CEO Mancom Ngô Trọng Thanh: Mong muốn lớn nhất của doanh nghiệp là được đối xử công bằng

Theo CEO Mancom Ngô Trọng Thanh, mong muốn lớn nhất của cộng đồng doanh nhân không phải là được ưu ái hay đứng ngoài các quy định pháp luật, mà là được đối xử công bằng, được lắng nghe và có cơ hội khắc phục những khó khăn chính đáng.

Nhân Kỷ niệm 22 năm Ngày Doanh Nhân Việt Nam (13/10/2004 - 13/10/2026), Tổng giám đốc Công ty Mancom Ngô Trọng Thanh đã có những chia sẻ với Tài chính Doanh nghiệp về bối cảnh doanh nghiệp Việt đối mặt với nhiều thách thức, từ sức ép chi phí đến những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Việc phát huy lợi thế riêng để tạo dựng giá trị bền vững trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. 

Được biết ông cùng một nhóm doanh nhân vừa trở về từ châu Âu. Ông có thể chia sẻ đôi chút về những kế hoạch kinh doanh tại thị trường này?

Từ đầu năm đến nay, nhóm chúng tôi gồm một số doanh nhân trong nước và các anh chị Việt kiều tại Đông Âu đã thực hiện nhiều chuyến khảo sát tại các quốc gia châu Âu. Qua quá trình tìm hiểu thực tế, chúng tôi đã xây dựng kế hoạch đưa hàng Việt vào thị trường châu Âu theo con đường chính ngạch, bài bản và chuyên nghiệp hơn. 

 Tổng giám đốc Công ty Mancom Ngô Trọng Thanh: Khi Nhà nước và doanh nghiệp thực sự đồng hành trên tinh thần đó, niềm tin kinh doanh sẽ được củng cố, tinh thần khởi nghiệp được nuôi dưỡng và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững.

Tổng giám đốc Công ty Mancom Ngô Trọng Thanh: Khi Nhà nước và doanh nghiệp thực sự đồng hành trên tinh thần đó, niềm tin kinh doanh sẽ được củng cố, tinh thần khởi nghiệp được nuôi dưỡng và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững.

Nói “chính ngạch” ở đây cũng hàm ý một cách tiếp cận mới. Từ trước đến nay, phần lớn hàng Việt xuất hiện tại châu Âu vẫn là những sản phẩm được sản xuất cho thị trường nội địa rồi đưa sang xuất khẩu. Lần này, chúng tôi quyết định nghiên cứu kỹ nhu cầu, thị hiếu và các tiêu chuẩn của thị trường châu Âu để phát triển những sản phẩm thực phẩm thuần Việt, được thiết kế riêng cho người tiêu dùng tại thị trường này. 

Hiện vẫn còn quá sớm để tiết lộ cụ thể về dự án. Tuy nhiên, chúng tôi thực sự hào hứng với kế hoạch này, bởi nó mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Chính những cơ hội và thách thức đó khiến chúng tôi càng quyết tâm theo đuổi dự án một cách nghiêm túc.

Theo ông, đâu là thách thức lớn nhất đối với dự án này? Và ở chiều ngược lại, hàng Việt có những lợi thế gì khi tiếp cận thị trường châu Âu?

Có thể thấy, thực phẩm Việt Nam ngày càng được người tiêu dùng tại châu Âu quan tâm nhờ hương vị đặc trưng, sự đa dạng và khả năng đáp ứng xu hướng ăn uống lành mạnh. Thật vui khi chứng kiến những vị khách phương Tây xếp hàng dài tại các quán ăn Việt ở chợ Đồng Xuân, Berlin, hay chợ Sapa ở Cộng hòa Czech. Đáng mừng hơn, nhiều người đã sử dụng đũa rất thành thạo, không kém gì người Việt Nam. Điều đó cho thấy ẩm thực Việt đang dần trở nên quen thuộc với người dân sở tại. 

Một lợi thế khác đến từ cộng đồng người Việt đông đảo tại châu Âu, đặc biệt là ở khu vực Đông Âu. Lịch sử đã hình thành nên một cộng đồng có sự gắn bó sâu sắc với quê hương, trong đó có nhiều doanh nhân thành đạt, am hiểu thị trường sở tại và sẵn sàng trở thành cầu nối giữa Việt Nam với quê hương thứ hai của mình. 

Tôi tin rằng, đưa thực phẩm Việt sang châu Âu không chỉ đơn thuần là một hoạt động kinh doanh hay con đường mưu sinh. Đó còn là cách để cộng đồng người Việt ở nước ngoài duy trì sự kết nối với quê hương, lan tỏa văn hóa dân tộc và thể hiện niềm tự hào về những giá trị Việt Nam.

Tất nhiên, châu Âu cũng là một trong những thị trường có yêu cầu khắt khe nhất thế giới. Có một câu nói vui rằng, khi người Mỹ phát triển trí tuệ nhân tạo thì người châu Âu sẽ xây dựng các quy định để quản lý công nghệ đó. Câu nói này phần nào phản ánh đặc điểm của thị trường châu Âu: các tiêu chuẩn và quy định pháp lý rất chặt chẽ, chi tiết, đòi hỏi doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ và tuân thủ nghiêm túc. 

Chẳng hạn, các quy định về bao bì, vật liệu tái chế và trách nhiệm môi trường đang ngày càng được siết chặt. Điều này buộc doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn phải tính toán ngay từ khâu thiết kế, lựa chọn nguyên liệu, đóng gói cho đến tổ chức chuỗi cung ứng. 

Ban đầu, những yêu cầu ấy có thể khiến doanh nghiệp cảm thấy choáng ngợp. Nhưng khi nhìn nhận ở góc độ tích cực, tôi cho rằng đây cũng là động lực để doanh nghiệp hoàn thiện năng lực quản trị, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng tư duy kinh doanh chuyên nghiệp hơn. Nếu vượt qua được những tiêu chuẩn khắt khe này, doanh nghiệp cũng sẽ có thêm nền tảng để tiếp cận các thị trường quốc tế khác. 

Trong thời đại mà mọi người đều nói về AI, chip bán dẫn hay robot, liệu chúng ta có quá hoài cổ khi nhân Ngày Doanh nhân Việt Nam lại nói về ẩm thực Việt?

Đây là một câu hỏi rất thú vị! Đúng là trí tuệ nhân tạo, robot hay chip bán dẫn đang trở thành những lĩnh vực nổi bật trong những năm gần đây. Các doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực công nghệ như Nvidia, OpenAI hay Anthropic thu hút sự quan tâm lớn của giới đầu tư và thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, lịch sử kinh doanh cũng cho chúng ta những bài học đáng suy ngẫm. Công ty Đông Ấn Hà Lan, từng hoạt động trong lĩnh vực thương mại và buôn bán gia vị, trà cùng nhiều mặt hàng khác, thường được nhắc đến như một trong những doanh nghiệp có giá trị lớn nhất lịch sử nếu quy đổi theo sức mua hiện nay. 

Một ví dụ khác là Áo, quê hương của nhà soạn nhạc thiên tài Mozart. Bên cạnh những thế mạnh về công nghiệp, chế tạo máy móc và ô tô, quốc gia này còn sở hữu Red Bull – thương hiệu nước tăng lực nổi tiếng toàn cầu, có sức ảnh hưởng vượt xa quy mô thị trường nội địa.

Những ví dụ đó cho thấy không phải lúc nào lợi thế cạnh tranh cũng nằm ở những lĩnh vực thời thượng nhất. Điều quan trọng là mỗi quốc gia, mỗi doanh nghiệp cần nhận diện và phát huy được thế mạnh riêng của mình.

Việt Nam có nền văn hóa ẩm thực phong phú, nguồn nguyên liệu đa dạng, nhiều sản phẩm đặc trưng và một cộng đồng người Việt rộng khắp thế giới. Đây là những lợi thế mà chúng ta hoàn toàn có thể khai thác để tạo ra giá trị kinh tế.

Tất nhiên, chúng ta cần chủ động tham gia vào những xu hướng công nghệ mới, không đứng ngoài các lĩnh vực như AI, tự động hóa hay công nghiệp bán dẫn. Nhưng bên cạnh đó, sẽ tốt hơn nếu chúng ta biết đầu tư bài bản vào những thế mạnh vốn có, thay vì chỉ chạy theo những xu hướng đang được quan tâm.

Ẩm thực Việt, nếu được phát triển bằng tư duy hiện đại, công nghệ phù hợp và chiến lược thị trường đúng đắn, hoàn toàn có thể trở thành một ngành kinh doanh có giá trị cao. Đó không phải là sự hoài cổ, mà là cách biến những giá trị truyền thống thành lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế hiện đại.

Nhân Ngày Doanh nhân Việt Nam 13/10, theo ông, cộng đồng doanh nhân có mong ước gì để tinh thần doanh nhân Việt ngày càng phát triển mạnh mẽ?

Kể từ năm 2004, khi Ngày Doanh nhân Việt Nam lần đầu tiên được tổ chức, cộng đồng doanh nghiệp trong nước đã có những bước phát triển đáng ghi nhận. Điều đó thể hiện qua số lượng doanh nghiệp được thành lập, sự lớn mạnh của nhiều tập đoàn và công ty hàng đầu, cũng như sự gia tăng giá trị của các thương hiệu Việt trên thị trường.

Tuy nhiên, giai đoạn hiện nay đang đặt doanh nghiệp trước không ít khó khăn. Người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, chi phí vốn gia tăng khi lãi suất ngân hàng tăng, trong khi giá xăng dầu ở mức cao tiếp tục tạo áp lực lên chi phí logistics và bào mòn biên lợi nhuận. Với nhiều doanh nghiệp, việc duy trì hoạt động, bảo toàn dòng tiền và giữ chân người lao động đã là một bài toán không hề dễ dàng.

Phần lớn những khó khăn này chịu tác động từ các yếu tố kinh tế vĩ mô và thị trường mà doanh nghiệp khó có thể tự mình kiểm soát. Vì vậy, nếu có một điều ước nhân Ngày Doanh nhân Việt Nam, tôi nghĩ nhiều doanh nghiệp sẽ mong nhận được sự thấu hiểu và đồng hành nhiều hơn từ các cơ quan quản lý nhà nước, để cùng tháo gỡ khó khăn, tạo điều kiện cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Tôi lấy ví dụ về chiến dịch làm sạch mã số thuế. Xét về mục tiêu, đây là chủ trương cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế, bảo đảm tính minh bạch và lành mạnh của môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, cần có cách tiếp cận phù hợp với thực tế hoạt động của từng doanh nghiệp, đặc biệt là những trường hợp đã ngừng kinh doanh từ nhiều năm trước.

Có những doanh nghiệp đã đóng cửa từ 10–20 năm trước, để lại những sai sót về thủ tục hoặc hồ sơ phát sinh trong bối cảnh nhận thức pháp luật và điều kiện quản lý ở thời điểm đó còn nhiều hạn chế. Nếu chỉ áp dụng cách nhìn và tiêu chuẩn xử lý của hiện tại mà chưa xem xét đầy đủ hoàn cảnh lịch sử, nguyên nhân, mức độ vi phạm cũng như khả năng khắc phục, việc xử lý có thể tạo thêm gánh nặng cho những người từng khởi nghiệp.

Tôi cho rằng, quản lý nghiêm minh và thấu cảm không phải là hai điều đối lập. Cơ quan chức năng hoàn toàn có thể bảo đảm kỷ cương pháp luật, đồng thời phân loại rõ từng trường hợp, hướng dẫn doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ và xem xét cách xử lý phù hợp trong khuôn khổ quy định.

Một môi trường kinh doanh lành mạnh không chỉ cần những quy định đúng đắn mà còn cần phương thức thực thi hợp lý, nhất quán và có tính nhân văn. Bởi phía sau mỗi doanh nghiệp là công sức, nguồn vốn, thời gian và khát vọng của những người đã lựa chọn con đường kinh doanh.

Nếu thiếu đi sự thấu cảm cần thiết, những biện pháp tưởng như đúng đắn về mặt nguyên tắc đôi khi lại có thể làm suy giảm niềm tin và tinh thần khởi nghiệp. Mong muốn lớn nhất của cộng đồng doanh nhân, theo tôi, không phải là được ưu ái hay đứng ngoài các quy định pháp luật, mà là được đối xử công bằng, được lắng nghe và có cơ hội khắc phục những khó khăn chính đáng.

Khi Nhà nước và doanh nghiệp thực sự đồng hành trên tinh thần đó, niềm tin kinh doanh sẽ được củng cố, tinh thần khởi nghiệp được nuôi dưỡng và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững.

Viết Dinh

Nguồn TCDN: https://taichinhdoanhnghiep.net.vn/ceo-mancom-ngo-trong-thanh-mong-muon-lon-nhat-cua-doanh-nghiep-la-duoc-doi-xu-cong-bang-d70405.html