Cách Nga tận dụng Starlink đề điều phối UAV tấn công Ukraine

Việc Bộ Quốc phòng Ukraine chính thức xác nhận Nga sử dụng các thiết bị đầu cuối Starlink để điều khiển máy bay không người lái (UAV) tấn công.

Viện Nghiên cứu Chiến tranh (ISW) cho biết Nga đã bắt đầu gắn bộ thu phát Starlink cho UAV tự sát Geran từ tháng 9.2024 và tiếp tục mở rộng sang dòng Molniya-2 vào tháng 12.2025. Nhờ kết nối vệ tinh, các UAV này duy trì liên lạc tốt hơn với người vận hành và khó bị hệ thống EW của Ukraine làm gián đoạn.

Gần đây, quân đội Nga còn tăng cường sử dụng UAV tự sát BM-35 tích hợp Starlink, với tầm bay được cho là lên tới khoảng 500km. Những nền tảng này được triển khai để săn lùng các mục tiêu có giá trị cao của Ukraine, bao gồm các hệ thống phòng không Patriot và pháo phản lực HIMARS. Việc kết hợp UAV giá rẻ với kết nối vệ tinh toàn cầu đang tạo ra thách thức ngày càng lớn cho năng lực phòng thủ và tác chiến điện tử của Ukraine.

Binh sĩ Ukraine sử dụng thiết bị vệ tinh Starlink - Ảnh: Reuters.

Binh sĩ Ukraine sử dụng thiết bị vệ tinh Starlink - Ảnh: Reuters.

Kiến trúc phần cứng

Theo các báo cáo kỹ thuật của Tổng cục Tình báo Quốc phòng Ukraine (GUR) và phân tích từ nền tảng War&Sanctions, Nga không sử dụng Starlink để thay thế hệ thống định vị vệ tinh (GNSS/GPS). Thay vào đó, Starlink được khai thác như kênh chỉ huy - kiểm soát (C2) và truyền dữ liệu chủ đạo cho máy bay không người lái.

Các kỹ sư quân sự Nga đã cải biến các thiết bị đầu cuối Starlink thương mại, tiêu biểu là mẫu UTA-231. Lớp vỏ dân sự được tháo bỏ, chỉ giữ lại bo mạch chính và mảng ăng-ten pha, sau đó tích hợp trực tiếp vào thân các drone cánh cố định. Cách làm này giúp giảm khối lượng, tối ưu không gian và biến Starlink thành một phần của hệ thống hàng không, thay vì một thiết bị liên lạc gắn ngoài.

Thiết bị thu phát của Starlink - Ảnh: Defense Express

Thiết bị thu phát của Starlink - Ảnh: Defense Express

Trong kiến trúc này, Starlink đóng vai trò như “đường ống” dữ liệu băng thông rộng, độ trễ thấp, thay thế hoàn toàn các liên kết vô tuyến truyền thống thường dùng trên drone như 900 MHz hay 2.4/5.8 GHz. Nhờ kết nối vệ tinh, UAV có thể duy trì liên lạc ổn định ở cự ly rất xa, vượt ngoài phạm vi tác động hiệu quả của các biện pháp gây nhiễu thông thường.

Luồng dữ liệu truyền qua Starlink bao gồm ba thành phần chính: video độ phân giải cao theo thời gian thực từ camera ổn định, dữ liệu telemetry (độ cao, tốc độ, tọa độ, tình trạng pin) và các lệnh điều khiển trực tiếp từ người vận hành. Sự tích hợp này đã nâng giá trị tác chiến của UAV giá rẻ lên một tầm mới, với năng lực truyền thông tiệm cận các UAV quân sự đắt tiền như MQ-9 Reaper hay Bayraktar TB2, nhưng chi phí chỉ bằng một phần nhỏ.

Lợi thế chiến thuật cốt lõi mà Starlink mang lại cho các dòng drone như Molniya-2 là khả năng tác chiến ngoài tầm nhìn trực tiếp. Trong mô hình điều khiển truyền thống, tầm bay của UAV bị bó hẹp bởi “đường chân trời vô tuyến”, buộc drone phải bay cao để giữ liên lạc, từ đó dễ bị radar phát hiện. Kết nối vệ tinh đã phá vỡ giới hạn này, cho phép drone bay thấp, bám địa hình, luồn lách qua đô thị hoặc bay sát mặt nước để né tránh radar, trong khi vẫn duy trì hình ảnh thời gian thực với người điều khiển ở cách xa hàng trăm km.

Drone cảm từ Molniya-2R của Nga - Ảnh: Defense Express

Drone cảm từ Molniya-2R của Nga - Ảnh: Defense Express

Quan trọng hơn, phạm vi hoạt động của drone gần như không còn phụ thuộc vào vùng phủ sóng điều khiển mặt đất. Giới hạn duy nhất còn lại là nhiên liệu hoặc dung lượng pin, mở ra khả năng tiến hành các đòn tấn công sâu và chính xác vào hậu phương đối phương. Đây là lý do Nga có thể duy trì các cuộc tấn công bằng drone nhằm vào những thành phố nằm xa tiền tuyến.

Vô hiệu hóa “lưới lửa” tác chiến điện tử (EW)

Theo chuyên gia tác chiến điện tử Ukraine Serhii Flash, điểm đáng lo ngại nhất của drone tích hợp Starlink là khả năng kháng nhiễu gần như tự nhiên. Phần lớn thiết bị EW hiện nay phát nhiễu ở các dải tần phổ biến như 433 MHz, 900 MHz, 2.4 GHz hoặc 5.8 GHz trong khi Starlink hoạt động ở các băng tần cao hơn nhiều như Ku và Ka, nằm ngoài phạm vi tác động hiệu quả của nhiều hệ thống EW hiện có.

Ăng-ten Starlink được phát hiện trên xác một drone BM-35 - Ảnh: Serhii Flash

Ăng-ten Starlink được phát hiện trên xác một drone BM-35 - Ảnh: Serhii Flash

Không chỉ khác biệt về tần số, Starlink còn sử dụng ăng-ten mảng pha quét điện tử (AESA), tạo chùm sóng rất hẹp và bám chính xác vào vệ tinh, thay vì phát sóng đa hướng như drone thông thường. Điều này khiến việc gây nhiễu trở nên cực kỳ khó khăn, khi hệ thống EW phải phát hiện đúng liên kết Ku/Ka và phát công suất rất lớn, hoặc đứng chính xác trên trục giữa drone và vệ tinh, gần như bất khả thi trong điều kiện chiến trường.

Hệ quả là những drone như BM-35 trở thành các “bóng ma” trong không gian tác chiến điện tử: khó bị phát hiện, khó bị vô hiệu hóa và vẫn hoạt động ổn định tại những khu vực từng là “vùng chết” đối với drone thông thường. Điều này buộc Ukraine phải đối mặt với một bài toán EW hoàn toàn mới, phức tạp và tốn kém hơn đáng kể.

Cách Ukraine đối phó

Trước đây, để đối phó với drone, các biện pháp chủ yếu dựa vào “phần cứng” như bắn rơi hoặc gây nhiễu sóng. Tuy nhiên, khi drone sử dụng kết nối vệ tinh Starlink, những cách này vừa tốn kém vừa kém hiệu quả. Vì vậy, cuộc đối đầu đang chuyển sang “phần mềm”, nơi các thuật toán kiểm soát đóng vai trò then chốt.

Thiết bị thu phát của Starlink được sử dụng bởi lực lượng Ukraine - Ảnh: Defense Express

Thiết bị thu phát của Starlink được sử dụng bởi lực lượng Ukraine - Ảnh: Defense Express

Về lý thuyết, SpaceX có thể tắt các thiết bị Starlink hoạt động trong khu vực do Nga kiểm soát. Nhưng trên thực tế, chiến trường không có ranh giới rõ ràng. Drone thường bay qua khu vực tiền tuyến - nơi cả Ukraine và Nga đều dùng Starlink. Nếu tắt sóng dựa đơn thuần vào vị trí, rất dễ khiến chính hệ thống liên lạc của quân đội Ukraine bị ảnh hưởng.

Một khó khăn khác là giả mạo tín hiệu GPS. Nga có thể đánh lừa thiết bị Starlink, khiến nó “nghĩ” rằng mình đang hoạt động trong vùng được phép, chẳng hạn như lãnh thổ Ukraine hoặc các nước láng giềng. Khi đó, hàng rào địa lý chỉ dựa trên tọa độ sẽ không còn hiệu quả.

Vì vậy, cách tiếp cận khả thi hơn là nhận diện thiết bị bằng phần mềm, và phân tích hành vi. Chẳng hạn, một thiết bị Starlink gắn trên drone sẽ có đặc điểm rất khác thiết bị mặt đất: di chuyển với tốc độ cao, độ cao thay đổi liên tục, quỹ đạo bay rõ ràng. Khi các thuật toán phát hiện những dấu hiệu này, kết nối có thể bị ngắt có chọn lọc. Cách làm này giúp hạn chế drone đối phương mà không làm tê liệt liên lạc của chính mình.

Hoàng Vũ

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/cach-nga-tan-dung-starlink-de-dieu-phoi-uav-tan-cong-ukraine-245484.html