Chiếc bình tông

- Mùa khô năm ấy, những dãy núi đá phía Bắc đỏ quạch màu đất mới bị bom cày. Rừng không còn tiếng chim, chỉ có khói súng quẩn trong các khe núi, lẫn mùi thuốc nổ và lá cây cháy khét. Tiểu đội của Trung đội 3 đã bám giữ điểm cao suốt bảy ngày. Nước cạn từ ngày thứ tư. Ban đầu, mỗi người còn được chia nửa bi đông. Đến ngày thứ năm, chỉ còn vài ngụm. Sang ngày thứ sáu, cả tiểu đội gom tất cả nước còn lại vào một chiếc bình tông đã móp méo vì mảnh pháo. Người giữ bình là Hòa, cậu lính trẻ nhất đơn vị, mới hai mươi tuổi. Mỗi lần có người khát quá, Hòa chỉ mở nắp, nghiêng bình cho đúng một ngụm nhỏ. Không ai uống thêm. Ai cũng biết, chưa chắc chiều nay còn có nước. Buổi sáng ngày thứ bảy, địch mở đợt tiến công lớn. Pháo trút xuống đỉnh núi như muốn xé toạc mặt đất. Cây rừng bật gốc. Hầm hào sụp từng mảng. Tiểu đội vừa đánh vừa lùi về tuyến đá cuối cùng. Đến gần trưa, khi tiếng súng thưa dần họ mới biết tiểu đội mình chỉ còn ba người còn sống.

***

Buổi sáng, mây vẫn còn phủ kín sườn núi. Tiếng máy dò kim loại bất chợt vang lên một nhịp ngắn rồi tắt. Người lính đi đầu khựng lại, đưa tay ra hiệu. Cả tổ quy tập lập tức tập trung về phía có tín hiệu. Giữa khu rừng chỉ còn tiếng gió lùa qua những tán cây nghiến và tiếng nước nhỏ xuống từ những phiến đá còn đẫm sương. Đất được bóc từng lớp mỏng. Không ai còn dùng cuốc. Những bàn tay đeo găng nhẹ nhàng gạt lá mục sang hai bên như sợ đánh thức một giấc ngủ đã kéo dài gần nửa thế kỷ. Ông Tân đứng lặng phía sau. Ngoài bảy mươi tuổi, mái tóc ông đã bạc trắng, lưng không còn thẳng như những năm còn trong quân ngũ. Ông chống cây gậy tre quen thuộc, mắt không rời khoảng đất đang được đào. Đây là lần thứ mười ba ông trở lại ngọn núi này. Mười hai lần trước, ông đều xuống núi với hai bàn tay trắng. Có lần tìm được một mảnh tăng đã mục nát. Có lần chỉ là vài mảnh pháo. Có lần, máy dò báo tín hiệu, đào xuống lại là một hòn đá lẫn quặng sắt. Nhưng năm nào ông cũng quay lại. Không phải vì ông nhớ chính xác nơi người đồng đội nằm xuống. Mà vì ông chưa bao giờ thôi nghĩ rằng mình còn nợ người ấy một lời hứa. 

Minh hoạ: VŨ NHƯ PHONG

Minh hoạ: VŨ NHƯ PHONG

Một người lính trẻ quay lại nhìn ông:

- Bác ngồi nghỉ một lát đi ạ.

Ông Tân khẽ lắc đầu:

- Bác đứng được.

Giọng ông nhỏ, nhưng dứt khoát. Trung tá Hoàng Vũ Dũng hiểu, anh không nói gì thêm. Trong suốt mấy năm đồng hành cùng đội quy tập, ông Tân chưa bao giờ bỏ dở một chuyến đi. Có hôm trời mưa, đường trơn như đổ mỡ. Có hôm nắng gắt, hơi nóng hắt lên từ những vách đá khiến người trẻ cũng hoa mắt, ông vẫn lặng lẽ theo sau. 

***

Mùa xuân năm ấy, Tân hai mươi lăm tuổi. Anh được điều lên chốt biên giới cùng sáu đồng đội. Bảy con người, bảy quê quán, bảy giọng nói, nhưng chỉ sau vài ngày, họ đã quen nhau như anh em ruột. Đức lớn tuổi nhất, điềm đạm, ít nói. Lâm người Nghệ An, nói câu nào cũng chọc cười. Bình khéo tay, hỏng cái gì cũng tìm cách sửa được. Chính làm thông tin, cẩn thận đến mức tối nào cũng lau sạch chiếc máy vô tuyến rồi mới ngủ. Hậu bắn súng rất giỏi nhưng lại sợ vắt hơn sợ đạn. Người trẻ nhất là Hòa, hai mươi tuổi, quê Nga Sơn, Thanh Hóa, gương mặt lúc nào cũng sáng bởi nụ cười. Ngày nhận quân trang, Hòa cầm chiếc bình tông mới tinh ngắm rất lâu. Cậu mở nắp, đưa lên mũi ngửi, rồi cười.

- Mùi nhôm mới thích thật.

Đức cười phá lên

- Có mỗi cái bình nước mà mày cũng ngửi.

Hòa gãi đầu.

- Ở quê em làm gì có. Lần đầu tiên em được dùng.

Chiều hôm ấy, cả tiểu đội hành quân lên điểm cao. Đường dốc dựng đứng, đá tai mèo lởm chởm. Đến một đoạn chỉ vừa đặt nửa bàn chân, Hòa trượt ngã, chiếc bình tông va vào đá, tuột khỏi quai, lăn mấy vòng rồi mắc lại dưới một bụi cây. Mọi người tưởng nó đã rơi xuống vực. Hòa thở phào khi nhặt được. Nhưng thân bình có một vết cắt khá sâu. Cậu buồn ra mặt. Lâm cười.

- Thôi. Từ nay khỏi sợ ai lấy nhầm.

Hòa lấy tay vuốt mãi vết lõm.

- Chỉ cần còn đựng được nước là được.

Tân nhìn chiếc bình rồi cười theo. Không ai biết, nhiều năm sau, chính vết cắt ấy sẽ là điều cuối cùng còn giúp nhận ra chủ nhân của nó.

Những ngày đầu ở chốt, cuộc sống còn khá yên tĩnh. Buổi sáng, hai người xuống khe lấy nước. Chiều đến, cả tiểu đội thay nhau gia cố hầm. Tối, họ ngồi quây quần, chia nhau từng mẩu lương khô, kể chuyện quê nhà. Hòa là người hay nói nhất. Cậu kể về mẹ, kể về cô em gái tên Bé, kể về căn nhà tranh cứ mưa là dột. Có lần cậu lấy từ túi áo ra một tấm ảnh đen trắng đã sờn mép.

- Đây là mẹ em. Còn đây là con Bé, nó bảo khi nào em về sẽ nấu cho em nồi canh cua thật to.

Đức cầm tấm ảnh xem rồi trả lại.

- Thế mày hứa mang gì về cho nó?

Hòa cười.

- Em hứa mua cho nó cái cặp mới - Rồi cậu im lặng một lúc, giọng nhỏ hẳn -  Với lợp lại mái nhà cho mẹ. Mưa nhiều quá, đêm nào mẹ cũng phải đặt chậu hứng nước.

Không ai gì nói thêm, mỗi người đều nhớ về một mái nhà của riêng mình. Ngoài cửa hầm, gió từ khe núi thổi vào lạnh buốt. Hòa mở chiếc bình tông, rót nước vào nắp bình, chuyền từng người một ngụm. Đến lượt mình, cậu chỉ nhấp môi rồi đậy nắp lại.

Mọi chuyện đổi khác vào ngày thứ năm. Từ tờ mờ sáng, pháo đã dội xuống các điểm cao. Tiếng nổ nối tiếp nhau, dội vào vách núi, quẩn trong các khe đá như sấm. Đất đá tung lên mù mịt. Cây rừng bị xé toạc, những thân nghiến to bằng vòng tay người cũng gãy ngang. Đến trưa, con đường xuống khe nước bị cắt đứt. Một mảng núi sạt xuống, vùi lấp lối đi. Tân cùng Đức bò men theo sườn dốc tìm đường khác. Đi chưa đầy trăm mét, một loạt pháo lại trùm xuống. Hai người phải lăn vào hốc đá. Khi khói tan, khe nước đã biến mất sau một vạt đất đá mới đổ. Họ trở về hầm lúc chiều muộn. Tân mở từng chiếc bình của anh em. Đổ tất cả nước còn lại vào chiếc bình của Hòa. Chỉ vừa quá nửa bình. Anh vặn chặt nắp.

- Từ giờ, nước do Hòa giữ.

Hòa ngạc nhiên.

- Sao lại em?

- Vì tôi thấy cậu chưa bao giờ uống quá phần mình.

Hòa cúi đầu nhận lấy. Từ hôm ấy, chiếc bình không rời khỏi người cậu. Mỗi lần mở nắp, Hòa đều nghiêng thật chậm. Mỗi người chỉ đúng một ngụm. Không hơn. Đến lượt mình, cậu luôn là người uống sau cùng. Có hôm, Tân thấy môi Hòa khô nứt. Nhưng cậu vẫn đậy nắp bình lại.

Đêm xuống, pháo vẫn nổ từng chập. Hầm rung lên sau mỗi đợt chấn động. Lâm khẽ cất tiếng hát. Một bài hát về dòng sông quê. Giọng anh nhỏ đến mức chỉ như nói với chính mình. Hòa nằm sát cửa hầm. Hai tay ôm chiếc bình tông. Cậu bỗng hỏi:

- Anh Tân này…

- Ừ?

- Nếu em hy sinh… anh có về quê em không?

Câu hỏi đến bất ngờ, Tân không trả lời ngay, anh nhìn ra ngoài cửa hầm. Rất lâu sau anh mới đáp:

- Cả bảy đứa mình sẽ cùng về.

Hòa cười.

- Em cũng nghĩ thế.

Rồi cậu kéo chiếc áo mưa lên ngang vai. Ít phút sau, tiếng thở đều đều vang lên. Có lẽ chỉ mình cậu còn ngủ được.

Rạng sáng hôm sau, trận đánh bắt đầu. Pháo bắn dồn dập gần một giờ rồi bộ binh tràn lên. Khói thuốc súng phủ đặc cả sườn núi. Mệnh lệnh truyền đi ngắn gọn. Giữ chốt. Không ai còn nhớ mình đã bắn bao nhiêu băng đạn. Không ai nhớ thời gian trôi nhanh hay chậm. Chỉ còn tiếng súng, tiếng hô, tiếng đá vỡ và mùi khét của thuốc nổ. Đức là người ngã xuống đầu tiên. Một mảnh pháo găm trúng ngực. Anh chỉ kịp nhìn về phía Tân rồi gục xuống. Lâm vẫn bám mép công sự. Bình liên tục tiếp đạn. Chính giữ liên lạc với phía sau cho đến khi chiếc máy vô tuyến chỉ còn những tiếng rè đứt quãng. Đến giữa trưa. Hậu trúng đạn. Anh ngồi dựa vào vách đất, cố nhét nốt băng đạn cuối cùng vào tay Bình.

- Bắn tiếp đi!…

Đó là câu cuối cùng.

Chiều xuống, trận địa chỉ còn ba người sau khi đã chôn cất bốn người đồng đội. Họ di chuyển sang một mô đá cách đó không xa, phía trước là một sườn đá trắng. Đạn bắt đầu cạn. Nước cũng chỉ còn lại một ít dưới đáy chiếc bình. Hòa mở nắp, đưa cho Tân.

- Anh uống đi.

Tân lắc đầu.

- Chia đều.

Hòa chuyền cho Lâm. Lâm uống một ngụm rất nhỏ. Đến Tân. Cuối cùng mới là Hòa. Vẫn còn sóng sánh một chút nước nơi đáy. Hòa nhìn vào trong, khẽ cười.

- Vẫn còn.

Tân định nói điều gì đó. Nhưng đúng lúc ấy, một quả pháo nổ sát mép công sự. Đất đá trùm xuống. Khói bụi mù đặc. Khi Tân mở được mắt, thấy mình đã văng xa một đoạn. Lâm cũng bị sức ép hất văng khỏi giao thông hào. Hòa bò đến kéo anh lên. Một loạt đạn quét ngang. Hòa khụy xuống. Tân gượng dậy đỡ lấy Hòa. Máu từ ngực cậu thấm đỏ hai bàn tay anh. Hòa vẫn còn tỉnh, mắt cậu nhìn về phía chiếc bình, môi mấp máy.

- Nước…

Tân vội mở nắp. Trong bình chỉ còn đúng một ngụm. Anh đưa lên môi Hòa. Cậu khẽ lắc đầu. Ánh mắt chậm chạp hướng sang Lâm đang nằm cách đó không xa.  

- Em… em chưa cần uống!...  

Một lúc sau. Bàn tay đang giữ chiếc bình từ từ buông xuống. Nắp bình vẫn mở. Ngụm nước cuối cùng vẫn còn nguyên. Giữa tiếng pháo dội kín núi rừng, Tân cúi đầu. Lần đầu tiên trong suốt trận đánh, anh không còn nghe thấy tiếng súng. Không hiểu sao trong lúc đó anh chỉ nghĩ đến nước. Nước. Tại sao lúc nãy, anh không bón cho Hòa một ngụm nước. Ngụm nước cuối cùng trong chiếc bình tông ấy.

Tân không còn nhớ mình đã giữ chốt thêm bao lâu. Cho đến bây giờ, ký ức về buổi chiều hôm ấy chỉ còn là những mảnh rời rạc. Một loạt pháo nữa. Một đợt xung phong bị đẩy lùi. Rồi mệnh lệnh rút về tuyến sau được truyền đến khi trời đã sẫm tối. Lúc ấy, trong tiểu đội chỉ còn mình anh còn có thể đi được. Lâm bị thương. Đất đá đã lấp gần kín miệng công sự. Mùi thuốc súng, mùi đất mới và mùi lá rừng cháy quyện vào nhau đến nghẹn thở. Tân biết mình và Lâm phải rời đi ngay. Anh cũng biết, nếu chậm thêm, chính mình sẽ nằm lại. Anh dùng chiếc xẻng gấp đào một huyệt cạn dưới gốc nghiến phía sau công sự. Đất lẫn đầy đá. Mỗi nhát xẻng đều bật lên những tia lửa nhỏ. Khi ôm lấy thi thể Hòa, anh khựng lại. Chiếc bình tông vẫn nằm trong vòng tay người lính trẻ. Nắp bình đã được vặn lại từ lúc nào. Bên trong vẫn còn một ngụm nước. Tiểu đội trưởng Tân quỳ xuống. Anh khẽ gỡ bàn tay Hòa khỏi quai bình. Bên trong còn một ít nước. Anh lắc nhẹ. Tiếng nước chạm thành bình rất nhỏ, âm thanh sóng sánh ấy đủ thức dậy trong anh một khao khát đến run người. Đã hai ngày rồi, cổ họng anh rát bỏng, môi nứt toác, lưỡi như dính vào vòm miệng. Tân mở nắp bình. Anh đưa chiếc bình về phía Lâm đang ngồi dựa vào một mô đá với vạt áo đẫm máu. Lâm lắc đầu. Tân lặng lẽ vặn chặt nắp. Anh đặt chiếc bình trở lại trước ngực Hòa, quấn tấm tăng lại rồi lấy hai tay vun đất. Không có một nén hương. Không có cả một cành hoa rừng. Chỉ có đất đỏ của biên cương và lời hứa của người còn sống. Tân dựng một hòn đá to bên gốc nghiến, giọng khàn đặc:

- Tôi sẽ quay lại!.

Rồi anh dìu Lâm rời đi.

***

Sau chiến tranh Tân đã quay lại. Không phải một lần mà rất nhiều lần. Nhưng địa hình đã thay đổi sau nhiều đợt pháo dội. Mùa mưa kéo đất từ sườn núi đổ xuống. Những cái cây cũ không còn. Những vách đá sụp lở. Hòn đá to anh chôn không còn nữa. Ngay cả gốc nghiến cũng chỉ còn trong ký ức. Lâm thì đã qua đời ở tuổi ngoài bốn mươi. Tiểu đội bảy người chỉ còn lại mình Tân.

Khi lực lượng quy tập được thành lập, ông Tân mang tất cả những gì mình nhớ đến để kể lại. Ông không nhớ chính xác tọa độ, nhưng ông nhớ buổi chiều ấy, từ công sự nhìn sang phía Đông có một vách đá trắng, phía dưới là một khe nước, sau lưng là gốc nghiến. Những người lính trẻ kiên nhẫn nghe ông kể. Họ đối chiếu bản đồ, đối chiếu nhật ký chiến đấu, lần theo từng dấu vết. Nhờ đó, hài cốt của Đức được tìm thấy trước. Một năm sau là Bình. Rồi Hậu. Ít lâu sau nữa là Chính. Mỗi lần có một người trở về, Tân đều lặng lẽ đứng phía sau. Ông nhìn thật lâu chiếc tiểu sành phủ lá cờ Tổ quốc rồi lặng lẽ cúi đầu. Nhưng riêng Hòa thì vẫn biệt vô âm tín. Những vị trí nghi ngờ đều không có hài cốt, không có di vật, không có bất cứ dấu vết nào. Có lúc chính Tân cũng bắt đầu nghi ngờ trí nhớ của mình. Có lẽ… ông đã nhớ nhầm. Có lẽ… sau một trận pháo khác, tất cả đã bị xóa sạch. Nhưng ông vẫn không ngừng hy vọng, cho đến đợt cao điểm của chiến dịch tìm kiếm này.

Tiếng người lính trẻ đưa ông trở về hiện tại.

- Báo cáo, còn một di vật.

Trung tá Hoàng Vũ Dũng đón lấy vật vừa được đưa lên khỏi hố đào. Đó là chiếc bình tông. Lớp gỉ và đất đỏ phủ kín gần hết thân bình. Ông Tân bước đến, đôi bàn tay run run đón lấy. Ông dùng khăn tay lau thật chậm, lớp đất bong ra từng mảng. Một bên thân bình hiện rõ vết móp sâu. Ông nhìn rất lâu. Vẫn chưa dám tin. Ông đưa tay lần xuống quai bình. Nơi đó còn quấn một đoạn dây thép nhỏ đã gỉ đen. Năm ấy, sau khi chiếc quai bị đứt, chính Hòa nhặt một sợi dây thép ở hầm cũ để buộc lại. Trong cả đơn vị, chỉ có chiếc bình ấy được buộc như vậy. Những ngón tay già nua khựng lại. Rồi ông khẽ gật đầu.                

- Đúng nó rồi…

Không ai nghe rõ ba chữ ấy, chỉ thấy người cựu binh ôm chiếc bình vào ngực như ôm một người thân vừa trở về sau nửa thế kỷ. Chiều hôm ấy, dưới lớp đất đỏ, những người lính quy tập tìm thấy hài cốt cuối cùng. Bên cạnh là vài mảnh tăng đã mục. Một chiếc cúc áo. Và chiếc bình tông. 

Ngày Hòa được an táng tại nghĩa trang liệt sĩ, trời đổ một cơn mưa nhẹ. Sau lễ truy điệu, mọi người lần lượt ra về, chỉ còn Tân đứng lại. Ông mở chiếc ba lô cũ, lấy ra chiếc bình tông. Ông bước đến trước phần mộ. Mở nắp. Rót xuống đất một ngụm nước. Nước thấm rất nhanh vào lòng đất. Ông mỉm cười, giọng nhỏ như nói với người đang ngủ:

- Thế là em không còn khát nữa. Hôm đó… anh đã hứa với em là tất cả chúng ta đều sẽ trở về…  

Gió từ dãy núi thổi về, lay khẽ hàng thông trên nghĩa trang. Không ai biết người cựu binh đã đứng đó bao lâu. Chỉ thấy khi ông quay xuống núi, bước chân dường như nhẹ hơn. Gần nửa thế kỷ mang theo một lời hứa. Cuối cùng, ông cũng đã thực hiện được. Phía sau lưng ông, những hàng mộ trắng lặng im trong chiều muộn. Ở một góc nhỏ, trên tấm bia mới khắc tên liệt sĩ Nguyễn Văn Hòa, có một chiếc lá rừng vừa khẽ rơi xuống, như thể linh hồn người lính trẻ năm nào cuối cùng cũng đã tìm được con đường trở về quê hương mình.

Truyện ngắn của VI THỊ THU ĐẠM

Nguồn Lạng Sơn: https://baolangson.vn/chiec-binh-tong-5105798.html