Chi cho công nghệ chiến lược: Không giải ngân bằng mọi giá

Công nghệ chiến lược cần nguồn lực lớn, thời gian dài và chấp nhận rủi ro cao. Vì vậy, bài toán không chỉ là Nhà nước đã bố trí và giải ngân bao nhiêu, mà quan trọng hơn là nguồn lực ấy được phân bổ, quản trị như thế nào và có được chuyển hóa thành năng lực công nghệ, sản phẩm và giá trị phát triển hay không. Với những khoản đầu tư mang tính chiến lược, thước đo cuối cùng nằm ở công nghệ được làm chủ, sản phẩm được hình thành, nguồn lực xã hội được dẫn dắt và giá trị thực tế được tạo ra cho nền kinh tế.

Nhà nước không chỉ bố trí nguồn lực công cho công nghệ chiến lược, mà còn đặt kỳ vọng huy động thêm nguồn lực lớn từ doanh nghiệp và xã hội. Ảnh: chinhphu.vn

Nhà nước không chỉ bố trí nguồn lực công cho công nghệ chiến lược, mà còn đặt kỳ vọng huy động thêm nguồn lực lớn từ doanh nghiệp và xã hội. Ảnh: chinhphu.vn

Từ “đề tài” sang “sản phẩm”

Bộ Khoa học và Công nghệ tiếp nhận đề xuất nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược đến hết ngày 30/9/2026. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng nhiệm vụ được đề xuất, mà ở yêu cầu thay đổi cách tiếp cận: Từ tư duy “đề xuất đề tài” sang “đề xuất sản phẩm”, gắn nhiệm vụ với công nghệ lõi, đầu ra cụ thể và địa chỉ ứng dụng.

Đây không đơn thuần là thay đổi về cách gọi. Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về nguồn lực dành cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo: Nguồn lực không chỉ được đưa vào nghiên cứu, mà phải được dẫn tới những kết quả có khả năng tạo ra giá trị.

Theo thông tin của Bộ Khoa học và Công nghệ, đến ngày 27/9, các Bộ, cơ quan đã đề xuất 38 nhiệm vụ với tổng kinh phí 13.750 tỷ đồng; trong đó, nguồn ngoài ngân sách là 8.860 tỷ đồng, chiếm 64,4%. Bộ đã thẩm định 30 nhiệm vụ, 22 nhiệm vụ đủ điều kiện triển khai và 14 nhiệm vụ đã được phê duyệt.

Đằng sau những con số này là một quy mô nguồn lực đáng chú ý. Nhà nước không chỉ bố trí nguồn lực công cho công nghệ chiến lược, mà còn đặt kỳ vọng huy động thêm nguồn lực lớn từ doanh nghiệp và xã hội. Điều này giúp mở rộng quy mô đầu tư cho công nghệ chiến lược, đồng thời đặt ra yêu cầu phải xác định rõ cơ chế phối hợp, trách nhiệm và hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Với nguồn lực công - một phần quan trọng của dòng vốn lớn dành cho công nghệ chiến lược, yêu cầu về hiệu quả sử dụng càng phải được đặt ở mức cao hơn, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa và thu hút thêm nguồn lực từ doanh nghiệp, xã hội.

Một nhiệm vụ khoa học có thể hoàn thành đầy đủ hồ sơ, nghiệm thu đúng quy trình nhưng chưa chắc đã tạo ra giá trị tương xứng với nguồn lực đã đầu tư. Một công nghệ có thể được nghiên cứu thành công nhưng nếu không hình thành được sản phẩm, không có địa chỉ ứng dụng hoặc không được thị trường tiếp nhận, giá trị tạo ra trong thực tiễn vẫn có thể rất hạn chế.

Vì vậy, chuyển từ “đề tài” sang “sản phẩm” thực chất là chuyển trọng tâm đánh giá từ quá trình thực hiện sang kết quả và khả năng tạo giá trị. Đây cũng là nơi yêu cầu quản trị nguồn lực cần được nhìn nhận đầy đủ hơn. Nguồn lực được bố trí cho công nghệ chiến lược không chỉ là khoản kinh phí để hoàn thành một nhiệm vụ nghiên cứu; đó là nguồn lực được kỳ vọng tạo ra năng lực công nghệ, sản phẩm, thị trường và lợi thế phát triển trong tương lai.

Bởi vậy, câu hỏi đối với quản trị nguồn lực khoa học, công nghệ không nên dừng ở “đã chi bao nhiêu?”, mà cần tiến thêm một bước: “đã tạo ra được gì, tạo ra giá trị gì và giá trị đó có được chuyển hóa thành năng lực phát triển hay chưa?”

Đó cũng là ý nghĩa sâu hơn của việc chuyển từ “đề xuất đề tài” sang “đề xuất sản phẩm”: Đưa nguồn lực nghiên cứu đến gần hơn với đầu ra, ứng dụng và giá trị thực tế.

Rủi ro không chỉ là thất thoát kinh phí

Đặc thù của công nghệ chiến lược là mức độ rủi ro cao. Không phải nhiệm vụ nghiên cứu nào cũng thành công, cũng không phải khoản đầu tư nào cũng có thể nhanh chóng tạo ra sản phẩm thương mại. Vì vậy, không thể đồng nhất thất bại trong nghiên cứu với lãng phí nguồn lực; nhưng cũng không thể lấy rủi ro công nghệ làm lý do để buông lỏng quản trị.

Hai vấn đề này cần được phân định rõ. Một nhiệm vụ có thể không đạt mục tiêu cuối cùng nhưng vẫn tạo ra tri thức, dữ liệu, công nghệ nền tảng hoặc những bài học có giá trị cho các nhiệm vụ tiếp theo. Ngược lại, một nhiệm vụ có thể hoàn thành đúng quy trình nhưng kết quả ít khả năng ứng dụng, trùng lặp với nhiệm vụ khác hoặc không xác định được địa chỉ tiếp nhận.

Qua thẩm định 30 hồ sơ, Bộ Khoa học và Công nghệ đã phát hiện một số vấn đề như kinh phí chưa tách bạch giữa đầu tư và nghiên cứu - phát triển; một số nhiệm vụ có dấu hiệu trùng lặp trong các lĩnh vực vaccine, trí tuệ nhân tạo, bản sao số và dữ liệu dùng chung.

Những vấn đề này cho thấy quản trị nguồn lực cho công nghệ chiến lược không chỉ là bài toán chi đúng, chi đủ, mà còn là bài toán chi có trọng tâm và tạo ra giá trị. Đây cũng là nơi lăng kính kiểm toán có thể đi sâu hơn. Kiểm toán không chỉ xem xét nguồn kinh phí đã được sử dụng đúng quy định hay chưa, mà còn đặt ra các câu hỏi về tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả: Nhiệm vụ có thực sự cần thiết? Có trùng lặp với nhiệm vụ khác? Mục tiêu có đo lường được? Mức đầu tư có tương xứng với đầu ra kỳ vọng? Nhà nước đang chấp nhận rủi ro nào và cơ chế nào được thiết kế để nhận diện, theo dõi, kiểm soát rủi ro đó?

Bởi trong đầu tư cho công nghệ chiến lược, không phải mọi rủi ro đều có thể loại bỏ; vấn đề là rủi ro phải được nhận diện, lượng hóa trong khả năng có thể và quản trị tương xứng với nguồn lực mà Nhà nước và xã hội đang đặt vào đó.

Đo nguồn lực bằng giá trị tạo ra

Một điểm đáng chú ý trong cách thiết kế chương trình là yêu cầu gắn kinh phí với các mốc đánh giá, kết quả đầu ra, đồng thời cho phép dừng hoặc điều chuyển nguồn lực đối với những nhiệm vụ không đạt yêu cầu. Chính phủ cũng đặt yêu cầu không giải ngân bằng mọi giá đối với các nhiệm vụ công nghệ chiến lược.

Đây có thể trở thành một nguyên tắc quan trọng trong quản trị nguồn lực khoa học, công nghệ: Nguồn lực phải được phân bổ và điều chỉnh theo kết quả, thay vì chỉ được đánh giá qua tốc độ giải ngân.

Bởi với những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, giải ngân nhanh không phải là mục tiêu cuối cùng. Điều quan trọng hơn là nguồn lực có được đưa đến đúng nhiệm vụ, đúng thời điểm, đúng chủ thể và có khả năng tạo ra kết quả hay không.

Từ góc nhìn kiểm toán, mỗi nhiệm vụ công nghệ chiến lược cần được nhìn như một vòng đời của nguồn lực: Từ xác định bài toán, lựa chọn nhiệm vụ, bố trí kinh phí, nghiên cứu - thử nghiệm, tạo sản phẩm, ứng dụng, thương mại hóa đến đánh giá tác động.

Ở mỗi khâu cần có một thước đo tương ứng: Nguồn lực công được sử dụng bao nhiêu, doanh nghiệp đối ứng thế nào, công nghệ lõi nào được hình thành, sản phẩm nào được tạo ra, địa chỉ ứng dụng ở đâu, nguồn lực xã hội được huy động thêm ra sao và kết quả nghiên cứu có tiếp tục được sử dụng sau nghiệm thu hay không.

Những câu hỏi đó giúp chuyển cách đánh giá từ “nhiệm vụ đã hoàn thành chưa?” sang “nguồn lực đã tạo ra giá trị gì?”. Một nhiệm vụ hoàn thành đúng thủ tục mới phản ánh kết quả của quá trình nghiên cứu; giá trị thực sự còn nằm ở khả năng đưa kết quả ấy vào ứng dụng và tiếp tục tạo ra tác động.

Vì vậy, hiệu quả của một nhiệm vụ công nghệ chiến lược không nên kết thúc ở biên bản nghiệm thu. Giá trị của nghiên cứu cần được theo dõi xa hơn: Từ phòng thí nghiệm đến dây chuyền sản xuất, từ sản phẩm thử nghiệm đến thị trường, và từ một khoản chi ngân sách đến năng lực công nghệ được hình thành cho nền kinh tế.

Từ góc nhìn đó, kiểm toán cũng có thể mở rộng phạm vi đánh giá: Không chỉ kiểm tra một khoản kinh phí được sử dụng đúng quy định hay chưa, mà xem xét chuỗi giá trị của nguồn lực công, từ quyết định đầu tư, quá trình thực hiện đến kết quả, khả năng ứng dụng và giá trị được tạo ra.

Công nghệ chiến lược không thể phát triển nếu thiếu nguồn lực Nhà nước, nhưng nguồn lực công chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi được đặt trong một cơ chế quản trị biết chấp nhận rủi ro cần thiết, theo dõi kết quả và điều chỉnh nguồn lực đúng lúc.

Vì vậy, “không giải ngân bằng mọi giá” không đồng nghĩa với làm chậm tiến độ. Đó là yêu cầu sử dụng nguồn lực có chọn lọc: Dám đầu tư cho những rủi ro cần thiết để tạo đột phá, đồng thời dám điều chỉnh hoặc dừng những nhiệm vụ không còn khả năng tạo ra giá trị tương xứng.

Thước đo cuối cùng không chỉ là ngân sách đã chi bao nhiêu hay có bao nhiêu nhiệm vụ được nghiệm thu, mà là bao nhiêu năng lực công nghệ được hình thành, bao nhiêu nguồn lực xã hội được huy động và bao nhiêu giá trị mới được tạo ra cho nền kinh tế./.

ĐỨC HIẾU

Nguồn Kiểm Toán: https://baokiemtoan.vn/vi/bai-viet/chi-cho-cong-nghe-chien-luoc-khong-giai-ngan-bang-moi-gia