Bước tiến mới trong điều trị ung thư vú: Không cần hóa trị nhờ xét nghiệm ADN khối u

Không còn đối mặt với nỗi sợ rụng tóc, mệt mỏi hay mãn kinh sớm, phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn đầu giờ đây có cơ hội bỏ qua hóa trị một cách an toàn. Nghiên cứu mới dựa trên xét nghiệm gen Prosigna đang mở ra cánh cửa điều trị nhẹ nhàng nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối ưu cho người bệnh.

 Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Điều trị ung thư vú đã đạt nhiều bước tiến quan trọng, nhưng một trong những thách thức lớn nhất vẫn là xác định chính xác ai thực sự cần hóa trị và ai có thể an toàn điều trị mà không cần đến liệu pháp này.

Hóa trị có thể cứu sống nhiều bệnh nhân, nhưng đồng thời cũng gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Một nghiên cứu mới được trình bày tại hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Mỹ ở Chicago cho thấy xét nghiệm ADN khối u có thể giúp khoảng hai phần ba bệnh nhân ung thư vú tránh hóa trị mà không làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị về lâu dài.

Phương pháp này phân tích hoạt động của một nhóm gen trong tế bào ung thư để đưa ra điểm số dự đoán mức độ ác tính, nguy cơ tái phát của khối u và khả năng tái phát sau điều trị tiêu chuẩn. Dựa vào kết quả, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp phù hợp.

Bệnh nhân có điểm số thấp thường có thể phẫu thuật, xạ trị và sử dụng liệu pháp hormone thay vì hóa trị, trong khi những người có điểm số cao được khuyến nghị hóa trị do nguy cơ tái phát cao. Nói cách khác, xét nghiệm này giúp xác định những bệnh nhân thực sự hưởng lợi từ hóa trị, đồng thời tránh điều trị không cần thiết cho những người khác.

Hóa trị đi kèm với những tác dụng phụ đáng kể.

Hóa trị đi kèm với những tác dụng phụ đáng kể.

Với ung thư vú ở giai đoạn đầu, nghiên cứu cho thấy, hơn hai phần ba phụ nữ dù được xếp vào nhóm nguy cơ cao theo tiêu chí truyền thống vẫn có thể an toàn bỏ qua hóa trị nếu điểm xét nghiệm gen có điểm số thấp. Điều này có thể giúp nhiều người tránh những tác dụng phụ của hóa trị như rụng tóc, buồn nôn, mệt mỏi, nhiễm trùng, mãn kinh sớm, ảnh hưởng khả năng sinh sản và các vấn đề sức khỏe lâu dài, trong khi việc điều trị thêm không mang lại hiệu quả rõ rệt.

Nghiên cứu này dựa trên thử nghiệm Optima do các nhà khoa học tại Đại học College London (Anh) dẫn đầu, với sự tham gia của nhiều bệnh viện và trung tâm ung thư. Thử nghiệm tập trung vào nhóm ung thư vú giai đoạn sớm phổ biến nhất: loại ung thư phát triển dưới tác động của hormone và không có protein HER2. Trước đây, quyết định hóa trị thường dựa vào các yếu tố như kích thước khối u hoặc mức độ lan đến hạch bạch huyết.

Hơn 4.400 bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên tại Anh, Na Uy, Thụy Điển, Úc, New Zealand và Thái Lan đã tham gia nghiên cứu. Những người này được chia thành hai nhóm: nhóm điều trị theo phương pháp thông thường, nhóm còn lại sử dụng kết quả xét nghiệm gen Prosigna để xác định có cần hóa trị không. Các nhà nghiên cứu sau đó theo dõi trong vài năm để đánh giá nguy cơ tái phát và hiệu quả điều trị.

Một phụ nữ tham gia thử nghiệm chia sẻ rằng, việc có thể tránh hóa trị khiến bà cảm thấy vui và nhẹ nhõm. Chín năm sau chẩn đoán, nhờ xét nghiệm gen và không phải trải qua hóa trị, bà vẫn khỏe mạnh, duy trì cuộc sống năng động và trọn vẹn.

Nghiên cứu mới dựa trên xét nghiệm gen Prosigna đang mở ra cánh cửa điều trị nhẹ nhàng cho phụ nữ mắc ung thư vú.

Nghiên cứu mới dựa trên xét nghiệm gen Prosigna đang mở ra cánh cửa điều trị nhẹ nhàng cho phụ nữ mắc ung thư vú.

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sống sót có chênh lệch nhỏ giữa nhóm được hóa trị và nhóm không hóa trị. Sau 5 năm, tỷ lệ sống sót ở nhóm không hóa trị là 93,7%, thấp hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với nhóm hóa trị (94,9%). Theo các nhà nghiên cứu, mức khác biệt này không đáng kể, cho thấy, xét nghiệm gen có thể giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp để tránh hóa trị mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị.

Giáo sư Iain MacPherson, đồng trưởng nhóm nghiên cứu và chuyên gia ung thư vú tại Đại học Glasgow (Anh), cho biết, nghiên cứu Optima đưa ra bằng chứng mạnh mẽ rằng có thể giảm sử dụng hóa trị một cách an toàn cho nhiều bệnh nhân ung thư vú nhạy cảm với hormone.

Ông nhận định kết quả này đánh dấu bước tiến quan trọng trong điều trị cá nhân hóa, giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp thực sự mang lại lợi ích cho từng bệnh nhân, đồng thời hạn chế những tác dụng phụ không cần thiết. Điều này có thể tạo ra tác động lớn đối với người bệnh cũng như hệ thống y tế.

Không chỉ áp dụng cho ung thư vú, phương pháp này đã được sử dụng trong một số loại ung thư khác. Các xét nghiệm gen và phân tử giúp bác sĩ hiểu rõ đặc điểm của từng khối u để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn. Ví dụ, ở ung thư phổi, xét nghiệm AND khối u có thể phát hiện những thay đổi gen để lựa chọn thuốc điều trị thay vì hóa trị. Với ung thư ruột và ung thư tuyến tiền liệt, các xét nghiệm sinh học cũng giúp dự đoán nguy cơ ung thư lan rộng và xác định mức độ điều trị cần thiết.

Xu hướng chung là chuyển từ điều trị dựa chủ yếu vào kích thước hoặc giai đoạn của khối u sang điều trị cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm sinh học của từng khối u. Khi công nghệ phát triển và chi phí giảm, các xét nghiệm này có thể được ứng dụng rộng rãi hơn, giúp giảm cả điều trị quá mức lẫn điều trị chưa đủ hiệu quả.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ tại 157 trong số 185 quốc gia. Khoảng 80% trường hợp ung thư vú xảy ra ở phụ nữ không có yếu tố nguy cơ rõ ràng ngoài giới tính và tuổi tác. Dù chủ yếu gặp ở nữ giới, ung thư vú cũng có thể xuất hiện ở nam giới, chiếm khoảng 0,5 – 1% tổng số ca mắc.

WHO nhấn mạnh rằng việc phát hiện sớm, điều trị kịp thời, kết hợp với phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng ung thư vú, đồng thời giúp người bệnh duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Nguồn: The Conversation

Kim Ngọc

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/buoc-tien-moi-trong-dieu-tri-ung-thu-vu-khong-can-hoa-tri-nho-xet-nghiem-adn-khoi-u-238260606091259409.htm