Chuyện 'trong nguy có cơ' tại eo biển Hormuz

Eo biển Hormuz, 'yết hầu năng lượng' của thế giới, là nơi chứng kiến khoảng 20 triệu thùng dầu, tương đương 15 - 20% nguồn cung toàn cầu, được trung chuyển mỗi ngày. Kể từ cuối tháng 2/2026, khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát, trật tự quen thuộc nhanh chóng bị phá vỡ. Số lượng tàu qua lại eo biển giảm mạnh, từ khoảng 135 chuyến/ngày xuống chỉ còn trung bình khoảng 6 chuyến/ngày trong tháng 3/2026, thậm chí có thể còn thấp hơn. Thị trường năng lượng chịu một cú sốc nguồn cung rõ rệt, giá dầu Brent tăng mạnh, có thời điểm vượt mốc 100 USD/thùng và kéo theo áp lực lạm phát lan rộng.

Khi điểm nghẽn lại xuất hiện một "ngoại lệ"

Trong giai đoạn 2024-2025, xuất khẩu dầu thô của Iran duy trì quanh mức 1,5-1,6 triệu thùng/ngày, có thời điểm đạt 1,8 triệu thùng/ngày khi nước này đẩy nhanh các chuyến hàng trước nguy cơ bị siết chặt trừng phạt. Trước khi xung đột bùng phát hồi tháng 2/2026, các dữ liệu theo dõi tàu biển cũng cho thấy xuất khẩu duy trì ổn định trong khoảng 1,4-1,6 triệu thùng/ngày.

Khi xung đột leo thang, dòng chảy dầu của Iran vẫn được duy trì, thậm chí có thời điểm còn gia tăng. Một số ước tính cho thấy tổng xuất khẩu (bao gồm dầu thô và sản phẩm dầu mỏ) có thể đạt 2,4-2,8 triệu thùng/ngày, trong đó riêng dầu thô khoảng 1,5-1,8 triệu thùng/ngày. Theo dữ liệu tháng 3/2026, Iran vẫn xuất khẩu khoảng 1,8 triệu thùng/ngày, cao hơn mức trung bình trước đó. Hãng thông tấn Tasnim cho biết xuất khẩu của Iran duy trì khoảng 1,5 triệu thùng/ngày và tăng gần 50% trong tháng lễ Ramadan.

Tàu chở dầu trên Vịnh Persia gần cảng Bushehr, phía Nam Iran, tháng 4/2024 .

Tàu chở dầu trên Vịnh Persia gần cảng Bushehr, phía Nam Iran, tháng 4/2024 .

Khoảng 90% dầu thô của Iran được xuất khẩu qua đảo Kharg trước khi đi qua Eo biển Hormuz. Quan trọng hơn, dù có lệnh kiểm soát chặt chẽ giao thông qua eo biển, phần lớn các tàu còn có thể đi qua đều là tàu của Iran hoặc các đối tác thân thiện. Có thời điểm, khoảng 80% tàu rời eo biển là tàu có liên hệ với Iran. Các tàu được cho là đã di chuyển theo hành lang sát bờ biển Iran, với thông tin và lộ trình được kiểm soát, giúp duy trì lưu thông ngay cả khi phần lớn tuyến hàng hải bị gián đoạn.

Để đối phó với nguy cơ trung tâm xuất khẩu chiến lược bị ảnh hưởng, Iran cũng mở rộng việc sử dụng các cảng thay thế như Jask, Lavan và Sirri để phân tán rủi ro và duy trì dòng chảy xuất khẩu nhằm giảm phụ thuộc vào một điểm trung chuyển duy nhất. "Đội tàu bóng tối" gồm hàng trăm tàu cũ, sử dụng nhiều phương thức như tắt tín hiệu, thay đổi hành trình hoặc chuyển tải giữa các tàu trên biển để tránh bị theo dõi được cho là càng phát huy hiệu quả trong giai đoạn xung đột này và điều chỉnh để tối ưu với những biến động của tình hình.

Iran đặc biệt hưởng lợi từ một yếu tố quan trọng là giá dầu tăng mạnh. Giá dầu Brent đã tăng đáng kể sau khi xung đột bùng phát, có thời điểm đạt khoảng 104 USD/thùng. Điều này trực tiếp làm tăng giá trị mỗi thùng dầu xuất khẩu của Iran. Quan trọng hơn, mức chiết khấu cũng đã thu hẹp rõ rệt. Trước xung đột, dầu thô Iran thường được bán thấp hơn Brent từ 10 USD/thùng hoặc hơn. Tuy nhiên, khi nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn, mức chiết khấu này đã giảm xuống chỉ còn khoảng 2 USD/thùng trong một số thời điểm và điều này giúp biên lợi nhuận tăng đáng kể.

Theo ước tính của Bloomberg, doanh thu dầu hàng ngày của Iran trong tháng 3/2026 đạt khoảng 139 triệu USD, tăng so với khoảng 115 triệu USD/ngày trong tháng trước đó. Một số phân tích khác cho rằng Iran có thể đã thu về thêm hàng trăm triệu USD nhờ giá dầu tăng và khả năng duy trì xuất khẩu kể từ khi xung đột bùng phát.

Một trụ cột khác giúp hoạt động dầu mỏ của Iran trụ vững trong bối cảnh xung đột là hệ thống thanh toán. Do hạn chế tiếp cận hệ thống tài chính quốc tế, Iran sử dụng mạng lưới tài khoản trung gian và công ty bình phong để xử lý giao dịch. Dòng tiền được chuyển qua nhiều lớp tài khoản tại các khu vực khác nhau trước khi về nước, giúp duy trì thanh khoản dù đối mặt với kiểm soát. Bên cạnh đó, hình thức đổi hàng và việc tích trữ dầu trên biển, hoặc đi qua các kênh là đối tác lọc dầu tư nhân, quy mô nhỏ cũng giúp Iran linh hoạt hơn trong phân phối.

Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo thành một hệ sinh thái dầu mỏ đặc thù, vốn được thiết kế để tồn tại trong điều kiện bị hạn chế. Khi thị trường rơi vào khủng hoảng, hệ thống này không cần thay đổi nhiều mà vẫn tiếp tục vận hành, trong khi các đối thủ phụ thuộc vào cấu trúc truyền thống lại gặp khó khăn. Nói cách khác, những gì từng là cơ chế "sinh tồn" nay lại trở thành lợi thế tương đối.

Không có gì là duy nhất

Dù ngành dầu mỏ mang về nhiều lợi nhuận, Iran không phụ thuộc hoàn toàn vào ngành này và vẫn có thể thu về khoảng 2 tỷ USD/ tháng từ xuất khẩu kim loại, hóa chất và thực phẩm để bù đắp phần nào các tổn thất. Nói cách khác, xuất khẩu dầu mỏ không phải là "mạch sống" duy nhất của nền kinh tế Iran và ngay cả khi hoạt động này gián đoạn hoàn toàn, nước này vẫn có thể duy trì một phần xuất khẩu qua các cửa khẩu khác, miễn là họ còn đủ nguyên liệu dự trữ để tiếp tục sản xuất.

Ngành công nghiệp dầu mỏ Iran trụ vững, thậm chí vẫn sinh lời trong bối cảnh xung đột rõ ràng không phải may mắn, mà thực tế là kết quả của một quá trình đã có sự chuẩn bị trong nhiều năm, với sự thích ứng và linh hoạt cao. Trong hơn 4 thập kỷ qua, đặc biệt kể từ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979 và các vòng trừng phạt kéo dài, Iran từng bước định hình một mô hình mà nước này gọi là "nền kinh tế tự cường" nhằm giảm thiểu phụ thuộc bên ngoài và gia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị.

Bản đồ hạ tầng năng lượng hydrocarbon infrastructure và khu khai thác dầu trọng yếu của Iran.

Bản đồ hạ tầng năng lượng hydrocarbon infrastructure và khu khai thác dầu trọng yếu của Iran.

Phép thử của sự linh hoạt

Iran là một trong những nền kinh tế đa dạng và có mức độ công nghiệp hóa cao nhất khu vực với nền tảng được hình thành từ chiến dịch hiện đại hóa do vị quốc vương cuối cùng của Iran thúc đẩy trong những năm 1960 - 1970. Sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, bộ máy nhà nước và khu vực tư nhân của Iran tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng đó để thích ứng với nhiều thập kỷ bị Mỹ và phương Tây trừng phạt.

Khi Tổng thống Mỹ Donald Trump lên nắm quyền nhiệm kỳ đầu tiên, Washington siết trừng phạt và loại Iran khỏi hệ thống tài chính toàn cầu, Tehran càng vận hành mạnh mẽ nền kinh tế tự cường này để "né" các đòn trừng phạt, xây dựng các tuyến thương mại thay thế và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi hàng nhập khẩu bằng hàng sản xuất trong nước. Chính nhờ đó, Iran vẫn có thể duy trì hoạt động kinh tế ở mức tối thiểu, dù đời sống người dân ít nhiều khó khăn.

Eo biển Hormuz vẫn trên thực tế bị đóng đối với hoạt động hàng hải thương mại thông thường, và Iran tiếp tục kiểm soát việc quá cảnh có chọn lọc. Đáng chú ý, ngày 30/3, Quốc hội Iran đã thông qua một dự luật nhằm thu phí đối với các tàu muốn đi qua Eo biển Hormuz. Ủy ban Các vấn đề dân sự của Quốc hội Iran, cơ quan soạn thảo dự luật này khẳng định rằng về mặt pháp lý, điều này đảm bảo quyền "chủ quyền, kiểm soát và giám sát" của Tehran đối với Eo biển Hormuz, đồng thời tạo ra một nguồn thu mới cho ngân sách nhà nước. Các nhà lập pháp Iran nhìn nhận động thái này theo hướng thương mại đơn thuần và Eo biển Hormuz không khác gì các tuyến vận tải khác, do đó việc tàu thuyền phải trả phí khi đi qua hành lang mà Iran đảm bảo an ninh là điều hoàn toàn đương nhiên.

Những diễn biến tại Eo biển Hormuz hiện nay phản ánh thực tế phức tạp hơn nhiều so với những gì thường được nhìn nhận trong các cuộc khủng hoảng năng lượng khi rủi ro không phân bổ đồng đều, và thiệt hại cũng không phải lúc nào cũng đi cùng một chiều.

Trong trường hợp của Iran, những yếu tố từng bị xem là bất lợi lại trở thành nền tảng giúp nước này duy trì dòng chảy dầu trong khi phần còn lại của thị trường bị gián đoạn. Khi giá dầu tăng cao, chính khả năng "không bị đứt gãy" ấy đã chuyển hóa trực tiếp thành lợi ích kinh tế, tạo nên một nghịch lý hiếm thấy trong lịch sử thị trường năng lượng. Tất nhiên, lợi ích nào cũng có giới hạn.

Một hệ sinh thái được thiết kế để tồn tại trong điều kiện bất thường có thể giúp vượt qua khủng hoảng, nhưng khó thay thế cho một cấu trúc phát triển ổn định, minh bạch và ít rủi ro hơn trong dài hạn. Những áp lực về hạ tầng, về cấu trúc nguồn thu, về phụ thuộc thị trường và những bất định địa chính trị vẫn hiện hữu, thậm chí có thể gia tăng nếu xung đột kéo dài.

Eo biển Hormuz đang trở thành bối cảnh cho những phép thử của năng lực thích ứng, cần phải chờ xem ai có thể tận dụng biến động để củng cố vị thế, và ai buộc phải điều chỉnh lại toàn bộ cách vận hành cố hữu. Trong những nghịch lý khó lường, thị trường năng lượng toàn cầu có thể sẽ tiếp tục định hình theo những cách ngày càng khó dự đoán.

Thái Hân

Nguồn ANTG: https://antgct.cand.com.vn/khoa-hoc-van-minh/chuyen-trong-nguy-co-co-tai-eo-bien-hormuz-i802951/