Chủ động bảo vệ nguồn nước ngọt trước nguy cơ xâm nhập mặn
Xâm nhập mặn không chỉ gây thiếu hụt nguồn nước ngọt phục vụ sinh hoạt và sản xuất mà còn ảnh hưởng đến đất đai, cây trồng, vật nuôi và hệ sinh thái.
Trước nguy cơ này, việc chủ động tích trữ nước, sử dụng tiết kiệm và bảo vệ các công trình thủy lợi là những giải pháp cần được triển khai thường xuyên.
Xâm nhập mặn là hiện tượng nước biển hoặc nước có độ mặn cao lấn sâu vào các khu vực nội đồng, thường xảy ra tại những vùng ven biển và khu vực cửa sông. Tình trạng này có thể diễn biến phức tạp khi triều cường, nước biển dâng hoặc nguồn nước ngọt suy giảm, khiến ranh giới mặn tiến sâu hơn vào đất liền.
Khi nước mặn xâm nhập vào hệ thống sông, kênh, rạch và nguồn nước phục vụ sản xuất, sinh hoạt, người dân có thể đối mặt với tình trạng thiếu nước ngọt, đặc biệt tại những khu vực phụ thuộc nhiều vào nguồn nước mặt.
Nhiều hệ lụy đối với sản xuất và đời sống
Một trong những tác động trực tiếp của xâm nhập mặn là làm suy giảm khả năng tiếp cận nguồn nước ngọt. Nước nhiễm mặn nếu không được kiểm soát và sử dụng đúng mục đích có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, sinh hoạt của người dân cũng như hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Trong trồng trọt, độ mặn vượt ngưỡng chịu đựng của cây có thể khiến cây sinh trưởng kém, giảm năng suất, thậm chí chết cây. Đối với chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, nguồn nước không bảo đảm chất lượng cũng có thể gây ảnh hưởng đến vật nuôi, làm tăng nguy cơ thiệt hại kinh tế.

Đối với khu vực sản xuất nông nghiệp, cần thường xuyên khơi thông, nạo vét kênh mương... Ảnh: Cục Quản lý đê điều và Phòng, chống thiên tai.
Bên cạnh đó, tình trạng nước mặn kéo dài còn có nguy cơ làm suy thoái đất, ảnh hưởng đến độ phì nhiêu và khả năng canh tác. Các công trình hạ tầng như nhà cửa, đường giao thông, đê điều và hệ thống thủy lợi cũng có thể chịu những tác động bất lợi khi chịu ảnh hưởng của điều kiện môi trường và độ mặn gia tăng.
Không chỉ tác động đến hoạt động sản xuất, xâm nhập mặn còn làm thay đổi môi trường sống của nhiều loài sinh vật, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sinh kế của cộng đồng dân cư tại các khu vực chịu tác động.
Chủ động bảo vệ và sử dụng hiệu quả nguồn nước
Để hạn chế thiệt hại do xâm nhập mặn, việc bảo vệ nguồn nước ngọt cần được thực hiện từ sớm, kết hợp giữa giải pháp công trình và ý thức sử dụng nước của mỗi hộ gia đình.
Trước hết, người dân cần chủ động tìm kiếm, tích trữ nguồn nước ngọt, tận dụng nước mưa và xây dựng các bể, bồn chứa phù hợp với điều kiện thực tế. Nguồn nước dự trữ cần được bảo quản, che đậy và sử dụng hợp lý để bảo đảm phục vụ sinh hoạt trong thời gian xảy ra thiếu nước.
Việc khai thác nước dưới đất cũng cần được kiểm soát, tránh bơm hút quá mức gây suy giảm nguồn nước ngầm. Người dân không nên tự ý đào giếng tại những nơi đã có hệ thống cấp nước tập trung; các giếng khoan bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng cần được trám lấp đúng kỹ thuật nhằm hạn chế nguy cơ ô nhiễm, xâm nhập mặn vào tầng chứa nước.
Đối với khu vực sản xuất nông nghiệp, cần thường xuyên khơi thông, nạo vét kênh mương, kiểm tra và tu sửa hệ thống thủy lợi nội đồng để nâng cao khả năng trữ, dẫn và điều tiết nước ngọt. Việc sử dụng nước cần có kế hoạch, ưu tiên các nhu cầu thiết yếu, hạn chế thất thoát và tận dụng hợp lý nguồn nước có thể tái sử dụng.
Ngoài ra, bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn, trồng cây xanh phù hợp tại khu vực ven biển cũng là giải pháp góp phần bảo vệ bờ biển, hạn chế xói lở và duy trì hệ sinh thái ven bờ.
Xâm nhập mặn là hiện tượng tự nhiên chịu tác động của nhiều yếu tố, do đó không thể chỉ ứng phó khi nguồn nước đã bị nhiễm mặn. Việc theo dõi diễn biến độ mặn, chủ động bảo vệ nguồn nước ngọt và thực hiện các biện pháp sử dụng nước tiết kiệm sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro, bảo đảm sinh hoạt và duy trì hoạt động sản xuất của người dân.
