Châu Âu đang mua lại cảm giác kiểm soát bằng dữ liệu?

Châu Âu vừa bước vào năm 2026 với một nghịch lý khá 'đỏng đảnh': biên giới nội khối vốn được thiết kế để mờ đi lại đang bị kéo đậm trở lại, trong khi biên giới bên ngoài thì được số hóa đến từng dấu vân tay, từng khuôn mặt.

Hiệp ước Di cư và Tị nạn (PMA) của Liên minh châu Âu (EU) sẽ được áp dụng đầy đủ từ ngày 12/6, cùng lúc, các hệ thống quản lý nhập cảnh–xuất cảnh và cấp phép đi lại điện tử cũng vận hành theo lộ trình 2025–2026. Câu hỏi lớn không chỉ là châu Âu có “siết” được dòng người hay không, mà là cái giá của sự siết chặt ấy: tiền, thời gian, niềm tin và cả những chuẩn mực mà châu Âu từng coi là nền móng.

Hoạt động trên biển của Frontex cho thấy áp lực quản trị biên giới ngoài vẫn là biến số trung tâm của chính sách di cư. Ảnh: Frontex

Hoạt động trên biển của Frontex cho thấy áp lực quản trị biên giới ngoài vẫn là biến số trung tâm của chính sách di cư. Ảnh: Frontex

Nếu giai đoạn 2015–2016 là lúc làn sóng tị nạn buộc châu Âu phản ứng trong thế bị động, thì giai đoạn 2024–2026 là lúc EU quyết định tái lắp “bộ máy” của mình bằng luật và dữ liệu. Gói hiệp ước mới không chỉ bàn chuyện nhận bao nhiêu người, mà đi sâu vào cách vận hành: sàng lọc nhanh tại cửa ngõ, phân loại sớm ai có khả năng được bảo hộ và ai phải hồi hương, rồi rút ngắn thủ tục để tránh tồn đọng kéo dài.

Điểm then chốt là cơ chế chia sẻ gánh nặng theo hướng bắt buộc nhưng có lựa chọn: nhận người chuyển đến, hoặc đóng góp theo hình thức khác. Chính chữ “lựa chọn” vừa là lối thoát chính trị, vừa là điểm dễ tranh cãi. Cuối năm 2025, Hội đồng EU chốt cơ chế đoàn kết cho chu kỳ 2026 với mức tham chiếu 21.000 suất chuyển người hoặc nỗ lực tương đương, hoặc 420 triệu euro đóng góp tài chính.

Với giới kỹ thuật, đây là chiếc khung để hệ thống chạy. Với giới chính trị, đó là khoảnh khắc “đoàn kết” bị biến thành nghĩa vụ có thể đo, có thể đổi, có thể hạch toán, và vì thế có thể bị kéo thẳng vào các cuộc tranh luận trong nước: nhận người hay đóng tiền, chia gánh hay né gánh. Nhìn vào số liệu, bức tranh lại càng phức tạp.

Cơ quan biên phòng và bảo vệ bờ biển châu Âu (Frontex) cho biết các vụ vượt biên trái phép vào EU giảm 25% trong 11 tháng đầu năm 2025, xuống hơn 166.900 trường hợp theo số liệu sơ bộ. Con số này đủ để nhiều chính phủ tuyên bố “đã giành lại kiểm soát”, nhưng cũng đủ để xã hội hỏi ngược: nếu áp lực giảm, vì sao phải siết thêm một vòng, và siết đến mức nào là vừa? Ở đây xuất hiện nghịch lý chính trị: số liệu có thể dịu đi, nhưng nỗi lo của cử tri không tự giảm theo đồ thị.

Để thoát khỏi vòng lặp cảm xúc ấy, châu Âu đặt cược vào một lời hứa mới: biên giới bằng dữ liệu. Từ ngày 12/10/2025, hệ thống ghi nhận nhập cảnh–xuất cảnh của khối Schengen bắt đầu vận hành theo lộ trình triển khai dần tại biên giới ngoài. Thay cho dấu đóng hộ chiếu vốn dễ sai lệch và khó truy xuất, hệ thống hướng tới ghi nhận dữ liệu sinh trắc học và tự động tính thời gian lưu trú đối với người không thuộc EU. Tiếp đó, hệ thống thông tin và cấp phép du lịch châu Âu dự kiến bắt đầu hoạt động trong quý IV/2026, bổ sung một “cổng điện tử” trước khi lên đường.

Về quản trị, biên giới số hấp dẫn vì thủ tục có thể nhanh hơn, gian lận khó hơn, quá hạn lưu trú dễ phát hiện hơn; còn theo lập luận của nhiều chính phủ, đây là lớp sàng lọc an ninh nhằm giảm rủi ro tội phạm xuyên quốc gia. Nhưng biên giới càng hiện đại, câu hỏi về quyền cơ bản càng gắt. Dữ liệu sinh trắc học ở quy mô lục địa khiến người ta lo về quyền riêng tư, nguy cơ lạm dụng, lỗi hệ thống và cả chuyện “nhầm người” trong những quyết định nhạy cảm. Vì thế, công nghệ chỉ hữu ích khi đi kèm cơ chế giám sát độc lập, quy trình khiếu nại và sửa sai rõ ràng.

Bởi vậy, điều châu Âu thực sự “mua” bằng dữ liệu không chỉ là sự thuận tiện ở cửa khẩu. Nó là cảm giác nhà nước đang kiểm soát được tình hình trong một thời kỳ tâm lý bất an lan rộng: giá sinh hoạt cao, xung đột sát sườn, khủng bố và tội phạm xuyên biên giới vẫn là nỗi lo thường trực, còn các lực lượng dân túy thì liên tục biến di cư thành biểu tượng của “mất chủ quyền”. Trong bối cảnh ấy, một hệ thống ghi nhận tự động và một hiệp ước chung giúp các chính phủ nói với cử tri rằng: luật đã rõ, cửa ngõ đã có “khóa”, và trật tự sẽ được bảo vệ.

Thực tế lại “đỏng đảnh” hơn khi biên giới nội khối Schengen chứng kiến xu hướng tạm tái lập kiểm soát tại một số nước. Đức, chẳng hạn, áp dụng kiểm soát từ 16/9/2025 - 15/3/2026, viện dẫn di cư trái phép, buôn người và bối cảnh an ninh quốc tế. Những biện pháp kiểu này có thể hợp lý trong ngắn hạn, nhưng nếu kéo dài, nó bào mòn “chất kết dính” của Schengen: niềm tin rằng tự do đi lại nội khối là bình thường, còn kiểm soát chỉ là ngoại lệ hiếm hoi. Khi ngoại lệ dần thành thói quen, châu Âu không chỉ mất tiện lợi, mà mất cả cảm giác cộng đồng.

Trong thế kẹt ấy, hiệp ước mới là nỗ lực “vá” niềm tin bằng luật. Song luật chỉ tạo khung; thực tế phụ thuộc vào năng lực thực thi và mức sẵn sàng chia sẻ rủi ro. Cơ chế 21.000 suất chuyển người hoặc 420 triệu euro, nếu chạy trơn tru, có thể giúp các nước tuyến đầu bớt bị “ngợp” và giảm động cơ tự ý dựng rào.

Nhưng nếu cơ chế vấp ở khâu triển khai, hoặc nếu các nước tiếp tục mặc cả, hiệu ứng ngược sẽ xuất hiện: mỗi bên sẽ dùng sự trì trệ của hệ thống chung để biện minh cho hành động riêng, và khi đó hiệp ước sẽ bị nhìn như một văn bản đẹp trên giấy hơn là một cơ chế sống. Châu Âu cũng ngày càng dựa vào xu hướng “đẩy ra ngoài”: hợp tác với các nước ngoài EU để ngăn dòng người khởi hành hoặc để tăng hồi hương.

Về ngắn hạn, đây là cách hạ nhiệt áp lực trong nước. Về dài hạn, nó kéo theo tranh cãi về trách nhiệm, bởi việc giảm dòng người có thể phản ánh việc bị chặn lại ở điểm trung chuyển hơn là cải thiện điều kiện ở nơi xuất phát. Và khi gánh nặng được “đẩy” ra ngoài, châu Âu sẽ càng bị soi về việc liệu các giá trị nhân đạo có còn là đường biên đỏ hay chỉ là khẩu hiệu tùy thời điểm.

Tựu trung lại, một hệ thống quản trị di cư muốn bền phải có lối đi hợp pháp đủ rộng để giảm động lực vượt biên bất hợp pháp. Nếu cửa hợp pháp bị thắt, “cửa lậu” sẽ tìm cách mở, vì mạng lưới đưa người luôn thích nghi nhanh, đổi tuyến, đổi thời điểm và đổi phương thức. Biên giới số có thể làm khó một số hình thức gian lận, nhưng không tự động xóa được nguyên nhân gốc: chiến tranh, đàn áp, nghèo đói, biến đổi khí hậu, và cả nhu cầu lao động của chính châu Âu đang già hóa.

Năm 2026 vì thế sẽ là thời điểm ba lớp chính sách chồng lên nhau rõ nhất: luật bắt đầu chạy thật, công nghệ mở rộng, còn chính trị nội khối tiếp tục thử thách Schengen. Một bình luận công bằng phải thừa nhận châu Âu có lý do để tìm lại năng lực kiểm soát, bởi một liên minh không thể bền nếu mỗi cú sốc đều đẩy nó về bản năng quốc gia. Nhưng kiểm soát không thể chỉ đo bằng số vụ vượt biên giảm hay tăng; điều quan trọng là giảm bằng cách nào và hệ quả là gì. Châu Âu sẽ chỉ thực sự “giành lại kiểm soát” khi vừa quản được dòng người, vừa giữ được tính minh bạch và phẩm giá.

Rốt cuộc, phép thử lớn nhất của PMA nằm ở khả năng giữ được hai thứ cùng lúc: hiệu quả quản trị và phẩm giá con người. Biên giới số có thể giúp nhà nước “nhìn rõ” hơn, nhưng nhìn rõ không đồng nghĩa nhìn đúng. Khi dữ liệu trở thành ngôn ngữ của biên giới, châu Âu sẽ phải chứng minh rằng kiểm soát không phải là cái cớ để đóng lại cánh cửa, mà là cách để bảo vệ trật tự mà vẫn giữ được lòng tin.

Khổng Hà

Nguồn CAND: https://cand.com.vn/quoc-te/chau-au-dang-mua-lai-cam-giac-kiem-soat-bang-du-lieu--i793356/