Chuyển đổi số và bài toán tăng trưởng hai con số
Chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo được xem là nền tảng để kinh tế Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Mới đây, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) tổ chức hội thảo Công bố Báo cáo Tư vấn chính sách thường niên 2026 với chủ đề “Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số của Việt Nam dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”.
Sự kiện quy tụ đại diện các cơ quan Trung ương, chuyên gia kinh tế, nhà khoa học, doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp, tạo diễn đàn trao đổi giữa học thuật, thực tiễn và chính sách về những động lực tăng trưởng mới của Việt Nam.
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu tăng trưởng cao không chỉ là câu chuyện về tốc độ, mà còn là thước đo năng lực chuyển đổi của nền kinh tế. Để hướng tới tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần một mô hình phát triển mới, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành nền tảng tạo năng suất, năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng mới.
Điểm đáng chú ý của hội thảo không chỉ nằm ở việc bàn về một mục tiêu tăng trưởng tham vọng, mà ở cách tiếp cận vấn đề. Tăng trưởng hai con số được đặt trong yêu cầu đổi mới mô hình phát triển, nâng cao chất lượng tăng trưởng, tăng năng suất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nói cách khác, tăng trưởng không thể chỉ là mở rộng quy mô, mà phải gắn với tái cấu trúc nền tảng vận hành của nền kinh tế.
Khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực trung tâm

Phát biểu khai mạc và chỉ đạo hội thảo, TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, đánh giá cao những đóng góp của Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN trong hoạt động nghiên cứu, phản biện và tư vấn chính sách thời gian qua. Ông nhấn mạnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là các động lực cốt lõi tạo ra năng suất, năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng mới cho nền kinh tế.
Đây là một yêu cầu có tính chiến lược. Khi dư địa của mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên ngày càng thu hẹp, năng lực cạnh tranh quốc gia sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng thể chế, trình độ công nghệ, khả năng đổi mới của doanh nghiệp, năng lực quản trị quốc gia và chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, chuyển đổi mô hình tăng trưởng không phải là một khẩu hiệu phát triển, mà là điều kiện để nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn.
Tại Hội thảo, Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN chính thức công bố Chuỗi Ấn phẩm Tư vấn chính sách thường niên 2026 gồm ba công trình nghiên cứu chuyên sâu. Ấn phẩm thứ nhất, “Triển vọng tăng trưởng và cấu trúc kinh tế Việt Nam”, tập trung phân tích các động lực tăng trưởng mới, đánh giá những thay đổi trong cấu trúc kinh tế và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng trong bối cảnh mới.
Ấn phẩm thứ hai, “Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và năng lực quản trị quốc gia”, làm rõ vai trò của khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và chuyển đổi số đối với năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị trong khu vực công và khu vực doanh nghiệp. Ấn phẩm thứ ba, “Phát triển bền vững và các mô hình kinh tế mới”, tập trung vào tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế số và những mô hình phát triển mới đang định hình tương lai của nền kinh tế Việt Nam.
Từ nghiên cứu chính sách đến yêu cầu thực tiễn

Việc công bố chuỗi ấn phẩm này cho thấy vai trò ngày càng rõ của các cơ sở nghiên cứu trong quá trình hoạch định chính sách. Theo PGS.TS. Nguyễn Trúc Lê, Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN, nghiên cứu và tư vấn chính sách là một trong những sứ mệnh quan trọng của Nhà trường bên cạnh đào tạo và phục vụ cộng đồng. Những kết quả nghiên cứu khoa học chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành luận cứ phục vụ quản lý, hoạch định chính sách và giải quyết những vấn đề thực tiễn của nền kinh tế.
Từ góc nhìn đó, mối liên kết giữa tri thức và chính sách trở thành một yêu cầu cấp thiết. Trong năm 2025, Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN đã triển khai 11 nhiệm vụ tư vấn chính sách, tập trung vào các vấn đề chiến lược như đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, phát triển khu vực kinh tế tư nhân, tăng trưởng xanh, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Các kết quả nghiên cứu đã được chuyển giao tới nhiều cơ quan Trung ương, địa phương và tổ chức liên quan, góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế, xã hội.
Một trong những nội dung trung tâm của hội thảo là báo cáo chuyên đề do PGS.TS. Lưu Quốc Đạt, Phó trưởng khoa Kinh tế phát triển, Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN trình bày, với chủ đề chuyển đổi sang mô hình phát triển đất nước dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Báo cáo hệ thống hóa cơ sở lý luận của mô hình phát triển dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, phân tích kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia tiên phong như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc, đồng thời đề xuất các định hướng chính sách cho Việt Nam giai đoạn 2026, 2030 và tầm nhìn đến năm 2045.
Thể chế, dữ liệu và doanh nghiệp là những điểm then chốt

Những nội dung được trao đổi tại hội thảo cho thấy, con đường hướng tới tăng trưởng hai con số không thể tách rời cải cách thể chế. Các chuyên gia thống nhất rằng khoa học công nghệ và chuyển đổi số chỉ có thể phát huy vai trò khi được đặt trong một môi trường thể chế thuận lợi, có khả năng khuyến khích đổi mới, bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và giảm chi phí tuân thủ. Nếu thể chế không theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ và thực tiễn kinh doanh, các nguồn lực đổi mới sáng tạo khó có thể được giải phóng đầy đủ.
Bên cạnh đó, phát triển hạ tầng số và dữ liệu quốc gia được nhìn nhận là một ưu tiên quan trọng. Trong nền kinh tế hiện đại, dữ liệu không chỉ là tài nguyên, mà còn là nền tảng cho quản trị công, quản trị doanh nghiệp, phân tích thị trường, thiết kế chính sách và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp cũng như trong quản trị công được đặt ra như một yêu cầu thực tiễn, nhất là khi Việt Nam muốn rút ngắn khoảng cách phát triển và nâng cao năng suất.
Tuy nhiên, hội thảo cũng chỉ ra nhiều thách thức hiện hữu. Đó là hạn chế về năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp, sự thiếu đồng bộ về hạ tầng số và thể chế, khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn, cùng những rào cản về vốn, nhân lực và chuyển đổi số, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những điểm nghẽn này cho thấy, thúc đẩy đổi mới sáng tạo không thể chỉ dựa vào một nhóm chính sách riêng lẻ, mà cần cách tiếp cận tổng thể, kết nối giữa Nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.
Vai trò của khu vực kinh tế tư nhân cũng được đặt trong tiến trình phát triển mới. Khi doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ, việc làm và giá trị gia tăng, năng lực đổi mới của doanh nghiệp sẽ quyết định mức độ chuyển hóa khoa học công nghệ thành năng suất thực tế. Vì vậy, nâng cao năng lực công nghệ, năng lực quản trị, khả năng tiếp cận vốn và nguồn nhân lực chất lượng cao cho doanh nghiệp là một phần quan trọng của bài toán tăng trưởng.
Tăng trưởng nhanh phải dựa trên nền tảng mới

Phát biểu tổng kết hội thảo, PGS.TS. Lê Trung Thành, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế, ĐHQGHN, nhấn mạnh rằng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có tính kết nối và lan tỏa mạnh mẽ. Trong đó, các cơ sở giáo dục đại học và viện nghiên cứu cần đóng vai trò trung tâm trong sản xuất tri thức, đào tạo nhân lực và cung cấp luận cứ khoa học cho quá trình hoạch định chính sách.
Thông điệp từ hội thảo vì vậy khá rõ ràng. Tăng trưởng hai con số không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là phép thử đối với năng lực cải cách, năng lực đổi mới và năng lực tổ chức thực thi của quốc gia. Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được gắn với thể chế phù hợp, nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng dữ liệu đồng bộ và sự tham gia thực chất của doanh nghiệp.
Trong kỷ nguyên phát triển dựa trên tri thức, lợi thế cạnh tranh của một nền kinh tế không còn nằm chủ yếu ở chi phí thấp, mà ở khả năng tạo ra cái mới, hấp thụ công nghệ, nâng cao năng suất và chuyển hóa tri thức thành giá trị. Từ diễn đàn chính sách này, có thể thấy yêu cầu đặt ra cho Việt Nam không chỉ là tăng trưởng nhanh hơn, mà là tăng trưởng bằng một nền tảng mới, bền vững hơn, sáng tạo hơn và có khả năng cạnh tranh cao hơn.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/chuyen-doi-so-va-bai-toan-tang-truong-hai-con-so-402785.html











