Công nghệ lõi cần 'môi trường đủ tin cậy' để hút vốn lớn

Việc xác lập một cơ chế đầu tư mạo hiểm có sự dẫn dắt của vốn Nhà nước đang tạo ra một tiền lệ chưa từng có trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống đã dần chạm trần, TP.HCM đang lựa chọn hướng đi lấy khoa học công nghệ làm động lực tăng trưởng mới. Sự ra đời của Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM theo mô hình hợp tác công - tư vì thế không chỉ đơn thuần mở thêm một kênh dẫn vốn, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy điều hành.

Đó là tư duy dám chấp nhận rủi ro có kiểm soát để đổi lấy đổi mới sáng tạo, dám tạo ra một sân chơi minh bạch, kỷ luật nhưng đủ rộng mở để nuôi dưỡng những doanh nghiệp công nghệ có khả năng bứt phá toàn cầu.

Nói cách khác, thành phố đang chủ động "gieo mầm" hôm nay cho những “kỳ lân” công nghệ của ngày mai.

Trò chuyện với TheLEADER, ông Hoàng Đức Trung, Phó tổng giám đốc điều hành Quỹ VinaCapital Ventures, đồng thời là Giám đốc Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM vừa được thành lập, đã chia sẻ thẳng thắn về những “mắt xích” còn thiếu trong hệ sinh thái khởi nghiệp, cũng như kỳ vọng vào sự trỗi dậy của thế hệ khởi nghiệp “deep-tech” (công nghệ lõi) mới tại Việt Nam.

TỪ “VỐN MỒI” NHÀ NƯỚC ĐẾN THỊ TRƯỜNG CÔNG NGHỆ LÕI

Thưa ông, quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM ra đời khi thành phố đang khát khao đổi mới mô hình tăng trưởng. Dưới góc nhìn của một nhà đầu tư dày dạn, đâu là ưu tiên hàng đầu để hệ sinh thái thực sự chuyển mình?

Ông Hoàng Đức Trung: Theo tôi, ưu tiên lớn nhất lúc này không phải là bơm thêm vốn, mà là kiến tạo một môi trường đủ đáng tin cậy để dòng tiền dài hạn tự tin chảy vào đổi mới sáng tạo một cách bền vững. Niềm tin ấy không nằm ở những con số cam kết hào nhoáng, mà được quyết định bởi chất lượng khung chính sách và độ trưởng thành của hạ tầng tài chính.

Khi những rủi ro phi thị trường, đặc biệt là rủi ro pháp lý, được thu hẹp, nhà đầu tư mới sẵn sàng bước vào các lĩnh vực vốn mang mức độ bất định cao. Muốn vậy, hệ sinh thái phải vận hành đúng logic thị trường và có sự phân vai rõ ràng: Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt, nhà đầu tư duy trì kỷ luật vốn dài hạn, còn startup cần được tiếp sức để rút ngắn hành trình thương mại hóa sản phẩm.

Chỉ khi từng mắt xích vận hành đồng bộ, đổi mới sáng tạo mới có thể trở thành động lực tăng trưởng thực chất của nền kinh tế, thay vì dừng lại ở những khẩu hiệu hấp dẫn nhưng thiếu sức nặng.

Ông Hoàng Đức Trung, Phó tổng giám đốc điều hành Quỹ VinaCapital Ventures, đồng thời là Giám đốc Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM. Ảnh: NVCC

Ông Hoàng Đức Trung, Phó tổng giám đốc điều hành Quỹ VinaCapital Ventures, đồng thời là Giám đốc Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM. Ảnh: NVCC

Điểm đặc biệt của quỹ lần này là vốn Nhà nước đóng vai trò “vốn mồi”. Cơ chế này sẽ thay đổi dòng vốn vào startup Việt như thế nào so với trước đây?

Ông Hoàng Đức Trung: Cơ chế “vốn mồi” theo mô hình công - tư là bước tiến đáng chú ý, bởi nó thay đổi cách thị trường nhìn nhận rủi ro đối với đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam. Khi Nhà nước tham gia với vai trò đối tác và chấp nhận chia sẻ rủi ro theo nguyên tắc thị trường, dòng vốn tư nhân, đặc biệt là vốn quốc tế, sẽ có thêm niềm tin để vào cuộc sớm hơn và mạnh mẽ hơn.

Mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm công - tư (PPP) với nguồn vốn nhà nước đóng vai trò “vốn mồi”, có thể tạo ra chuyển biến căn bản cho dòng vốn startup Việt Nam theo ba hướng: chủ động dẫn dắt nguồn lực tư nhân, chia sẻ rủi ro trên cơ sở đánh giá hiệu quả cả danh mục thay vì soi chiếu từng dự án riêng lẻ, và ưu tiên rót vốn vào các công nghệ có khả năng tạo đột phá thay vì chỉ chạy theo lợi ích ngắn hạn.

Đây cũng là cú hích lớn trong tư duy quản lý, khi Nhà nước không còn dừng ở vai trò hỗ trợ hành chính, mà trực tiếp đồng hành bằng việc chấp nhận rủi ro cùng doanh nghiệp. Khi quỹ đầu tư vào một startup, đó không chỉ là câu chuyện vốn, mà còn là sự bảo chứng về môi trường chính sách, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), hành lang pháp lý và định hướng phát triển dài hạn.

Chính sự đồng hành này giúp giảm mạnh rào cản tâm lý và mức độ rủi ro cảm nhận của nhà đầu tư tư nhân, từ đó kích hoạt hiệu ứng lan tỏa, kéo thêm nhiều dòng vốn cùng tham gia vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Quỹ xác định tập trung vào “công nghệ lõi” như AI, bán dẫn, biotech, năng lượng xanh... Theo ông, Việt Nam đã thực sự sẵn sàng cho “cuộc chơi lớn” này chưa?

Ông Hoàng Đức Trung: Chúng ta đã qua giai đoạn sơ khởi và đang ở điểm bứt tốc. Việt Nam có lực lượng kỹ sư dồi dào, chi phí cạnh tranh và hệ sinh thái startup năng động. Với AI ứng dụng hay chuyển đổi số, chúng ta đã có vị thế nhất định.

Tuy nhiên, với các mảng deep-tech thực thụ như bán dẫn hay biotech (công nghệ sinh học), chúng ta vẫn đang vừa chạy vừa xây nền tảng. Rào cản lớn nhất vẫn là thiếu vốn dài hạn, năng lực nghiên cứu ứng dụng còn mỏng và khung pháp lý có độ trễ.

Do đó, chiến lược đúng đắn hiện nay không phải là dàn trải, mà là tập trung vào các phân khúc có lợi thế cạnh tranh rõ ràng, tận dụng cơ chế "chấp nhận rủi ro có kiểm soát" để đi sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ông thường nhắc đến những “điểm nghẽn” trong mối liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Vậy đâu là “mắt xích” yếu nhất hiện nay?

Ông Hoàng Đức Trung: Điểm nghẽn lớn nhất là khâu thương mại hóa. Chúng ta không thiếu các nghiên cứu hay ở trường đại học, nhưng tỷ lệ đưa ra thị trường lại rất thấp vì thiếu các “mắt xích trung gian” chuyên nghiệp như: tổ chức định giá tài sản sở hữu trí tuệ hay các trung tâm chuyển giao công nghệ đúng nghĩa.

Bên cạnh đó, mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp vẫn còn “lệch pha”. Doanh nghiệp e ngại rủi ro, còn nhà khoa học đôi khi chưa bám sát nhu cầu thực tiễn. Điều này dẫn đến tình trạng hệ sinh thái thiếu vắng các doanh nghiệp đi lên từ công nghệ lõi, mà chủ yếu vẫn là các mô hình kinh doanh có sẵn.

Để tháo gỡ, cần có cơ chế cho các doanh nghiệp spin-off (doanh nghiệp khởi nghiệp từ trường đại học) phát triển thuận lợi hơn về mặt pháp lý và tài sản công.

“NAM CHÂM” HÚT VỐN VÀ KHOẢNG TRỐNG SERIES A, B

Quỹ đặt mục tiêu mỗi đồng vốn Nhà nước phải thu hút thêm 3 - 5 đồng vốn tư nhân. Để làm được điều này, quỹ cần phải làm gì để trở thành “nam châm” trong mắt các nhà đầu tư ngoại?

Ông Hoàng Đức Trung: Theo tôi, để trở thành một “nam châm hút vốn”, yếu tố cốt lõi là quỹ phải được vận hành đúng logic thị trường với kỷ luật đầu tư rõ ràng, quy trình ra quyết định minh bạch và chuẩn quản trị tiệm cận thông lệ quốc tế. Chỉ khi nhà đầu tư nhìn thấy một cơ chế vận hành chuyên nghiệp, họ mới sẵn sàng đặt niềm tin vào dòng vốn dài hạn.

Thực tế, mô hình công - tư đang tạo ra lợi thế đặc biệt khi kết hợp được sự linh hoạt, tốc độ và năng lực quản trị của khu vực tư nhân với vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ chính sách từ Nhà nước. Đây là cấu trúc giúp quỹ vừa đủ nhanh để nắm bắt cơ hội, vừa đủ chắc để giảm thiểu rủi ro hệ thống. Bên cạnh đó, sự hiện diện của các định chế tài chính uy tín cùng những nhà đầu tư giàu kinh nghiệm sẽ nâng cao đáng kể độ tín nhiệm của quỹ trong mắt giới đầu tư quốc tế.

Khi dòng vốn được triển khai dựa trên dữ liệu, phân tích thị trường sâu sát, quy trình thẩm định chặt chẽ và quản trị rủi ro bài bản, quỹ sẽ xây dựng được niềm tin dài hạn. Một khi niềm tin được thiết lập, quỹ không chỉ hút được vốn ở vòng đầu, mà còn có khả năng kéo theo nhiều nhà đầu tư đồng hành trong các vòng tăng trưởng tiếp theo.

TP.HCM đang lựa chọn một canh bạc lớn nhưng đầy triển vọng: lấy khoa học công nghệ làm động lực tăng trưởng mới. Ảnh: Hoàng Anh

TP.HCM đang lựa chọn một canh bạc lớn nhưng đầy triển vọng: lấy khoa học công nghệ làm động lực tăng trưởng mới. Ảnh: Hoàng Anh

Vì sao quỹ lại chọn tập trung vào vòng series A và B - giai đoạn mà nhiều người gọi là “thung lũng chết” của startup?

Ông Hoàng Đức Trung: Thực tế, giai đoạn đầu (seed) khá sôi động, giai đoạn sau (late stage) vẫn có vốn lớn, nhưng giai đoạn tăng tốc (series A, B) lại là “điểm trũng”. Việt Nam đang thiếu các quỹ có khả năng dẫn dắt vòng này.

Nhưng vấn đề không chỉ là thiếu tiền, mà còn là thiếu startup đủ "chín" để hấp thụ vốn lớn. Nhiều đội ngũ chưa chứng minh được khả năng mở rộng bền vững hoặc chưa đạt chuẩn quản trị. Nhiệm vụ của quỹ không chỉ là rót vốn, mà là đồng hành nâng tầm quản trị cho doanh nghiệp để họ đủ sức "lớn".

Lợi thế của quỹ này là sự hiện diện của các tập đoàn lớn. Yếu tố “hệ sinh thái” này có phải là chiếc đũa thần cho startup không, thưa ông?

Ông Hoàng Đức Trung: Theo tôi, nó không phải đũa thần nhưng là lợi thế then chốt. Sự tham gia của các tập đoàn lớn giúp startup tiếp cận ngay thị trường, hạ tầng và dữ liệu khách hàng, những thứ mà tiền đôi khi không mua được. Với nhà đầu tư, đây là cơ chế “giảm rủi ro” cực kỳ hiệu quả. Khi startup có đầu ra thực tế từ các tập đoàn lớn, khả năng thành công và sức hấp dẫn của họ sẽ tăng lên gấp bội.

XU HƯỚNG ĐẦU TƯ: Y TẾ SỐ VÀ CUỘC CHƠI DÀI HẠN

Trong các lĩnh vực công nghệ, y tế đang nhận được sự quan tâm lớn. Ông thấy cơ hội nào cho startup Việt trong mảng này?

Ông Hoàng Đức Trung: Lĩnh vực công nghệ y tế (Medtech) tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng do áp lực quá tải bệnh viện và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. AI trong chẩn đoán hình ảnh, Telehealth (y tế từ xa) và quản lý dữ liệu bệnh nhân là những mảnh đất rất màu mỡ.

AI giúp nâng cao độ chính xác khi nguồn nhân lực bác sĩ chất lượng cao còn thiếu. Tuy nhiên, tôi cho rằng lợi thế bền vững chỉ thuộc về những startup không chỉ giỏi lập trình, mà còn phải hiểu sâu quy trình vận hành y tế và các ràng buộc pháp lý tại Việt Nam. Chuyển đổi số y tế hướng tới “bệnh viện thông minh” là dư địa khổng lồ cho các đơn vị cung cấp hạ tầng công nghệ lâu dài.

Sau giai đoạn “nóng” hậu Covid, nhiều startup y tế đang phải tái định cấu trúc. Ông đánh giá thế nào về sự “tái định giá” này?

Ông Hoàng Đức Trung: Đây là sự thanh lọc cần thiết. Thị trường đã bớt ảo tưởng về việc tăng trưởng bằng mọi giá và chuyển sang ưu tiên hiệu quả thực tế. Trong 3-5 năm tới, những mô hình "hybrid care" (kết hợp trực tuyến và trực tiếp) và O2O (Online to Offline) sẽ chiếm ưu thế.

Bên cạnh đó, các mô hình quản lý bệnh mãn tính, y tế chuyên sâu hay B2B Healthtech hỗ trợ bệnh viện tối ưu vận hành sẽ hút vốn mạnh mẽ. Khi áp lực chi phí tăng, các cơ sở y tế sẽ ưu tiên những giải pháp giúp họ tiết kiệm nguồn lực và tự động hóa quy trình.

Ở góc độ nhà đầu tư, đâu là chỉ số hoặc tín hiệu cho thấy một mô hình y tế số đã vượt qua giai đoạn “thử nghiệm” để trở thành một mô hình có thể "scale" (mở rộng)?

Ông Hoàng Đức Trung: Khi họ không còn bán "ý tưởng" mà bán "kết quả". Một mô hình đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm phải chứng minh được: chất lượng điều trị cải thiện thế nào, tiết kiệm cho bệnh viện bao nhiêu tiền và quan trọng là giải pháp đó phải dễ dàng nhân rộng ra hàng trăm cơ sở khác mà không gặp rào cản kỹ thuật hay chi phí vận hành quá lớn.

Với các công ty deep-tech chưa có doanh thu nhưng sở hữu công nghệ lõi, quỹ sẽ ứng xử ra sao?

Ông Hoàng Đức Trung: Thực tế, đầu tư mạo hiểm vào công nghệ lõi là cuộc chơi của sự kiên nhẫn. Chúng tôi không loại trừ startup chưa có doanh thu nếu công nghệ và đội ngũ của họ thực sự xuất sắc. Tuy nhiên, chúng tôi không "đặt cược" cực đoan. Quỹ sẽ duy trì một danh mục cân bằng: có những startup đã có dòng tiền rõ ràng để đảm bảo tính ổn định và có những dự án deep-tech mang tính đột phá cho tương lai.

Nhìn về tương lai 5 - 10 năm tới, ông kỳ vọng quỹ sẽ để lại dấu ấn gì cho TP.HCM và cả nước?

Ông Hoàng Đức Trung: Tôi mong muốn dấu ấn lớn nhất không phải là bao nhiêu thương vụ hay bao nhiêu tiền đã giải ngân, mà là việc định hình được một cách vận hành mới cho thị trường.

Quỹ sẽ là bệ phóng minh bạch, nơi các ý tưởng táo bạo và dòng vốn dài hạn gặp nhau. Nếu xây dựng được niềm tin và chuẩn hóa được cách dòng vốn chảy vào công nghệ, chúng ta sẽ tạo ra được một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững, thực chất, đủ sức đưa Việt Nam tiến sâu hơn vào bản đồ công nghệ thế giới.

Xin cảm ơn ông về cuộc trò chuyện!

Quốc Hải - Lan Anh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/cong-nghe-loi-can-moi-truong-du-tin-cay-de-hut-von-lon-d45796.html