Chủ tịch Quốc hội thăm Mông Cổ: Quyết tâm của hai nước đưa quan hệ đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả
Theo Đại sứ Việt Nam tại Mông Cổ Nguyễn Tuấn Thanh, chuyến thăm Mông Cổ của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn thể hiện quyết tâm của hai nước đưa khuôn khổ Đối tác toàn diện đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả; tăng cường sự hiểu biết và tin cậy chính trị giữa hai nước.

Tổng thống Mông Cổ Ukhnaagiin Khurelsukh tiếp Đại sứ Việt Nam tại Mông Cổ Nguyễn Tuấn Thanh nhân dịp Đại sứ trình Thư ủy nhiệm, tháng 8/2024. (Nguồn: Đại sứ quán Việt Nam tại Mông Cổ)
Nhận lời mời của Chủ tịch Quốc hội Mông Cổ Sandag Byambatsogt và Phu nhân, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Phu nhân cùng Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam sẽ thăm chính thức Hàn Quốc và Mông Cổ từ ngày 9-11/9.
Nhân dịp này, Đại sứ Việt Nam tại Mông Cổ Nguyễn Tuấn Thanh đã trả lời phỏng vấn Báo Thế giới và Việt Nam về ý nghĩa của chuyến thăm và những dấu ấn quan trọng trong quan hệ hai nước.
Xin Đại sứ đánh giá ý nghĩa và tầm quan trọng của chuyến thăm sắp tới của Chủ tịch Quốc hội trong bối cảnh quan hệ Việt Nam-Mông Cổ vừa được nâng cấp lên Đối tác toàn diện? Chuyến thăm được kỳ vọng tạo dấu ấn như thế nào trong việc triển khai khuôn khổ quan hệ mới?
Nhận lời mời của Chủ tịch Quốc hội Mông Cổ, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn cùng phu nhân và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam sẽ có chuyến thăm Mông Cổ từ ngày 9-11/9. Trong khuôn khổ chuyến thăm lần này, Chủ tịch Quốc hội sẽ có các cuộc gặp với Chủ tịch Quốc hội, Tổng thống, Thủ tướng Mông Cổ và có nhiều hoạt động quan trọng khác.
Chuyến thăm chính thức Mông Cổ của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn là chuyến thăm thứ 2 của Chủ tịch Quốc hội Việt Nam kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1954. Chuyến thăm có ý nghĩa rất quan trọng, diễn ra vào thời điểm quan hệ Việt Nam-Mông Cổ đang có những bước phát triển rất tích cực và vừa được nâng cấp lên Đối tác toàn diện.

Đại sứ Việt Nam tại Mông Cổ Nguyễn Tuấn Thanh. (Nguồn: TTXVN)
Đây là chuyến thăm cấp cao đầu tiên của lãnh đạo chủ chốt Việt Nam tới Mông Cổ sau khi hai nước nâng cấp quan hệ, là dịp để hai bên cụ thể hóa những cam kết và định hướng lớn đã được các lãnh đạo cấp cao thống nhất.
Thể hiện quyết tâm của hai nước đưa khuôn khổ Đối tác toàn diện đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả. Chuyến thăm sẽ tăng cường sự hiểu biết và tin cậy chính trị giữa hai nước. Việt Nam và Mông Cổ có quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời, có nhiều điểm tương đồng về lịch sử, văn hóa và khát vọng phát triển.
Trong bối cảnh tình hình khu vực và quốc tế đang có nhiều biến động, việc duy trì trao đổi cấp cao thường xuyên, tăng cường phối hợp và ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn đa phương càng có ý nghĩa quan trọng.
Đồng thời, chuyến thăm có ý nghĩa đặc biệt đối với việc củng cố quan hệ giữa hai cơ quan lập pháp. Quốc hội là cầu nối quan trọng trong quan hệ hai nước, không chỉ về chính trị mà còn trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và giao lưu nhân dân.
Trong chuyến thăm, Quốc hội hai nước dự kiến sẽ ký kết các văn kiện hợp tác, tạo khuôn khổ và động lực để tăng cường trao đổi kinh nghiệm lập pháp, giám sát và quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước, đồng thời phát huy tốt hơn vai trò của nghị viện trong thúc đẩy quan hệ song phương.
Đặc biệt, chuyến thăm cũng là dịp để hai bên trao đổi sâu hơn về những lĩnh vực có nhiều tiềm năng vàdư địa lớn, như thương mại, đầu tư, nông nghiệp, năng lượng, du lịch, giao thông vận tải và ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc mở rộng các lĩnh vực hợp tác sẽ giúp quan hệ Đối tác toàn diện có thêm những “trụ cột” cụ thể và bền vững.
Tôi cho rằng, điểm quan trọng nhất hiện nay là chuyển từ việc xác lập khuôn khổ quan hệ sang tạo ra những kết quả hợp tác cụ thể, để người dân và doanh nghiệp hai nước thực sự cảm nhận được những lợi ích của khuôn khổ hợp tác mới.
Có thể nói, nếu quan hệ được nâng cấp lên Đối tác toàn diện là một cột mốc, thì chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội lần này sẽ là một bước đi quan trọng để biến cột mốc đó thành những chương trình, dự án và kết quả hợp tác cụ thể.
Tôi tin tưởng, chuyến thăm sẽ mở ra một giai đoạn phát triển mới của quan hệ Việt Nam-Mông Cổ theo hướng ngày càng thực chất, hiệu quả và mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước.
Sau 70 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và đặc biệt là sau chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm năm 2024, quan hệ Việt Nam-Mông Cổ đang có những bước phát triển thực chất như thế nào, thưa Đại sứ?
Sau 70 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và đặc biệt sau chuyến thăm cấp Nhà nước tới Mông Cổ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm năm 2024, quan hệ Việt Nam-Mông Cổ đang bước vào một giai đoạn phát triển rất tích cực, với nhiều điểm sáng rõ nét và thực chất hơn.
Trước hết là quan hệ chính trị, ngoại giao ngày càng phát triển, gắn bó và tin cậy. Hai bên duy trì thường xuyên các chuyến thăm, tiếp xúc cấp cao và các cơ chế hợp tác như họp Ủy ban liên Chính phủ,tham khảo chính trị, hợp tác về an ninh, quốc phòng… qua đó tăng cường hiểu biết, tin cậy chính trị và phối hợp tại các diễn đàn khu vực, quốc tế. Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác toàn diện đã mở ra một khuôn khổ mới, tạo động lực để đưa quan hệ song phương đi vào chiều sâu và thực chất hơn.
Thứ hai là hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và du lịch đang có thêm nhiều cơ hội mới. Nền kinh tế hai nước có tính bổ trợ cho nhau và còn rất nhiều dư địa để khai thác. Trong đó, hợp tác trong lĩnh vực năng lượng đang nổi lên là một trụ cột mới trong quan hệ kinh tế giữa hai nước. Lượng hàng hóa xuất khẩu vào mỗi nước gia tăng, trong đó có các sản phẩm thịt gia súc xuất khẩu từ Mông Cổ vào Việt Nam đã góp phần đưa kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng đều đặn hàng năm.
Việc mở, duy trì các đường bay thẳng đã góp phần tăng cường kết nối, tạo thuận lợi cho giao lưu thương mại, du lịch và nhân dân. Doanh nghiệp hai bên đang được khuyến khích chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác trong những lĩnh vực có tiềm năng như nông nghiệp, thực phẩm, năng lượng, khoáng sản, du lịch, logistics và chuyển đổi số.
Hợp tác phát triển du lịch cũng được đẩy mạnh, hai quốc gia đã tăng cường quảng bá, thu hút lẫn nhau về các điểm đến du lịch hấp dẫn giúp lượng du khách tăng đều hàng năm. Việt Nam luôn là một trong những điểm đến ưu thích hàng đầu của người dân Mông Cổ.

Đại sứ quán Việt Nam tại Mông Cổ đã phối hợp với Phòng Thương mại và công nghiệp Mông Cổ (MNCCI) và Hiệp hội doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài (VAFIE) tổ chức Hội thảo kết nối doanh nghiệp Việt Nam và Mông Cổ hoạt động trong lĩnh vực du lịch và logistics, tháng 2/2025. (Nguồn: Đại sứ quán Việt Nam tại Mông Cổ)
Thứ ba là hợp tác về văn hóa, giáo dục tiếp tục được mở rộng. Việt Nam và Mông Cổ đều có văn hóa độc đáo, giàu truyền thống. Sau khi nâng cấp quan hệ ngoại giao đã tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy hợp tác về văn hóa, giáo dục, thể thao. Đã có nhiều chương trình hợp tác cụ thể được triển khai giúp gia tăng sự hiểu biết, gắn bó giữa nhân dân giữa hai nước.
Theo đó, hai bên đã tích cực trao đổi các chương trình văn hóa, nghệ thuật, quảng bá về đất nước con người mỗi nước; nhiều tác phẩm văn học, văn hóa tiêu biểu của hai nước đã được dịch sang tiếng của mỗi bên. Đặc biệt, từ năm 1980, Chính phủ Mông Cổ đã đặt tên Trường liên cấp số 14 tại thủ đô Ulaanbaatar mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là biểu tượng sinh động cho tình hữu nghị bền chặt giữa hai dân tộc, tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ hợp tác giáo dục ngày càng phát triển.
Một điểm đáng chú ý nữa là hợp tác địa phương và giao lưu nhân dân ngày càng sinh động. Quan hệ giữa các địa phương của hai nước, trong đó có quan hệ kết nghĩa giữa Thủ đô Ulaanbaatar với Thủ đô Hà Nội, giữa tỉnh Tuv với tỉnh Phú Thọ, giữa tỉnh Okhon với tỉnh Đắk Lắk đang tạo thêm những kênh hợp tác thiết thực. Cùng với đó là các hoạt động của cộng đồng người Việt Nam tại Mông Cổ, góp phần làm cho quan hệ hai nước ngày càng gần gũi, gắn bó hơn.
Tôi cho rằng, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm năm 2024 đã tạo một xung lực rất quan trọng. Khuôn khổ Đối tác toàn diện hiện nay đang dần được chuyển hóa thành những chương trình, dự án và kết quả hợp tác cụ thể.
Các chuyến thăm, tiếp xúc cấp cao và hoạt động hợp tác trong thời gian qua đang tiếp tục cụ thể hóa xung lực đó. Với nền tảng quan hệ hữu nghị, sự tin cậy chính trị và những lợi ích ngày càng đan xen, quan hệ Việt Nam - Mông Cổ đang rất thuận lợi để phát triển lên tầm cao mới, thực chất hơn, hiệu quả hơn và mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước.
Xin Đại sứ chia sẻ thêm về những dư địa hợp tác của hai nước, đặc biệt là trong lĩnh vực về kinh tế, thương mại, đầu tư và nông nghiệp?
Theo tôi, dư địa hợp tác giữa Việt Nam và Mông Cổ còn rất lớn, nhất là trong bối cảnh hai nước vừa nâng cấp quan hệ lên Đối tác toàn diện và đang bước vào giai đoạn triển khai mạnh mẽ các thỏa thuận, cam kết của lãnh đạo cấp cao. Điều quan trọng là hai bên cần chuyển hóa những tiềm năng đó thành các dự án, chương trình hợp tác cụ thể, mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp và người dân hai nước.
Trước hết, về kinh tế, thương mại hai nền kinh tế có tính bổ trợ cho nhau khá rõ. Mông Cổ có thế mạnh về khoáng sản, năng lượng, chăn nuôi và một số nguyên liệu cần thiết cho các ngành sản xuất của Việt Nam; trong khi Việt Nam có thế mạnh về chế biến, sản xuất hàng tiêu dùng, nông sản, thực phẩm, dược phẩm, dệt may, điện tử... là những mặt hàng Mông Cổ có nhu cầu cao. Đây là cơ sở để hai nước có thể mở rộng trao đổi hàng hóa, đa dạng hóa sản phẩm và từng bước hình thành các chuỗi cung ứng phù hợp.
Thời gian tới cần đặc biệt quan tâm đến việc tạo thuận lợi hơn nữa cho doanh nghiệp hai nước tiếp cận thị trường của nhau, tăng cường các hoạt động kết nối doanh nghiệp, hội chợ, diễn đàn thương mại và đầu tư; đồng thời nghiên cứu những cơ chế phù hợp để tháo gỡ các khó khăn về logistics, thanh toán, tiêu chuẩn chất lượng và thủ tục xuất nhập khẩu. Việc khai thác tốt các tuyến vận tải và kết nối hàng không hai nước cũng sẽ có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc thúc đẩy thương mại, du lịch và giao lưu nhân dân.
Về đầu tư, có nhiều triển vọng trong các lĩnh vực mà hai bên có thế mạnh và nhu cầu như năng lượng, khoáng sản, công nghiệp chế biến, hạ tầng, logistics, du lịch và dịch vụ. Việt Nam ngày càng có nhiều doanh nghiệp lớn đã tích lũy được kinh nghiệm trong việc triển khai các dự án đầu tư trong môi trường quốc tế. Mông Cổ cũng đang có nhu cầu thu hút thêm nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm để phát triển các ngành kinh tế ngoài khai khoáng. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tìm hiểu và tham gia sâu hơn vào thị trường Mông Cổ. Đặc biệt, thời gian gần đây, đã có tập đoàn của Việt Nam đang đầu tư lớn vào lĩnh vực năng lượng tại Mông Cổ, mở ra hướng hợp tác mới, bền vững trong quan hệ hợp tác kinh tế hai nước.
Nông nghiệp và chăn nuôi là một lĩnh vực có nhiều kỳ vọng. Mông Cổ có thế mạnh lớn về chăn nuôi gia súc, trong khi Việt Nam có kinh nghiệm về giống, thú y, chế biến thực phẩm, phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp và xây dựng thị trường. Hai bên có thể nghiên cứu hợp tác từ khâu giống, thức ăn chăn nuôi, thú y, chế biến và bảo quản đến xây dựng thương hiệu, tiêu thụ sản phẩm. Đặc biệt, hợp tác trong chế biến sâu các sản phẩm từ thịt, sữa, da và các sản phẩm chăn nuôi có thể tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho cả hai bên.
Bên cạnh đó, hai nước có thể mở rộng hợp tác về nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, chống sa mạc hóa, sử dụng hiệu quả nguồn nước và ứng dụng khoa học - công nghệ trong nông nghiệp. Đây cũng là những lĩnh vực phù hợp với thế mạnh và nhu cầu thực tế của Mông Cổ, đồng thời Việt Nam có nhiều kinh nghiệm có thể chia sẻ.
Tôi cho rằng, với khuôn khổ Đối tác toàn diện, chúng ta không chỉ nhìn vào những lĩnh vực hợp tác truyền thống mà cần mạnh dạn mở ra những lĩnh vực mới, có tính dài hạn và tạo động lực tăng trưởng mới. Nếu làm tốt công tác kết nối và tháo gỡ các điểm nghẽn về thị trường, logistics và thông tin, tôi tin rằng hợp tác kinh tế Việt Nam - Mông Cổ sẽ còn rất nhiều không gian để phát triển, trở thành một trụ cột quan trọng của quan hệ hai nước trong thời gian tới.

Đoàn Việt Nam tham dự Hội nghị lần thứ 17 các Bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về Chống sa mạc hóa. (Nguồn: Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm)
Mông Cổ đăng cai Hội nghị lần thứ 17 các bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa năm 2026 từ ngày 17-28/8 vừa qua. Đại sứ nhìn nhận như thế nào về tiềm năng hợp tác hai nước trong ứng phó biến đổi khí hậu, chống sa mạc hóa và phát triển bền vững.
Từ ngày 17-28/7, Mông Cổ đăng cai tổ chức hội nghị lần thứ 17 các bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về chống sa mạc hóa (COP-17). Hội nghị có sự tham gia của quan chức cấp cao nhiều nước thể hiện sự quan tâm của các bên trong vấn đề chống sa mạc hóa và biến đổi khí hậu. Đoàn Việt Nam tham dự ở cấp Cục của Bộ Nông Nghiệp và Môi trường.
Tôi cho rằng, việc Mông Cổ đăng cai Hội nghị COP-17 về chống sa mạc hóa lần này cho thấy nước bạn rất coi trọng vấn đề bảo vệ đất đai, chống suy thoái đất và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là lĩnh vực có tiềm năng hợp tác rất lớn và ngày càng có ý nghĩa thiết thực đối với cả Việt Nam và Mông Cổ.
Mặc dù điều kiện tự nhiên của Việt Nam và Mông Cổ rất khác nhau, nhưng hai nước đều đang chịu những tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Trong bối cảnh đang phải đối mặt với những thách thức lớn về biến đổi khí hậu, sa mạc hóa và phát triển bền vững,hai bên có nhiều không gian để chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác. Việt Nam có kinh nghiệm về ứng phó biến đổi khí hậu, phát triển nông nghiệp thích ứng và quản lý tài nguyên; trong khi Mông Cổ có nhiều kinh nghiệm và nhu cầu hợp tác trong lĩnh vực chăn nuôi, đồng cỏ và chống sa mạc hóa. Đây có thể trở thành một hướng hợp tác mới, mang tính dài hạn.
Trong thời gian tới, hai nước có thể tập trung vào một số hướng như: Tăng cường trao đổi kinh nghiệm, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ về phục hồi đất, trồng rừng, quản lý nguồn nước và phát triển nông nghiệp bền vững; thúc đẩy các dự án hợp tác cụ thể giữa các địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước, nhất là trong lĩnh vực nông nghiệp xanh, năng lượng tái tạo và công nghệ môi trường; phối hợp và ủng hộ lẫn nhau tại các cơ chế đa phương, qua đó cùng đóng góp vào những nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế về chống sa mạc hóa, ứng phó biến đổi khí hậu và thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc.
Tôi cũng cho rằng COP-17 tại Mông Cổ là một dịp tốt để Việt Nam và Mông Cổ đưa hợp tác trong lĩnh vực này đi vào chiều sâu và có những dự án cụ thể. Quan trọng hơn, chúng ta cần nhìn nhận đây không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn gắn trực tiếp với sinh kế của người dân, an ninh lương thực, an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Với nền tảng quan hệ hữu nghị tốt đẹp và Đối tác toàn diện giữa Việt Nam và Mông Cổ, hợp tác về biến đổi khí hậu, chống sa mạc hóa và phát triển xanh sẽ trở thành một lĩnh vực hợp tác mới có nhiều triển vọng trong quan hệ hai nước thời gian tới.
