Mỹ chốt thuế chống bán phá giá tôm Việt Nam, áp lực xuất khẩu gia tăng
DOC vừa chốt mức thuế chống bán phá giá tôm Việt Nam trong POR20. Trong đó, 131 doanh nghiệp tiếp tục chịu thuế 25,76% khiến gia tăng áp lực cạnh tranh và triển vọng xuất khẩu mặt hàng này sang thị trường Mỹ.
Theo thông tin từ Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương), DOC đã ban hành kết luận cuối cùng của kỳ rà soát POR20 đối với tôm nước ấm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam, với thời kỳ rà soát từ ngày 1/2/2024 đến 31/1/2025.

Mỹ chốt thuế chống bán phá giá tôm Việt Nam, áp lực xuất khẩu gia tăng. (Ảnh minh hoạ)
Theo kết quả cuối cùng, Công ty cổ phần Thực phẩm Sao Ta (Fimex Group) chịu mức thuế chống bán phá giá 10,71%, giảm nhẹ so với mức sơ bộ 10,76%. Trong khi đó, Công ty cổ phần Thủy sản Sóc Trăng (Stapimex) chịu mức thuế 6,36%, tăng từ 6,30%.
Đối với nhóm 27 doanh nghiệp được hưởng thuế suất riêng rẽ, mức thuế tăng từ 7,56% lên 7,59%. Đây là mức bình quân gia quyền được xác định trên cơ sở kết quả tính toán của hai doanh nghiệp bị đơn bắt buộc là Sao Ta và Stapimex.
Đáng chú ý, nhóm 131 doanh nghiệp chịu thuế suất toàn quốc tiếp tục áp dụng mức 25,76%. Do không có bên liên quan yêu cầu rà soát đối với nhóm này nên mức thuế không thay đổi. Những điều chỉnh trong kết luận cuối cùng chủ yếu xuất phát từ việc DOC xem xét ý kiến của các bên liên quan và điều chỉnh một số nội dung tính toán so với kết quả sơ bộ.
Theo Cục Phòng vệ thương mại, sau khi kết luận cuối cùng được đăng tải trên Công báo Liên bang Mỹ, DOC sẽ hướng dẫn Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) xác định, thu thuế chống bán phá giá đối với các lô hàng thuộc kỳ rà soát theo quy định. DOC dự kiến ban hành hướng dẫn xác định thuế không sớm hơn 35 ngày kể từ ngày công bố kết luận cuối cùng trên Công báo Liên bang.
Các lô hàng tôm nhập khẩu từ Việt Nam vào Mỹ sẽ phải thực hiện ký quỹ thuế chống bán phá giá theo mức thuế suất được xác định căn cứ vào tư cách của doanh nghiệp trong vụ việc và mức thuế áp dụng tương ứng. Điều này có thể làm gia tăng áp lực vốn lưu động, chi phí tài chính đối với doanh nghiệp xuất khẩu cũng như nhà nhập khẩu Mỹ.
Kết quả POR20 được công bố trong bối cảnh xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ có dấu hiệu chững lại, trái ngược với xu hướng tăng trưởng chung của toàn ngành thủy sản.
Theo số liệu Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 10 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản cả nước đạt hơn 10,4 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ. Riêng xuất khẩu tôm đạt khoảng 4,2 tỷ USD, tăng 9%.
Tuy nhiên, tại thị trường Mỹ, kim ngạch xuất khẩu tôm trong tháng 10 giảm gần 12%, đưa tổng giá trị xuất khẩu 10 tháng xuống khoảng 1,6 tỷ USD, giảm 1,2% so với cùng kỳ năm trước.
Hoạt động xuất khẩu tôm sang Mỹ đang chịu sức ép đồng thời từ thuế chống bán phá giá, chính sách thuế nhập khẩu, nhu cầu tiêu dùng chưa phục hồi rõ rệt, lượng hàng tồn kho của nhà nhập khẩu và sự cạnh tranh từ các nguồn cung lớn như Ecuador, Ấn Độ.
Trong bối cảnh đó, các nhà nhập khẩu Mỹ có xu hướng thận trọng hơn khi đặt hàng, gia tăng sức ép đàm phán giá và rút ngắn thời hạn hợp đồng. Việc phải tính toán thêm chi phí ký quỹ thuế cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định nhập khẩu, đặc biệt đối với những doanh nghiệp chịu mức thuế cao.
Mỹ vẫn là thị trường quan trọng của tôm Việt Nam, nhất là đối với các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao. Tuy nhiên, với kết quả POR20 cùng những khó khăn về sức mua và cạnh tranh, triển vọng xuất khẩu tôm sang thị trường này trong thời gian tới, đặc biệt năm 2027, sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng kiểm soát chi phí và duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu tôm Việt Nam chủ động rà soát mức thuế áp dụng đối với doanh nghiệp mình; đồng thời phối hợp với nhà nhập khẩu Mỹ theo dõi việc công bố kết quả cuối cùng, hướng dẫn xác định thuế và các yêu cầu ký quỹ.
Cơ quan này cũng lưu ý doanh nghiệp cần tiếp tục rà soát, chuẩn hóa và lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu. Trong đó, cần đặc biệt chú trọng thông tin về nguyên liệu đầu vào, các yếu tố sản xuất, chủng loại nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong quá trình sản xuất.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị nguồn lực, phối hợp chặt chẽ với Cục Phòng vệ thương mại trong các kỳ rà soát tiếp theo; bảo đảm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, nhất quán và đúng thời hạn theo yêu cầu của DOC nhằm hạn chế nguy cơ bị áp dụng dữ kiện sẵn có bất lợi (AFA).


