Cần xây dựng cơ chế tư pháp trong việc tước quyền hành nghề luật sư
Mở rộng thẩm quyền xử phạt xuống cấp chính quyền cơ sở thường được lý giải là nhằm tăng hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm tính kịp thời và giảm tải cho cơ quan cấp trên.
Tuy nhiên, không phải mọi loại quyền hay mọi lĩnh vực quản lý đều có thể được tiếp cận bằng một logic hành chính chung như vậy, đặc biệt là đối với quyền hành nghề của luật sư.

Luật sư là một nghề nghiệp có tính chất đặc thù, gắn với hoạt động tư pháp, bảo vệ quyền lợi của khách hàng và phản biện xã hội, việc trao cho UBND cấp xã (chủ tịch UBND cấp xã) thẩm quyền tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề luật sư hay giấy phép hành nghề luật sư, dù là có thời hạn, đặt ra nhiều vấn đề, về mặt lý luận quản lý nhà nước lẫn nền tảng của nhà nước pháp quyền.
Bản chất nghề nghiệp và điểm yếu của cơ chế hành chính
Vấn đề không nằm ở câu chuyện UBND cấp xã có đủ năng lực hay không, mà sâu xa hơn là liệu tước quyền sử dụng chứng chỉ/giấy phép hành nghề luật sư có phải là loại thẩm quyền phù hợp để trao cho một cơ quan hành chính cấp cơ sở hay không.
Nếu chỉ dừng lại ở lập luận về năng lực chuyên môn, tranh luận sẽ nhanh chóng bị thu hẹp thành một vấn đề kỹ thuật hành chính và hoàn toàn có thể được phản biện bằng phương cách tăng cường đào tạo, hướng dẫn nghiệp vụ hoặc chuẩn hóa quy trình xử phạt.
Tuy nhiên, không hoàn toàn giống với một hoạt động thương mại đơn thuần hay các ngành nghề khác, luật sư không chỉ cung cấp dịch vụ pháp lý để đổi lấy thù lao, mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình bảo vệ công lý trong chính hoạt động tố tụng, tư vấn và đại diện pháp lý.
Đối với các nghề nghiệp mang tính đặc thù liên quan trực tiếp đến hoạt động tư pháp và quyền công dân như luật sư, quyền tước chứng chỉ/giấy phép hành nghề nên được chuyển dần sang cơ chế tư pháp. Tòa án, hoặc ít nhất là một thiết chế bán tư pháp độc lập, phù hợp hơn nhiều để đưa ra các quyết định như vậy.
Trong nhiều trường hợp, luật sư chính là chủ thể đối trọng với cơ quan công quyền trong các tranh chấp hành chính, khiếu kiện đất đai, tố tụng hình sự... Vì vậy, cách thức nhà nước quản lý nghề luật sư không chỉ phản ánh tư duy quản lý nghề nghiệp, mà còn phản ánh cách nhà nước nhìn nhận về các thiết chế thiết yếu trong một nhà nước pháp quyền hiện đại.
Cấp phép hành nghề luật sư là một cơ chế mang tính tập trung và chuyên môn hóa rất cao. Để được cấp chứng chỉ hành nghề, một cá nhân phải trải qua quá trình đào tạo pháp lý, đào tạo nghề, tập sự hành nghề, kiểm tra kết quả tập sự và đáp ứng các điều kiện chặt chẽ về phẩm chất đạo đức cũng như năng lực chuyên môn.
Về mặt hệ thống, cơ quan quản lý nhà nước trung ương trong lĩnh vực pháp luật và tư pháp là Bộ Tư pháp. Vì vậy, cơ quan này có thẩm quyền cấp chứng chỉ hành nghề luật sư.
Việc phân cấp hoặc ủy quyền một phần cho UBND cấp tỉnh (gồm thẩm quyền tước quyền sử dụng chứng chỉ như trước đây) đã là một bước dịch chuyển tương đối lớn trong logic quản lý nghề nghiệp, khi chuyển giao thẩm quyền quản lý từ trung ương xuống địa phương trong một lĩnh vực vốn đòi hỏi tính chuyên môn và tính thống nhất rất cao.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục trao thẩm quyền cho UBND cấp xã tước quyền sử dụng chứng chỉ/giấy phép hành nghề luật sư, dù là có thời hạn, như quy định của Nghị định 109/2026/NĐ-CP (có hiệu lực thi hành từ ngày 18-5-2026) tạo ra một sự đứt gãy đáng kể trong logic quản lý nhà nước. Một bên là quá trình cấp phép được thiết kế với tiêu chuẩn cao, tập trung và chuyên môn hóa.
Một bên còn lại là cơ chế tước quyền hành nghề thuộc về một cơ quan hành chính cơ sở với chức năng quản lý tổng hợp, không được thiết kế để đánh giá các vấn đề của nghề nghiệp pháp lý có tính chất phức tạp và nhạy cảm. Khoảng cách giữa vị trí thể chế của cơ quan cấp phép và cơ quan có quyền tước giấy phép (chứng chỉ/giấy phép) trở nên quá lớn, có thể làm suy yếu tính chuyên nghiệp và nhất quán của cơ chế quản lý nghề luật sư.
Tuy nhiên, điểm đáng lo ngại hơn nằm ở triết lý pháp lý đứng phía sau quy định này. Việc trao quyền cho UBND cấp xã dường như được xây dựng trên một tư duy khá phổ biến trong pháp luật xử lý vi phạm hành chính: xác định một hành vi vi phạm và xác định chủ thể có thẩm quyền xử phạt tương ứng.
Theo cách tiếp cận đó, tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề chỉ được xem như một dạng chế tài hành chính, tương tự như tước quyền sử dụng giấy phép lái xe, đình chỉ kinh doanh hay tước giấy phép trong một số hoạt động thương mại thông thường khác.
Việc trao cho UBND cấp xã quyền tước quyền sử dụng chứng chỉ/giấy phép hành nghề luật sư có thời hạn không đơn giản là một điều chỉnh kỹ thuật về thẩm quyền xử phạt. Nó phản ánh xu hướng mở rộng thẩm quyền hành chính vào những lĩnh vực vốn cần mức độ bảo đảm thể chế cao hơn.
Cách nhìn nhận này bỏ qua bản chất đặc thù của quyền hành nghề luật sư. Tước quyền hành nghề luật sư không đơn thuần là áp dụng một biện pháp quản lý hành chính. Đó còn là sự hạn chế quyền của công dân, dù có thời hạn.
Không dừng lại ở đó, về mặt quy định, theo cách tiếp cận hiện thời của Luật Luật sư 2006 (sửa đổi năm 2012), việc tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề hiện nay chính là cơ sở để thu hồi chứng chỉ và tiến đến chấm dứt việc hành nghề của một luật sư (điều 18).
Trong khi đó, như những gì được thể hiện trong Nghị định 109/2026/NĐ-CP, vi phạm xảy ra là lý do để áp dụng biện pháp xử phạt bổ sung này là một vi phạm hành chính có mức phạt tiền tối đa là 40 triệu đồng (điều 8.8). Rõ ràng, tác động xã hội và nghề nghiệp của biện pháp này còn sâu sắc hơn nhiều so với các hình thức xử phạt tiền hay xử lý hành chính thông thường.
Mô hình kỳ vọng
Quan trọng hơn, luật sư là một nghề mang tính phản biện. Luật sư không chỉ đại diện cho khách hàng mà còn góp phần duy trì tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước. Khi bảo vệ thân chủ trong các vụ án hành chính, khiếu kiện đất đai hoặc các vụ việc liên quan đến hành vi của chính quyền địa phương, luật sư có thể đứng ở vị trí đối trọng trực tiếp với cơ quan hành chính.
Chính vì vậy, việc trao cho chính quyền cơ sở quyền tước chứng chỉ/giấy phép hành nghề của luật sư tạo ra một hệ quả rất đáng lo ngại: chủ thể có khả năng bị luật sư phản biện đồng thời cũng là chủ thể có khả năng áp dụng biện pháp tước bỏ quyền hành nghề của luật sư đó.
Giả định rằng thẩm quyền này luôn được thực hiện một cách thiện chí và đúng pháp luật, sự tồn tại của cơ chế đó cũng có thể tạo ra hiệu ứng “lạnh hóa” đối với nghề luật sư.
Luật sư có thể trở nên dè dặt hơn hoặc tự kiểm duyệt trong các hoạt động nghề nghiệp liên quan đến tranh chấp với chính quyền địa phương, bởi họ biết rằng cơ quan hành chính cấp cơ sở có thẩm quyền rất lớn, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại nghề nghiệp của họ. Trong nhà nước pháp quyền, nguy cơ lớn nhất đôi khi không nằm ở việc quyền lực nhà nước bị lạm dụng trên thực tế, mà ở khả năng quyền lực đó có thể bị lạm dụng và từ đó tạo ra tâm lý e ngại trong xã hội.
Một vấn đề khác cần được nhìn nhận nghiêm túc là bản chất pháp lý của chứng chỉ hành nghề luật sư. Trong tư duy quản lý hành chính truyền thống, giấy phép thường được xem là sự “cho phép” của nhà nước đối với cá nhân. Nhưng đối với nhiều loại giấy phép nghề nghiệp hiện đại, đặc biệt là nghề luật sư, cách tiếp cận này có thể không còn phù hợp.
Bộ Tư pháp khi thực hiện chức năng của mình không “ban phát đặc ân” cho người xin cấp chứng chỉ/giấy phép hành nghề, mà chỉ xác nhận rằng người đó đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định.
Khi cá nhân đã hội đủ điều kiện pháp lý, quyền hành nghề phát sinh như một quyền nghề nghiệp hợp pháp của công dân. Do đó, việc tước bỏ quyền này cần được nhìn nhận như một sự hạn chế quyền công dân chứ không đơn thuần là thu lại một quyết định “cho phép” hành chính.
Từ góc độ đó, việc giao cho cơ quan hành chính cấp xã quyền quyết định tước chứng chỉ/giấy phép hành nghề luật sư tạm thời có thể khó tương thích với yêu cầu quản lý chuyên môn, bảo đảm quyền hành nghề và cả giám sát của xã hội đối với hoạt động của nhà nước pháp quyền.
Có lẽ, một quyết định có khả năng tước bỏ quyền hành nghề, ảnh hưởng sâu sắc đến sinh kế và vị thế xã hội của cá nhân như vậy cần phải đặt dưới một cơ chế bảo đảm tố tụng nghiêm ngặt hơn, với yêu cầu về tính độc lập và tính khách quan rõ ràng hơn.
Trong dài hạn, có lẽ cần đặt lại vấn đề theo hướng căn bản hơn. Đối với các nghề nghiệp mang tính đặc thù liên quan trực tiếp đến hoạt động tư pháp và quyền công dân như luật sư, quyền tước chứng chỉ/giấy phép hành nghề nên được chuyển dần sang cơ chế tư pháp.
Tòa án, hoặc ít nhất là một thiết chế bán tư pháp độc lập, phù hợp hơn nhiều để đưa ra các quyết định như vậy. Khác với cơ quan hành chính, tòa án vận hành theo thủ tục tố tụng đầy đủ, đánh giá chứng cứ công khai và bảo đảm tốt hơn quyền bào chữa của người bị xem xét xử lý. Quan trọng hơn, tính độc lập của tòa án giúp giảm thiểu nguy cơ sử dụng quyền quản lý nghề nghiệp như một công cụ gây áp lực đối với các chủ thể có chức năng phản biện xã hội.
Dĩ nhiên, không thể phủ nhận rằng nhà nước cần có cơ chế xử lý nghiêm các hành vi vi phạm của luật sư. Nghề luật sư không thể đứng ngoài pháp luật hoặc miễn trừ trách nhiệm. Nhưng chính vì luật sư có tính chất đặc biệt trong cấu trúc pháp lý và xã hội nên cơ chế xử lý đối với nghề này cần được tiến hành theo một trình tự phù hợp (due process) và cần được thiết kế bằng một tư duy khác với tư duy quản lý hành chính thuần túy.
Một nhà nước pháp quyền không chỉ được đánh giá bằng khả năng quản lý xã hội hiệu quả, mà còn bằng khả năng sử dụng hiệu quả quyền năng của mình, đặc biệt khi quyền năng đó có thể tác động đến các thiết chế “góp phần bảo vệ công lý” như khẳng định của Luật Luật sư (điều 3).
Việc trao cho UBND cấp xã quyền tước quyền sử dụng chứng chỉ/giấy phép hành nghề luật sư có thời hạn vì thế không đơn giản là một điều chỉnh kỹ thuật về thẩm quyền xử phạt. Nó phản ánh xu hướng mở rộng thẩm quyền hành chính vào những lĩnh vực vốn cần mức độ bảo đảm thể chế cao hơn.
(*) Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TPHCM.











