Chuyển từ hỗ trợ sang tạo năng lực để người dân tự phát triển bền vững
Mới đây, Quốc hội thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035, theo hướng tích hợp 4 chương trình hiện hành thành một chương trình thống nhất.
Là đơn vị có triển khai các dự án tại vùng miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, ông Lê Văn Châm, Viện trưởng Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới đã trao đổi với phóng viên báo Tin tức và Dân tộc về những vấn đề cần ưu tiên để chương trình thực sự tạo động lực phát triển bền vững.
Theo ông, việc tích hợp các chương trình mục tiêu quốc gia trong giai đoạn 2026-2035 đặt ra yêu cầu gì về cách tiếp cận chính sách, đặc biệt đối với vùng miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số?
Theo tôi, mục tiêu lớn nhất của Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035 không chỉ là giảm nghèo, mà phải là thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, nâng cao chất lượng đời sống người dân và tạo năng lực để các địa phương khó khăn tự phát triển bền vững.

Ông Lê Văn Châm, Viện trưởng Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới.
Đặc biệt, cần chuyển từ tư duy “hỗ trợ người dân” sang “tạo năng lực cho người dân”, để người dân vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số thực sự trở thành chủ thể của quá trình phát triển. Theo tôi, có 5 nội dung cần tập trung:
Thứ nhất, quy hoạch phải đi trước. Quy hoạch phải mang tính tổng thể, đồng bộ giữa đất đai, hạ tầng giao thông, xây dựng, sản xuất, đô thị - nông thôn và hạ tầng số. Quy hoạch tốt sẽ tạo kết nối giữa các vùng, mở ra không gian phát triển mới và từng bước thu hẹp khoảng cách giàu - nghèo.
Thứ hai, hạ tầng phải tạo kết nối. Không chỉ đầu tư từng công trình riêng lẻ, mà phải tạo được hệ thống kết nối giao thông, điện, nước, viễn thông, logistics và thị trường, để người dân có thể tiếp cận dịch vụ và đưa sản phẩm ra thị trường.
Thứ ba, khoa học - công nghệ phải tạo năng suất. Cần đưa công nghệ và tri thức đến trực tiếp với người dân, nhất là công nghệ sản xuất, chế biến sâu, bảo quản, môi trường, chuyển đổi số và những công nghệ phù hợp với đặc thù từng vùng. Chuyển giao công nghệ phải gắn với sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường.

Người dân trải nghiệm phiên chợ số tại các gian hàng ẩm thực địa phương tại thôn 4, xã biên giới Bát Xát, tỉnh Lào Cai.
Thứ tư, nguồn vốn phải tạo động lực. Nguồn vốn của Nhà nước cần đóng vai trò vốn mồi, đồng thời có cơ chế thu hút doanh nghiệp, nhà đầu tư và các nguồn lực xã hội đầu tư vào vùng sâu, vùng xa. Đặc biệt, cần gắn vốn với quy hoạch, công nghệ và hiệu quả đầu ra để tạo ra giá trị lâu dài.
Thứ năm, người dân phải là chủ thể tạo ra giá trị. Mọi chính sách và nguồn lực đều phải hướng đến việc tạo sinh kế, việc làm, thu nhập và nâng cao năng lực cho người dân. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà phải trở thành chủ thể sản xuất, chủ thể kinh doanh và chủ thể của quá trình phát triển.
Thông điệp cốt lõi, theo tôi, có thể khái quát là: “Quy hoạch đi trước - hạ tầng tạo kết nối - khoa học công nghệ tạo năng suất - nguồn vốn tạo động lực - người dân tạo ra giá trị”.
Nếu thực hiện được 5 nội dung này một cách đồng bộ, Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2035 sẽ không chỉ giúp giảm nghèo, mà quan trọng hơn là tạo nền tảng phát triển, thu hẹp khoảng cách vùng miền và nâng cao mặt bằng đời sống của người dân trên phạm vi cả nước.
Một trong những nhóm nhiệm vụ trọng tâm của Chương trình là chuyển đổi số toàn diện và nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động. Trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương 2 cấp, theo ông, địa phương cần triển khai nhiệm vụ này như thế nào để chuyển đổi số thực sự tạo ra giá trị cho người dân?
Theo tôi, khi thực hiện chính quyền địa phương 2 cấp, chuyển đổi số phải được xem là hạ tầng phát triển, chứ không chỉ là ứng dụng công nghệ trong hoạt động hành chính.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy “số hóa thủ tục” sang “số hóa toàn bộ quá trình phục vụ người dân và phát triển kinh tế địa phương”. Cấp tỉnh cần xây dựng nền tảng, cơ sở dữ liệu và hệ thống dùng chung; cấp xã phải là nơi trực tiếp tổ chức thực hiện, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ số.
Đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, không thể đặt yêu cầu người dân tự thích ứng hoàn toàn với công nghệ. Phải có đội ngũ hỗ trợ chuyển đổi số ngay tại cơ sở, giúp người dân sử dụng dịch vụ công, tiếp cận thông tin thị trường, quảng bá sản phẩm, thanh toán số và thương mại điện tử.
Tôi cho rằng phải thực hiện theo phương châm: “Chính quyền số phải đến tận xã, công nghệ phải đến tận người dân, dữ liệu phải phục vụ phát triển và người dân phải được hưởng lợi trực tiếp từ chuyển đổi số”.
Đối với nhiệm vụ nâng cao kỹ năng nghề, theo ông, cần thay đổi cách đào tạo như thế nào để phù hợp với nhu cầu thị trường và lợi thế của từng địa phương?
Đối với kỹ năng nghề, cũng cần thay đổi cách tiếp cận. Không nên đào tạo nghề theo khả năng mở lớp, mà phải đào tạo theo nhu cầu của thị trường và lợi thế phát triển của từng địa phương.
Ví dụ, địa phương có thế mạnh về nông nghiệp thì đào tạo phải gắn với công nghệ sản xuất, chế biến, bảo quản và thương mại điện tử; nơi có tiềm năng du lịch thì đào tạo về du lịch cộng đồng, ngoại ngữ, dịch vụ và kinh doanh số; nơi có điều kiện phát triển công nghiệp thì đào tạo lao động kỹ thuật đáp ứng trực tiếp nhu cầu doanh nghiệp.

Hội Liên hiệp Phụ nữ xã Tân An (Tuyên Quang) ra mắt mô hình "Chợ số - Nông thôn số".
Đặc biệt, cần gắn đào tạo nghề với chuyển giao công nghệ. Người lao động không chỉ học một nghề, mà phải được trang bị khả năng sử dụng công nghệ mới, kỹ năng số và khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động.
Khi thực hiện chính quyền địa phương 2 cấp, ông kỳ vọng cấp xã sẽ đóng vai trò như thế nào trong kết nối người dân với doanh nghiệp, khoa học - công nghệ và thị trường?
Theo tôi, mô hình chính quyền 2 cấp cũng tạo ra một cơ hội rất lớn: Cấp xã sẽ gần dân hơn và phải trở thành “điểm kết nối phát triển” của người dân, doanh nghiệp, khoa học - công nghệ và thị trường.
Vì vậy, tôi đề xuất xây dựng mô hình: “Xã số - người dân số - lao động số - sản phẩm số - thị trường số”.
Khi chuyển đổi số được gắn với đào tạo nghề, khoa học - công nghệ, sản xuất và thị trường thì công nghệ không còn là một mục tiêu riêng biệt, mà trở thành công cụ để tạo việc làm, tăng thu nhập và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng.
Đó mới là ý nghĩa thực chất của chuyển đổi số toàn diện trong giai đoạn 2026–2035.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
