Chiến lược 'an ninh kiến tạo' - động lực mới cho TPHCM trong kỷ nguyên vươn mình: Bài cuối: Từ 'quản lý an ninh' đến 'kiến tạo năng lực an ninh'
Nhìn xuyên suốt các nội dung sửa đổi, bổ sung cùng những quy định liên quan đến các luật về an ninh, trật tự, có thể thấy một chuyển động rất đáng chú ý trong tư duy xây dựng pháp luật hiện nay. Điều đang diễn ra không đơn thuần là việc sửa những quy định chưa còn phù hợp với mô hình tổ chức bộ máy mới, thay đổi tên cơ quan, địa giới hành chính hay phân định lại thẩm quyền giữa các cấp. Đằng sau những thay đổi tưởng như kỹ thuật đó là một sự chuyển đổi sâu hơn về phương thức tổ chức sức mạnh bảo vệ an ninh, trật tự của quốc gia: từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo năng lực; từ một hệ thống dựa chủ yếu vào lực lượng chuyên trách sang một hệ thống biết tổ chức, kết nối và huy động tổng thể các nguồn lực của Nhà nước, xã hội, cộng đồng, khoa học - công nghệ và từng người dân.
Năng lực bảo vệ xã hội phải được thay đổi
Đây là điểm cần được nhìn nhận ở tầm chiến lược. Bởi trong một xã hội đang thay đổi rất nhanh, những nguy cơ về an ninh, trật tự cũng không còn tồn tại theo những ranh giới cũ. Một nguy cơ mất an toàn trong cộng đồng không chỉ thuộc trách nhiệm của công an; một vấn đề an ninh trong môi trường số cũng không thể giải quyết chỉ bằng một cơ quan chuyên môn. Các nguy cơ ngày càng đan xen giữa không gian vật lý và không gian số, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa kinh tế và xã hội, giữa hạ tầng và con người. Vì vậy, năng lực bảo vệ xã hội cũng phải thay đổi tương ứng. Không thể dùng một cấu trúc quản lý phân mảnh để giải quyết những nguy cơ ngày càng liên kết.
Trong bối cảnh đó, việc sửa đổi đồng thời nhiều luật để thích ứng với mô hình chính quyền địa phương hai cấp có ý nghĩa lớn hơn một cuộc điều chỉnh về tổ chức. Nó đặt ra yêu cầu tái cấu trúc lại dòng chảy quyền lực, trách nhiệm và năng lực thực thi trong toàn hệ thống. Khi không còn cấp huyện, vấn đề không phải chỉ là "bỏ đi một tầng nấc", mà quan trọng hơn là phải bảo đảm năng lực quản trị không bị mất đi trong khoảng trống tổ chức. Quyền hạn phải được đưa đến đúng nơi, trách nhiệm phải được xác định rõ hơn, lực lượng phải có khả năng hành động nhanh hơn và người dân phải được phục vụ trực tiếp hơn. Đây chính là tinh thần của phân cấp, phân quyền trong một nhà nước hiện đại: càng đưa quyền xuống gần nơi vấn đề phát sinh thì càng phải đồng thời đưa năng lực, nguồn lực và trách nhiệm xuống cùng với quyền đó.
Một quốc gia tự tin về năng lực an ninh của mình sẽ không cần lựa chọn giữa an ninh và phát triển. Ngược lại, chính năng lực an ninh hiện đại phải trở thành điều kiện để mở rộng hợp tác, thu hút đầu tư, tổ chức các sự kiện quốc tế, đón tiếp khách quốc tế và nâng cao vị thế quốc gia.
Nhìn từ toàn bộ các quy định được sửa đổi, một điểm rất đáng chú ý nữa là sự hình thành nội lực thể chế. Việc cho phép áp dụng trình tự, thủ tục rút gọn trong trường hợp cấp bách vì quốc phòng, an ninh hoặc để giải quyết vấn đề phát sinh từ thực tiễn cho thấy pháp luật đang được nhìn nhận không chỉ như một hệ thống quy định để kiểm soát hành vi, mà còn như một hệ thống phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thực tế.
Đây là điều rất quan trọng trong một thời đại mà tốc độ thay đổi của xã hội nhanh hơn tốc độ thay đổi của nhiều thiết chế truyền thống. Nếu pháp luật quá chậm, chính pháp luật có thể trở thành điểm nghẽn. Nếu bộ máy quá cứng, bộ máy có thể mất khả năng phản ứng. Vì vậy, xây dựng một nhà nước hiện đại không chỉ là xây dựng pháp luật chặt chẽ, mà còn phải xây dựng khả năng vận động của pháp luật và khả năng thích ứng của bộ máy.
Ở đây có thể nhìn thấy một logic thống nhất giữa các chủ trương về tinh gọn bộ máy, chính quyền địa phương hai cấp, phân cấp, phân quyền, chuyển đổi số, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tất cả đều hướng đến một mục tiêu sâu hơn: làm cho Nhà nước trở nên nhẹ hơn về tầng nấc nhưng mạnh hơn về năng lực; ít trung gian hơn nhưng gần dân hơn; ít thủ tục hơn nhưng kiểm soát tốt hơn; không nhất thiết sở hữu mọi nguồn lực nhưng có khả năng tổ chức mọi nguồn lực. Đó chính là bản chất của đổi mới quản trị.

Một góc TPHCM hôm nay
Kết nối 6 nguồn lực mang tính cộng hưởng
Vì vậy, nếu chỉ đọc những sửa đổi này dưới góc độ kỹ thuật pháp lý, chúng ta sẽ dễ bỏ qua giá trị lớn nhất của nó. Giá trị lớn nhất không nằm ở từng điều khoản riêng lẻ, mà nằm ở cách các điều khoản bắt đầu liên kết với nhau để hình thành một mô hình năng lực mới.
Mô hình đó có ít nhất sáu tầng nội lực bổ trợ cho nhau. Trước hết là nội lực thể chế - khả năng pháp luật thích ứng với tổ chức bộ máy mới, phân cấp rõ hơn và phản ứng nhanh hơn trước những vấn đề phát sinh. Tiếp đến là nội lực địa phương - quyền hạn và trách nhiệm được đưa xuống gần địa bàn, nơi vấn đề thực sự phát sinh, giúp rút ngắn khoảng cách giữa quyết định và hành động. Thứ ba là nội lực cộng đồng - biến người dân, tổ dân phố, thôn, lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở và dân phòng thành một phần của mạng lưới an toàn. Thứ tư là nội lực liên ngành - đưa an ninh, an toàn vào giao thông, xây dựng, giáo dục, quy hoạch, hạ tầng và các hoạt động xã hội khác. Thứ năm là nội lực khoa học - công nghệ - nâng năng lực bảo vệ từ phản ứng sang dự báo, từ thủ công sang thông minh, từ xử lý sự cố sang quản trị rủi ro. Và cuối cùng là nội lực con người - hình thành năng lực an toàn ngay trong từng công dân thông qua giáo dục, đào tạo và thực hành.
Sáu nguồn lực ấy nếu được kết nối sẽ tạo nên một sức mạnh mới. Quan trọng hơn, đó là một sức mạnh có tính cộng hưởng. Một người dân có kỹ năng sẽ hỗ trợ cộng đồng; cộng đồng có tổ chức sẽ hỗ trợ chính quyền; chính quyền địa phương có quyền hạn sẽ phối hợp nhanh với lực lượng chuyên trách; lực lượng chuyên trách được hỗ trợ bởi công nghệ sẽ nâng cao khả năng dự báo và phản ứng; pháp luật linh hoạt sẽ bảo đảm toàn bộ hệ thống có thể vận động nhanh chóng khi tình hình thay đổi. Khi đó, an ninh không còn là một "lực lượng đứng ngoài xã hội để bảo vệ xã hội", mà trở thành một năng lực được kiến tạo từ bên trong chính xã hội.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Bởi một quốc gia phát triển không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế, quy mô hạ tầng hay mức độ hiện đại của công nghệ. Một quốc gia phát triển phải có khả năng bảo vệ con người, bảo vệ tài sản, bảo vệ không gian sống, bảo vệ hoạt động kinh tế, bảo vệ các thiết chế xã hội và đồng thời duy trì được sự vận hành bình thường của đời sống trước những biến động ngày càng phức tạp.
Do đó, an ninh phải trở thành một phần của năng lực phát triển quốc gia, chứ không chỉ là nhiệm vụ xử lý những vấn đề xảy ra trong xã hội.
Một thành phố an toàn hơn sẽ hấp dẫn đầu tư hơn. Một đô thị có năng lực ứng phó tốt hơn sẽ có sức chống chịu cao hơn. Một cộng đồng có khả năng tự bảo vệ sẽ giảm gánh nặng cho bộ máy. Một hệ thống cảnh báo sớm tốt sẽ giảm chi phí xử lý hậu quả. Một nền giáo dục có năng lực an toàn sẽ tạo ra những thế hệ công dân có trách nhiệm hơn. Một hệ thống pháp luật thích ứng nhanh sẽ tạo điều kiện cho cả chính quyền và doanh nghiệp vận hành linh hoạt hơn.
Tái cấu trúc năng lực của toàn hệ thống
Như vậy, đầu tư cho an ninh cũng chính là đầu tư cho năng lực phát triển của quốc gia. Từ góc nhìn ấy, đổi mới quan trọng nhất được thể hiện trong các nội dung sửa đổi không phải là "thêm quyền" cho một lực lượng, mà là tái cấu trúc năng lực của toàn hệ thống. Quyền lực được phân cấp nhưng không phân tán; lực lượng được xã hội hóa nhưng không buông lỏng; công nghệ được đưa vào nhưng không thay thế con người; cộng đồng được huy động nhưng được đặt trong khuôn khổ pháp luật; địa phương được trao quyền nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm; pháp luật được đơn giản hóa nhưng yêu cầu về an ninh, an toàn không bị hạ thấp.
Đó là một cách cân bằng rất quan trọng giữa quyền và trách nhiệm, tập trung và phân quyền, Nhà nước và xã hội, con người và công nghệ, phòng ngừa và ứng phó, an ninh và phát triển.
Nếu trước đây câu hỏi trung tâm của công tác an ninh thường là: "Lực lượng nào sẽ xử lý vấn đề này?", thì trong mô hình mới, câu hỏi cần được nâng lên thành: "Làm thế nào để cả hệ thống có đủ năng lực để vấn đề không trở thành khủng hoảng?".
Đó là một thay đổi về chất. Bởi khi chúng ta chỉ hỏi lực lượng nào xử lý, chúng ta đang tư duy theo hướng phản ứng. Nhưng khi chúng ta hỏi làm thế nào để cả hệ thống có năng lực phòng ngừa, phát hiện, dự báo, phản ứng và phục hồi, chúng ta bắt đầu tư duy theo hướng kiến tạo.
Và đó chính là hướng đi chiến lược cần được nhận diện từ những sửa đổi pháp luật lần này: xây dựng một nền an ninh kiến tạo, trong đó an ninh được tạo ra ngay từ thể chế, từ quy hoạch, từ hạ tầng, từ giáo dục, từ công nghệ, từ cộng đồng và từ năng lực của từng con người.
Một nền an ninh như vậy sẽ không chỉ bảo vệ xã hội trước những gì đã xảy ra, mà còn làm cho xã hội ít tạo ra nguy cơ hơn, phát hiện nguy cơ sớm hơn, ứng phó tốt hơn và phục hồi nhanh hơn. Đó mới là nội lực thực sự của một quốc gia trong kỷ nguyên mới: không phải chỉ có một lực lượng mạnh để bảo vệ đất nước, mà là một đất nước có khả năng tự tạo ra năng lực bảo vệ mình ở mọi cấp độ, trong mọi không gian và bằng mọi nguồn lực chính đáng của xã hội.
Và từ đây, có thể khái quát thành một chuyển dịch mang tính chiến lược: từ quản lý sang kiến tạo, từ đơn lực lượng sang toàn hệ thống, từ phản ứng sang dự báo, từ bảo vệ thụ động sang chủ động phòng ngừa, từ Nhà nước làm thay xã hội sang Nhà nước tổ chức xã hội cùng tham gia, từ sử dụng nguồn lực có sẵn sang tạo ra những nguồn lực mới. Đó chính là nội lực mới của nền an ninh Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

