Cách UAV cảm tử đời mới Geran-5 của Nga làm đảo lộn chiến sự Ukraine
Trong những ngày đầu năm 2026, khi còi báo động không kích vang lên tại Kyiv, lực lượng phòng không Ukraine đã phải đối mặt với một dạng mối đe dọa khác hẳn so với trước đây.
Thay vì âm thanh đặc trưng, chậm và ồn của các máy bay không người lái Geran-2 (Shahed-136) sử dụng động cơ piston vốn đã quen thuộc suốt ba năm qua, lần này các đơn vị phòng không ghi nhận một loại mục tiêu mới với đặc điểm bay và âm thanh hoàn toàn khác.
Theo các báo cáo từ hiện trường và thông tin tình báo ban đầu, Nga đã lần đầu tiên triển khai biến thể mới trong dòng UAV tấn công Geran, được cho là Geran-5. Khác với các phiên bản trước, mẫu UAV này được trang bị động cơ phản lực cùng những thay đổi đáng kể về thiết kế.
Sự “tiến hóa” về thiết kế khí động học
Geran-2 từng gây chú ý nhờ thiết kế cánh bay (flying-wing) đơn giản nhưng hiệu quả. Đây là kiểu cấu trúc không có thân và đuôi tách biệt, toàn bộ máy bay được hợp nhất thành một khối cánh liền thân, giúp giảm chi phí chế tạo và phù hợp với vai trò UAV tấn công giá rẻ. Tuy nhiên, Geran-5 thể hiện một hướng tiếp cận hoàn toàn khác. Dựa trên các mảnh vỡ thu được và hình ảnh trinh sát, biến thể này có kích thước lớn hơn đáng kể, với chiều dài ước khoảng 6 mét và sải cánh gần 5,5 mét.

UAV Geran-5 của Nga - Ảnh: Cơ quan Tình báo Quốc phòng Ukraine
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất là việc từ bỏ thiết kế cánh tam giác liền thân, chuyển sang cấu hình khí động học truyền thống. Geran-5 được cho là có thân hình trụ kéo dài, cánh chính thẳng và cụm ổn định đuôi riêng biệt. Sự thay đổi này không mang tính hình thức, mà phản ánh yêu cầu kỹ thuật mới. Cấu hình cổ điển thường mang lại độ ổn định cao hơn khi bay ở tốc độ lớn, đồng thời hỗ trợ khả năng mang tải trọng nặng hơn và duy trì lực nâng tốt hơn trong các chế độ bay phức tạp - những yếu tố mà thiết kế cánh bay đơn giản của các thế hệ trước có nhiều hạn chế.
Về mặt kích thước, Geran-5 đã thoát khỏi phân khúc "đạn tuần kích hạng nhẹ" để tiệm cận với kích thước của các loại tên lửa hành trình cận âm. Sự gia tăng kích thước này cho phép khung thân chứa được lượng nhiên liệu lớn hơn, cần thiết cho động cơ phản lực vốn "ngốn" nhiên liệu, đồng thời mang theo đầu đạn có sức công phá mạnh hơn.
Đạn tuần kích (loitering munition), còn được gọi là UAV tự sát hay drone cảm tử, là một loại vũ khí kết hợp đặc điểm của tên lửa và máy bay không người lái. Thay vì bay thẳng tới mục tiêu như tên lửa truyền thống, đạn tuần kích có thể bay lượn trên không trong một khoảng thời gian, quan sát khu vực được giao nhiệm vụ và chờ cơ hội tấn công phù hợp.
Trong quá trình hoạt động, hệ thống này sử dụng các cảm biến như camera quang học hoặc hồng ngoại để phát hiện và nhận dạng mục tiêu. Việc lựa chọn mục tiêu có thể do người điều khiển từ xa thực hiện, hoặc do hệ thống tự động xử lý tùy theo cấu hình. Khi mục tiêu được xác định, đạn tuần kích sẽ lao thẳng vào mục tiêu và kích nổ đầu đạn, tự hủy để gây sát thương. Nhờ khả năng tìm kiếm và chờ đợi, loại vũ khí này đặc biệt hiệu quả trong việc tấn công các mục tiêu di động hoặc chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn.
“Trái tim” phản lực và bài toán tốc độ
Điểm thay đổi kỹ thuật đáng chú ý nhất trên Geran-5 nằm ở hệ thống động lực. Khác với các phiên bản Geran trước đây sử dụng động cơ piston MD550 (hoặc các biến thể sao chép), vốn tạo tiếng ồn lớn và có tốc độ bay thấp, Geran-5 được cho là trang bị động cơ tuốc bin phản lực (turbojet) Telefly. Đây nhiều khả năng là phiên bản có lực đẩy cao hơn so với loại từng xuất hiện trong các thử nghiệm trước đó trên mẫu Geran-3.

UAV Geran-5 của Nga bị bắn rơi - Ảnh: Cơ quan Tình báo Quốc phòng Ukraine
Việc chuyển sang động cơ phản lực mang lại lợi thế rõ rệt về tốc độ. Trong khi các dòng Shahed/Geran cũ thường bay với vận tốc hành trình khoảng 180km/h, khiến chúng dễ bị phát hiện và đánh chặn bởi các tổ đội phòng không tầm thấp như súng máy hạng nặng hay pháo phòng không tự hành Gepard, Geran-5 có khả năng tiếp cận mục tiêu nhanh hơn đáng kể. Tốc độ cao đồng nghĩa với thời gian phản ứng của lực lượng phòng thủ bị rút ngắn, làm giảm hiệu quả của các biện pháp đánh chặn giá rẻ và phổ biến.
Ngoài ra, khả năng bay nhanh hơn cũng giúp Geran-5 vượt qua các khu vực hỏa lực dày đặc trong thời gian ngắn hơn, qua đó làm giảm xác suất bị tiêu diệt trước khi đến được khu vực mục tiêu. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong môi trường phòng không nhiều tầng, nơi các hệ thống tầm thấp đóng vai trò chủ đạo trong việc đối phó UAV giá rẻ.
Tuy nhiên, lựa chọn động cơ phản lực cũng kéo theo những đánh đổi đáng kể. So với động cơ piston, động cơ phản lực có cấu tạo phức tạp hơn, chi phí cao hơn và đòi hỏi năng lực sản xuất cũng như bảo dưỡng lớn hơn. Điều này cho thấy Geran-5 không còn theo đuổi triết lý “siêu rẻ” như các biến thể trước, mà hướng tới hiệu quả tác chiến cao hơn, phù hợp với việc tấn công các mục tiêu có giá trị lớn và được bảo vệ tốt hơn.
Hệ thống điện tử
Dù được trang bị khung thân và động cơ mới, hệ thống điện tử của Geran-5 vẫn thể hiện rõ tính kế thừa và cách tiếp cận thực dụng vốn quen thuộc trong công nghiệp quốc phòng Nga dưới điều kiện hạn chế về nguồn cung. Phân tích các linh kiện thu thập được cho thấy mức độ tương đồng cao với những biến thể Geran trước đó.
Hệ thống dẫn đường tiếp tục dựa trên mô-đun định vị vệ tinh Kometa 12 kênh, vốn được đánh giá có khả năng chống nhiễu tác chiến điện tử ở mức tương đối. Bộ phận xử lý trung tâm và điều khiển đường bay vẫn sử dụng các vi mạch dựa trên nền tảng máy tính nhúng thương mại, phổ biến nhất là các bo mạch tương đương Raspberry Pi, kết hợp với modem 3G/4G dân dụng để phục vụ truyền và nhận dữ liệu.
Việc duy trì cấu trúc điện tử này cho thấy một lựa chọn có tính toán. Thay vì phát triển hoàn toàn các hệ thống chuyên dụng mới, Nga tiếp tục tận dụng linh kiện lưỡng dụng và dân sự, vốn dễ tiếp cận hơn trên thị trường quốc tế và có chi phí thấp hơn.
Cách tiếp cận này phản ánh hai thực tế song song. Thứ nhất là khả năng thích ứng: Nga đã chuẩn hóa quy trình tích hợp các linh kiện thương mại vào nền tảng quân sự, qua đó duy trì được nhịp độ sản xuất UAV ngay cả trong bối cảnh bị trừng phạt. Thứ hai là mức độ phụ thuộc nhất định vào các công nghệ dân sự, cho thấy ngành công nghiệp UAV của Nga vẫn chưa hoàn toàn tự chủ về các vi mạch quân sự chuyên dụng cao cấp đối với các dòng sản xuất hàng loạt.
Sức công phá và tầm tác chiến
Với đầu đạn được cho là nặng khoảng 90kg, Geran-5 có mức sức công phá cao gần gấp đôi so với đầu đạn khoảng 50kg của Geran-2. Lượng thuốc nổ lớn hơn giúp UAV này không chỉ gây hư hại cục bộ mà còn có khả năng phá hủy hoàn toàn các mục tiêu kiên cố như công trình hạ tầng, kho tàng, trạm biến áp quy mô lớn hoặc các cầu cảng nhỏ.

(UAV) Karrar của Iran, được cho là phiên bản mà Nga sử dụng với tên gọi Geran-5. Những chiếc UAV này có thể được trang bị tên lửa không đối không hoặc được sử dụng trong các nhiệm vụ tấn công tự sát - Ảnh: Cơ quan Tình báo Quốc phòng Ukraine
Khi kết hợp với tầm bay ước tính lên tới khoảng 1.000km, Geran-5 vượt ra khỏi vai trò của một UAV tấn công chiến thuật thông thường để tiến gần hơn tới khái niệm vũ khí tấn công tầm xa. Tầm hoạt động này cho phép nó được phóng từ sâu trong lãnh thổ Nga, tiếp cận mục tiêu từ nhiều hướng khác nhau và tránh các khu vực phòng không được bố trí dày đặc.
Hệ quả trực tiếp là phạm vi đe dọa được mở rộng đáng kể, bao phủ toàn bộ lãnh thổ Ukraine, bao gồm cả các khu vực hậu cần và hạ tầng quan trọng ở phía Tây, vốn trước đây ít chịu áp lực từ các UAV giá rẻ. Điều này buộc Ukraine phải phân tán lực lượng phòng không để bảo vệ một không gian rộng lớn hơn, trong khi nguồn lực phòng thủ vốn đã hạn chế.
Dấu ấn công nghệ Iran
Giới quan sát quân sự quốc tế nhanh chóng nhận thấy nhiều điểm tương đồng giữa Geran-5 và dòng UAV Karrar của Iran. Karrar vốn có nguồn gốc từ máy bay mục tiêu MQM-107 Streaker của Mỹ từ thập niên 1970, sau đó được Iran cải tiến thành một nền tảng UAV mang khả năng tấn công. Những nét giống nhau về cấu trúc khí động học, cách bố trí động cơ và kích thước tổng thể khiến Geran-5 được đánh giá là có mối liên hệ kỹ thuật chặt chẽ với thiết kế này.

UAV Karrar của Iran - Ảnh: Wikipedia
Các phân tích cho rằng Geran-5 nhiều khả năng là kết quả của sự hợp tác kỹ thuật sâu giữa Nga và Iran, trong đó Moscow có thể đã tiếp nhận thiết kế gốc, giấy phép sản xuất hoặc các gói công nghệ, rồi điều chỉnh lại cho phù hợp với điều kiện sản xuất và yêu cầu tác chiến riêng. Điều này tiếp tục cho thấy vai trò đáng kể của công nghệ UAV Iran trong việc hỗ trợ Nga duy trì và mở rộng năng lực tấn công tầm xa trong bối cảnh hiện nay.
Bên cạnh vai trò tấn công mặt đất, một số nguồn tin tình báo cũng đề cập đến những hướng phát triển khác đang được Nga xem xét đối với Geran-5. Một trong số đó là khả năng phóng từ trên không, cụ thể từ các máy bay cường kích như Su-25. Phương án này, nếu được triển khai, sẽ giúp UAV đạt được độ cao và tốc độ ban đầu nhờ máy bay mang, qua đó tiết kiệm nhiên liệu cho giai đoạn cất cánh và có thể mở rộng tầm hoạt động hoặc tăng tải trọng. Việc phóng từ trên không cũng cho phép triển khai linh hoạt hơn, rút ngắn thời gian tiếp cận mục tiêu và giảm thời gian cảnh báo của đối phương.
Một hướng phát triển khác, được đánh giá là tham vọng hơn, là khả năng tích hợp tên lửa không đối không tầm ngắn R-73 lên Geran-5. Ý tưởng này nhằm biến UAV tấn công thành một nền tảng đánh chặn, có thể đe dọa các mục tiêu bay chậm như trực thăng. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của phương án này vẫn còn nhiều dấu hỏi, đặc biệt liên quan đến năng lực phát hiện mục tiêu và dẫn bắn khi UAV không được trang bị radar chuyên dụng. Việc nghiên cứu các cấu hình như vậy cho thấy Nga đang tìm cách đa dạng hóa vai trò và mức độ đe dọa của UAV, buộc đối phương phải tính đến nhiều kịch bản hơn khi đối phó với các phương tiện bay không người lái.













