Công bằng trong nền kinh tế nền tảng - Phần 2: Những bảo đảm tối thiểu phải có

Nếu pháp luật tiếp tục xoay quanh việc 'gọi tên', nó sẽ luôn đi sau thực tế. Điều cần thiết hơn là xác định những bảo đảm tối thiểu để 'linh hoạt' không đồng nghĩa với bấp bênh. Không làm được điều này, cái giá phải trả sẽ là một thị trường lao động nơi rủi ro được bình thường hóa.

Tài xế xe công nghệ chở khách ở trung tâm TPHCM. Ảnh: Đạt Thành

Tài xế xe công nghệ chở khách ở trung tâm TPHCM. Ảnh: Đạt Thành

Những bảo đảm tối thiểu cần được đặt ra đối với lao động nền tảng ở Việt Nam

Từ những trải nghiệm rất cụ thể của các tài xế công nghệ, có thể thấy rằng vấn đề không chỉ nằm ở thu nhập cao hay thấp, mà ở việc thiếu những bảo đảm cơ bản để công việc trở nên có thể hiểu, có thể dự đoán và có thể chịu đựng được rủi ro. Trong bối cảnh đó, thay vì tiếp tục tranh luận về cách gọi tên, một hướng tiếp cận thực tế hơn là xác định những bảo đảm tối thiểu mà bất kỳ người làm việc nào cũng cần có dù họ được gọi là “nhân viên” hay “đối tác”.

Trước hết là quyền được biết, nhưng không phải theo nghĩa trừu tượng. Ở mức tối thiểu, người làm việc cần có khả năng hiểu những yếu tố đang trực tiếp chi phối thu nhập của mình. Điều này có thể bắt đầu từ những thông tin rất cơ bản: tỷ lệ nhận cuốc xe, mức độ ưu tiên phân bổ, tác động của việc hủy chuyến hay từ chối chuyến.

Khi có thay đổi về chính sách hoặc thuật toán, cần có thông báo trước và giải thích đủ rõ để người làm việc có thể điều chỉnh hành vi. Ngay cả một bảng theo dõi đơn giản, cho phép so sánh thu nhập theo thời gian và chỉ ra các yếu tố biến động, cũng có thể giúp biến một “hộp đen” thành một hệ thống có thể hiểu được. Khi người lao động hiểu cách công việc vận hành, họ mới có khả năng kiểm soát phần nào kết quả của mình.

Tiếp theo là quyền được lên tiếng và được phản hồi thực chất. Trong mô hình hiện tại, kênh giao tiếp giữa người làm việc và nền tảng thường bị thu hẹp trong các biểu mẫu và phản hồi tự động. Điều này khiến nhiều trường hợp khiếu nại, đặc biệt là những vấn đề nghiêm trọng như khóa tài khoản, trở nên mơ hồ và kéo dài. Một cơ chế tối thiểu cần đi xa hơn: mỗi khiếu nại phải có mã theo dõi, thời hạn xử lý rõ ràng và câu trả lời có giải thích thay vì chỉ là phản hồi mẫu.

Với những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc, cần có bước xem xét lại với sự tham gia của con người, thay vì hoàn toàn dựa vào hệ thống tự động. Những hình thức như đường dây nóng hoặc điểm hỗ trợ trực tiếp tại các đô thị lớn không phải là yêu cầu quá phức tạp, nhưng có thể tạo ra khác biệt lớn về cảm nhận được lắng nghe. Quan trọng hơn, đó là cách khẳng định rằng người làm việc không chỉ là “người dùng hệ thống”, mà là một chủ thể có tiếng nói.

Một bảo đảm khác mang tính nền tảng là quyền được an tâm trước rủi ro cơ bản. Trong thực tế, tai nạn, bệnh tật hay những gián đoạn trong công việc gần như đồng nghĩa với việc mất thu nhập ngay lập tức. Điều này cho thấy nhu cầu về những cơ chế chia sẻ rủi ro tối thiểu, dù không nhất thiết phải đạt đến mức của lao động chính thức.

Chẳng hạn, bảo hiểm tai nạn được kích hoạt trong thời gian làm việc, một khoản hỗ trợ ngắn hạn khi người lao động buộc phải nghỉ vì sự cố, hoặc một quỹ dự phòng được hình thành từ đóng góp nhỏ của cả nền tảng và người tham gia. Những lớp bảo vệ này không làm mất đi tính linh hoạt của công việc, nhưng giúp nó trở nên “có thể sống được” trong dài hạn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng chịu đựng rủi ro của từng cá nhân.

Cuối cùng là cảm nhận về công bằng trong phân phối thu nhập, một yếu tố khó đo lường nhưng lại mang tính quyết định đối với sự gắn bó của người làm việc. Trong một thị trường cạnh tranh, thu nhập biến động là điều khó tránh. Tuy nhiên, khi sự biến động đó gắn với những thay đổi mà người lao động không hiểu rõ, hoặc không có tiêu chuẩn nhất quán để dự đoán, cảm giác công bằng sẽ dần bị xói mòn.

Ở mức tối thiểu, các nguyên tắc phân bổ công việc và điều chỉnh chính sách cần được áp dụng một cách minh bạch và có thể dự đoán. Nếu có thay đổi về cách tính thưởng hoặc phân cuốc xe, người làm việc cần được thông báo trước và có thời gian thích ứng. Khi những nguyên tắc này được làm rõ, ngay cả trong một môi trường linh hoạt và cạnh tranh, người làm việc vẫn có thể tin rằng nỗ lực của mình có ý nghĩa.

Nhìn rộng hơn, những bảo đảm này không chỉ dành riêng cho tài xế của Grab hay hãng xe công nghệ nào, mà phản ánh nhu cầu của một bộ phận rất lớn người lao động trong nền kinh tế. Khi phần lớn lực lượng lao động vẫn nằm ngoài khu vực chính thức, câu chuyện của kinh tế nền tảng chỉ là nơi những vấn đề đó trở nên rõ ràng hơn và khó bỏ qua hơn. Và có lẽ, đây cũng là điểm khởi đầu hợp lý cho chính sách: không phải từ việc phân loại ai là “người lao động”, mà từ việc xác định những điều tối thiểu để một công việc, bất kể hình thức nào, có thể được xem là công bằng và bền vững trong thực tế.

Những bảo đảm tối thiểu này không phải là những đề xuất mang tính lý tưởng, mà đang dần được cụ thể hóa trong các khuôn khổ pháp lý khác nhau. Từ yêu cầu minh bạch thuật toán và quyền được giải trình trong pháp luật Liên minh châu Âu đến các tiêu chuẩn tối thiểu đối với lao động nền tảng trong cải cách pháp luật của Úc, có thể thấy một xu hướng chung: thay vì chỉ tập trung vào việc phân loại quan hệ, pháp luật đang dần chuyển sang xác định những quyền cơ bản cần được bảo đảm, bất kể hình thức tổ chức công việc là gì.

Kết luận: Vượt qua câu hỏi “Họ là ai?”

Kinh tế nền tảng không chỉ là câu chuyện về việc xếp một nhóm người làm việc vào “nhân viên” hay “đối tác”. Nó cho thấy chính cách phân loại này đang trở nên lỗi thời. Trong một thị trường lao động ngày càng linh hoạt và phân mảnh, câu hỏi quan trọng hơn là: những điều kiện tối thiểu nào cần có để một công việc vẫn được coi là công bằng?

Khi thuật toán quyết định thu nhập nhưng không cần giải thích, khi công việc có thể biến mất chỉ sau một cú khóa tài khoản, và khi mọi gián đoạn đều chuyển hóa thành mất thu nhập tức thì, “linh hoạt” không còn là một đặc quyền - mà trở thành một trạng thái dễ tổn thương. Trong bối cảnh đó, người làm việc không chỉ thiếu sự bảo vệ, mà còn thiếu cả khả năng hiểu, dự đoán và tác động đến chính công việc của mình.

Với hơn 60% lực lượng lao động nằm ngoài khu vực chính thức, câu chuyện của tài xế công nghệ không phải là ngoại lệ, mà là hình ảnh phóng đại của tương lai lao động Việt Nam. Nếu không có những bảo đảm tối thiểu về minh bạch, an sinh và tiếng nói, thị trường lao động sẽ tiếp tục vận hành theo một logic quen thuộc: lợi ích được tối ưu hóa ở phía nền tảng, còn rủi ro được đẩy sang phía cá nhân.

Nếu pháp luật tiếp tục xoay quanh việc “gọi tên”, nó sẽ luôn đi sau thực tế. Điều cần thiết hơn là xác định những bảo đảm tối thiểu để “linh hoạt” không đồng nghĩa với bấp bênh. Bởi nếu không, nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng - nhưng cái giá phải trả sẽ là một thị trường lao động nơi rủi ro được bình thường hóa, và sự bất an trở thành điều kiện mặc định của người làm việc.

(*) Tiến sĩ Luật, Giảng viên trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TPHCM
Các quan điểm nêu trong bài là của tác giả, không phản ánh quan điểm
của cơ quan nơi tác giả công tác.

Bạch Thị Nhã Nam (*)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/cong-bang-trong-nen-kinh-te-nen-tang-phan-2-nhung-bao-dam-toi-thieu-phai-co/