Câu chuyện của bạc khi cảm xúc hạ nhiệt và giá rời xa các vùng cực đoan

Có những tài sản phù hợp để giao dịch khi thị trường nóng nhất, nhưng cũng có những tài sản chỉ khi giá 'nguội đi', mới dễ nhìn rõ hơn. Bạc, có lẽ thuộc về nhóm sau.

Ảnh minh họa: Getty Images

Ảnh minh họa: Getty Images

Bạc có lẽ là một trong những loại tài sản dễ bị hiểu sai nhất trong những năm gần đây. Bạc không giống vàng - kim loại chủ yếu đảm nhận vai trò trú ẩn và lưu trữ giá trị. Bạc cũng không giống các kim loại công nghiệp thông thường - hoàn toàn phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế.

Chính vì đặc tính “nằm giữa” này, cho nên, khi giá biến động mạnh, theo tờ Nam Dương thương báo của Malaysia, bạc thường bị thị trường đơn giản hóa thành một công cụ đầu cơ, thay vì được đặt trong một khung phân tích cấu trúc dài hạn để hiểu cho đúng.

Cũng vì vậy, sau khi giá bạc điều chỉnh giảm từ vùng cao, thị trường ngược lại lại xuất hiện một “khoảng quan sát” tương đối bình tĩnh.

Khi cảm xúc hạ nhiệt, giá rời xa các vùng cực đoan, bạc mới có điều kiện được đặt trở lại vào những vấn đề cơ bản như cấu trúc cung - cầu, mức độ phụ thuộc vào công nghiệp và độ co giãn của nguồn tài nguyên, thay vì bị chi phối bởi biến động ngắn hạn.

Năm năm liên tiếp thiếu cung

Xét từ quan hệ cung - cầu, sự mất cân đối của thị trường bạc không chỉ xuất hiện trong một vài năm đơn lẻ.

Theo thống kê ngành, kể từ năm 2021, thị trường bạc toàn cầu đã rơi vào tình trạng cung không đủ cầu suốt năm năm liên tiếp; mỗi năm nhu cầu toàn cầu đều vượt tổng nguồn cung, hình thành thâm hụt mang tính kéo dài theo năm.

Điều đáng chú ý hơn là hiệu ứng tích lũy. Trong giai đoạn 2021-2025, mức thiếu hụt tích lũy của thị trường bạc đã tiến gần 800 triệu ounce, tương đương gần bằng sản lượng khai thác mỏ toàn cầu của một năm.

Loại thiếu hụt này không thể dễ dàng bù đắp bằng việc mở rộng sản xuất trong ngắn hạn, mà chủ yếu phải dựa vào việc liên tục tiêu hao lượng tồn kho trên mặt đất để cân bằng.

Khi một thị trường phải dùng đến tồn kho trong nhiều năm để duy trì cân bằng cung - cầu, đặc tính vận hành của nó thường đã thay đổi. Trạng thái này hiếm gặp ở các kim loại quý truyền thống, mà lại gần hơn với đặc điểm cấu trúc của một số tài nguyên công nghiệp then chốt trong giai đoạn chuyển đổi.

Từ thuộc tính tài chính sang tiêu hao công nghiệp

Khác với nhận thức truyền thống của một bộ phận nhà đầu tư vẫn coi “vàng - bạc song hành”, sự thay đổi trong cấu trúc nhu cầu của bạc đã trở nên khá rõ ràng. Tính đến năm 2024, khoảng 59% nhu cầu bạc toàn cầu đến từ mục đích công nghiệp, cao hơn đáng kể so với mức chưa đến một nửa cách đây mười năm.

Trong đó, các ngành liên quan đến chuyển dịch năng lượng là nguồn tăng trưởng chính. Riêng ngành quang điện trong năm 2024 đã tiêu thụ khoảng 197 triệu ounce bạc, chiếm gần 1/5 tổng nhu cầu toàn cầu. Bạc trong pin mặt trời không phải là vật liệu trang trí, mà là thành phần then chốt của các đường dẫn điện, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chuyển đổi và độ ổn định dài hạn.

Mặc dù thị trường thường xuyên bàn về “giảm hàm lượng bạc” hay “tiết kiệm bạc”, nhưng tiến trình thực tế không hoàn toàn tuyến tính.

Khi công nghệ dần chuyển từ công nghệ PERC (Passivated Emitter and Rear Cell - một cải tiến trong sản xuất pin mặt trời, cho phép tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng từ ánh sáng mặt trời thành điện năng) truyền thống sang các công nghệ tiên tiến, có hiệu suất cao hơn như TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact - điều tiết điện trượt qua màng chắn oxy hóa), HJT (Heterojunction - tế bào năng lượng mặt trời dị hợp nhất) và tiếp xúc mặt sau (BC - Back Contact), cường độ sử dụng bạc trên mỗi cell pin trong một số giai đoạn thậm chí còn tăng lên.

Điều này có nghĩa là, ngay cả khi lượng bạc trên mỗi watt giảm, việc mở rộng quy mô lắp đặt tổng thể và chuyển dịch công nghệ vẫn có thể đẩy tổng mức tiêu thụ lên cao hơn.

Nhu cầu tiềm ẩn từ xe điện và hạ tầng

Trong lĩnh vực ô tô, việc sử dụng bạc cũng thường bị đánh giá thấp. Xe động cơ đốt trong truyền thống trung bình sử dụng khoảng 15–28 gram bạc, chủ yếu trong các bộ phận điều khiển điện tử và kết nối; trong khi xe thuần điện (EV), do hệ thống quản lý nguồn điện, bộ nghịch lưu, cảm biến và mô-đun điều khiển điện áp cao phức tạp hơn, lượng bạc sử dụng có thể tăng lên 25-50 gram.

Dễ bị bỏ qua hơn nữa là phía hạ tầng. Một trạm sạc nhanh đơn lẻ có thể cần tới 1-2 kg bạc. Điều này đồng nghĩa bạc không chỉ được “lắp vào xe”, mà còn liên tục được tích hợp vào lưới điện và hệ thống năng lượng. Một khi đã hoàn tất triển khai, phần bạc này về mặt kinh tế rất khó thu hồi, càng củng cố đặc tính “bị tiêu hao” của nó.

Nhu cầu vật liệu trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và tính toán hiệu năng cao

Điện tử, 5G và hạ tầng AI là những mảng nhu cầu của bạc có độ co giãn dài hạn khá mạnh.

Bạc sở hữu độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất trong số các kim loại đã biết, khiến việc thay thế trong các ứng dụng đòi hỏi công suất lớn, mật độ cao và độ tin cậy cao thường khó khăn hơn so với những cân nhắc thuần túy về chi phí.

Khi các trung tâm dữ liệu AI và cụm tính toán hiệu năng cao tiếp tục mở rộng, yêu cầu đối với vật liệu dẫn điện, tản nhiệt và kết nối ổn định cũng đồng thời tăng lên, khiến bạc ngày càng được sử dụng ở những “điểm then chốt không được phép xảy ra lỗi”.

Đặc điểm chung của các nhu cầu này là có thể giảm lượng sử dụng thông qua tối ưu thiết kế, nhưng khó có thể thay thế hoàn toàn trong thời gian ngắn, và chu kỳ kiểm chứng liên quan thường khá dài.

Nguồn cung thiếu tính co giãn cao

Đối lập với phía cầu là mức độ thiếu co giãn rất cao của nguồn cung bạc. Hiện nay khoảng 70%-75% sản lượng bạc toàn cầu đến từ sản phẩm phụ, chủ yếu đi kèm khai thác chì, kẽm, đồng và vàng (Mexico là nhà sản xuất lớn nhất thế giới, Trung Quốc đứng thứ hai).

Thực tế mang tính cấu trúc này khiến bạc khó có thể giống như đồng hay lithium, có thể nhanh chóng mở rộng sản lượng thông qua đầu tư riêng lẻ để phản ứng với tín hiệu giá.

Nói cách khác, ngay cả khi giá bạc tăng, quyết định đầu tư của các công ty khai khoáng vẫn chủ yếu phụ thuộc vào tính kinh tế của kim loại chính.
Nếu kinh tế toàn cầu chậm lại trong tương lai và chi tiêu vốn cho kim loại cơ bản giảm xuống, nguồn cung bạc thậm chí còn có thể thắt chặt hơn trong giai đoạn trễ.

Đặc tính “giá tăng nhưng cung khó mở rộng đồng bộ” này là một trong những điểm quan trọng khiến bạc khác biệt với phần lớn hàng hóa khác.

Trong hai năm qua, lượng tồn kho bạc đủ điều kiện giao nhận tại các sở giao dịch lớn liên tục suy giảm; trong một số thời điểm, lãi suất cho thuê bạc thậm chí tăng lên mức bất thường.

Những hiện tượng như vậy thường không phải là “nhiễu” của thị trường tài chính, mà là phản ánh trực tiếp của tình trạng cung - cầu vật chất căng thẳng.

Khi lãi suất cho thuê ở mức cao, điều đó đồng nghĩa chi phí lưu thông bạc vật chất tăng đáng kể, hệ thống lưu thông kim loại quý truyền thống bắt đầu chịu áp lực.

Sự lệch pha mang tính cấu trúc lâu dài của tỷ lệ vàng - bạc

Từ góc độ định giá, mối so sánh giữa bạc và vàng luôn rất đáng suy ngẫm.

Xét về độ phong phú trong vỏ Trái Đất, tỷ lệ tự nhiên giữa bạc và vàng khoảng 19:1; xét về sản lượng khai thác, tỷ lệ vào khoảng 9-11:1.

Tuy nhiên, trên thị trường tài chính, tỷ lệ giá vàng - bạc trong những năm gần đây lại duy trì lâu dài quanh mức 80:1, thậm chí có lúc vượt 100:1.

Khoảng cách này không phải là hiện tượng bất thường ngắn hạn, mà là một độ lệch mang tính cấu trúc kéo dài.

Trong bối cảnh bạc bị tiêu hao nhiều trong công nghiệp, còn vàng chủ yếu được lưu trữ, việc hai loại kim loại này vẫn được định giá theo một khung tài chính gần tương tự tự thân đã là điều đáng để suy nghĩ lại nhiều lần.

Chính vì giá bạc biến động mạnh và câu chuyện xung quanh nó phức tạp, nên bản thân nó không phù hợp để được diễn giải vào lúc cảm xúc thị trường nóng nhất.

Đợt điều chỉnh giá bạc gần đây đã giúp sự chú ý của thị trường chuyển từ biến động ngắn hạn sang những biến số dài hạn hơn như cấu trúc cung - cầu, mức độ phụ thuộc công nghiệp và độ co giãn nguồn cung.

Liên tục bị tiêu hao nhưng khó bổ sung nhanh

Bạc không phải là một tài sản “chắc chắn tăng giá”, cũng không chỉ là công cụ trú ẩn.

Nó giống hơn một loại vật liệu đang bị hệ thống công nghiệp hiện đại liên tục tiêu hao, nhưng lại khó có thể được bổ sung nhanh chóng. Diễn biến dài hạn của bạc phụ thuộc vào sự tương tác giữa chuyển dịch năng lượng, nâng cấp công nghệ và cấu trúc nguồn cung, chứ không phải một phán đoán chu kỳ đơn lẻ.

Tất nhiên, rủi ro vẫn tồn tại. Giá bạc rất nhạy cảm với thay đổi của thanh khoản vĩ mô.

Khi đồng USD mạnh lên hoặc khẩu vị rủi ro suy giảm, biến động ngắn hạn có thể bị khuếch đại.
Tiến bộ trong thiết kế tiết kiệm bạc, vật liệu thay thế và công nghệ tái chế cũng sẽ tạo ra lực kiềm chế đối với nhu cầu trong trung và dài hạn.

Ngoài ra, nếu giá kim loại cơ bản phục hồi và kích thích đầu tư khai khoáng, nguồn cung bạc đi kèm cũng có thể được bù đắp trong giai đoạn trễ. Sự căng thẳng của thị trường vật chất không nhất thiết chuyển hóa thành lợi suất đầu tư ổn định.

Việc hiểu về bạc, có lẽ cần sự thận trọng và cân bằng giữa các ràng buộc mang tính cấu trúc và những dao động mang tính chu kỳ.

Có những tài sản phù hợp để giao dịch khi thị trường nóng nhất; nhưng cũng có những tài sản chỉ khi “nguội đi”, mới dễ nhìn rõ hơn. Bạc, có lẽ thuộc về nhóm sau.

Thành Nam/Báo Tin tức và Dân tộc

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/cau-chuyen-cua-bac-khi-cam-xuc-ha-nhiet-va-gia-roi-xa-cac-vung-cuc-doan-20260208164754795.htm