hiệu quả quản trị sẽ phụ thuộc nhiều vào năng lực đối thoại, mức độ minh bạch và niềm tin của công chúng.

Các chuyên gia nhận định, cách Nhật Bản tận dụng giai đoạn này để điều chỉnh thể chế, làm rõ định hướng chiến lược và quản lý các đánh đổi chính sách sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với quỹ đạo phát triển chính trị của nước này trong giai đoạn tiếp theo.

Châu Anh

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/nhat-ban-va-nhung-bien-so-lon-trong-nam-2026-10402943.html