Cách ngành giáo dục thích nghi với trí tuệ nhân tạo
Trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), các hệ thống giáo dục tại Việt Nam đang chuyển mình, nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực cho kỷ nguyên công nghệ.
Trí tuệ nhân tạo định hình lại ngành giáo dục
Trong khi các doanh nghiệp đang ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) ngày một nhiều hơn, đòi hỏi nguồn nhân lực dồi dào, am hiểu công nghệ, thì tại các giảng đường, nơi sẽ đào tạo ra các nhân tài tương lai, lại chưa bắt kịp với nhịp độ này.
Sự "lệch pha" không nằm ở việc thiếu công nghệ, mà nằm ở việc thiếu các cơ chế quản trị công nghệ một cách có trách nhiệm tại các cơ sở giáo dục.
Điều này thể hiện qua báo cáo đo lường "Mức độ sẵn sàng AI" năm 2026 do Pearson và Amazon Web Services (AWS) thực hiện. Theo dữ liệu khảo sát, 53% doanh nghiệp đang chật vật trong việc tìm kiếm nhân sự có kỹ năng AI.
Đáng chú ý, chỉ 28% nhà tuyển dụng tin rằng giáo dục đại học đang bắt kịp tốc độ thay đổi của thị trường. Ở góc độ người học, chỉ 14% sinh viên tốt nghiệp cảm thấy tự tin có thể ứng dụng AI vào các tác vụ hàng ngày.
Trong giai đoạn đầu khi AI bùng nổ, phản ứng của nhiều tổ chức giáo dục là siết chặt, hoặc cấm đoán. Các trường đại học lo ngại sinh viên sẽ dùng ChatGPT để làm hộ bài tập, dẫn đến việc thiếu nghiêm túc trong học tập.

PGS. Mike Perkins, Chủ nhiệm Trung tâm nghiên cứu và phát triển BUV. Ảnh: Lam Kiều
Tuy nhiên, cách tiếp cận này lại bộc lộ điểm yếu, khi đẩy sinh viên ra xa khỏi những kỹ năng mà thị trường đang cần tới. Nghịch lý này buộc các cơ sở giáo dục phải thay đổi cách tiếp cận với AI. Thay vì cấm đoán, một số trường học đã chọn cách phân tầng mức độ sử dụng AI để đưa vào quản lý.
Trong báo cáo của Pearson và AWS, thang đánh giá AI (AI Assessment Scale - AIAS) về Trường đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) được nhắc đến như một điển hình quốc tế về cách quản trị mới.
PGS. Mike Perkins, Chủ nhiệm Trung tâm nghiên cứu và phát triển BUV cho hay: "Để thực sự sẵn sàng trong kỷ nguyên AI, chúng ta phải ngừng nghĩ về việc sinh viên có sử dụng AI trong các bài tập hay không. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để giáo dục đại học định nghĩa lại ý nghĩa của việc kiểm tra, đánh giá và học tập trong thời đại AI".
Theo vị chuyên gia, thay vì ngăn sinh viên dùng công nghệ, các trường học cần chuyển sang việc làm sao để người học sử dụng AI có trách nhiệm và chuẩn mực.
Dịch chuyển từ chính sách đến người học
Tại Việt Nam, sự thay đổi trong tư duy giáo dục không còn là câu chuyện riêng của các trường, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đầu tháng 3/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo đã chính thức có hiệu lực, phân loại các hệ thống AI theo nhóm rủi ro, đồng thời thiết lập các nguyên tắc về sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và quyền giám sát.
Riêng với lĩnh vực giáo dục, các trường đại học và cơ sở đào tạo có thời gian chuyển tiếp đến tháng 9/2027 để tuân thủ hoàn toàn các tiêu chuẩn mới của Luật.
Song song đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đang hoàn thiện các thông tư hướng dẫn, đưa định hướng quản lý AI vào tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá và nghiên cứu khoa học. Những bước đi đồng bộ này giúp Việt Nam vươn lên nhóm 5 quốc gia dẫn đầu ASEAN về chỉ số sẵn sàng AI của Chính phủ, theo đánh giá từ Oxford Insights.
Tuy nhiên, có hành lang pháp lý và tiêu chuẩn đánh giá mới chỉ là nền tảng. Giá trị cốt lõi của giáo dục vẫn nằm ở năng lực cạnh tranh của từng cá nhân.

Các chương trình giáo dục về AI sẽ sớm được Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai thí điểm trên quy mô rộng. Ảnh: BUV
Báo cáo của Pearson và AWS chỉ ra một thực tế, mức độ sẵn sàng AI không đồng nghĩa với việc gõ lệnh trên ChatGPT. Thay vào đó, nguồn nhân lực tương lai cần sở hữu những năng lực mà máy móc chưa thể sao chép. Đó là tư duy phản biện, khả năng thấu hiểu bối cảnh, kỹ năng đàm phán và tư duy ra quyết định dựa trên đạo đức.
Hoàng Phương Anh, một sinh viên năm ba ngành quản trị marketing tại BUV chia sẻ, việc đưa AI vào khuôn khổ đánh giá đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận việc học.
"Chúng em có những bài tập được định mức sử dụng AI ở mức 3 hoặc 4. Ở đó, AI đóng vai trò như một trợ lý nghiên cứu, hỗ trợ đào sâu vào các dữ liệu mà sách vở chưa kịp cập nhật", nữ sinh viên cho biết.
Nhờ giới hạn rõ ràng, sinh viên có thể dùng công nghệ để xử lý phần dữ liệu thô, sau đó dành thời gian rèn luyện tư duy xâu chuỗi thông tin và phản biện.
Bắt đầu từ năm học 2026-2027, các chương trình giáo dục về AI sẽ chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo triển khai thí điểm trên quy mô rộng, đưa tư duy hệ thống và đạo đức công nghệ vào chương trình giảng dạy của các trường phổ thông và đại học trên cả nước.











