Chiếc mũ sắt cũ

Minh họa: Vũ Như Phong

- Ánh nắng cuối hè nghiêng qua song cửa, rắc những vệt vàng nhạt lên mặt chiếc phản gỗ đã lên nước theo năm tháng. Ngôi nhà nhỏ ở làng Cầu Lộc vẫn chìm trong vẻ bình yên của buổi sớm. Ngoài vườn, tiếng chim ríu ran trên những vòm cây xanh, tiếng tàu cau khẽ lay trong gió, tất cả gợi lên âm thanh thân thuộc của quê nhà.

Trong căn nhà ấy có một góc nhỏ luôn được ông Nhương nâng niu, chăm chút. Đó là nơi ông gìn giữ những kỷ vật của một đời binh nghiệp, những thứ tưởng như đã cũ kỹ, lặng im nhưng lại chứa cả một phần cuộc đời. Mỗi lần mở chiếc hộp gỗ đã sẫm màu, ông chậm rãi lấy ra từng món đồ, nâng niu bằng đôi bàn tay đã chai sần, như đang chạm vào những miền ký ức không bao giờ phai nhạt.

Trong số những kỷ vật ấy, ông trân trọng nhất là chiếc mũ sắt Liên Xô đã theo ông qua những năm tháng chiến tranh. Lớp sơn xanh trên thân mũ đã bong tróc, những vết xước ngang dọc hằn lên dấu tích của thời gian. Ông nhẹ nhàng lau từng hạt bụi bám trên vành mũ. Khi bàn tay chạm vào vết lõm trên chiếc mũ, đôi mắt người lính già bỗng chùng xuống.

Trước mắt ông không còn là căn nhà nhỏ yên bình của hiện tại, mà là những cánh rừng Trường Sơn hun hút, những con đường đầy bom đạn và bóng dáng những người đồng đội đã cùng ông đi qua tuổi trẻ, rồi mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng chỉ cần chạm vào chiếc mũ sắt cũ, cả một thời tuổi trẻ lại ùa về trong ông, gần gũi như mới chỉ xảy ra ngày hôm qua.

Năm 1965, khi vừa tròn mười bảy tuổi, chàng trai Nhương ở làng Cầu Lộc viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Những năm tháng ấy, quê hương ngày ngày tiễn những chàng trai trẻ lên đường ra trận. Trong dòng người khoác ba lô ra đi, Nhương cũng mang theo một suy nghĩ giản dị: khi đất nước cần, mình phải có mặt.

Thế nhưng, con đường trở thành người lính của Nhương không bằng phẳng. Với thân hình nhỏ bé, Nhương hai lần bị loại vì không đủ tiêu chuẩn sức khỏe. Mỗi lần cầm tờ giấy báo không trúng tuyển trở về, Nhương buồn lòng nhưng ý nghĩ được đứng trong hàng ngũ những người lính vẫn luôn thôi thúc.

Nhương lại tiếp tục viết đơn. Đến lần thứ ba, trước sự kiên trì và quyết tâm của chàng trai trẻ, những người làm công tác tuyển quân cuối cùng cũng gật đầu.

Ngày khoác lên mình bộ quân phục, Nhương có cảm giác mình vừa bước qua một cánh cửa mới của cuộc đời. Từ một chàng trai quen với sách vở và ruộng đồng, ông trở thành người lính giữa những năm tháng đất nước đang trải qua cuộc chiến tranh khốc liệt.

Ba tháng huấn luyện ở Thanh Hóa đã rèn giũa Nhương qua những buổi hành quân dưới nắng gắt, những bài tập nặng nhọc và những đêm dài nằm trên chiếc tăng võng. Chính trong gian khổ ấy, Nhương hiểu rằng sức mạnh của người lính không chỉ nằm ở đôi tay cầm súng, mà còn ở ý chí bền bỉ và tình đồng đội keo sơn.

Đầu năm 1966, Nhương được biên chế vào đại đội súng máy 12,7 ly thuộc Đoàn Hoa Lư. Nhiệm vụ đầu tiên của người lính trẻ là bảo vệ những cây cầu quan trọng trên tuyến giao thông miền Bắc, trong đó có cầu Hàm Rồng, một trọng điểm từng nhiều lần trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của máy bay Mỹ.

Giữa những ngày tháng khói lửa ấy, Nhương lần đầu cảm nhận hết sự khốc liệt của chiến tranh. Chiến trường không chỉ có tiếng bom rền, tiếng súng nổ, mà còn có những khoảng lặng đầy ám ảnh sau mỗi trận đánh. Có những người đồng đội hôm trước còn ngồi bên nhau kể chuyện quê nhà, hôm sau đã mãi mãi nằm lại nơi họ từng chiến đấu.

Đầu năm 1967, đơn vị Nhương nhận lệnh hành quân vào chiến trường miền Nam. Hàng nghìn bước chân lặng lẽ nối dài trên những con đường Trường Sơn. Giữa đại ngàn hun hút, những người lính trẻ vượt những con dốc hiểm trở, mang theo trên vai súng đạn và trong lòng là nỗi nhớ quê nhà. Những đêm dừng chân giữa rừng sâu, họ kể cho nhau nghe chuyện gia đình, quê hương và những ước mơ sau ngày hòa bình, dù hiểu rằng phía trước là chiến trường đầy hiểm nguy.

Sau hơn hai tháng hành quân vượt Trường Sơn, đơn vị Nhương có mặt tại Quảng Trị. Năm 1968, chiến trường Khe Sanh bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Tại đây, Nhương trải qua trận đánh mà suốt cuộc đời người lính không bao giờ quên, trận chiến ở sân bay Tà Cơn.

Khi ấy, Tà Cơn là một cứ điểm quan trọng của quân Mỹ. Để bảo vệ căn cứ, đối phương liên tục huy động máy bay, pháo binh và xe tăng tổ chức những đợt phản kích dữ dội.

Ban đầu, trận địa súng máy của đơn vị Nhương được bố trí khá xa sân bay, cách hơn một cây số. Qua mấy ngày quan sát, Nhương nhận thấy khoảng cách ấy khiến hỏa lực khó phát huy hiệu quả. Là khẩu đội trưởng, Nhương mạnh dạn đề xuất đưa trận địa tiến gần hơn, chỉ cách đường băng khoảng một trăm mét.

Đó là một quyết định đầy hiểm nguy. Ai cũng hiểu vị trí mới đồng nghĩa với việc họ sẽ nằm ngay trong tầm ngắm của đối phương. Nhưng Nhương tin rằng, muốn hoàn thành nhiệm vụ, người lính phải dám đối mặt với thử thách.

Những ngày sau đó, Tà Cơn chìm trong khói lửa. Bom đạn liên tiếp trút xuống, mặt đất rung lên từng hồi. Giữa mảnh đất mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc ấy, Nhương cùng đồng đội vẫn lặng lẽ bám trụ bên khẩu súng, giữ vững vị trí được giao.

Nhiều năm trôi qua, ông chỉ còn nhớ những mảnh ký ức rời rạc: tiếng máy bay xé toạc bầu trời, tiếng đồng đội hô báo mục tiêu và khoảnh khắc cả khẩu đội nín thở chờ bóp cò.

Nhưng sau mỗi khoảnh khắc của chiến thắng luôn là những khoảng lặng đau đớn. Có những người đồng đội hôm qua còn ngồi bên nhau, chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, còn kể chuyện quê nhà, vậy mà hôm nay đã mãi mãi nằm lại giữa mảnh đất Khe Sanh khốc liệt.

Trận chiến kéo dài gần bốn mươi ngày đêm. Trong một lần oanh kích dữ dội, bom đánh sát trận địa, sức ép hất Nhương ngã xuống, mảnh bom găm vào vai khiến máu thấm đỏ cả màu áo lính. Nhưng sau khi được đồng đội băng bó, Nhương lại trở về vị trí. Với những người lính năm ấy, thương tích của bản thân không còn là điều quan trọng nhất. Khi đồng đội vẫn còn ở bên, khi trận địa vẫn cần được giữ vững, họ vẫn phải đứng lên.

Và rồi, trong một trận bom dữ dội ở Tà Cơn, chiếc mũ sắt trên đầu đã giữ Nhương ở lại với cuộc đời. Một tiếng nổ chát chúa xé toạc khoảng trời. Đất đá tung lên mù mịt, sức ép hất Nhương ngã xuống giữa trận địa. Khi tỉnh lại, điều đầu tiên Nhương nhìn thấy là chiếc mũ sắt trên đầu đã bị một mảnh bom văng trúng, lõm sâu xuống một lỗ. Chỉ sâu thêm một chút thôi, có lẽ ông đã nằm lại giữa cánh rừng Tà Cơn cùng biết bao người đồng đội không thể trở về.

Từ ngày ấy, chiếc mũ sắt trở thành một phần ký ức không thể tách rời trong cuộc đời ông. Ông giữ nó không phải vì nó còn có thể che mưa, che nắng, mà bởi trên thân mũ đã lưu lại dấu vết của một lần sinh tử. Mỗi vết xước đều nhắc ông nhớ về những năm tháng đã đi qua.

Sau ngày đất nước hòa bình, ông Nhương trở lại làng Cầu Lộc. Ông lấy vợ, làm ruộng, sống cuộc đời bình dị như bao người dân quê khác. Nhưng chiến tranh chưa bao giờ thực sự rời khỏi ông. Có những đêm trong căn nhà yên tĩnh, ông bất chợt tỉnh giấc giữa những âm thanh vọng về từ miền ký ức. Ông nhớ những người đồng đội tuổi còn rất trẻ, những người từng hẹn nhau ngày chiến thắng sẽ cùng trở về quê nhà, nhưng nhiều người đã không có cơ hội thực hiện lời hẹn ấy.

Mỗi lần nhắc đến đồng đội, giọng ông lại chùng xuống: “Chúng tôi may mắn được trở về, còn nhiều anh em đã nằm lại nơi chiến trường…” Chiếc mũ sắt cũ vẫn nằm trong chiếc hòm gỗ ở góc nhỏ của căn nhà. Mỗi buổi chiều, khi nắng nghiêng qua song cửa, ông lại mang nó ra nhìn ngắm. Ông nhìn thấy trong những vết xước trên thân mũ không chỉ là dấu tích của bom đạn, mà còn là bóng dáng của những người đồng đội năm xưa.

Một lần, có người hỏi ông vì sao vẫn giữ chiếc mũ đã cũ ấy. Ông chỉ cười hiền: “Đánh giặc xong thì về nhà thôi. Nhưng còn đó mãi là ký ức về nơi chiến trường khói lửa.”

Ngoài sân, gió nhẹ lay những tàu cau. Tiếng trẻ nhỏ vang lên trên con đường làng bình yên. Ông Nhương vẫn ngồi đó, bên chiếc mũ sắt đã cùng ông đi qua hơn nửa thế kỷ. Và chính chiếc mũ sắt cũ ấy giúp con cháu ông, thế hệ hôm nay, hiểu rằng hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và sự hy sinh lặng thầm của biết bao con người đã gửi lại một phần đời mình nơi những miền đất xa xôi của Tổ quốc.

Lê Ngọc Sơn

Nguồn Lạng Sơn: https://baolangson.vn/chiec-mu-sat-cu-truyen-ngan-5099304.html