Cơ sở y tế chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ sức khỏe cộng đồng
Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức ngày càng rõ đối với hệ thống y tế, từ nguy cơ bão lũ, thiếu nước, gia tăng các bệnh nhạy cảm với thời tiết đến áp lực xử lý chất thải, sử dụng năng lượng và giảm phát thải.
Trước yêu cầu đó, nhiều cơ sở y tế đang từng bước chuyển từ ứng phó bị động sang chủ động đánh giá nguy cơ, nâng cao năng lực thích ứng và xây dựng mô hình y tế an toàn, bền vững hơn với khí hậu.
Từ cam kết khí hậu đến hành động trong ngành Y tế
Ngày 17/11/2023, tại cuộc họp Nhóm đối tác y tế về biến đổi khí hậu và sức khỏe, Việt Nam công bố tham gia Liên minh hành động chuyển đổi về biến đổi khí hậu và sức khỏe (ATACH), qua đó góp phần thúc đẩy các hoạt động hướng tới một hệ thống y tế thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời đóng góp vào mục tiêu quốc gia đạt mức phát thải carbon bằng 0 vào năm 2050.
Cùng với đó, Chính phủ Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), trong đó có SDG 6 về bảo đảm sự sẵn có và quản lý bền vững nước và vệ sinh cho tất cả mọi người.
Trong lĩnh vực y tế, nước sạch, vệ sinh môi trường, quản lý chất thải và sử dụng hiệu quả năng lượng không chỉ là những yêu cầu về môi trường mà còn gắn trực tiếp với chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Để góp phần thực hiện các cam kết này, Bộ Y tế đã ban hành Kế hoạch Hành động về ứng phó biến đổi khí hậu giai đoạn 2019-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Mục tiêu chung của kế hoạch là tăng cường năng lực của các đơn vị y tế trong thích ứng với biến đổi khí hậu, ngăn chặn và giảm thiểu các rủi ro về môi trường và khí hậu đối với hệ thống y tế và sức khỏe con người, qua đó bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cộng đồng tốt hơn.
Điều đó cũng đặt ra yêu cầu để từng cơ sở y tế nhìn nhận lại khả năng chống chịu của chính mình trước những thay đổi ngày càng khó dự báo của thời tiết và môi trường.

Xây dựng bệnh viện Xanh - Sạch - Đẹp tại Bệnh viện đa khoa Yên Thành.
Đánh giá đúng nguy cơ để không bị động trước thiên tai
Tại Tuyên Quang, công tác nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu đang được cụ thể hóa bằng những hoạt động đào tạo, hướng dẫn trực tiếp cho các cơ sở y tế.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Tuyên Quang đã tổ chức tập huấn, hướng dẫn các cơ sở y tế thực hiện quy định về bảo vệ môi trường và quản lý chất thải y tế, với sự tham gia của 167 học viên là cán bộ phụ trách công tác biến đổi khí hậu tại 124 trạm y tế xã, phường, 18 trung tâm y tế khu vực, 14 bệnh viện đa khoa khu vực, cùng các bệnh viện tuyến tỉnh và bệnh viện tư nhân.
Nội dung tập huấn tập trung vào những vấn đề thiết thực đối với hoạt động của cơ sở y tế. Các cán bộ y tế được cập nhật kiến thức về tác động của biến đổi khí hậu đối với sức khỏe bà mẹ và trẻ em, các bệnh nhạy cảm với thời tiết, đồng thời được trang bị kỹ năng ứng phó khẩn cấp với bão lũ tại tuyến cơ sở.
Bên cạnh đó, học viên được hướng dẫn thực hiện quản lý chất thải y tế theo Thông tư 20/2021/TT-BYT trong phạm vi khuôn viên cơ sở y tế.
Việc kết hợp kiến thức chuyên môn với các tình huống thực tế, minh họa cụ thể giúp cán bộ y tế hình dung rõ hơn những tình huống có thể xảy ra, từ đó chủ động hơn trong tổ chức ứng phó.
Bởi khi thiên tai xảy ra, cơ sở y tế không chỉ là một trong những nơi cần được bảo vệ mà còn phải duy trì hoạt động để tiếp nhận, cấp cứu và chăm sóc người dân. Một trạm y tế bị ngập, mất nước, mất điện hoặc bị gián đoạn nguồn cung vật tư có thể đồng thời trở thành một mắt xích yếu trong toàn bộ hệ thống ứng phó y tế tại địa phương.
Vì vậy, khả năng chống chịu của từng cơ sở y tế có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Để ứng phó với biến đổi khí hậu không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay sự nỗ lực của đội ngũ cán bộ y tế. Hệ thống y tế cần có những công cụ khoa học để định lượng và dự báo nguy cơ. Đây là cơ sở để các địa phương biết mình đang ở đâu, nguy cơ nào cần ưu tiên và nguồn lực nên được bố trí vào đâu.
Bộ chỉ số đánh giá tính dễ bị tổn thương và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu là một trong những công cụ hỗ trợ ngành Y tế tuyến tỉnh và tuyến xã đánh giá thực trạng tổn thương, xác định mức độ nguy cơ và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe cộng đồng phù hợp với điều kiện khí hậu.
Thông qua bộ chỉ số, những khái niệm như "nguy cơ", "tính nhạy cảm" hay "năng lực thích ứng" có thể được lượng hóa thành những tiêu chí cụ thể.
Chẳng hạn, rủi ro do mưa lớn được tính toán dựa trên số ngày có tổng lượng mưa trên 50 mm trong 24 giờ. Mức độ nhạy cảm của cộng đồng được đánh giá thông qua tỷ lệ mắc một số bệnh như sốt xuất huyết dengue, bệnh tiêu chảy hoặc cúm trên 100.000 dân.
Các yếu tố này được tổng hợp để phân loại thành 5 cấp độ nguy cơ, từ cấp độ 1 - nguy cơ rất thấp đến cấp độ 5 - nguy cơ rất cao, khi mức độ tổn thương cao nhưng năng lực thích ứng lại thấp.
Việc tính toán và tổng hợp các yếu tố về rủi ro, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng giúp cơ quan quản lý y tế có thêm cơ sở để xác định những khu vực cần ưu tiên.
Thay vì phân bổ nguồn lực theo cách dàn trải, các địa phương có thể từng bước hướng nguồn lực đến những "điểm nóng" về nguy cơ khí hậu và sức khỏe.
Đây là một bước chuyển quan trọng trong tư duy thích ứng: không chỉ chờ thiên tai xảy ra để ứng phó, mà chủ động nhận diện nguy cơ để chuẩn bị từ trước.
Từ thiếu nước đến mô hình quản lý bền vững tại bệnh viện

Đoàn chuyên gia WHO khảo sát tại Bệnh viện đa khoa Yên Thành. Ảnh: Bệnh viện
Khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu cũng được thể hiện ngay trong những nhu cầu rất căn bản của một cơ sở y tế, trong đó có nước sạch, vệ sinh môi trường và năng lượng.
Tại Bệnh viện Đa khoa Yên Thành, tỉnh Nghệ An, việc triển khai thí điểm mô hình quản lý cấp nước, vệ sinh môi trường và năng lượng đã góp phần giải quyết tình trạng thiếu nước nghiêm trọng tại bệnh viện.
Hệ thống xử lý chất thải lỏng mới được đầu tư, với công suất xử lý 200 m³/ngày, đã đi vào hoạt động ổn định. Đây cũng là cơ sở giúp bệnh viện thoát khỏi tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Không chỉ mang lại giá trị về môi trường, mô hình còn giúp bệnh viện giảm đáng kể chi phí sử dụng nước. Chi phí tiền nước của bệnh viện giảm từ khoảng 30 triệu đồng mỗi tháng xuống còn 8 triệu đồng.
Đáng chú ý, số tiền tiết kiệm được chuyển sang hỗ trợ những bệnh nhân nghèo và người bệnh có hoàn cảnh khó khăn.
Từ một bài toán về nước và môi trường, mô hình đã tạo ra lợi ích kép: vừa góp phần tăng khả năng chống chịu của cơ sở y tế, vừa tiết kiệm nguồn lực và tạo thêm nguồn hỗ trợ cho người bệnh.
Câu chuyện này cho thấy thích ứng với biến đổi khí hậu không nhất thiết phải bắt đầu từ những giải pháp quá lớn. Những thay đổi trong cách quản lý nước, chất thải và năng lượng, nếu được thực hiện phù hợp, có thể tạo ra hiệu quả đồng thời về môi trường, kinh tế và xã hội.


