Cải cách thủ tục hành chính: 'Bí kíp' giúp thị trường M&A minh bạch và chuyên nghiệp
Khi hoạt động M&A (mua bán và sáp nhập) tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn phục hồi và tái cấu trúc mạnh mẽ, cải cách thủ tục hành chính (TTHC) được xem là một trong những yếu tố then chốt giúp thị trường vận hành minh bạch và chuyên nghiệp. Việc số hóa quy trình, rút ngắn thời gian cấp phép, đơn giản hóa thủ tục đầu tư - doanh nghiệp (DN), không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch mà còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư (NĐT) trong và ngoài nước…
Tác động tích cực từ cải cách TTHC
Nhận xét về những tác động của việc cải cách TTHC thời gian qua, TS Nguyễn Trung Kiên - Viện trưởng Viện Chiến lược Công nghệ & Đổi mới sáng tạo đánh giá, nhiều cải cách tích cực đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động M&A, đặc biệt trong các lĩnh vực đăng ký DN, đầu tư, chuyển nhượng vốn, kê khai thuế, công bố thông tin và số hóa dữ liệu hành chính. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý đã giúp DN tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và giảm rủi ro pháp lý trong quá trình giao dịch.
Thực tế cho thấy, khi TTHC được cải thiện, các DN có xu hướng chủ động hơn trong việc tái cấu trúc, gọi vốn, hợp tác chiến lược hoặc chuyển đổi mô hình kinh doanh. Điều này giúp tăng tốc độ ra quyết định đầu tư và nâng cao khả năng hấp thụ vốn của DN Việt Nam. Đặc biệt, đối với các DN đổi mới sáng tạo và DN vừa và nhỏ, cải cách TTHC giúp họ tiếp cận cơ hội M&A một cách thực chất hơn, thay vì xem M&A chỉ là “sân chơi” của các tập đoàn lớn hoặc các quỹ đầu tư quốc tế.
Chia sẻ về vấn đề này, Luật sư Nguyễn Văn Thái - Phó Chủ tịch Hiệp hội Mua bán và Sáp nhập DN Việt Nam (VMAA) cho rằng, những cải cách TTHC thời gian qua đã mang lại tác động tích cực khá rõ đối với hoạt động M&A, nhất là ở ba khía cạnh: Rút ngắn thời gian xử lý một số thủ tục, giảm chi phí tuân thủ và giúp NĐT có cơ sở dự liệu tốt hơn về tiến độ giao dịch.
Ở góc độ VMAA và các đơn vị tư vấn, tác động này không chỉ nằm ở việc nộp hồ sơ thuận tiện hơn, mà còn ở khả năng thiết kế giao dịch chặt chẽ và chủ động hơn. Luật sư Thái phản ánh, trước đây, nhiều thủ tục sau M&A như thay đổi thành viên, cổ đông, người đại diện theo pháp luật, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, chi nhánh, địa điểm kinh doanh hoặc cập nhật thông tin đăng ký DN thường phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và cách xử lý thủ công. Hiện nay, việc đăng ký DN qua mạng, dịch vụ công trực tuyến và cơ chế một cửa đã giúp các bước này thuận lợi hơn. Theo thông tin của Bộ Tài chính, tỷ lệ đăng ký doanh nghiệp qua mạng điện tử toàn trình đã đạt trên 95%, với gần 1 triệu hồ sơ được thực hiện trực tuyến...
Cần xây dựng một hạ tầng thể chế cho M&A
Từ góc nhìn của mình, Viện trưởng Viện Chiến lược Công nghệ & Đổi mới sáng tạo Nguyễn Trung Kiên đánh giá: Mặc dù đã có nhiều cải thiện tích cực, nhưng thực tế thị trường M&A tại Việt Nam vẫn còn tồn tại một số “điểm nghẽn” đáng lưu ý.
Thứ nhất là sự chồng chéo pháp lý giữa Luật DN, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Đất đai, Luật Chứng khoán và các quy định chuyên ngành: Trong nhiều giao dịch, DN phải thực hiện song song nhiều thủ tục tại nhiều cơ quan khác nhau, làm kéo dài thời gian và tăng chi phí tuân thủ; Thứ hai là vấn đề minh bạch dữ liệu DN: Hiện nay, hệ thống dữ liệu tài chính, tài sản, công nợ, sở hữu trí tuệ và nghĩa vụ pháp lý của DN vẫn chưa được chuẩn hóa đầy đủ. Điều này khiến quá trình thẩm định gặp nhiều khó khăn và làm gia tăng rủi ro cho NĐT; Thứ ba, Việt Nam hiện vẫn thiếu một hệ sinh thái M&A hoàn chỉnh, bao gồm cơ sở dữ liệu thị trường, tổ chức định giá độc lập, chuẩn nghề nghiệp M&A, cơ chế trọng tài chuyên biệt và đội ngũ chuyên gia có năng lực tích hợp đa lĩnh vực từ tài chính, pháp lý đến chiến lược và công nghệ.
Từ thực tiễn tư vấn cho DN, Luật sư Nguyễn Văn Thái cho rằng, “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay của hoạt động M&A không nằm ở một thủ tục riêng lẻ, mà nằm ở tính liên thông của cả quá trình. Một thương vụ M&A có thể liên quan cùng lúc đến nhiều lĩnh vực pháp luật và nhiều cơ quan xử lý. Nếu mỗi cơ quan hiểu và áp dụng quy định theo một cách khác nhau, DN rất khó dự báo thời gian hoàn tất giao dịch.
Theo Luật sư Thái, hiện nay, DN còn gặp vướng ở một số nhóm thủ tục: Thứ nhất là thủ tục đối với NĐT nước ngoài khi góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp; Thứ hai là các thương vụ liên quan đến đất đai, dự án đầu tư và bất động sản; Thứ ba là thủ tục về tập trung kinh tế: Với các thương vụ có quy mô lớn, việc xác định có thuộc ngưỡng thông báo hay không, thị trường liên quan là gì, thị phần kết hợp ra sao và mức độ ảnh hưởng cạnh tranh như thế nào không phải lúc nào cũng đơn giản. Đây là nhóm thủ tục cần được DN tính từ giai đoạn cấu trúc giao dịch, thay vì chỉ xử lý khi thương vụ đã gần hoàn tất; Thứ tư là dữ liệu: M&A là hoạt động mua bán trên cơ sở thẩm định rủi ro. Nếu dữ liệu về DN, đất đai, tài sản bảo đảm, nghĩa vụ thuế, tranh chấp, giấy phép, lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ chưa được số hóa và kết nối đầy đủ, bên mua sẽ phải mất rất nhiều thời gian và chi phí để kiểm tra. Thiếu dữ liệu tin cậy cũng khiến các bên đàm phán phòng thủ hơn, hợp đồng phải cài nhiều điều khoản bảo lưu, giữ lại tiền, cam kết và bồi thường.
Cũng theo Luật sư Thái, điều quan trọng nhất là cần một quy trình M&A minh bạch, có thể dự báo và có đầu mối chịu trách nhiệm. DN cần biết rõ hồ sơ gồm những gì, nộp ở đâu, ai xử lý, thời hạn bao lâu, tiêu chí chấp thuận là gì, nếu bị từ chối thì lý do cụ thể ra sao và có cơ chế đối thoại, giải trình như thế nào…
Theo đó, cải cách cần đi theo một số hướng cụ thể: Một là, xây dựng cơ chế một cửa liên thông đối với các giao dịch M&A có yếu tố đầu tư, đất đai, cạnh tranh và ngành nghề kinh doanh có điều kiện; hai là, công khai danh mục hồ sơ, biểu mẫu, thời hạn xử lý, tiêu chí xem xét và đầu mối chịu trách nhiệm; ba là, đẩy mạnh kết nối dữ liệu giữa đăng ký DN, đầu tư, đất đai, thuế, tài sản bảo đảm và giấy phép chuyên ngành; bốn là, thống nhất cách hiểu giữa Trung ương và địa phương, giữa các sở, ngành; năm là, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm có kiểm soát đối với những giao dịch rủi ro thấp, đồng thời tập trung nguồn lực thẩm định đối với các giao dịch có rủi ro cao hơn.











