Cơ hội để ngành cao su Việt bứt phá
Chỉ còn chưa đầy sáu tháng trước khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) chính thức được thực thi từ ngày 1/1/2027. Đây được xem là 'thời điểm quyết định' đối với ngành cao su Việt Nam, bởi nếu không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tính hợp pháp và không gây mất rừng, nhiều lô hàng sẽ đứng trước nguy cơ mất cơ hội tiếp cận một trong những thị trường có giá trị cao nhất thế giới.

Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đã nỗ lực đáp ứng EUDR
Điều đáng mừng là sau hơn ba năm chuẩn bị, ngành cao su đã có những bước đi tích cực. Tuy nhiên, khoảng thời gian còn lại đòi hỏi những giải pháp mạnh mẽ và đồng bộ hơn để biến thách thức thành cơ hội nâng tầm chuỗi giá trị.
Theo đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường, gần như chắc chắn EUDR sẽ được triển khai từ ngày 1/1/2027. Quy định này yêu cầu các sản phẩm như gỗ, cà phê, cao su, ca cao, dầu cọ, gia súc cùng nhiều sản phẩm phái sinh muốn vào thị trường EU phải đáp ứng đồng thời ba điều kiện cốt lõi là không có nguồn gốc từ diện tích rừng bị mất hoặc suy thoái sau ngày 31/12/2020; được sản xuất hợp pháp theo pháp luật quốc gia; đồng thời có hồ sơ thẩm định trách nhiệm (Due Diligence) và hệ thống truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
Có thể thấy, EUDR không đơn thuần là một hàng rào kỹ thuật mà đang trở thành chuẩn mực mới của thương mại toàn cầu. Những yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng, phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường sẽ ngày càng phổ biến ở nhiều thị trường lớn. Vì vậy, đáp ứng EUDR cũng đồng nghĩa với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trong dài hạn.
Ông Võ Hoàng An, Tổng Thư ký Hiệp hội Cao su Việt Nam chia sẻ, ngành cao su đã chủ động tiếp cận EUDR từ rất sớm và đạt nhiều kết quả tích cực. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 11,5 tỷ USD, trong đó xuất khẩu sang EU đạt khoảng 772 triệu USD, chiếm 9,2% tổng kim ngạch.
Dù EU chưa phải là thị trường lớn nhất đối với cao su thiên nhiên, nhưng đây lại là thị trường có giá trị cao đối với các sản phẩm chế biến sâu như săm lốp, găng tay và nhiều sản phẩm công nghiệp cao su. Vì vậy, đáp ứng EUDR không chỉ nhằm giữ thị trường xuất khẩu mà còn mở ra cơ hội nâng cao giá trị gia tăng cho toàn ngành.
Những tín hiệu tích cực đã xuất hiện từ các doanh nghiệp đầu ngành. Đại diện Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) cho biết, các đơn vị thành viên đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp như số hóa dữ liệu vùng trồng, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và hoàn thiện hồ sơ chuỗi cung ứng. Đến tháng 6/2026, khoảng 305.000 ha, tương đương 81% diện tích cao su do VRG quản lý, đã cơ bản đáp ứng các yêu cầu của EUDR; 23 đơn vị thành viên đã được các khách hàng châu Âu công nhận đáp ứng quy định này.
Hiệu quả kinh tế cũng đã được nhìn thấy, đó là thành phẩm cao su đáp ứng EUDR có thể bán với mức giá cao hơn từ 150 - 250 USD/tấn, mang lại thêm khoảng 70 - 80 tỷ đồng giá trị gia tăng. Điều đó cho thấy đầu tư vào sản xuất bền vững không còn là chi phí mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh.

Phần lớn các hộ trồng cao su còn thiếu hồ sơ pháp lý về đất đai, chưa có dữ liệu định vị vùng trồng và nhận thức về EUDR
Tuy nhiên, bài toán lớn nhất vẫn nằm ở khu vực cao su tiểu điền. Phần lớn các hộ trồng cao su còn thiếu hồ sơ pháp lý về đất đai, chưa có dữ liệu định vị vùng trồng và nhận thức về EUDR còn hạn chế. Nếu không nhanh chóng hỗ trợ khu vực này, nguy cơ thiếu nguồn nguyên liệu đạt chuẩn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng xuất khẩu.
Trong ba năm qua, Việt Nam đã chủ động triển khai nhiều hoạt động nhằm thích ứng với EUDR, từ tuyên truyền, phổ biến quy định đến đào tạo doanh nghiệp và địa phương. Ngay sau khi EUDR được thông qua năm 2023, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đã phối hợp với các đơn vị liên quan xây dựng nhiều giải pháp cho hai ngành hàng chịu tác động lớn nhất là cà phê và cao su. Trọng tâm là hoàn thiện dữ liệu vùng trồng, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực thực hiện cho doanh nghiệp.
Song, khi thời điểm thực thi đã cận kề, những tháng cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn quyết định, ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật nhận định.
Theo dự thảo hướng dẫn thực hiện EUDR, trách nhiệm được phân định rõ cho từng mắt xích trong chuỗi cung ứng. Chủ lô cao su phải cung cấp đầy đủ thông tin về quyền sử dụng đất và vùng trồng; đại lý thu mua phải kiểm tra nguồn nguyên liệu, đánh giá rủi ro và tách biệt vật lý nếu phát hiện nguồn hàng không đáp ứng yêu cầu; doanh nghiệp chế biến, nhập khẩu và xuất khẩu phải lưu trữ toàn bộ hồ sơ chuỗi cung ứng tối thiểu 5 năm để phục vụ việc lập Tuyên bố thẩm định trách nhiệm (DDS) của nhà nhập khẩu EU. Những quy định này cho thấy EUDR không chỉ kiểm soát sản phẩm cuối cùng mà kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu đến khâu xuất khẩu.
Các chuyên gia cho rằng khoảng thời gian còn lại không nhiều nhưng vẫn đủ để Việt Nam hoàn thành mục tiêu nếu có giải pháp quyết liệt. Điều quan trọng nhất là sớm ban hành hướng dẫn thống nhất về truy xuất nguồn gốc, hoàn thiện cơ sở dữ liệu số vùng trồng và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý với doanh nghiệp. Đồng thời, cần ưu tiên hỗ trợ khu vực cao su tiểu điền hoàn thiện hồ sơ pháp lý, cập nhật tọa độ vùng trồng và tham gia các chương trình đào tạo về EUDR.
Về phía doanh nghiệp, cần tiếp tục đầu tư vào chuyển đổi số, xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng, liên kết chặt chẽ với người trồng và chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ thu mua đến chế biến.
Thực tế cho thấy, EUDR không chỉ là "tấm vé" để hàng hóa được phép vào châu Âu mà còn là động lực thúc đẩy ngành cao su Việt Nam chuyển đổi theo hướng minh bạch, xanh và bền vững. Nếu tận dụng tốt "khoảng thời gian vàng" còn lại, ngành cao su không chỉ giữ vững thị trường EU mà còn nâng cao giá trị xuất khẩu, mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường cao cấp khác.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/co-hoi-de-nganh-cao-su-viet-but-pha-184309.html












