Chuyên gia cảnh báo: Nguy cơ nhiễm khuẩn, trầy xước mắt của thói quen sang chiết nước muối sinh lý tại nhà

Nhiều người có thói quen sang chiết nước muối sinh lý NaCl 0,9% từ chai 500 ml sang các lọ nhỏ 10 ml để nhỏ mắt, mũi, cho rằng vừa tiện sử dụng, lại tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, việc làm này tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn cho sức khỏe.

1. Phân loại các dạng nước muối y tế phổ biến hiện nay

Trong bào chế dược phẩm, các dạng thuốc dung dịch có thành phần natri clorid (NaCl) được phân loại rất đa dạng dựa trên nồng độ muối NaCl, mục đích sử dụng hoặc đường sử dụng, tức là cách đưa thuốc vào cơ thể.

Có loại dung dịch nước muối sinh lý dùng ngoài được sử dụng phổ biến trong cộng đồng. Nhưng cũng có những dạng thuốc thành phần cũng là NaCl, song cách sử dụng hoàn toàn khác; có loại chỉ được phép sử dụng trong bệnh viện bởi nhân viên y tế được đào tạo đúng quy định.

Sau đây là các dạng dung dịch NaCl y tế phổ biến hiện nay:

1.1. Phân loại theo nồng độ (áp suất thẩm thấu)

Nồng độ của dịch truyền quyết định cách dòng nước di chuyển giữa tế bào và mạch máu:

- Dung dịch đẳng trương (NaCl 0,9%): Đây chính là nước muối sinh lý thông dụng nhất. Áp suất thẩm thấu của dung dịch tương đương với các dịch tự nhiên trong cơ thể người (như máu, nước mắt) nên không làm teo hay vỡ tế bào. Đây là dạng phổ biến nhất, thường dùng trong bệnh viện đểtiêm truyền hoặc làm dung môi pha thuốc.

- Dung dịch ưu trương (NaCl 3%, 5%, 7,5%, 10%): Có nồng độ muối cao hơn dịch cơ thể, thường dùng trong các trường hợp cấp cứu để bù điện giải nhanh khi bệnh nhân bị thiếu hụt natri nghiêm trọng.

- Dung dịch nhược trương (NaCl 0,45%, 0,2%): Có nồng độ muối thấp hơn dịch cơ thể, được sử dụng khi cơ thể bị mất nước nhiều hơn mất điện giải.

Nước muối sinh lý dạng tép dùng để nhỏ mắt.

Nước muối sinh lý dạng tép dùng để nhỏ mắt.

1.2. Phân loại theo mục đích và đường sử dụng

Các nhà máy dược phẩm bào chế dung dịch NaCl thành các dạng thương mại rất nghiêm ngặt để phù hợp cho từng vị trí trên cơ thể:

- Dạng dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch (chai hoặc túi): Quy cách sản phẩm thường đóng chai/túi dung tích lớn như 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1000 ml. Đây là dạng thuốc dùng truyền tĩnh mạch trực tiếp để bù nước, bù điện giải khi mất máu, tiêu chảy hoặc dùng làm dung môi pha loãng các loại thuốc tiêm truyền khác. Dạng này cũng được sử dụng trong quá trình chạy thận nhân tạo. Vì vậy, loại sản phẩm thuốc NaCl này phải tuyệt đối vô khuẩn, không có chất gây sốt (pyrogen) và chỉ được thực hiện tiêm truyền bởi nhân viên y tế tại bệnh viện.

- Dạng thuốc nhỏ mắt,nhỏ mũi, nhỏ tai (lọ nhỏ hoặc tép bẻ): Quy cách sản phẩm thường đóng lọ nhỏ 10ml hoặc các ống chất dẻo đơn liều (tép bẻ dùng một lần). Mục đích sử dụng để vệ sinh mắt, rửa trôi bụi bẩn, làm dịu mắt khô, hỗ trợ điều trị nghẹt mũi, sổ mũi, viêm mũi dị ứng. Yêu cầu sản phẩm thuốc loại này phải đạt tiêu chuẩn vô trùng cực kỳ khắt khe, tương đương thuốc tiêm để tránh nhiễm trùng niêm mạc mắt nhạy cảm.

- Dạng dung dịch dùng ngoài (chai to rửa và súc miệng): Quy cách đóng gói sản phẩm là các chai nhựa lớn dung tích 500 ml bán phổ biến tại các nhà thuốc. Mục đích dùng để súc miệng, súc họng hằng ngày, rửa các vết thương nông, vết rách ngoài da hoặc vết bỏng… Đây là loại thuốc dùng ngoài nên yêu cầu đạt tiêu chuẩn dành cho thuốc dùng ngoài hoặc sản phẩm vệ sinh. Tuyệt đối không được dùng loại này để tiêm truyền hay nhỏ mắt.

- Dạng dung dịch dùng cho máy khí dung: Quy cách đóng ống nhựa vô trùng đơn liều (thường từ 2–5 ml). Mục đích dùng làm dung môi pha loãng các thuốc giãn phế quản hoặc dùng độc lập (loại NaCl 3% hoặc 0,9%) để xông mũi họng qua máy khí dung, giúp làm loãng đờm, làm ẩm đường hô hấp cho người bị hen suyễn, viêm phế quản hoặc COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính).

Nước muối sinh lý đóng chai 500 ml dùng ngoài.

Nước muối sinh lý đóng chai 500 ml dùng ngoài.

2. Nguy cơ sang chiết nước muối từ chai 500ml sang lọ nhỏ 10ml

Theo quy định ngành y tế, nước muối sinh lý được chia thành các nhóm có tiêu chuẩn kiểm định hoàn toàn khác nhau. Nhiều sản phẩm chai lớn 500 ml dùng ngoài chỉ đạt tiêu chuẩn dành cho thuốc dùng ngoài hoặc sản phẩm vệ sinh. Loại này chuyên dùng để súc miệng, súc họng, rửa vết thương ngoài da hoặc rửa mũi bằng bình chuyên dụng. Khâu kiểm soát vi khuẩn và tạp chất của loại này không đủ nghiêm ngặt để tiếp xúc với các niêm mạc nhạy cảm.

Lọ nhỏ 10 ml hoặc tép đơn được sản xuất theo tiêu chuẩn thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi. Quy trình bào chế nhóm này vô cùng khắt khe, bắt buộc phải đạt độ vô trùng tuyệt đối. Nhỏ nước muối chai to vào mắt có thể dẫn đến nhiễm trùng, viêm giác mạc hoặc suy giảm thị lực.

Do đó, người dân tuyệt đối không nên sang chiết nước muối sinh lý từ chai lớn 500 ml sang các lọ nhỏ 10 ml để sử dụng. Việc làm này tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại trực tiếp cho sức khỏe người bệnh vì không đảm bảo vô trùng và làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, cụ thể:

- Môi trường chiết không đảm bảo: Khi đổ nước muối từ chai này sang chai khác tại nhà, vi khuẩn, nấm mốc và bụi bẩn trong không khí sẽ lập tức xâm nhập vào dung dịch.

- Dụng cụ chứa không đạt chuẩn: Các lọ nhỏ 10 ml (ngay cả khi đã rửa bằng nước sôi) vẫn không thể đạt được độ vô trùng tuyệt đối như tiêu chuẩn sản xuất của nhà máy dược phẩm.

- Tốc độ nhân đôi của vi khuẩn: Nước muối sinh lý không có chất bảo quản. Vi khuẩn sau khi lọt vào lọ chiết sẽ sinh sôi rất nhanh, biến nước muối thành "ổ khuẩn" gây hại cho sức khỏe người dùng.

Ngoài ra, nguy cơ tổn thương niêm mạc do đầu nhỏ tự chế không đảm bảo tiêu chuẩn là rất nguy hiểm. Các lọ 10 ml được tái sử dụng thường có đầu vòi bị xước, mòn hoặc không còn mịn. Khi đưa sát vào mắt hoặc mũi, chúng rất dễ gây trầy xước niêm mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công.

Thuốc nhỏ mũi cho trẻ nhỏ cần đảm bảo các tiêu chuẩn vô khuẩn.

Thuốc nhỏ mũi cho trẻ nhỏ cần đảm bảo các tiêu chuẩn vô khuẩn.

3. Những lưu ý quan trọng khi dùng nước muối sinh lý

Người dân cần mua loại nước muối phù hợp cho mục đích sử dụng, như các loại thuốc NaCl dùng ngoài hoặc thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai; cần xác định dùng nước muối này cho ai (người lớn hay trẻ sơ sinh) và mục đích cụ thể là gì (nhỏ mắt, rửa mũi hay súc họng) và hãy chọn loại thích hợp và sử dụng nước muối sinh lý đúng cách theo chỉ dẫn.

Để đảm bảo an toàn khi dùng nước muối sinh lý cần lưu ý:

Đọc kỹ nhãn mác: Trước khi dùng, luôn kiểm tra dòng chữ ghi trên chai: "Thuốc nhỏ mắt", "Thuốc dùng ngoài - Không được tiêm" hay "Dịch truyền tĩnh mạch" để sử dụng đúng công năng của dạng bào chế đó.

Đối với mắt và mũi: Hãy mua riêng các lọ nhỏ 10 ml chuyên dụng hoặc các tép nước muối đơn liều tại hệ thống nhà thuốc tin cậy. Chỉ sử dụng các lọ nhỏ này trong vòng 15–20 ngày sau khi mở nắp, hoặc tối đa 24 giờ đối với dạng tép bẻ.

Đối với răng miệng và vết thương: Sử dụng chai to 500 ml để súc miệng, súc họng hoặc rửa các vết xước ngoài da. Sau khi đổ nước muối ra cốc để dùng, hãy vặn chặt nắp chai ngay lập tức để hạn chế tối đa vi khuẩn xâm nhập.

ThS.DS. Lê Quốc Thịnh

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/chuyen-gia-canh-bao-nguy-co-nhiem-khuan-tray-xuoc-mat-cua-thoi-quen-sang-chiet-nuoc-muoi-sinh-ly-tai-nha-169260518162959116.htm