Cảnh báo từ vụ 200.000 hộp sữa 'ngừa ung thư' bằng… niềm tin
Trong vòng ba năm, khoảng 200.000 hộp sản phẩm gắn mác 'hỗ trợ ngừa ung thư' đã được tiêu thụ trên thị trường. Những thông điệp quảng cáo như 'bác sĩ khuyên dùng' góp phần tạo dựng niềm tin nơi người bệnh.
Chỉ khi cơ quan điều tra vào cuộc, các sai lệch phía sau hoạt động sản xuất - phân phối mới dần được làm rõ.
Vỏ hộp hào nhoáng, ruột rỗng chất lượng
Ngày 11/2, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Bắc Ninh khởi tố 9 bị can liên quan đến vụ sản xuất và buôn bán thực phẩm giả, đồng thời điều tra hành vi vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng. Trong số này có Đặng Danh Ngọc - Giám đốc Công ty CP Dược phẩm B.A Việt Nam và Nguyễn Thị Hải Yến - Chủ tịch công ty.

Khoảng 200.000 hộp sản phẩm “hỗ trợ ngừa ung thư” đã được tiêu thụ trong 3 năm.
Theo tài liệu điều tra, sản phẩm bổ sung dinh dưỡng Fucoidan do doanh nghiệp này sản xuất được quảng bá rộng rãi với thông điệp hỗ trợ ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời hướng tới nhóm khách hàng có bệnh nền như tiểu đường, mỡ máu. Đây là nhóm người tiêu dùng dễ bị tác động bởi các cam kết về sức khỏe.
Tuy nhiên, kết quả giám định cho thấy sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn về hàm lượng và nguồn gốc như hồ sơ công bố. Điều này đồng nghĩa với việc thông tin đưa ra thị trường không phản ánh đúng bản chất hàng hóa.
Trên bao bì, doanh nghiệp giới thiệu hoạt chất chính được nhập khẩu từ Nhật Bản, đây là yếu tố thường được xem là “bảo chứng” chất lượng. Song thực tế, nhiều lô sản phẩm lại sử dụng nguyên liệu có giá thành chỉ bằng khoảng 1/10 so với thông tin quảng bá, có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Sự chênh lệch giữa giá trị công bố và chi phí đầu vào cho thấy dấu hiệu của việc tối đa hóa lợi nhuận bằng cách đánh đổi chất lượng. Trong ngành thực phẩm chức năng, nơi người mua khó kiểm chứng thành phần thực tế, sự bất cân xứng thông tin càng tạo điều kiện cho hành vi gian lận.
Đáng chú ý, nhiều người tiêu dùng cho biết họ tin tưởng sản phẩm vì những lời giới thiệu mang tính chuyên môn như “bác sĩ khuyên dùng”. Việc sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ y khoa để tăng độ tin cậy đã góp phần thúc đẩy doanh số.
Trong khoảng 3 năm, các đối tượng bị cáo buộc đã đưa ra thị trường khoảng 200.000 hộp sản phẩm. Con số này không chỉ phản ánh quy mô tiêu thụ mà còn cho thấy mạng lưới phân phối đủ rộng để tiếp cận số lượng lớn khách hàng.
Vụ án hiện tiếp tục được mở rộng điều tra, làm rõ vai trò từng cá nhân và các mắt xích liên quan trong chuỗi sản xuất - kế toán - phân phối. Tuy nhiên, những dữ kiện ban đầu đã phác họa bức tranh đáng lo ngại về cách một sản phẩm gắn mác hỗ trợ điều trị bệnh có thể len lỏi vào thị trường.
Lợi nhuận ngắn hạn, tổn thất dài hạn
Vụ việc tại Bắc Ninh không phải là cá biệt nếu đặt trong bối cảnh thị trường thực phẩm chức năng tăng trưởng nhanh những năm gần đây. Khi thu nhập bình quân đầu người cải thiện và dân số bước vào giai đoạn già hóa, nhu cầu sản phẩm hỗ trợ sức khỏe ngày càng lớn.
Ở góc độ kinh tế, đây là ngành có biên lợi nhuận hấp dẫn. Chi phí sản xuất một đơn vị sản phẩm có thể không quá cao so với giá bán, đặc biệt khi được định vị là hàng nhập khẩu hoặc chứa hoạt chất “cao cấp”. Chính dư địa lợi nhuận này tạo ra động lực mạnh mẽ, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lạm dụng quảng cáo.
Một đặc điểm của thị trường thực phẩm chức năng là ranh giới mong manh giữa “hỗ trợ” và “điều trị”. Khi thông điệp truyền thông bị đẩy quá xa, người tiêu dùng - nhất là bệnh nhân dễ nhầm lẫn công dụng. Sự nhập nhằng này nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể làm méo mó cạnh tranh.
Hành vi sử dụng khẩu hiệu như “bác sĩ khuyên dùng” cho thấy cách doanh nghiệp khai thác niềm tin xã hội vào chuyên môn y khoa. Trong môi trường mà người bệnh tìm kiếm hy vọng, chỉ một lời gợi ý mang tính chuyên gia cũng đủ thúc đẩy quyết định mua hàng.
Từ góc nhìn vĩ mô, những vụ việc như vậy gây tổn hại không chỉ cho người tiêu dùng mà còn cho toàn bộ ngành dược - thực phẩm chức năng. Doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc phải đối mặt với sự nghi ngờ gia tăng, trong khi chi phí tuân thủ và giám sát có xu hướng cao hơn.
Ngoài thiệt hại trực tiếp về tài chính, người sử dụng sản phẩm giả còn có nguy cơ bỏ lỡ cơ hội điều trị phù hợp. Điều này tạo ra chi phí xã hội lớn hơn nhiều so với giá trị mỗi hộp sản phẩm.
Vấn đề đặt ra là cơ chế kiểm soát từ khâu công bố chất lượng, nhập khẩu nguyên liệu đến quảng cáo và phân phối. Khi chuỗi quản lý thiếu đồng bộ, khoảng trống sẽ bị lợi dụng. Việc khởi tố các bị can lần này là bước xử lý hình sự cần thiết, song về dài hạn, yêu cầu nâng chuẩn quản trị thị trường là không thể trì hoãn.
Niềm tin là tài sản vô hình của nền kinh tế. Một khi bị bào mòn, chi phí để khôi phục sẽ rất lớn. Vụ sản xuất 200.000 hộp sản phẩm “hỗ trợ ngừa ung thư” giả vì vậy không chỉ dừng ở phạm vi một doanh nghiệp, mà còn là phép thử đối với năng lực giám sát và bảo vệ người tiêu dùng trong giai đoạn thị trường chăm sóc sức khỏe tăng trưởng nhanh.












