Chiến lược 5G ASEAN: Chuyển từ mở rộng hạ tầng sang tạo giá trị thực
Tại Hội nghị ASEAN về 5G lần thứ 7, các nhà quản lý và chuyên gia nhấn mạnh yêu cầu chuyển trọng tâm từ mở rộng vùng phủ sóng sang khai thác hiệu quả các ứng dụng 5G.
Hạ tầng phát triển nhưng hiệu quả khai thác chưa đồng đều
Ngày 29/10, trong khuôn khổ Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026 tại Quảng Ninh, Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức Hội nghị ASEAN về 5G lần thứ 7, với sự tham gia của đại diện cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Hội nghị tập trung trao đổi kinh nghiệm triển khai mạng 5G, thúc đẩy ứng dụng công nghệ vào các ngành kinh tế và định hướng phát triển mạng di động thế hệ tiếp theo. Đây là bước đi quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo động lực tăng trưởng kinh tế số cho khu vực ASEAN giai đoạn 2027-2030.

Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long phát biểu tại sự kiện.
Phát biểu tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long khẳng định: 5G không chỉ giúp nâng cao tốc độ kết nối viễn thông mà còn là hạ tầng quan trọng phục vụ chuyển đổi số, tạo điều kiện đổi mới mô hình sản xuất, kinh doanh trong các lĩnh vực như công nghiệp, giao thông, y tế, giáo dục và nông nghiệp.
Theo Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ, sau giai đoạn đầu tư, xây dựng và mở rộng mạng lưới, thách thức lớn nhất hiện nay là chuyển năng lực kết nối thành giá trị kinh tế - xã hội cụ thể. Phủ sóng và chất lượng mạng là những điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ.
Thực tế triển khai tại ASEAN cho thấy, các quốc gia đã đạt được những bước tiến đáng kể trong phát triển hạ tầng 5G, song mức độ khai thác công nghệ vẫn có sự khác biệt. Theo các số liệu được chia sẻ tại hội nghị, Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai trên quy mô lớn, với độ phủ sóng dân số đạt 90,2% và hơn 30.000 trạm gốc 5G của Viettel vào cuối năm 2025. Số thuê bao 5G tại Việt Nam đạt 22,41 triệu tính đến tháng 3/2026.
Tại Thái Lan, các nhà mạng lớn duy trì độ phủ sóng 5G ở mức 98%. Trong khi đó, Campuchia đang đẩy mạnh phát triển hạ tầng sau khi thương mại hóa dịch vụ 5G vào cuối năm 2025. Đến tháng 9/2026, tỷ lệ dân số được phủ sóng 5G tại nước này đạt 34,5%, với mục tiêu nâng lên 70-80% vào năm 2030.
Những số liệu trên cho thấy sự khác biệt giữa các quốc gia không chỉ nằm ở thời điểm thương mại hóa hay quy mô phủ sóng, mà còn ở khả năng khai thác các tính năng của 5G và mức độ ứng dụng vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đại diện Việt Nam, ông Vũ Hoàng Hiếu, công tác tại Cục Viễn thông, Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết: 5G với các đặc tính như băng thông rộng, độ trễ thấp, độ tin cậy cao và khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị có thể hỗ trợ nhiều lĩnh vực từ sản xuất công nghiệp, logistics, giao thông đô thị đến quản lý hạ tầng, nông nghiệp, y tế, du lịch và thương mại số. Tuy nhiên, để những lợi thế công nghệ này chuyển hóa thành hiệu quả thực tế, việc phát triển hạ tầng cần gắn với nhu cầu thị trường, điều kiện triển khai và khả năng khai thác của từng ngành. Đây cũng là cơ sở để các quốc gia lựa chọn lĩnh vực ưu tiên, tránh đầu tư dàn trải và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Chuẩn bị nền tảng cho 6G
Giai đoạn 2027- 2030 được các đại biểu tại Hội nghị xác định là thời kỳ cần đẩy mạnh ứng dụng 5G chuyên ngành, qua đó giải quyết bài toán hiệu quả đầu tư và xây dựng các mô hình kinh doanh bền vững. Một số mô hình được giới thiệu tại hội nghị cho thấy tiềm năng rõ nét của công nghệ này. Tại Thái Lan, dự án bệnh viện thông minh ứng dụng 5G tích hợp xe tự hành, phòng cấp cứu sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phòng khám ảo, góp phần mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ y tế thông minh.

Các đại biểu tham gia sự kiện.
Trong lĩnh vực công nghiệp, mô hình mỏ thông minh và xanh của SCG được giới thiệu với kết quả giảm tới 75% chi phí nhiên liệu vận chuyển đá và giảm phát thải carbon đến 35%. Bên cạnh đó, mạng 5G nội bộ (private 5G) kết hợp công nghệ thị giác máy tính (AI vision) đang được ứng dụng tại các nhà máy xi măng và khu công nghiệp, hỗ trợ nâng cao năng lực giám sát, tự động hóa và tối ưu hóa hoạt động sản xuất.
Từ những mô hình này, các đại biểu cho rằng, doanh nghiệp viễn thông cần chuyển vai trò từ nhà cung cấp kết nối đơn thuần sang đối tác phát triển giải pháp theo nhu cầu của khách hàng. Các doanh nghiệp công nghệ và đơn vị sản xuất cũng cần tham gia sâu hơn vào quá trình thiết kế, thử nghiệm và vận hành ứng dụng.
Để thúc đẩy quá trình chuyển đổi, Thứ trưởng Phạm Đức Long đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết, các quốc gia cần đánh giá minh bạch hiện trạng triển khai, nhận diện khó khăn và xác định lĩnh vực ưu tiên. Tiếp đó là tăng cường hợp tác công - tư, huy động sự tham gia của doanh nghiệp và mở rộng hỗ trợ từ các đối tác quốc tế. Đồng thời, ASEAN cần chủ động thảo luận về các thế hệ mạng tiếp theo, gồm 5G-Advanced (5G-A), AI-Native 6G và mạng viễn thông phi mặt đất (NTN).
Theo các đại biểu, quá trình phát triển 5G cần được triển khai song song với nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo nhân lực và xây dựng các chương trình có mục tiêu cụ thể, kết quả có thể đo lường. Đây là những điều kiện quan trọng để thu hẹp khoảng cách về năng lực công nghệ giữa các quốc gia ASEAN.
Về dài hạn, việc chuẩn bị cho 6G không chỉ dừng ở nghiên cứu công nghệ mà còn cần hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, cơ chế hợp tác và định hướng ứng dụng phù hợp. Những nền tảng này sẽ giúp các quốc gia chủ động hơn trước sự phát triển của các công nghệ mạng mới, đồng thời mở rộng cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số.
Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026 diễn ra từ ngày 28-30/10 tại Quảng Ninh, do Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức, với các phiên thảo luận về xu hướng, chính sách cùng hoạt động trưng bày và trình diễn công nghệ.



