'Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!' – Lời gọi đồng đội trở về từ lòng đất mẹ
Giữa những ngày các đội tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ đang làm việc liên tục trên khắp cả nước, đặc biệt tại Công viên Lê Thị Riêng, bài thơ 'Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!' của nhà văn, cựu chiến binh Đặng Vương Hưng vang lên như một lời khẩn cầu, một nén tâm hương bằng ngôn từ. Những câu thơ mộc mạc nhắc người đang sống rằng: dưới mỗi lớp đất chiến tranh không chỉ có hài cốt, mà còn có tuổi hai mươi, tên tuổi, gia đình và những cuộc đời chưa kịp trở về…
“CẨN THẬN NÀO, NHẸ TAY THÔI!”
Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!
Những nơi đồng đội chúng tôi đang nằm
Dưới đất này đã bao năm
Mà không ai biết, hỏi thăm, cúi chào...
Nhẹ tay thôi, cẩn thận nào!
Có thể là mộ giấu bao xác người
Ngỡ như người lính vẫn cười
Thân thể vẫn nóng, máu tươi vẫn hồng...
Trong rừng núi, giữa cánh đồng
Nằm sấp, nằm ngửa, hay chồng lên nhau...
Cho dù mai táng ở đâu
Vẫn là đất mẹ thấm màu chiến tranh.
Áo lính mặc rất mỏng manh
Không may ngã xuống cũng thành... áo quan
Chỉ mong mai táng bình an
Chỉ mong nấm mộ mọc toàn cỏ hoa
Một thời bom đạn đã xa
Làm sao tìm được ông, cha... năm nào?
Nhẹ nhàng thôi, cẩn thận vào!
Đừng quá cuốc xẻng, máy đào... đau thêm
Dù hài cốt chưa có tên
Cũng là liệt sĩ đã quên thân mình
Cũng là chí nghĩa, chí tình
Đã ngã xuống cho hòa bình hôm nay
Hãy cùng góp sức chung tay
Người thân mong đợi từng ngày, đón đưa...
Những người lính trận năm xưa
Hóa thành bất tử khi vừa đôi mươi…
Hà Nội, 20/7/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)

1- Một tiếng gọi vang xa từ “Trái tim người lính”
Có những bài thơ được làm nên từ sự dụng công của chữ nghĩa. Nhưng cũng có những bài thơ dường như không phải được “viết” ra, mà bật lên từ ký ức, từ nỗi đau và từ một món nợ tinh thần chưa thể nguôi quên. “Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!” của nhà văn, cựu chiến binh Đặng Vương Hưng thuộc về trường hợp thứ hai.
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã không chọn một hình ảnh lớn lao hay một khái niệm trang trọng. Đó chỉ là một lời nhắc rất đời thường: Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!
Nghe như lời người thân dặn nhau khi nâng một vật quý dễ vỡ. Nghe như lời của người lính già đứng bên hố khai quật, cúi xuống lớp đất sâu mà nói với những người đồng đội hôm nay. Nhưng sâu xa hơn, đó còn là tiếng nói vọng lên từ lòng đất – nơi những người lính đã nằm lại hơn nửa thế kỷ, không bia mộ, không tên tuổi, không một lần được người thân đến thăm viếng.
Điệp ngữ “nhẹ tay thôi”, “cẩn thận nào” được lặp đi lặp lại, trở thành trục cảm xúc của toàn bài. Đây không chỉ là lời nhắc về thao tác kỹ thuật trong quá trình tìm kiếm, quy tập. Trong chiều sâu văn hóa, hai chữ “nhẹ tay” còn là một thái độ ứng xử với người đã khuất: thành kính, nhân ái và biết ơn.

Người Việt từ bao đời nay luôn coi việc an táng người mất là nghĩa cử cuối cùng của người sống. Với những người đã hy sinh vì Tổ quốc, việc tìm kiếm, quy tập và đưa các anh trở về không chỉ là một nhiệm vụ chính trị, mà còn là đạo lý, là bổn phận của cả cộng đồng. Bởi vậy, lời thơ vừa là lời dặn dò, vừa mang dáng dấp một nghi lễ tâm linh:
Những nơi đồng đội chúng tôi đang nằm
Dưới đất này đã bao năm
Mà không ai biết, hỏi thăm, cúi chào...
Đáng chú ý nhất là cách nhà thơ sử dụng đại từ “chúng tôi”. Ông không gọi những người nằm dưới đất là “họ”, càng không đứng ở vị trí của một người ngoài cuộc để kể lại. “Đồng đội chúng tôi” xác lập một quan hệ máu thịt giữa người đang sống và người đã khuất. Ranh giới giữa hai thế giới dường như được xóa nhòa: người còn sống thay đồng đội nói lên điều họ không thể nói; người nằm lại gửi niềm mong đợi qua tiếng lòng của người trở về.
Đó chính là tư cách phát ngôn đặc biệt của một người từng mặc áo lính.
2- Những câu thơ mộc mạc mà nhói buốt
Bài thơ được viết bằng thể lục bát – thể thơ gần gũi nhất với tâm hồn người Việt. Nhịp thơ đều, lời thơ giản dị, hầu như không có những điển tích hay hình ảnh cầu kỳ. Chính sự mộc mạc ấy khiến nỗi đau đi thẳng vào lòng người đọc.
Những câu thơ:
Trong rừng núi, giữa cánh đồng
Nằm sấp, nằm ngửa, hay chồng lên nhau...
Nhà thơ không né tránh sự thật khốc liệt của chiến tranh. Tư thế “nằm sấp, nằm ngửa” và cảnh “chồng lên nhau” gợi lại những cuộc mai táng vội vàng giữa bom đạn, những hố chôn tập thể, những thân thể tuổi đôi mươi chưa kịp được vuốt mắt hay sửa lại quân phục.

Dấu ba chấm xuất hiện nhiều lần trong bài thơ cũng là một tín hiệu ngôn ngữ đáng chú ý. Đó không chỉ là khoảng lặng của câu thơ. Phía sau mỗi dấu ba chấm là biết bao điều ngôn từ không thể nói hết: một trận đánh, một sự hy sinh, một người mẹ đợi con, một người vợ chờ chồng, những đứa con chưa một lần được nhìn thấy mặt cha.
Hình ảnh ám ảnh nhất của bài thơ có lẽ nằm trong hai câu:
Áo lính mặc rất mỏng manh
Không may ngã xuống cũng thành... áo quan.
“Áo lính” vốn là biểu tượng của tuổi trẻ, của trách nhiệm và lý tưởng. Nhưng giữa chiến trường, chiếc áo mỏng ấy nhiều khi lại trở thành tấm vải cuối cùng bọc lấy thân thể người chiến sĩ. Khoảng lặng trước hai chữ “áo quan” khiến câu thơ như nghẹn lại.
Không cần nói tới những cỗ quan tài, những lễ truy điệu hay những vòng hoa. Chỉ một chiếc áo lính bạc màu đã nói được tất cả sự thiếu thốn và khốc liệt của chiến tranh. Người lính khi ngã xuống chỉ có đất rừng, đồng đội và chiếc áo đang mặc làm nơi che chở cuối cùng.
Tuy nhiên, bài thơ không dừng ở bi thương. Từ trong nỗi đau vẫn hiện lên khát vọng bình yên rất đỗi nhân hậu:
Chỉ mong mai táng bình an
Chỉ mong nấm mộ mọc toàn cỏ hoa.
Điệp từ “chỉ mong” cho thấy ước nguyện cuối cùng của người lính thật giản dị. Họ không đòi hỏi tượng đài lớn hay những lời tụng ca. Họ chỉ mong được an táng bình an, được có một nấm mộ, được nằm giữa “cỏ hoa” và được người thân biết nơi mà tìm đến.
“Cỏ hoa” ở đây đối lập với “bom đạn”, cũng như hòa bình đối lập với chiến tranh. Khi cỏ hoa mọc lên trên nấm mộ, sự sống đã tiếp tục từ nơi cái chết. Đó là một hình ảnh giàu tính nhân văn, góp phần làm dịu đi những câu thơ đau buốt ở phía trước.
3- Khi câu thơ gặp những người lính đang tìm đồng đội
Bài thơ được viết tại Hà Nội ngày 20/7/2026, đúng vào thời điểm “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” đang được triển khai quyết liệt trên phạm vi cả nước. Chiến dịch thực hiện từ ngày 15/3/2026 đến ngày 27/7/2027, hướng tới kỷ niệm 80 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ. Đây được xem là chiến dịch có quy mô lớn nhất từ trước tới nay trong lĩnh vực tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin.
Một trong những địa điểm đang lay động sâu sắc tình cảm của đồng bào cả nước là Công viên Lê Thị Riêng, phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh – khu vực Nghĩa trang Đô Thành – Chí Hòa trước đây. Từ những tài liệu lịch sử, ký ức nhân chứng và kết quả khảo sát khoa học, lực lượng chức năng đã tổ chức tìm kiếm những người đã hy sinh trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968.
Tính từ ngày 23/6 đến hết ngày 1/8/2026, năm đội tìm kiếm, gồm lực lượng Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh và các Đội K70, K71, K72, K73 của Quân khu 7, đã phát hiện, quy tập 168 bộ hài cốt liệt sĩ cùng nhiều di vật. Công việc vẫn được tiếp tục, bởi dưới những tầng đất tưởng như đã ngủ yên có thể vẫn còn những người lính đang đợi đồng đội gọi mình trở về.
Đặt trong bối cảnh ấy, câu thơ:
Nhẹ nhàng thôi, cẩn thận vào!
Đừng quá cuốc xẻng, máy đào... đau thêm
Không còn là một hình dung mang tính thi ca. Đó là lời nhắn gửi trực tiếp đến những người đang làm nhiệm vụ giữa hiện trường. Máy móc có thể giúp bóc đi hàng trăm mét khối đất, nhưng khi đến gần nơi đồng đội nằm xuống, mọi thao tác đều cần được thay thế bằng sự kiên nhẫn và đôi bàn tay nâng niu.
Hai chữ “đau thêm” là một cách nhân hóa đặc biệt. Hài cốt không còn cảm giác đau theo nghĩa sinh học, nhưng trong tâm thức người Việt, người mất vẫn hiện hữu trong mối liên hệ với gia đình và cộng đồng. Làm tổn thương một phần hài cốt cũng giống như chạm vào nỗi đau của mẹ cha, vợ con và đồng đội họ. Bởi vậy, sự cẩn trọng không chỉ nhằm giữ lại những dấu vết phục vụ giám định ADN; đó còn là cách bảo vệ phẩm giá của người đã khuất.
Nhà thơ hình dung:
Ngỡ như người lính vẫn cười
Thân thể vẫn nóng, máu tươi vẫn hồng...
Thời gian lịch sử đã trôi qua gần sáu thập niên, nhưng trong ký ức đồng đội, người hy sinh vẫn trẻ. Họ không già đi cùng năm tháng. Nụ cười vẫn nguyên như buổi chia tay; dòng máu vẫn “tươi”, thân thể vẫn “nóng” trong trái tim của những người còn sống.
Câu kết:
Những người lính trận năm xưa
Hóa thành bất tử khi vừa đôi mươi…
Đã nâng cảm xúc bài thơ từ đau thương lên tầm vóc của sự bất tử. Người lính bất tử không phải vì họ không chết, mà vì sự hy sinh của họ tiếp tục sống trong hòa bình hôm nay, trong ký ức cộng đồng và trong hành trình không mệt mỏi của những người đi tìm đồng đội.
4- Tìm một hài cốt là tìm lại một con người
Giá trị sâu sắc của “Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!” nằm ở chỗ bài thơ không coi hài cốt liệt sĩ là những “đối tượng” vô danh cần được quy tập. Mỗi phần hài cốt từng là một con người có tên gọi, quê hương, cha mẹ, anh em và những dự định còn dang dở.
Bởi vậy:
Dù hài cốt chưa có tên
Cũng là liệt sĩ đã quên thân mình
Cũng là chí nghĩa, chí tình
Đã ngã xuống cho hòa bình hôm nay.
Hai tiếng “cũng là” được lặp lại như một lời khẳng định về phẩm giá bình đẳng của mọi liệt sĩ. Dù đã xác định được danh tính hay vẫn chưa biết tên; dù nằm trong một ngôi mộ riêng hay giữa một hố chôn tập thể, họ đều là những người đã hiến dâng mạng sống cho Tổ quốc.
Hành trình tìm kiếm vì thế không kết thúc ở việc đưa hài cốt lên khỏi lòng đất. Sau quy tập còn là bảo quản di vật, lấy mẫu sinh phẩm, đối chiếu hồ sơ, kết nối nhân chứng, giám định ADN và tìm kiếm thân nhân. Những chiếc lược, chiếc nhẫn, bút viết, dép cao su hay mẩu giấy còn sót lại đều có thể trở thành sợi dây mong manh nối người nằm xuống với gia đình đang chờ đợi.

Trong nền văn hóa tri ân của dân tộc Việt Nam, “đền ơn đáp nghĩa” không chỉ diễn ra trong những ngày lễ hay trước các đài tưởng niệm. Tri ân đích thực là hành động cụ thể: cung cấp một thông tin, tìm lại một nhân chứng, mở một trang hồ sơ cũ, lấy mẫu ADN, góp một bàn tay hay đơn giản là giữ thái độ thành kính trước mỗi phần hài cốt chưa biết tên.
Bởi vậy, lời thơ:
Hãy cùng góp sức chung tay
Người thân mong đợi từng ngày, đón đưa...
Không chỉ dành riêng cho những đội quy tập. Đó còn là lời kêu gọi các cơ quan, địa phương, cựu chiến binh, nhà nghiên cứu, thân nhân liệt sĩ và toàn xã hội cùng tham gia. Mỗi thông tin được cung cấp đúng lúc có thể giúp một gia đình khép lại cuộc kiếm tìm kéo dài nhiều thế hệ.
“Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!” không phải một khúc bi ca gieo thêm buồn đau. Đó là bài thơ của trách nhiệm, của lòng biết ơn và niềm hy vọng đoàn tụ. Từ lời nhắc nhỏ nhẹ, tác phẩm đánh thức một câu hỏi lớn trong lương tri người sống: chúng ta cần làm gì để những người đã hiến dâng tuổi hai mươi không còn phải nằm lại trong vô danh?
Trong tiếng cuốc, tiếng xẻng và tiếng máy đào giữa Công viên Lê Thị Riêng hôm nay, câu thơ của người cựu chiến binh dường như vẫn đang vang lên: Cẩn thận nào, nhẹ tay thôi!
Bởi dưới lớp đất kia không chỉ có xương cốt. Ở đó có những người con của Tổ quốc; có tuổi thanh xuân chưa kịp sống trọn; có những người mẹ, người vợ và những đứa con đã chờ đợi gần sáu mươi năm.
Và ở đó, có những người lính vẫn đang đợi một bàn tay đồng đội – thật cẩn thận, thật nhẹ nhàng – đưa mình trở về.
Paris, CH Pháp, 02/8/2026
TS. Đặng Lan Quỳnh











