Chuyển thách thức thành cơ hội khi chiến sĩ cơ sở sử dụng thiết bị điện tử thông minh
Chủ trương cho phép chiến sĩ sử dụng thiết bị điện tử thông minh đặt ra những thách thức mới trong quản lý bộ đội, đồng thời mở ra cơ hội đổi mới phương thức giáo dục, định hướng tư tưởng và nâng cao năng lực làm chủ không gian mạng.

Sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ, đặc biệt là công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi sâu sắc môi trường sống, học tập và nhận thức của con người. Đối với Quân đội, không gian mạng không còn là yếu tố ngoại vi mà đã trở thành môi trường tác động trực tiếp, thường xuyên đến tư tưởng, tình cảm, nhận thức của mỗi cán bộ, chiến sĩ.
Chuyển từ tư duy “đóng” sang “mở có kiểm soát”
Trong bối cảnh đó, công tác quản lý, giáo dục bộ đội ở đơn vị cơ sở không thể tách rời, càng không thể đứng ngoài những tác động đa chiều, nhanh chóng và phức tạp của dòng chảy thông tin trên không gian mạng. Những cách tiếp cận mang tính “đóng kín để an toàn” dần bộc lộ hạn chế, làm suy giảm khả năng thích ứng và tự bảo vệ của chiến sĩ trước các luồng thông tin trái chiều.

Đại diện các cơ quan, đơn vị biểu thị quyết tâm trong thực hiện phong trào thi đua "Sư đoàn thi đua đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số" và "Bình dân học vụ số" năm 2026
Thực tiễn đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy “đóng” sang “mở có kiểm soát”. Đây là xu hướng tất yếu, phù hợp với quy luật phát triển của xã hội số. Chủ trương cho phép chiến sĩ sử dụng thiết bị điện tử thông minh cá nhân theo quy định vì vậy là bước đi đúng đắn, vừa đáp ứng nhu cầu chính đáng, vừa tạo điều kiện đổi mới toàn diện công tác quản lý, giáo dục, định hướng tư tưởng.
Thực tế cho thấy, đa số chiến sĩ trước khi nhập ngũ đã quen với việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh, thường xuyên tham gia các nền tảng mạng xã hội. Nhu cầu trao đổi thông tin, học tập, cập nhật tri thức là khách quan, gắn với đặc điểm tâm lý lứa tuổi. Trong điều kiện đó, việc cấm đoán tuyệt đối không loại bỏ được nhu cầu, mà còn có thể làm nảy sinh các hình thức tiếp cận khó kiểm soát.
Cán bộ, chiến sĩ Sư đoàn 9 tích cực học tập, nghiên cứu công nghệ số và chuyển đổi số.
Vì vậy, vấn đề không phải là “cấm để giữ”, mà là quản lý, định hướng; không chỉ kiểm soát hành vi mà phải xây dựng nhận thức, bản lĩnh và năng lực tự điều chỉnh của mỗi quân nhân. Khi được tổ chức chặt chẽ, việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh không làm suy giảm kỷ luật, mà còn góp phần nâng cao khả năng lựa chọn, phân tích, tiếp nhận thông tin, từng bước hình thành “sức đề kháng” trước các quan điểm sai trái trên không gian mạng.
Đây cũng là tiền đề để xây dựng “chiến sĩ số” – làm chủ công nghệ, có kỹ năng số, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.
Nguy cơ hiện hữu và yêu cầu xây dựng “sức đề kháng” từ bên trong
Trong công tác giáo dục chính trị tại đơn vị cơ sở, thiết bị điện tử thông minh tạo điều kiện thuận lợi để đổi mới phương pháp theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Thay vì tiếp cận theo phương thức truyền thống “nghe – ghi – nhớ”, chiến sĩ có thể chủ động “tìm hiểu – trao đổi – vận dụng” thông qua các nền tảng số, tài liệu số hóa, video trực quan, hệ thống câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Việc tiếp cận nội dung trước trên môi trường số giúp nâng cao hiệu quả giờ học chính trị, chuyển trọng tâm từ truyền đạt sang định hướng, phân tích, làm sâu sắc nhận thức. Đồng thời, thông qua các nền tảng mạng xã hội, cán bộ có thể nắm bắt kịp thời tâm tư, tình cảm, trạng thái tư tưởng của chiến sĩ, từ đó chủ động định hướng, giải quyết vấn đề phát sinh ngay từ sớm, từ xa. Kết quả bước đầu ở một số đơn vị cho thấy, bộ đội có tâm lý phấn khởi hơn, việc nắm bắt tư tưởng thuận lợi hơn, hiệu quả công tác giáo dục chính trị được nâng lên.
Bên cạnh những mặt tích cực, việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh trong đơn vị cơ sở cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ hiện hữu, tác động trực tiếp đến nhận thức, tư tưởng và hành vi của chiến sĩ.

Trong công tác giáo dục chính trị tại đơn vị cơ sở, thiết bị điện tử thông minh tạo điều kiện thuận lợi để đổi mới phương pháp theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động của người học.
Trước hết là nguy cơ bị dẫn dắt về nhận thức. Thông tin xấu độc ngày càng tinh vi, được “ngụy trang” dưới dạng phân tích, bình luận có vẻ khách quan. Với cơ chế “cá nhân hóa nội dung” của các nền tảng số, thông tin sai trái có thể được “định hướng trúng đích”, khiến người tiếp nhận dễ bị tác động nếu thiếu bản lĩnh và khả năng nhận diện.
Tiếp đó là nguy cơ lệch chuẩn hành vi, suy giảm ý thức kỷ luật khi tiếp cận các nội dung thiếu lành mạnh; nguy cơ lộ lọt thông tin khi ranh giới giữa thông tin cá nhân và thông tin quân sự bị xóa nhòa; và nguy cơ vô tình tiếp tay lan truyền thông tin xấu độc thông qua thói quen “xem - tin - chia sẻ”.
Những nguy cơ này cho thấy, thách thức không nằm ở thiết bị, mà ở cách quản lý và định hướng. Trọng tâm không chỉ là kiểm soát hành vi, mà là nâng cao nhận thức, bản lĩnh chính trị và năng lực tự bảo vệ của mỗi chiến sĩ.
Nhận thức là “tuyến phòng thủ” quan trọng nhất. Vì vậy, cần nâng cao chất lượng giáo dục chính trị, giúp chiến sĩ nắm vững quan điểm, đường lối của Đảng, hiểu rõ âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, từ đó củng cố niềm tin, định hướng đúng đắn thái độ và hành vi.

Thông qua các nền tảng mạng xã hội, cán bộ có thể nắm bắt kịp thời tâm tư, tình cảm, trạng thái tư tưởng của chiến sĩ, từ đó chủ động định hướng, giải quyết vấn đề phát sinh ngay từ sớm, từ xa.

Cán bộ, chiến sĩ Sư đoàn 9 tích cực học tập, nghiên cứu công nghệ số và chuyển đổi số.
Đồng thời, cần bồi dưỡng kỹ năng số: kỹ năng nhận diện thông tin sai sự thật, kỹ năng kiểm chứng thông tin, kỹ năng bảo đảm an toàn thông tin và kiểm soát hành vi tương tác. Qua đó, hình thành cơ chế “tự nhận diện - tự điều chỉnh - tự miễn dịch” trong mỗi quân nhân.
Việc giáo dục phải gắn với cung cấp thông tin chính thống, kịp thời; đổi mới nội dung, hình thức theo hướng trực quan, sát thực tiễn; tăng cường trao đổi, đối thoại, xử lý tình huống cụ thể.
Phát huy vai trò “quân nhân số”, chủ động lan tỏa thông tin tích cực
Không gian mạng không chỉ là nơi tiềm ẩn nguy cơ, mà còn là môi trường để tổ chức, dẫn dắt và lan tỏa thông tin tích cực. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là chuyển từ kiểm soát sang chủ động chuyển hóa, từ bị động tiếp nhận sang chủ động tham gia.
Các đơn vị cần hoàn thiện quy định quản lý, sử dụng thiết bị điện tử thông minh theo hướng chặt chẽ, thống nhất; xác định rõ thời gian, không gian, nội dung, phạm vi sử dụng; tăng cường kiểm tra, giám sát; gắn trách nhiệm của cán bộ với kết quả quản lý, định hướng.

Định hướng mỗi chiến sĩ trở thành một “quân nhân số” có trách nhiệm, có bản lĩnh, có kỹ năng khi tham gia không gian mạng.
Song song đó, cần xây dựng môi trường thông tin tích cực trong đơn vị; duy trì dòng thông tin chính thống; tổ chức cho chiến sĩ tiếp cận, sử dụng theo chế độ, nền nếp, tạo thành thói quen. Khi thông tin tích cực trở thành nhu cầu tự thân, hành vi sử dụng thiết bị lành mạnh sẽ được hình thành.
Trọng tâm là định hướng mỗi chiến sĩ trở thành một “quân nhân số” có trách nhiệm, có bản lĩnh, có kỹ năng khi tham gia không gian mạng. Mỗi cá nhân không chỉ là người tiếp nhận, mà còn là chủ thể lan tỏa thông tin tích cực.
Việc chia sẻ thông tin phải bảo đảm đúng định hướng, có giá trị; không chia sẻ khi chưa kiểm chứng; không bình luận khi chưa hiểu rõ; không tham gia tranh luận thiếu kiểm soát. Khi tham gia đấu tranh, cần dựa trên thông tin chính thống, lập luận đúng đắn, thái độ chuẩn mực.
Đại tá Hồ Viết Quảng, Phó Chính ủy Sư đoàn 9, Quân đoàn 34, kiểm tra công tác giáo dục chính trị tại đơn vị.
Đội ngũ cán bộ giữ vai trò quyết định trong quản lý, định hướng và tổ chức môi trường thông tin. Cán bộ phải nắm chắc tình hình tư tưởng, kịp thời phát hiện, uốn nắn biểu hiện lệch lạc; đồng thời là tấm gương trong sử dụng mạng xã hội, trực tiếp hướng dẫn chiến sĩ cách tiếp cận, lựa chọn, chia sẻ thông tin.
Khi phát hiện vi phạm, cần xử lý nghiêm minh, kết hợp giữa kỷ luật và giáo dục; xây dựng mối quan hệ gần gũi, tin cậy giữa cán bộ và chiến sĩ để công tác định hướng đạt hiệu quả bền vững.
Thực tiễn cho thấy, nếu tổ chức thực hiện đúng, chuyển từ kiểm soát hành vi sang xây dựng nhận thức; từ quản lý bị động sang chủ động tạo lập môi trường thông tin tích cực; từ ngăn chặn sang chuyển hóa, thì việc sử dụng thiết bị điện tử thông minh không chỉ được kiểm soát mà còn trở thành điều kiện để nâng cao bản lĩnh, năng lực làm chủ không gian mạng của mỗi quân nhân.
Khi mỗi chiến sĩ có “sức đề kháng” vững vàng, có kỹ năng số và ý thức trách nhiệm cao, không gian mạng sẽ trở thành môi trường thuận lợi để lan tỏa giá trị tích cực, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngay từ cơ sở. Đây là nhiệm vụ lâu dài, có ý nghĩa chiến lược trong xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong kỷ nguyên số.











