CIA tìm cách lấy kho báu tình báo Liên Xô từ đáy Thái Bình Dương
Tháng 3/1968, tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo K-129 của Liên Xô biến mất tại Bắc Thái Bình Dương cùng toàn bộ thủy thủ đoàn.
Các nỗ lực tìm kiếm của Liên Xô không mang lại kết quả, nhưng Mỹ đã phát hiện vụ việc nhờ mạng lưới giám sát âm thanh dưới nước. Tình báo Mỹ nhanh chóng xác định vị trí xác tàu, cách Hawaii khoảng 2.400 km về phía tây bắc.

Tàu Glomar Explorer được chế tạo cho các hoạt động tục với dưới đáy biển sâu. (Ảnh: USG)
Đối với Washington, K-129 có thể là một kho báu tình báo đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Dù tàu ngầm bị hư hại khi chìm, phần xác tàu vẫn có thể chứa nhiều thông tin giá trị về chương trình tàu ngầm của Liên Xô, từ tên lửa đạn đạo, đầu đạn hạt nhân, thiết bị liên lạc đến vật liệu mã hóa và sổ mật mã.
Vấn đề nằm ở chỗ K-129 nằm dưới độ sâu khoảng 4.900 mét, sâu hơn rất nhiều so với khả năng hoạt động của con người và các phương tiện trục vớt khi đó.
Để giải quyết bài toán chưa từng có này, Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) triển khai một trong những chiến dịch bí mật và tham vọng nhất thời Chiến tranh Lạnh mang mật danh Dự án Azorian.
CIA lên kế hoạch trục vớt K-129 như thế nào?
K-129 thuộc Dự án 629A, còn được biết đến với tên gọi Golf II, là tàu ngầm diesel-điện mang tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm R-21, hay SS-N-5 Sark.
Khác với các tàu ngầm hạt nhân, lớp Golf sử dụng động cơ diesel-điện. Việc tiếp cận một chiếc tàu như vậy có thể giúp Mỹ tìm hiểu sâu hơn về công nghệ tàu ngầm của Liên Xô. Đặc biệt, các thiết bị mã hóa trên K-129 có khả năng cung cấp thông tin về cách Hải quân Liên Xô duy trì liên lạc với lực lượng tàu ngầm.
Tục vớt một xác tàu ở độ sâu gần 4.900 mét là nhiệm vụ cực kỳ phức tạp. Áp suất ở đó lên tới khoảng 7.000 psi và chưa từng có chiến dịch tương tự nào được thực hiện trước đó. Những loại cần cẩu hay dây cáp thông thường không thể đáp ứng yêu cầu.
CIA vì vậy hợp tác với Global Marine Development, một công ty có kinh nghiệm trong lĩnh vực khai thác đáy biển. Cơ quan này đồng thời xây dựng một vỏ bọc nhằm che giấu mục đích thực sự của dự án.
Tỷ phú Howard Hughes được đưa vào kế hoạch. Công chúng được giải thích rằng Hughes đang phát triển công nghệ khai thác các khối mangan dưới đáy biển sâu. Vỏ bọc này giúp lý giải sự xuất hiện của một con tàu khổng lồ cùng các thiết bị nâng đặc biệt tại khu vực giữa Thái Bình Dương.
Sau nhiều năm nghiên cứu và đầu tư hàng trăm triệu USD, một con tàu chuyên dụng mang tên Glomar Explorer được chế tạo.
Điểm đặc biệt nhất của con tàu là một "hố mặt trăng" khổng lồ nằm bên trong thân tàu. Đây là một khoang mở xuyên qua đáy tàu, cho phép thiết bị trục vớt được hạ xuống độ sâu hàng kilomet mà không cần đưa ra ngoài thân tàu.
Các kỹ sư còn phát triển một hệ thống thu hồi cơ khí khổng lồ. Hàng dặm ống thép được nối thành từng đoạn để đưa cơ cấu này xuống đáy biển. Khi đến vị trí K-129, hệ thống sẽ bao quanh xác tàu, kẹp lấy nó rồi từ từ nâng lên và đưa vào khoang kín bên trong Glomar Explorer.
Đây là một hệ thống trục vớt có quy mô chưa từng có vào thời điểm đó.
Nỗ lực trục vớt K-129 có thành công?
Glomar Explorer được hạ thủy tại Sun Company Shipbuilding and Drydock Company ở Chester, Pennsylvania, ngày 4/11/1972. Đến tháng 6/1974, sáu năm sau khi K-129 chìm, con tàu bắt đầu tham gia hoạt động đặc biệt liên quan đến chiến dịch.
Hệ thống trục vớt thực tế đã thực hiện được phần quan trọng nhất của nhiệm vụ: nó tiếp cận và giữ được K-129 ở độ sâu hàng dặm dưới mặt biển, sau đó bắt đầu nâng xác tàu lên.
Quá trình đưa K-129 lên mặt nước không diễn ra hoàn toàn như kế hoạch. Trong lúc được nâng lên, một phần xác tàu bị tách ra và rơi trở lại đáy biển. Vì vậy, CIA chỉ thu hồi được một phần chiếc tàu ngầm mà họ tìm kiếm.
Quy mô chính xác của phần K-129 được thu hồi vẫn chưa được công khai đầy đủ. Những thông tin tình báo mà chiến dịch thu được cũng tiếp tục được giữ bí mật trong nhiều thập kỷ.
Các nguồn tin truyền thông vào thời điểm đó dẫn lời một số quan chức cho rằng lượng thông tin thu được tương đối hạn chế, trong khi chi phí của dự án lên tới hàng trăm triệu USD.
Đến năm 1975, khi câu chuyện bị rò rỉ, CIA từ chối xác nhận hoặc phủ nhận sự tồn tại của chiến dịch. Cách phản hồi này sau đó trở nên nổi tiếng trong giới báo chí với tên gọi "phản hồi Glomar", xuất phát từ chính tên con tàu được sử dụng trong chiến dịch.
CIA cuối cùng thừa nhận Dự án Azorian từng tồn tại, nhưng vẫn không công khai đầy đủ những gì đã được thu hồi từ K-129. Một chi tiết đã được xác nhận là chiến dịch đã thu hồi hài cốt của 6 thủy thủ Liên Xô. Những người này sau đó được Hải quân Mỹ tổ chức tang lễ trên biển với nghi thức quân đội. Việc có thể thu hồi hài cốt cho thấy hệ thống của Glomar Explorer đã tiếp cận và đưa được một phần đáng kể của xác tàu lên khỏi đáy đại dương.
Sau chiến dịch, Glomar Explorer vẫn tiếp tục tồn tại và được Hải quân Mỹ cho nhiều công ty khai thác, khoan dưới biển thuê.
Năm 2010, con tàu được bán cho công ty khoan ngoài khơi Transocean với giá 15 triệu USD. Sau đó, nó hoạt động dưới tên GSF Explorer trong khoảng 5 năm. Đến năm 2015, con tàu bị đưa tới Trung Quốc để tháo dỡ.



