Bước chuyển trong chiến lược phát triển KHCN và đổi mới sáng tạo của Việt Nam
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân vừa ký quyết định phê duyệt chương trình nghiên cứu cơ bản xuất sắc trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (PEBR) giai đoạn 2026 - 2035.

Ảnh minh họa.
Ngày 25/5, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân ký quyết định phê duyệt Chương trình nghiên cứu cơ bản xuất sắc trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (tên tiếng Anh: Program for Excellence in Basic Research; tên viết tắt: PEBR) giai đoạn 2026-2035.
Quyết định phê duyệt Chương trình nghiên cứu cơ bản xuất sắc trong lĩnh vực khoa học tự nhiên giai đoạn 2026-2035 (PEBR) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam trong thập niên tới.
Không chỉ đơn thuần là một chương trình tài trợ nghiên cứu, PEBR được định vị như một cấu phần trọng yếu của hệ sinh thái nghiên cứu chiến lược quốc gia, hướng tới mục tiêu hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh tầm quốc tế, tạo nền tảng tri thức cho công nghệ lõi và nâng cao vị thế khoa học của Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Từ nghiên cứu ngắn hạn sang đầu tư dài hạn cho khoa học nền tảng
Trong nhiều năm qua, nghiên cứu cơ bản tại Việt Nam vẫn tồn tại không ít hạn chế như đầu tư dàn trải, nhiệm vụ nghiên cứu ngắn hạn, thiếu tính liên tục và khó hình thành các trường phái khoa học có chiều sâu. Quyết định mới của Bộ Khoa học và Công nghệ cho thấy một tư duy hoàn toàn khác: chuyển từ mô hình tài trợ đơn lẻ sang đầu tư trung và dài hạn theo chuỗi nhiệm vụ nghiên cứu.
Theo định hướng của chương trình, nghiên cứu cơ bản không còn được nhìn nhận như hoạt động thuần túy học thuật mà trở thành nền tảng tạo ra các đột phá về tri thức và công nghệ, góp phần giúp Việt Nam làm chủ công nghệ lõi, công nghệ chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Điểm đáng chú ý là chương trình nhấn mạnh việc đầu tư tập trung, có trọng tâm, trọng điểm và chiều sâu. Các nhiệm vụ nghiên cứu sẽ được ưu tiên nếu gắn với định hướng phát triển công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược cụ thể.
Đây được xem là bước đi phù hợp trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt. Nhiều quốc gia hiện nay đều xác định nghiên cứu cơ bản là "gốc rễ" để tạo ra các công nghệ tương lai như trí tuệ nhân tạo, lượng tử, vật liệu mới hay công nghệ sinh học.
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của PEBR là phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, có năng lực dẫn dắt các hướng nghiên cứu tiên tiến và tạo ra kết quả khoa học có ảnh hưởng quốc tế.
Theo chỉ tiêu đặt ra, đến năm 2030, Việt Nam sẽ hình thành khoảng 30 nhóm nghiên cứu mạnh, trong đó ít nhất 3 nhóm đạt trình độ dẫn dắt trong khu vực. Đến năm 2035, con số này sẽ tăng lên khoảng 50 nhóm, với ít nhất 10 nhóm có ảnh hưởng học thuật quốc tế rõ nét.
Những mục tiêu này cho thấy tham vọng không nhỏ của ngành khoa học và công nghệ Việt Nam. Nếu trước đây, nhiều nhóm nghiên cứu trong nước còn hoạt động rời rạc, thiếu nguồn lực ổn định thì nay, chương trình hướng tới xây dựng các "đầu tàu" khoa học thực sự.
Đặc biệt, chương trình cũng đặt mục tiêu nâng chất lượng công bố khoa học trên các tạp chí thuộc nhóm Q1 trong cơ sở dữ liệu Web of Science và hệ thống Nature Index lên khoảng 1,5 lần vào năm 2030 và khoảng 2 lần vào năm 2035 so với giai đoạn 2021-2025.
Không chỉ chú trọng số lượng công bố, PEBR còn nhấn mạnh đến mức độ ảnh hưởng khoa học. Theo đó, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu có ít nhất một hướng nghiên cứu tiệm cận nhóm 5% thế giới về mức độ ảnh hưởng khoa học; đến năm 2035 sẽ có ít nhất ba hướng nghiên cứu đạt mục tiêu này.
Một điểm nổi bật khác của chương trình là định hướng rõ ràng vào các lĩnh vực công nghệ chiến lược mà Việt Nam cần làm chủ trong tương lai.
Theo quyết định, các hướng nghiên cứu ưu tiên bao gồm công nghệ lượng tử, trí tuệ nhân tạo, vật liệu tiên tiến, công nghệ sinh học, năng lượng mới, công nghệ bán dẫn và các lĩnh vực trọng điểm khác theo từng thời kỳ.
Đây đều là những lĩnh vực đang trở thành tâm điểm cạnh tranh toàn cầu và được nhiều quốc gia đầu tư mạnh mẽ. Việc đưa các hướng nghiên cứu này vào chương trình nghiên cứu cơ bản cho thấy Việt Nam muốn tạo nền móng tri thức từ sớm, thay vì chỉ tập trung vào ứng dụng hoặc gia công công nghệ.
Chương trình cũng đặt mục tiêu đến năm 2030 hình thành ít nhất 10 hướng nghiên cứu mới, trong đó tối thiểu 3 hướng có tiềm năng phát triển thành nền tảng công nghệ lõi. Đến năm 2035 sẽ hình thành thêm ít nhất 10 hướng mới, trong đó tối thiểu 5 hướng có khả năng trở thành nền tảng công nghệ lõi.
Phấn đấu đến năm 2030 có ít nhất 10% và đến năm 2035 có ít nhất 20% số nhiệm vụ thuộc các hướng nghiên cứu này có kết quả đủ điều kiện đăng ký sáng chế quốc tế hoặc có khả năng chuyển tiếp sang nhiệm vụ phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược.
Đáng chú ý, các nhiệm vụ nghiên cứu không dừng lại ở công bố khoa học mà còn hướng tới khả năng đăng ký sáng chế quốc tế hoặc chuyển tiếp sang phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược.
Về hợp tác quốc tế: đến năm 2030 triển khai ít nhất 100 nhiệm vụ hợp tác nghiên cứu quốc tế với sự tham gia thực chất của các đối tác nghiên cứu nước ngoài; đến năm 2035 triển khai ít nhất 300 nhiệm vụ hợp tác nghiên cứu quốc tế. Mỗi nhóm nghiên cứu mạnh có ít nhất 1 đối tác quốc tế chiến lược.
Điều này phản ánh xu hướng mới trong quản lý khoa học: nghiên cứu cơ bản phải tạo ra nền tảng cho đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp công nghệ cao.
Xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu chiến lược quốc gia
Bên cạnh mục tiêu về tri thức và công nghệ, PEBR đặc biệt nhấn mạnh vai trò của con người. Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030 hỗ trợ, bồi dưỡng và kết nối ít nhất 500 tiến sỹ, nghiên cứu sinh, sau tiến sỹ và nhà khoa học trẻ; trong đó có ít nhất 100 nhà khoa học trẻ có khả năng dẫn dắt nhóm nghiên cứu độc lập tầm quốc tế. Đến năm 2035, số lượng nhà khoa học được hỗ trợ sẽ tăng lên ít nhất 1.000 người.
Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực khoa học toàn cầu ngày càng khốc liệt, đây được xem là nỗ lực nhằm giữ chân và phát triển lực lượng nghiên cứu chất lượng cao trong nước.
Đặc biệt, chương trình cũng mở rộng cánh cửa cho chuyên gia quốc tế và chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài tham gia triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu.
Việc kết nối nguồn lực trí tuệ toàn cầu được đánh giá là yếu tố quan trọng giúp khoa học Việt Nam rút ngắn khoảng cách với thế giới, đồng thời tạo môi trường học thuật hiện đại hơn cho các nhà khoa học trẻ.
Một điểm mới đáng chú ý trong chương trình là tư duy chấp nhận rủi ro khoa học. Theo quyết định, chương trình khuyến khích các ý tưởng khoa học mới, có tính đột phá và chấp nhận rủi ro phù hợp với đặc thù nghiên cứu cơ bản.
Đây là thay đổi quan trọng so với cách tiếp cận truyền thống vốn thường đặt nặng tính an toàn, dẫn đến tâm lý "ngại thất bại" trong nghiên cứu.
Nhiều chuyên gia cho rằng các đột phá khoa học lớn trên thế giới thường xuất phát từ những nghiên cứu có tính rủi ro cao. Vì vậy, nếu không có cơ chế chấp nhận thất bại khoa học một cách hợp lý, rất khó tạo ra các công trình mang tính tiên phong.
Chương trình cũng phân biệt rõ giữa rủi ro khoa học với vi phạm hành chính, tài chính, đồng thời áp dụng cơ chế quản lý dựa trên kết quả đầu ra và tác động khoa học.
Việc đánh giá sẽ kết hợp giữa hội đồng chuyên gia với các chỉ số khoa học chuẩn hóa quốc tế như FWCI, CNCI và tỷ lệ công bố thuộc nhóm 10% bài báo được trích dẫn cao nhất.
Không chỉ là một chương trình độc lập, PEBR được thiết kế để liên thông với nhiều cấu phần khác của hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia.
Theo định hướng của Bộ Khoa học và Công nghệ, chương trình sẽ được triển khai đồng bộ với Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc, mạng lưới chuyên gia Việt Nam toàn cầu và các chương trình phát triển công nghệ chiến lược.
Đặc biệt, toàn bộ chương trình sẽ được triển khai trên Nền tảng số quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia nhằm tăng tính minh bạch, hỗ trợ theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chương trình theo thời gian thực.
Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia được giao là đơn vị chủ trì tổ chức thực hiện chương trình.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, việc phê duyệt PEBR được xem là bước đi quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng năng lực khoa học công nghệ tự chủ.
Về lâu dài, hiệu quả của chương trình không chỉ được đo bằng số bài báo hay nhóm nghiên cứu, mà còn ở khả năng tạo ra nền tảng tri thức để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, từng bước chuyển từ quốc gia ứng dụng công nghệ sang quốc gia có năng lực sáng tạo công nghệ./.











