Câu hỏi quan trọng trong thực thi chính sách dân tộc ở Việt Nam

Trong quản trị quốc gia đa dân tộc, câu hỏi quan trọng không chỉ là Nhà nước hỗ trợ các cộng đồng thiểu số như thế nào, mà còn là cách thức phát triển đó có tôn trọng gia đình, cộng đồng, bản sắc văn hóa và quyền tham gia của người dân hay không.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, ngay cả những chính sách từng được lý giải bằng mục tiêu bảo vệ, giáo dục hoặc hòa nhập cũng có thể để lại những hệ quả xã hội sâu sắc nếu thiếu sự thấu hiểu văn hóa, thiếu sự tham gia thực chất của cộng đồng và đặt mục tiêu đồng nhất hóa lên trên quyền được khác biệt.

Australia là một quốc gia có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận trong tiến trình nhìn nhận lịch sử, thúc đẩy hòa giải và từng bước hoàn thiện chính sách đối với người Aboriginal và Torres Strait Islander. Tuy nhiên, trong lịch sử chính sách bản địa của nước này, câu chuyện về “Thế hệ bị đánh cắp” vẫn là một kinh nghiệm có ý nghĩa cảnh báo đối với quản trị đa dạng văn hóa. Đây là câu chuyện về những trẻ em bản địa từng bị tách khỏi gia đình, cộng đồng và môi trường văn hóa của mình trong một giai đoạn lịch sử, để lại những tổn thương lâu dài về gia đình, bản sắc, ngôn ngữ, ký ức cộng đồng và quan hệ xã hội.

Người viết bài này từng có thời gian học tập và nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Australia, đây không chỉ là một vấn đề được tiếp cận qua tài liệu học thuật, mà còn là một trải nghiệm nhận thức sâu sắc về giới hạn của những mô hình chính sách nếu phát triển không được đặt trên nền tảng tôn trọng cộng đồng và bản sắc văn hóa.

Bài học quan trọng không nằm ở việc phê phán một quốc gia hay một chính sách cụ thể, mà giúp chúng ta suy ngẫm đầy đủ hơn về một nguyên tắc có giá trị phổ quát: Phát triển chỉ thực sự bền vững khi không làm suy yếu nền tảng gia đình, cộng đồng và căn tính văn hóa của người dân.

Australia: Nỗ lực xây dựng chính sách văn hoá người bản địa

Trong phần lớn thế kỷ XX, một số chính quyền bang ở Australia từng áp dụng các đạo luật “bảo vệ thổ dân”, cho phép can thiệp rất sâu vào đời sống của người bản địa. Trong bối cảnh lịch sử đó, chính sách đồng hóa được nhìn nhận như một định hướng nhằm đưa người bản địa hòa nhập vào xã hội chủ lưu.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, khi “hòa nhập” được hiểu theo nghĩa làm cho các cộng đồng thiểu số phải từ bỏ lối sống, phong tục, ngôn ngữ và bản sắc của mình, chính sách có thể dẫn tới những hệ quả ngoài mong muốn và rất khó khắc phục.

Việc nhiều trẻ em bản địa bị tách khỏi gia đình đã làm đứt gãy quá trình truyền thụ ngôn ngữ, tri thức bản địa, quan hệ thân tộc, ký ức lãnh thổ và cấu trúc chăm sóc truyền thống. Báo cáo Bringing Them Home sau này đã đưa ra nhiều khuyến nghị về hàn gắn, hòa giải, bồi thường, hỗ trợ cộng đồng, ghi nhận sự thật và phòng ngừa tái diễn.

Năm 2008, Quốc hội Australia chính thức xin lỗi người bản địa, đặc biệt là những người thuộc “Thế hệ bị đánh cắp”, vì các luật và chính sách trong quá khứ đã gây ra đau khổ, mất mát và tổn thương sâu sắc.

Việc nhắc lại kinh nghiệm lịch sử này cần được hiểu trong tinh thần học hỏi chính sách, không phải như một sự đánh giá đối với chính sách dành cho người bản địa của Australia trước kia. Trên thực tế, hiện nay Australia đã có những nỗ lực quan trọng trong nhìn nhận quá khứ, thúc đẩy hòa giải và xây dựng các chính sách ngày càng nhạy cảm hơn về văn hóa đối với người bản địa.

Chính vì vậy, giá trị của trường hợp này nằm ở chỗ nó giúp làm rõ một yêu cầu căn bản trong quản trị quốc gia đa dân tộc: Chính sách đối với các cộng đồng thiểu số chỉ thực sự nhân văn khi đặt con người trong cộng đồng của họ, tôn trọng bản sắc của họ, bảo đảm sự tham gia của họ và tạo điều kiện để họ trở thành chủ thể của quá trình phát triển.

Việt Nam: Đưa nguồn lực phát triển đến với cộng đồng

Từ góc nhìn đó, có thể thấy rõ giá trị nhân văn sâu sắc của chính sách dân tộc ở Việt Nam. Ngay từ nền tảng chính trị, pháp lý và đạo lý, Việt Nam nhất quán quan điểm các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Đây không chỉ là một nguyên tắc chính trị, mà còn là một triết lý phát triển: Phát triển không đồng nghĩa với đồng hóa; tiến bộ không đồng nghĩa với từ bỏ bản sắc; hội nhập không đồng nghĩa với làm phai nhạt sự đa dạng văn hóa.

Chính sách dân tộc Việt Nam có giá trị nhân văn ở chỗ đặt con người trong cộng đồng của họ, đặt phát triển trong bản sắc văn hóa của họ. Ảnh: VietNamNet

Chính sách dân tộc Việt Nam có giá trị nhân văn ở chỗ đặt con người trong cộng đồng của họ, đặt phát triển trong bản sắc văn hóa của họ. Ảnh: VietNamNet

Điểm đáng chú ý của chính sách dân tộc Việt Nam là không tiếp cận đồng bào dân tộc thiểu số như những cộng đồng cần phải “rời bỏ” văn hóa của mình để phát triển. Trái lại, bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, phong tục tốt đẹp, thiết chế cộng đồng, không gian sinh tồn và vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín luôn được coi là nguồn lực quan trọng của phát triển. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa nhân văn sâu sắc, bởi nó thừa nhận rằng mỗi cộng đồng đều có lịch sử, tri thức, giá trị và năng lực nội sinh của mình.

Giá trị nổi bật thứ nhất của chính sách dân tộc Việt Nam là tính bao trùm. Chính sách không chỉ hướng tới giảm nghèo, hỗ trợ sinh kế hay đầu tư hạ tầng, mà còn chăm lo toàn diện đến giáo dục, y tế, nhà ở, nước sinh hoạt, văn hóa, đào tạo cán bộ, bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em và nâng cao năng lực cộng đồng.

Cách tiếp cận đó cho thấy phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không phải là một chính sách phúc lợi đơn lẻ mà là một chiến lược phát triển con người, phát triển vùng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Giá trị nổi bật thứ hai là Việt Nam không tách người dân khỏi cộng đồng để “phát triển”, mà đưa nguồn lực phát triển đến với cộng đồng. Các chương trình, chính sách lớn của Nhà nước, nhất là Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, đều hướng tới mục tiêu cải thiện điều kiện sống ngay tại địa bàn cư trú của đồng bào: mở đường, xây trường, trạm y tế, công trình nước sạch, điện sinh hoạt, hỗ trợ sản xuất, tạo sinh kế, bảo tồn văn hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là cách tiếp cận đúng đắn, bởi phát triển bền vững không thể được xây dựng trên sự đứt gãy gia đình, cộng đồng và bản sắc.

Giá trị nổi bật thứ ba là chính sách dân tộc Việt Nam gắn chặt với mục tiêu đoàn kết quốc gia. Ở Việt Nam, vấn đề dân tộc không chỉ là vấn đề xã hội hay phát triển vùng, mà còn là vấn đề chiến lược của cách mạng, của ổn định chính trị, quốc phòng, an ninh và phát triển bền vững đất nước.

Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi phần lớn là vùng biên giới, vùng rừng núi, vùng có vị trí chiến lược về tài nguyên, môi trường, an ninh nguồn nước và chủ quyền quốc gia. Do đó, chăm lo cho đồng bào cũng chính là củng cố nền tảng xã hội, chính trị và văn hóa của đất nước.

Giá trị nổi bật thứ tư là chính sách dân tộc Việt Nam ngày càng chuyển từ tư duy hỗ trợ sang trao quyền, trao năng lực. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một trong những giới hạn lớn của chính sách đối với cộng đồng thiểu số là khi Nhà nước hoặc các thiết chế bên ngoài quyết định thay cộng đồng.

Với Việt Nam, yêu cầu mới hiện nay là tiếp tục nâng cao vai trò chủ thể của đồng bào trong quá trình xây dựng, thực hiện, giám sát và thụ hưởng chính sách. Người dân không chỉ là đối tượng nhận hỗ trợ, mà phải trở thành chủ thể phát triển; cộng đồng không chỉ là nơi triển khai dự án, mà là không gian quyết định sự thành công của chính sách.

Tất nhiên, chính sách dân tộc ở Việt Nam vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục khắc phục. Còn có khoảng cách phát triển đáng kể giữa vùng dân tộc thiểu số và miền núi với mặt bằng chung; chất lượng giáo dục, y tế, sinh kế và hạ tầng ở một số nơi chưa đáp ứng yêu cầu; một số chính sách còn có biểu hiện dàn trải, nặng về hỗ trợ đầu vào, chưa thật sự tạo được năng lực tự phát triển.

Nhưng điều quan trọng là những hạn chế đó cần được nhìn nhận như yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức thực hiện, nâng cao hiệu quả nguồn lực và phát huy mạnh mẽ hơn vai trò chủ thể của cộng đồng, chứ không phải là sự thay đổi nền tảng nhân văn của chính sách.

Từ kinh nghiệm quốc tế về chính sách bản địa, bài học lớn đối với Việt Nam là phải kiên định với quan điểm phát triển bao trùm, tôn trọng bản sắc và lấy người dân làm trung tâm. Không áp đặt mô hình phát triển từ bên ngoài mà bỏ qua sự tham gia thực chất của cộng đồng; không đánh giá thành công chính sách chỉ bằng số vốn đã phân bổ hay số công trình đã xây dựng mà phải bằng sự thay đổi thực chất trong đời sống, năng lực, niềm tin và vị thế của đồng bào.

Chính sách dân tộc Việt Nam có giá trị nhân văn ở chỗ đặt con người trong cộng đồng của họ, đặt phát triển trong bản sắc văn hóa của họ, và đặt quyền lợi của đồng bào trong lợi ích chung của quốc gia.

Đó là cách tiếp cận vừa nhân văn, vừa chiến lược, vừa phù hợp với truyền thống đoàn kết của dân tộc Việt Nam.

Trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không phải là thay đổi nền tảng chính sách ấy, mà là làm cho chính sách ngày càng thực chất hơn, trao quyền mạnh mẽ hơn và tạo ra năng lực tự phát triển bền vững hơn cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

TS. Hà Việt Quân

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/cau-hoi-quan-trong-trong-thuc-thi-chinh-sach-dan-toc-o-viet-nam-2548366.html