Có thể dùng AI để thẩm định nghệ thuật hội họa?
Một câu hỏi đầy thách thức đã được đặt ra với nghệ thuật hội họa: Liệu sự rung cảm và trực giác thẩm định của con người có thể được mã hóa thành thuật toán?

AI có đủ khả năng thẩm định tranh hay không?
Trong kỷ nguyên số, khi trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng thâm nhập sâu vào đời sống, một cuộc va chạm rõ nét đang diễn ra giữa nỗ lực theo đuổi tính khách quan của máy móc và bản chất chủ quan, giàu cảm xúc của hội họa.
Ảo vọng về sự khách quan và cơn khát những kiệt tác mới
Thế giới nghệ thuật, vốn được xem là thành trì cuối cùng của cảm xúc và trực giác con người, đang đứng trước những biến động chưa từng có do sự can thiệp của trí tuệ nhân tạo. Gần đây, những thuật toán lạnh lùng đã cả gan bước vào cuộc tranh luận về tính xác thực của các kiệt tác, tạo nên những cơn địa chấn trong giới hàn lâm.
Một ví dụ điển hình là bức tranh từ lâu được cho là bản sao của tác phẩm The Lute Player (Người chơi đàn Lute) của danh họa Caravaggio. Trong khi giới chuyên môn đã an bài với nhận định cũ, thì AI bất ngờ đưa ra phán quyết rằng đây chính là bút pháp của bậc thầy ánh sáng, đồng thời phủ nhận tính nguyên bản của một phiên bản khác cùng chủ đề vốn được xem là tranh thật. Hay như vào tháng 3.2025, một cuộc tranh luận gay gắt khác lại bùng nổ khi AI tuyên bố rằng một phần của tác phẩm The Bath of Diana (Diana tắm), vốn cũng bị coi là bản sao, lại có thể chứa đựng những nét cọ của chính Peter Paul Rubens.
Những kết luận gây sốc này của máy móc đã vấp phải sự phản đối quyết liệt từ những "cây đa cây đề" trong giới nghiên cứu. Cựu giám tuyển của Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan danh tiếng, Keith Christiansen, đã bác bỏ các phán đoán về Caravaggio, trong khi học giả hàng đầu về Rubens là Nils Büttner cũng không chấp nhận kết quả phân tích về bức The Bath of Diana. Trong cuộc chiến không khoan nhượng giữa máy móc và con người này, đôi khi chúng ta có cảm giác rằng công nghệ đang dần chiếm ưu thế, không phải vì chúng đúng, mà vì chúng đáp ứng được cơn khát của thị trường.
Thực tế là kho tàng tranh cổ đang ngày càng cạn kiệt, trong khi giá trị của những tác phẩm nghệ thuật lại leo thang chóng mặt. Điều này tạo ra một động lực tài chính khổng lồ, thôi thúc các nhà sưu tập và đại lý nghệ thuật tìm kiếm mọi cách để "chứng thực" những tác phẩm mới, biến những bức tranh vô danh thành kho báu triệu đô.
Bên cạnh đó, nỗi sợ hãi về những vụ kiện tụng tốn kém đã khiến nhiều chuyên gia con người e ngại, thậm chí ngừng đưa ra các ý kiến thẩm định. Chính trong bối cảnh tranh tối, tranh sáng đó, thế giới nghệ thuật dường như ngày càng nghiêng về việc thách thức cái mà nhà báo Sarah Cascone gọi là "khoa học đáng ngờ của giới sành sỏi", để đặt niềm tin vào những con số nhị phân vô hồn.
Sự bất lực của dữ liệu trước chiều sâu của lịch sử
Tuy nhiên, đối với những người đã dành cả cuộc đời để đắm mình trong thế giới của cái đẹp, sự can thiệp của AI vẫn còn quá nhiều lỗ hổng. Các chuyên gia hàng đầu về tranh của Egon Schiele đã thực hiện công việc thẩm định các tác phẩm được cho là của Schiele từ năm 1990. Mỗi năm, Viện Nghiên cứu Kallir nhận được hơn 100 hồ sơ gửi đến và một con số đáng kinh ngạc là khoảng 95% trong số đó là hàng giả, hàng nhái hoặc bị gán ghép sai lệch.
Hầu hết những tác phẩm ngụy tạo này đều dễ dàng bị đội ngũ chuyên gia phát hiện ngay từ cái nhìn đầu tiên. Họ không cần đến những công cụ đặc biệt hay các biện pháp pháp y phức tạp, mà chỉ cần sự thấu hiểu sâu sắc, một sự "thân thuộc" đến mức bản năng với toàn bộ di sản nghệ thuật của Schiele.
Thỉnh thoảng, những bức tranh giả mạo này được gửi kèm với những báo cáo khoa học dài lê thê nhưng rỗng tuếch, cố gắng dùng ngôn ngữ kỹ thuật để biện minh cho sự gán ghép vô lý. Tất nhiên, không thể phủ nhận vai trò của khoa học trong bảo tồn và nghiên cứu nghệ thuật. Các kỹ thuật như chụp X-quang, phản xạ hồng ngoại và phân tích sắc tố thực sự có thể bổ sung hữu ích cho những quan sát và nhận định của chuyên gia.
Tuy nhiên, giới hạn của chúng nằm ở chỗ: các kỹ thuật này chỉ có thể xác định xem vật liệu và phương pháp được sử dụng trong một tác phẩm có "tương thích" với thời đại và thói quen của nghệ sĩ hay không. Nói cách khác, các xét nghiệm pháp y có thể giúp loại bỏ một tác phẩm giả, nhưng chúng không bao giờ đủ thẩm quyền để khẳng định một tác phẩm là thật.
Tương tự như vậy, mặc dù AI có thể được huấn luyện để hỗ trợ chuyên môn của con người, nhưng thật khó để tin rằng công nghệ đơn độc sẽ có ngày đủ khả năng để thay thế hoàn toàn vai trò của những đôi mắt thẩm định trong việc xác thực nghệ thuật.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cách thức vận hành giữa bộ não con người và vi mạch máy tính. Sự tinh tường của con người là sự kết hợp giữa quá trình quan sát bền bỉ, tập trung cao độ với việc điều tra tường tận các hoàn cảnh lịch sử liên quan. Theo thời gian, các chuyên gia không chỉ nhìn thấy, mà còn "cảm" được những phương pháp độc đáo, chất liệu riêng biệt, bút pháp đặc trưng và các giai đoạn phát triển trong sự nghiệp của nghệ sĩ.
Họ nhận ra cách mà tất cả những yếu tố đó hòa quyện trong một tác phẩm đích thực và mối liên hệ hữu cơ giữa tác phẩm đó với tổng thể sáng tác của người nghệ sĩ. Bằng chứng thị giác là tối quan trọng, nhưng các chuyên gia còn học cách đánh giá những phẩm chất xúc giác, vật lý hơn, chẳng hạn như bề mặt nền điển hình mà nghệ sĩ ưa dùng.
Cuối cùng, một chuyên gia thực thụ phải xem xét các tài liệu bổ trợ - thứ mà đôi khi cũng bị làm giả một cách tinh vi. Họ nghiên cứu về các nhà sưu tập chính của nghệ sĩ, các mô hình sở hữu phổ biến, hồ sơ chuyển nhượng xác thực và những con dấu sưu tập định kỳ. Sự tinh thông của con người là một quá trình tích lũy đa diện, được bảo chứng bằng nhiều năm nỗ lực không ngừng nghỉ, những công trình nghiên cứu được xuất bản và sự công nhận từ các đồng nghiệp trong giới nghệ thuật.
Khi nghệ thuật là hơi thở, không phải là phương trình
Có một sự thật hiển nhiên nhưng thường bị lãng quên trong cơn say công nghệ: AI không thể nhìn, không thể ngửi, không thể nếm, không thể nghe và cũng chẳng thể chạm. Tham vọng của AI là cố gắng sao chép các mạng lưới thần kinh của bộ não con người bằng cách quy giản mọi dữ liệu giác quan thành các công thức số học khô khan.
Chính vì thế, AI chỉ thực sự xuất sắc ở các tác vụ có nền tảng toán học ngay từ đầu, như lập trình hay tính toán. Một trí tuệ nhân tạo luôn bị giới hạn bởi những kiến thức của quá khứ; kho dữ liệu của nó có thể khổng lồ, nhưng sẽ không bao giờ sản sinh ra cái mới theo đúng nghĩa của sự sáng tạo.
Trong trường hợp của hội họa, AI sử dụng các bức ảnh kỹ thuật số để nhận diện những "dấu vân tay" phong cách và các mẫu hình cơ bản nhằm phân biệt tác phẩm thật của một nghệ sĩ. Cách tiếp cận này không chỉ phiến diện – một chiều, mà còn bị kìm hãm bởi chất lượng và số lượng của các hình ảnh kỹ thuật số có sẵn.
Chất lượng của dữ liệu đầu vào phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng của nhiếp ảnh gia, thiết bị và ánh sáng, nhưng ngay cả những bức ảnh xuất sắc nhất cũng không thể tái hiện 100% độ chính xác của tác phẩm gốc. Hơn nữa, để huấn luyện một AI đúng cách đòi hỏi hàng nghìn hình ảnh. Nhưng thực tế phũ phàng là rất ít nghệ sĩ có di sản đồ sộ đến mức đó và những thay đổi về phong cách trong suốt sự nghiệp sáng tác của họ có thể làm loãng thêm tập dữ liệu so sánh vốn đã ít ỏi.
Trong cuốn sách xuất bản năm 1992 mang tên Technopoly: The Surrender of Culture to Technology (Sự đầu hàng của văn hóa trước công nghệ), nhà lý luận truyền thông Neil Postman đã đưa ra một lời tiên tri đầy ám ảnh rằng công nghệ cuối cùng sẽ bóp nghẹt văn hóa bằng cách giản lược các vấn đề phức tạp thành dữ liệu có thể định lượng và các phép tính số học. Ông đã chỉ ra sự khác biệt căn bản giữa các quá trình tự nhiên - những thứ có thể được nghiên cứu một cách khoa học, và các động tác thực hiện của con người, những thứ không bị chi phối bởi các quy luật tự nhiên bất biến.
Thẩm định nghệ thuật, hay sự sành sỏi trong nghệ thuật, không phải là một “ngành khoa học đáng ngờ” như những lời chỉ trích, bởi bản thân nó chưa bao giờ là khoa học. Đó là sự rung động của tâm hồn, là điểm giao thoa giữa tri thức và cảm xúc. AI, dù hào nhoáng đến đâu, vẫn có thể tạo ra ảo giác về tính khách quan trong một lĩnh vực vốn dĩ mang bản chất chủ quan. Nghệ thuật sinh ra từ hỉ-nộ-ái-ố của con người, và có lẽ, chỉ con người mới đủ khả năng thấu hiểu và định danh giá trị của nó.
Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/co-the-dung-ai-de-tham-dinh-nghe-thuat-hoi-hoa-245713.html












