Cần sớm ban hành chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam giai đoạn 2026 - 2045
Việc sớm ban hành Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam giai đoạn 2026 - 2045 vừa là yêu cầu của ngành cơ khí, vừa là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược với nền kinh tế.
Thị trường đủ lớn để tạo động lực mới
Cơ khí là ngành công nghiệp nền tảng, có vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Từ năng lượng, giao thông, xây dựng, nông nghiệp đến quốc phòng, logistics, y tế và đời sống dân sinh, hầu như lĩnh vực sản xuất nào cũng cần đến sản phẩm, thiết bị và dịch vụ cơ khí.

Viện Nghiên cứu Cơ khí cung cấp dây chuyền thiết bị, đồ gá hàn và đồ gá kiểm tra cho nhiều dòng xe điện. Ảnh: Quỳnh Nga
Trong giai đoạn 2026 - 2045, Việt Nam bước vào một chu kỳ đầu tư rất lớn về hạ tầng, năng lượng, giao thông, công nghiệp chế biến, chế tạo và đô thị hóa. Đây là cơ hội đặc biệt quan trọng để ngành cơ khí trong nước mở rộng thị trường, nâng cao năng lực thiết kế, chế tạo, tích hợp hệ thống và từng bước làm chủ công nghệ.
Tuy nhiên, cơ hội lớn luôn đi kèm sức ép lớn. Nếu không có một chiến lược phát triển đủ tầm, chọn đúng trọng tâm và có cơ chế thực thi rõ ràng, phần lớn dung lượng thị trường trong nước có thể tiếp tục do các nhà thầu nước ngoài cung cấp.
Dung lượng thị trường cơ khí giai đoạn 2026 - 2045 có thể được dự báo trên cơ sở lấy quy mô sản xuất cơ khí năm 2025 làm năm gốc, kết hợp với kịch bản tăng trưởng khoảng 10%/năm.
Theo cách tính này, quy mô thị trường có thể đạt khoảng 21.699,6 nghìn tỷ đồng trong cả giai đoạn. Một số thị trường trọng điểm có quy mô rất lớn, như điện gió ngoài khơi ước đạt khoảng 3.165,6 - 4.484,6 nghìn tỷ đồng; điện khí/LNG khoảng 1.055,2 - 1.450,9 nghìn tỷ đồng; 3 lĩnh vực đường sắt đô thị, đường sắt liên vùng và đường sắt tốc độ cao khoảng 3.418,8 - 3.693,2 nghìn tỷ đồng; khai thác và chế biến khoáng sản khoảng 1.055,2 - 1.582,8 nghìn tỷ đồng; điện hạt nhân khoảng 2.844,8 - 4.267,2 nghìn tỷ đồng.
Đây đều là những lĩnh vực có giá trị thiết bị lớn, yêu cầu kỹ thuật cao và có khả năng tạo thị trường dẫn dắt cho cơ khí trong nước, nếu doanh nghiệp Việt Nam được tham gia từ sớm bằng cơ chế phù hợp.
Nhìn từ các dự báo trên, thị trường trong nước giai đoạn 2026 - 2045 đủ lớn để tạo động lực mới cho ngành cơ khí. Vấn đề quan trọng là phải chọn đúng trọng tâm, tránh dàn trải nguồn lực. Các lĩnh vực cần ưu tiên gồm đường sắt đô thị, đường sắt liên vùng, điện gió ngoài khơi, điện khí/LNG, lưới điện, khai thác và chế biến khoáng sản, đóng tàu. Đây là những lĩnh vực vừa có quy mô thị trường lớn, vừa có khả năng lan tỏa sang công nghiệp hỗ trợ và hình thành các doanh nghiệp cơ khí nòng cốt.
Điểm nghẽn lớn của nhiều doanh nghiệp cơ khí hiện nay nằm ở năng lực thiết kế tổng thể và tích hợp hệ thống cho các dây chuyền thiết bị đồng bộ. Trong nhiều dự án, đối tác nước ngoài vẫn nắm các phần cốt lõi như công nghệ, thiết kế, phần mềm điều khiển và tiêu chuẩn tích hợp; doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia gia công kết cấu thép, chế tạo một số chi tiết đơn lẻ hoặc lắp đặt. Việc thiếu đội ngũ tư vấn thiết kế đủ mạnh cũng khiến chúng ta bị động trong mua sắm thiết bị và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu.
Ở các dự án điện gió ngoài khơi, doanh nghiệp trong nước đã có thể tham gia một số hạng mục như chân đế, kết cấu thép, trạm biến áp. Tuy nhiên, các khâu then chốt như thiết kế tổng thể, tích hợp hệ thống và quản trị vận hành vẫn phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp nước ngoài.
Khi chưa làm chủ thiết kế tích hợp, doanh nghiệp trong nước thường chỉ tham gia ở phần giá trị thấp, khó chủ động về nguồn cung linh kiện và phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật từ bên ngoài. Nếu không đầu tư nghiêm túc cho R&D và hình thành các liên minh công nghệ để giải bài toán tích hợp, cơ khí Việt Nam sẽ khó thoát khỏi vị trí gia công, lắp ráp; còn các đơn hàng lớn vẫn có nguy cơ tiếp tục thuộc về các tập đoàn đa quốc gia.
Nói cách khác, nếu không có định hướng chiến lược rõ ràng, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội phát triển ngay trên chính thị trường nội địa của mình.
Cần xác định rõ nhóm sản phẩm cơ khí trọng điểm
Một yêu cầu quan trọng của chiến lược mới là phải chuyển từ gia công sang làm chủ thiết kế và tích hợp hệ thống. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia công nghiệp cho thấy, ngành cơ khí chỉ có thể phát triển bền vững khi làm chủ được ba khâu then chốt: Thiết kế, chế tạo và tích hợp hệ thống.
Với Việt Nam, hướng đi phù hợp không chỉ là sản xuất từng chi tiết, linh kiện rời rạc, mà phải tiến tới làm chủ các cụm thiết bị, dây chuyền thiết bị và hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh. Đây là điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thay vì chỉ nhận các phần việc có giá trị gia tăng thấp.
Trong các lĩnh vực như đường sắt, điện gió ngoài khơi, điện khí, công nghiệp vật liệu, khai khoáng, chế biến thực phẩm, thép và logistics, nhu cầu về thiết kế tích hợp, chế tạo thiết bị, bảo trì, sửa chữa và thay thế phụ tùng là rất lớn. Đây là những phân khúc mà doanh nghiệp cơ khí Việt Nam có thể từng bước tham gia, nếu có chính sách dẫn dắt phù hợp và có cơ chế giao việc gắn với yêu cầu nâng cao năng lực trong nước.
Chiến lược mới cũng cần đặt ra các mục tiêu đo lường được. Các chính sách phát triển cơ khí trước đây đã tạo nền tảng nhất định, nhưng nhiều mục tiêu chưa đạt như kỳ vọng. Một nguyên nhân là mục tiêu còn chung, thiếu chỉ tiêu định lượng, thiếu cơ chế đủ mạnh và chưa gắn chặt với dung lượng thị trường cụ thể. Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam giai đoạn 2026 - 2045 cần khắc phục hạn chế này.
Theo đó, chiến lược cần xác định rõ các nhóm sản phẩm cơ khí trọng điểm, công nghệ chiến lược, thị trường mục tiêu, tỷ lệ nội địa hóa, tỷ trọng giá trị gia tăng trong nước và trách nhiệm triển khai của từng nhóm chủ thể. Đặc biệt, cần chuyển cách tiếp cận từ “khuyến khích phát triển chung” sang “đặt hàng phát triển năng lực quốc gia” đối với một số lĩnh vực có dung lượng thị trường lớn, có tác động lan tỏa và gắn với an ninh kinh tế, an ninh năng lượng, an ninh hạ tầng như điện gió ngoài khơi, đường sắt đô thị và đường sắt liên vùng.
Một chiến lược cơ khí hiệu quả không thể chỉ dừng ở định hướng. Điều quan trọng là phải tạo được cơ chế để doanh nghiệp trong nước có việc làm, có thị trường, có điều kiện tiếp nhận và làm chủ công nghệ. Vì vậy, cần gắn các dự án đầu tư lớn với yêu cầu chuyển giao công nghệ; khuyến khích sử dụng sản phẩm cơ khí trong nước đáp ứng tiêu chuẩn; phát triển trung tâm thử nghiệm, kiểm định; hỗ trợ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo thử; hình thành các liên danh doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học; đồng thời phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
Cùng với đó, cần có cơ chế tài chính đủ linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư đổi mới thiết bị, phát triển sản phẩm mới, tham gia các dự án quy mô lớn và từng bước đi sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Năm 2045 là mốc quan trọng trong mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao. Để đạt mục tiêu đó, Việt Nam không thể chỉ dựa vào lắp ráp và gia công, mà phải xây dựng được nền công nghiệp chế tạo có năng lực tự chủ cao hơn. Trong tiến trình này, cơ khí cần được nhìn nhận là một ngành nền tảng, có vai trò trực tiếp đối với năng lực sản xuất, năng lực công nghiệp và sức cạnh tranh quốc gia.
Vì vậy, việc sớm ban hành Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam giai đoạn 2026 - 2045 không chỉ là yêu cầu của riêng ngành cơ khí, mà còn là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với toàn bộ nền kinh tế.
Một chiến lược đúng, có trọng tâm, có nguồn lực và có cơ chế triển khai hiệu quả sẽ giúp ngành cơ khí Việt Nam chuyển từ vị trí “đi sau” sang vai trò chủ động hơn trong chuỗi giá trị công nghiệp; qua đó góp phần nâng cao năng lực tự chủ, nâng cao sức cạnh tranh quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.











