Chiến lược năng lượng của Oman: Chuyển đổi tin cậy hay canh bạc tham vọng?
Oman đang triển khai 7,7 GW điện mặt trời và gió, gần 2 GW thủy điện tích năng, 1 GW pin lưu trữ và một chương trình xuất khẩu hydrogen đầy tham vọng. Đáng chú ý, phần lớn quá trình chuyển đổi này được tài trợ bởi nguồn thu từ sản lượng dầu khoảng 1 triệu thùng/ngày.

Oman đang triển khai 7,7 GW điện mặt trời và gió, gần 2 GW thủy điện tích năng. (Ảnh minh họa)
Điểm khiến Oman đáng chú ý là đây không chỉ là những mục tiêu trên giấy. Danh mục dự án đã có công suất cụ thể, tên dự án, nhà thầu và mốc vận hành, một mức độ chi tiết khá hiếm trong các kế hoạch chuyển đổi năng lượng tại Trung Đông.
Với nhà đầu tư, câu hỏi quan trọng là: đây có phải một cơ hội hạ tầng thực sự, và dòng vốn ngắn hạn sẽ nằm ở đâu - điện mặt trời IPP, lưu trữ điện hay chuỗi cung ứng hydrogen? Đồng thời, cần đánh giá những rủi ro chưa được phản ánh đầy đủ trong các thông báo dự án đầy lạc quan.
Vì sao Oman phát triển dầu khí và năng lượng tái tạo song song?
Việc một quốc gia vừa mở rộng khai thác dầu khí vừa xây dựng điện mặt trời có thể trông như một mâu thuẫn. Nhưng với Oman, đây là chiến lược có chủ đích: dầu khí tạo ra nguồn tiền để tài trợ cho quá trình chuyển đổi.
Bộ trưởng Năng lượng Salim Al Aufi cho biết Oman hiện khai thác khoảng 1 triệu thùng/ngày dầu thô và condensate, hơn 151 triệu m³ khí tự nhiên/ngày và xuất khẩu trên 11 triệu tấn LNG/năm.
Logic này được thể hiện rõ ngày 12/4/2026, khi Bộ Năng lượng và Khoáng sản Oman mở đấu thầu 5 lô dầu khí mới (12, 16, 42, 45 và 55), tổng diện tích khoảng 48.000 km², dự kiến trao quyền khai thác trong Q1/2027.
Vì vậy, việc mở rộng dầu khí không đối nghịch với năng lượng tái tạo. Doanh thu hydrocarbon chính là nguồn tài chính giúp Oman xây dựng hệ thống năng lượng mới.
Từ doanh thu dầu khí đến chuỗi xuất khẩu hydrogen
IEA cho rằng nền tảng dầu khí của Oman có thể trở thành lợi thế thay vì tài sản mắc kẹt. Lao động có kỹ năng, chuỗi cung ứng và hạ tầng dầu khí hiện hữu có thể được chuyển đổi để phục vụ khai thác hydrogen và logistics năng lượng sạch.
Mục tiêu được xây dựng trong Vision 2040 và cam kết net-zero vào 2050: 2030: 30% điện năng từ năng lượng tái tạo; 2040: 60%; 2050: phát thải ròng bằng 0
Hydrogen cũng được mở rộng theo từng giai đoạn: 2030: khoảng 1 triệu tấn hydrogen xanh/năm; 2040: lên tới 3,8 triệu tấn/năm; 2050: 8–8,5 triệu tấn/năm, cần khoảng 140 tỷ USD vốn đầu tư tích lũy.
Điểm đáng chú ý với nhà đầu tư là nguồn thu tài trợ cho chuyển đổi và lợi ích của nhà nước đang khá đồng nhất. Trong những thị trường mà chuyển đổi năng lượng gây áp lực tài khóa, chính sách thường dễ thay đổi. Oman thì khác: nhà nước vừa cần doanh thu hydrocarbon để tài trợ cho chuyển đổi, vừa đang chủ động bảo vệ nguồn doanh thu đó.
Điều này khiến tính liên tục của chính sách đối với các dự án năng lượng tái tạo trở nên đáng tin cậy hơn.
Những dự án đang xây dựng
Khác với nhiều kế hoạch chỉ tồn tại trên giấy, một phần đáng kể công suất của Oman đã đi vào vận hành. Dhofar I Wind: 50 MW, vận hành từ 2019; Ibri II Solar: 500 MW, vận hành từ 2021; mở rộng thêm 100 MWh pin lưu trữ, dự kiến hoàn thành năm 2027.
Hai dự án Manah Solar: tổng công suất 1 GW, bắt đầu vận hành tháng 1/2025. Làn sóng tiếp theo đang ở giai đoạn đấu thầu hoặc phát triển: Adam Solar: có kèm pin lưu trữ, dự kiến đấu nối lưới quý I/2028. Sinaw Solar IPP: 500 MW, chi phí khoảng 111 triệu OMR (~288 triệu USD); đến tháng 6-7/2026 vẫn ở giai đoạn sơ tuyển. Kamil Solar II, Dhofar và Mahadah: mỗi dự án 1 GW, mục tiêu vận hành trong 2029-2030.
Tổng thể, các dự án trong kế hoạch phát triển của Oman hiện tương đương khoảng: 5,7 GW điện mặt trời; Hơn 2 GW điện gió; 1 GW pin lưu trữ; gần 2 GW thủy điện tích năng.
Đây là quy mô đủ lớn để biến chiến lược chuyển đổi năng lượng của Oman từ một bộ mục tiêu chính sách thành một danh mục dự án hạ tầng có thể theo dõi và định giá về mặt đầu tư.
Số liệu sản lượng cho thấy danh mục dự án đang được triển khai, không chỉ dừng ở cấp phép. Công suất năng lượng tái tạo của Oman tăng 138,5% trong năm 2025, lên 1.722 MW từ 722 MW năm trước. Tỷ trọng năng lượng tái tạo trong phát điện tăng từ 0,36% năm 2022 lên 11,5% trong giai đoạn tháng 1-5/2025, với sản lượng tái tạo đạt 2,4 TWh trong năm 2025.
Với nhà đầu tư, điểm quan trọng là giai đoạn phát triển dự án: Dự án đã vận hành, dòng tiền có thể tài trợ vốn. IPP ở giai đoạn RFQ, cơ hội đấu thầu trong ngắn hạn. Đã ký thỏa thuận nhưng chưa hoàn tất thu xếp tài chính, cơ hội dài hạn, chưa phù hợp để giải ngân ngay. Do đó, không nên gộp tất cả thành một “cơ hội 7,7 GW”, vì mỗi giai đoạn đòi hỏi cách tiếp cận vốn khác nhau.
Rủi ro nằm ở đâu?
Các dự án trong kế hoạch phát triển của Oman có cơ sở thực tế, nhưng không phải dự án nào cũng có mức độ đầu tư giống nhau.
Rủi ro lớn nhất: Nhu cầu hydrogen
Một phân tích tháng 5/2026 trên Eurasia Review cho rằng bất định về nhu cầu mua hydrogen xanh là trở ngại chính đối với khả năng tài trợ các dự án năng lượng đầu vào.
Điều này quan trọng vì một phần đáng kể trong 7,7 GW điện mặt trời và gió được xây dựng không chỉ để phục vụ nhu cầu điện trong nước mà còn để hỗ trợ xuất khẩu hydrogen. Nếu các hợp đồng mua dài hạn quy mô lớn không thành hiện thực, hiệu quả kinh tế của một phần công suất này sẽ suy yếu.
Một hướng khả thi là nhu cầu hydrogen từ các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng như luyện nhôm. Khu kinh tế đặc biệt Duqm được định vị là địa điểm chính để thu hút các cam kết mua điện dài hạn, qua đó giúp các dự án năng lượng đầu vào dễ huy động vốn hơn.
Rủi ro nguồn vốn
Oxford Business Group ước tính cần khoảng 140 tỷ USD vốn đầu tư tích lũy, trong đó khoảng 30% diện tích 50.000 km² được phân bổ cho hydrogen cần được phát triển để đạt mục tiêu năm 2050.
Mô hình của Oman phụ thuộc nhiều vào vốn tư nhân và các liên danh doanh nghiệp, nên dễ chịu ảnh hưởng từ chu kỳ lãi suất và giá hàng hóa toàn cầu.
Rủi ro tích hợp lưới
Đây là rủi ro vận hành trong ngắn hạn. Năm 2021, hơn 99% điện năng GCC vẫn đến từ nhiên liệu hóa thạch.
Oman đã tăng tỷ trọng tái tạo từ 0,36% năm 2022 lên 11,5% đầu năm 2025. Tốc độ này rất nhanh, nhưng việc tiếp nhận thêm 7,7 GW công suất biến đổi sẽ đòi hỏi đầu tư lớn vào truyền tải và vận hành hệ thống, những khoản chi chưa được phản ánh đầy đủ trong các công bố dự án hiện nay.
Ba yếu tố cần theo dõi
Các yếu tố có thể biến những cơ hội hiện còn mang tính tiềm năng thành các khoản đầu tư thực sự gồm: Wadi Dayqah hoàn tất chốt tài chính; Các dự án hydro xanh có hợp đồng tiêu thụ mang tính ràng buộc; Đợt đấu thầu năm 2026 thành công, qua đó xác nhận năng lực tài chính của chính phủ vẫn đủ mạnh.
Theo dõi ba mốc này sẽ giúp phân biệt đâu là cơ hội có thể đầu tư và đâu vẫn chỉ là giả định cho một triển vọng dài hạn.


