Chuyên gia, học giả Nga đánh giá cao chuyến thăm Nga của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Nhân dịp Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước Liên bang Nga từ ngày 7 đến 9/9, giới chuyên gia, học giả Nga đã đưa ra những đánh giá rất cao về ý nghĩa của chuyến thăm và triển vọng quan hệ giữa hai nước.
Các nhận định từ phía Nga cho thấy chuyến thăm được nhìn nhận không chỉ ở ý nghĩa duy trì tiếp xúc cấp cao, mà còn trong yêu cầu chuyển hóa nền tảng tin cậy chính trị thành các chương trình hợp tác cụ thể.
Trong đó, những lĩnh vực được nhấn mạnh gồm năng lượng, thương mại - đầu tư, khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo và hợp tác giữa các địa phương. Đồng thời, vai trò của Việt Nam trong ASEAN và cấu trúc khu vực cũng được phía Nga đánh giá ngày càng quan trọng.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân rời Hà Nội, lên đường thăm Liên bang Nga, Cộng hòa Pháp và dự Hội nghị Thượng đỉnh Không gian vũ trụ tại Paris. Ảnh: Thống Nhất/TTXVN
Củng cố đối thoại cấp cao, tạo động lực mới cho quan hệ đối tác
Theo Đại sứ Nga tại Việt Nam Gennady Stepanovich Bezdetko chia sẻ với Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN), quan hệ Nga - Việt Nam hiện phát triển trên nền tảng hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau được vun đắp trong nhiều thập niên. Một trong những yếu tố quan trọng bảo đảm tính ổn định của quan hệ là duy trì đối thoại chính trị thường xuyên, thực chất ở các cấp, đặc biệt là cấp cao.
Việc trao đổi đoàn và tiếp xúc giữa lãnh đạo hai nước thời gian qua diễn ra thường xuyên, trong đó có các chuyến thăm cấp cao của Việt Nam tới Nga và các chuyến thăm của lãnh đạo, cơ quan, địa phương và tổ chức của Nga tới Việt Nam. Các cuộc tiếp xúc bên lề những diễn đàn đa phương như Diễn đàn Kinh tế quốc tế Saint Petersburg hay Diễn đàn Kinh tế phương Đông cũng được đánh giá là góp phần mở rộng kênh trao đổi giữa các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp hai nước.
Từ góc nhìn của Đại sứ Nga tại Việt Nam, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình phát triển quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nga. Qua đó kỳ vọng được đặt vào việc hai bên rà soát toàn diện chương trình nghị sự song phương, xác định các hướng hợp tác dài hạn và thúc đẩy những quyết định có tính cụ thể.
Trong khi đó, trong bài trả lời phỏng vấn với TTXVN, Tiến sĩ Valeria Vershinina, Phó Giám đốc Trung tâm ASEAN thuộc Viện Quan hệ Quốc tế Moscow (MGIMO), nhấn mạnh giá trị quan trọng của các cuộc gặp cấp cao nằm ở khả năng phối hợp chính sách, trao đổi quan điểm về các vấn đề quốc tế và tạo định hướng cho quá trình triển khai ở cấp chuyên gia.
Quan điểm này cho thấy phía Nga nhìn nhận quan hệ Việt Nam - Nga đang bước vào giai đoạn cần củng cố chiều sâu. Nền tảng chính trị và mức độ tin cậy giữa hai bên được đánh giá là thuận lợi, nhưng để tạo thêm động lực cho quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, yếu tố quyết định sẽ là hiệu quả thực thi.
Trên phương diện kinh tế, Đại sứ Bezdetko cho biết, thương mại song phương tiếp tục tăng trưởng trong những năm gần đây, mặc dù còn chịu tác động của những khó khăn từ môi trường kinh tế và địa chính trị quốc tế. Hai bên đặt mục tiêu nâng kim ngạch thương mại lên 15 tỷ USD trong trung hạn. Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), có hiệu lực gần một thập niên, được xem là một nền tảng quan trọng để thúc đẩy trao đổi hàng hóa và mở rộng thị trường.
Tuy nhiên, Tiến sĩ Vershinina cho rằng, việc khai thác hiệu quả hơn FTA Việt Nam - EAEU đòi hỏi tiếp tục thích ứng với những thay đổi của cơ cấu thương mại. Theo đó, hai bên có thể xem xét cập nhật danh mục hàng hóa, đơn giản hóa thủ tục hải quan và mở rộng các cơ chế thanh toán bằng đồng nội tệ nhằm giảm chi phí giao dịch. Đây là những vấn đề mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng mở rộng thương mại và đầu tư.
Từ góc độ cơ cấu kinh tế, hai nước có những lợi thế bổ sung nhất định. Việt Nam có vị trí thuận lợi trong mạng lưới sản xuất và logistics Đông Nam Á, trong khi Nga có thế mạnh về năng lượng, công nghiệp, khoa học - công nghệ và một số lĩnh vực công nghệ cao. Vì vậy, triển vọng hợp tác không chỉ nằm ở trao đổi hàng hóa, mà còn ở việc hình thành các chuỗi hợp tác dài hạn về công nghệ, sản xuất và dịch vụ.
Năng lượng tiếp tục được phía Nga xác định là một trụ cột quan trọng. Hợp tác dầu khí truyền thống thông qua Vietsovpetro và Rusvietpetro được xem là những mô hình có tính biểu tượng và thực tiễn trong quan hệ kinh tế hai nước. Bên cạnh đó, khả năng hợp tác về khí tự nhiên hóa lỏng, năng lượng carbon thấp và năng lượng tái tạo đang được nghiên cứu.
Một hướng hợp tác có ý nghĩa chiến lược khác là năng lượng hạt nhân. Việc hai bên ký hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam với sự tham gia của Rosatom mở ra một lĩnh vực hợp tác có quy mô và yêu cầu công nghệ cao.
Theo đánh giá từ phía Nga, dự án không chỉ liên quan đến sản xuất điện, mà còn gắn với đào tạo nhân lực, bảo đảm an toàn, nghiên cứu khoa học và phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ. Điều này phù hợp với nhận định của Tiến sĩ Vershinina rằng trong giai đoạn tới, vấn đề quan trọng không phải là mở rộng số lượng dự án bằng mọi giá mà là lựa chọn những dự án phù hợp với ưu tiên phát triển của Việt Nam, đồng thời bảo đảm khả năng triển khai đúng tiến độ và tạo hiệu quả thực tế.
Mở rộng hợp tác công nghệ, nhân lực và phát huy vai trò của Việt Nam trong khu vực
Một điểm nổi bật trong các đánh giá của chuyên gia Nga là sự dịch chuyển dần trọng tâm hợp tác từ những lĩnh vực truyền thống sang khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Trung tâm Nghiên cứu khoa học và công nghệ nhiệt đới hỗn hợp Nga - Việt được Đại sứ Bezdetko nhấn mạnh như một thiết chế hợp tác khoa học đặc thù, đã hoạt động trong nhiều thập niên. Các chương trình nghiên cứu về biển, sinh thái, biến đổi khí hậu, y học, khoa học vật liệu và công nghệ sinh học tạo cơ sở để hai nước mở rộng hợp tác khoa học ứng dụng.

Đại sứ Liên bang Nga tại Việt Nam Gennady Stepanovich Bezdetko. Nguồn: Báo Chính phủ
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng, phía Nga đặc biệt quan tâm đến trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng. Tiến sĩ Vershinina cho rằng, hai bên có thể tập trung vào những ứng dụng có tính thực tiễn như AI trong nông nghiệp, dự báo năng suất, tối ưu hóa tưới tiêu và logistics; ứng dụng các hệ thống thông minh trong y tế; đồng thời, xây dựng các chương trình đào tạo kỹ sư và chuyên gia về máy học.
Đối với an ninh mạng, trao đổi kinh nghiệm bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu, hệ thống tài chính, lưới điện và các dịch vụ số của khu vực công có thể trở thành hướng hợp tác thiết thực. Cách tiếp cận này cho thấy hợp tác công nghệ được nhìn nhận không chỉ ở khía cạnh nghiên cứu mà còn gắn với những nhu cầu phát triển cụ thể của nền kinh tế số.
Giáo dục và đào tạo nhân lực là lĩnh vực được phía Nga đánh giá có tiềm năng đặc biệt, bởi đây là nền tảng đã được hình thành qua nhiều thế hệ. Khoảng 1.000 suất học bổng của Chính phủ Nga dành cho công dân Việt Nam mỗi năm, cùng hơn 500 thỏa thuận hợp tác giữa các cơ sở giáo dục hai nước, tạo mạng lưới kết nối tương đối rộng.
Theo Tiến sĩ Vershinina, yêu cầu đặt ra hiện nay là kết hợp nền tảng truyền thống với phương thức đào tạo mới. Các chương trình văn bằng kép, trao đổi học thuật, thực tập, đào tạo trực tuyến và ứng dụng công nghệ số có thể được mở rộng, nhưng vẫn cần duy trì giá trị của tiếp xúc trực tiếp và trải nghiệm thực tế. Đây cũng là điều kiện để hình thành thế hệ chuyên gia mới vừa am hiểu chuyên môn, vừa hiểu sâu về ngôn ngữ, xã hội và môi trường kinh doanh của hai nước.
Một khía cạnh đáng chú ý khác trong đánh giá của chuyên gia Nga là vai trò của Việt Nam trong cấu trúc khu vực. Tiến sĩ Vershinina cho rằng, Việt Nam ngày càng có vị trí quan trọng trong ASEAN và các cơ chế khu vực, không chỉ với tư cách thành viên, mà còn là quốc gia có khả năng đề xuất sáng kiến và đóng góp vào định hình các cơ chế hợp tác.
Việc Việt Nam sẽ đảm nhiệm vai trò nước điều phối quan hệ đối tác Đối thoại Nga - ASEAN được phía Nga xem là cơ hội để thúc đẩy quan hệ giữa Moscow với ASEAN thông qua một quốc gia có hiểu biết về cả hai bên. Tuy nhiên, chuyên gia Nga không đặt Việt Nam vào vị trí “trung gian” giữa các khối, mà nhấn mạnh vai trò kết nối lợi ích và thúc đẩy hợp tác trên cơ sở duy trì vai trò trung tâm của ASEAN.
Trong vấn đề an ninh khu vực, Nga và Việt Nam được đánh giá có điểm tương đồng trong việc ủng hộ cấu trúc khu vực mở, bao trùm và dựa trên các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Theo Tiến sĩ Vershinina, thay vì hình thành các cơ chế mang tính đối đầu hoặc dựa trên liên minh khép kín, hai nước có thể thúc đẩy hợp tác trong những lĩnh vực cụ thể như an ninh hàng hải, bảo vệ tuyến vận tải biển và ứng phó các mối đe dọa trên không gian mạng thông qua các cơ chế do ASEAN dẫn dắt.
Như vậy, các đánh giá từ phía Nga cho thấy chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được đặt trong một tiến trình dài hơn của quan hệ song phương. Ý nghĩa của chuyến thăm nằm ở việc củng cố tin cậy chính trị, khả năng xác lập những ưu tiên hợp tác mới phù hợp với yêu cầu phát triển của mỗi nước.
