Cách Indonesia và Ba Lan xóa sổ 'thung lũng chết' trong lĩnh vực công nghệ
Để xóa sổ 'thung lũng chết' trong lĩnh vực công nghệ, Indonesia và Ba Lan áp dụng 'siêu khấu trừ thuế', đồng tài trợ với tỷ lệ đối ứng 1:1 hay kéo doanh nghiệp tham gia từ đầu.
Khoảng trống giữa nghiên cứu hàn lâm và thị trường thực tế - thường được gọi là "thung lũng chết" - là thách thức sống còn của nhiều quốc gia khi tìm kiếm động lực tăng trưởng từ khoa học công nghệ.
Nếu chỉ dừng lại ở các bài báo khoa học hay sáng chế cất trong ngăn kéo, ngân sách đầu tư công sẽ khó tạo ra tác động kinh tế - xã hội cụ thể.
Thực tiễn từ Ba Lan và Indonesia cho thấy, để giải quyết nút thắt này, tư duy tài trợ không thể duy trì theo lối mòn giải ngân hành chính, mà phải chuyển dịch sang kiến tạo hệ sinh thái gắn kết chặt chẽ ba bên: Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp.
Ba Lan: Doanh nghiệp đồng hành từ vạch xuất phát
Thay vì tuân theo quy trình tuyến tính truyền thống - nghiên cứu, công bố, làm mẫu thử rồi mới chật vật tìm đối tác ứng dụng, Ba Lan lựa chọn cách tiếp cận tích hợp ngay từ khâu xác định bài toán.
Tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Quốc gia Ba Lan (NCBR) - cơ quan phân bổ hơn 80 tỷ Zloty Ba Lan cho các dự án R&D từ năm 2007 đến nay, mọi đề tài muốn nhận tài trợ bắt buộc phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường hoặc các thách thức lớn về môi trường, y tế và chuyển đổi số.
Ông Maciej Jędrzejek, Phó Giám đốc Ban Hợp tác Quốc tế NCBR, nhấn mạnh: "Nghiên cứu bắt đầu từ một nhu cầu thì không thể kết thúc đơn thuần ở một kết quả nghiên cứu trên giấy".

Ông Maciej Jędrzejek, Phó Giám đốc Ban Hợp tác Quốc tế Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Quốc gia Ba Lan (NCBR). Ảnh: Bộ KH&CN
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Ba Lan vận hành cơ chế nghiên cứu ứng dụng hợp tác, yêu cầu các trường đại học và doanh nghiệp phải lập liên danh trước khi bấm nút khởi động đề tài.
Khi đó, vai trò được phân định rành mạch: nhà khoa học cung cấp tri thức, doanh nghiệp chịu trách nhiệm chuẩn hóa kỹ thuật và mở rộng thị trường, còn Nhà nước đóng vai trò chia sẻ rủi ro tài chính ban đầu.
Đặc biệt, Ba Lan khai thác hiệu quả công cụ mua sắm đổi mới sáng tạo (PCP - Pre-Commercial Procurement), nơi Chính phủ đóng vai trò "khách hàng mồi" thông minh.
Thay vì chỉ định mua sắm các sản phẩm có sẵn, Nhà nước mô tả tiêu chuẩn đầu ra cho một bài toán chưa có lời giải và tài trợ cho nhiều nhóm nghiên cứu cạnh tranh thử nghiệm mẫu thử.
"Nhà nước cần rõ ràng về bài toán và mục tiêu đầu ra, nhưng phải mở về phương án giải quyết công nghệ", ông Maciej chia sẻ về nguyên tắc kích hoạt năng lực sáng tạo của khối tư nhân.
Indonesia: Giảm thuế tới 300% cho chi phí R&D
Ở khu vực Đông Nam Á, Indonesia tiếp cận bài toán bằng những cải cách tài chính và thể chế táo bạo do Cơ quan Đổi mới và Nghiên cứu Quốc gia (BRIN) dẫn dắt.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách thường niên vốn gò bó về niên độ, Indonesia sử dụng quỹ ủy thác phát triển bền vững (LPDP).
Đến năm 2025, quy mô quỹ này đạt khoảng 770 triệu USD và được bổ sung thêm 1,8 tỷ USD từ năm 2026, nâng tổng nguồn lực lên tới 2,57 tỷ USD.
Nguồn vốn độc lập này cho phép BRIN mở tiếp nhận hồ sơ quanh năm và giải ngân linh hoạt theo chu kỳ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng, không bị cuốn vào áp lực quyết toán cuối năm hành chính.

Thống kê sơ bộ các dự án nhận tài trợ của Cơ quan Đổi mới và Nghiên cứu Quốc gia (BRIN). Ảnh chụp màn hình
Quy mô tài trợ cũng được phân tầng rõ rệt: nếu các đề án cạnh tranh thông thường chỉ nhận khoảng 1 triệu Rupiah Indonesia, các chương trình mời tài trợ chiến lược giải quyết bài toán lớn quốc gia được nâng hạn mức lên tới 50 triệu Rupiah Indonesia.
Tiến sĩ Arthur Ario Lelono, Giám đốc phụ trách tài trợ nghiên cứu và đổi mới sáng tạo tại BRIN, khẳng định: "Chúng tôi chuyển đổi ưu tiên từ việc tạo ra tri thức thuần túy sang nghiên cứu tạo ra tác động. Điều đó có nghĩa là phải giải quyết các bài toán xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của công nghiệp hoặc xã hội".
Để thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn cho R&D, Jakarta áp dụng chính sách siêu khấu trừ thuế lên tới 300% chi phí R&D trong 11 lĩnh vực trọng điểm.
Đồng thời, Chính phủ cung cấp các gói đồng tài trợ với tỷ lệ đối ứng 1:1 nhằm trợ lực cho doanh nghiệp khi thử nghiệm sản phẩm công nghệ, nông nghiệp hoặc thuốc cần phê duyệt trước khi ra thị trường.
Không chỉ hỗ trợ tài chính, Indonesia áp dụng chính sách điều chuyển nhân tài, cho phép nhà nghiên cứu của viện, trường sang làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp 1-3 năm.
Trên bình diện quốc tế, mô hình "2+2" (liên danh gồm đại học và doanh nghiệp của cả Indonesia lẫn đối tác) buộc các bên cùng bỏ vốn đối ứng, bảo đảm mọi giải pháp công nghệ đều gắn chặt với nhu cầu thương mại hóa.
Kinh nghiệm từ cả Warsaw và Jakarta khẳng định, "thung lũng chết" chỉ có thể bị san phẳng khi Nhà nước chuyển vai trò từ cơ quan xét duyệt hồ sơ sang đơn vị quản trị rủi ro và điều phối hệ sinh thái, đặt bài toán thị trường làm điểm xuất phát cho mọi đồng vốn nghiên cứu.


