Công nghệ xử lý nước thải mở lối cho liệu pháp ung thư mới, 84% bệnh nhân được kiểm soát bệnh
Các nhà khoa học Trung Quốc thử nghiệm dung dịch tiêm nano-carbon chứa sắt trên 19 bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển, ghi nhận khối u ngừng phát triển ở 16 người và thu nhỏ ở 2 người.

Các nhà khoa học Trung Quốc đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng đột phá, điều trị các khối u ác tính theo công nghệ xử lý nước thải, bằng cách tạo ra dung dịch tiêm sắt nano-carbon. Ảnh: Getty.
Một liệu pháp tiêm chứa nano-carbon và sắt được các nhà khoa học Trung Quốc thử nghiệm trên bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển đã cho thấy tín hiệu khả quan ban đầu: khối u ngừng phát triển ở 16 trong số 19 bệnh nhân, trong đó hai người ghi nhận khối u thu nhỏ. Tuy nhiên, đây mới là kết quả từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I, và phương pháp này vẫn cần được đánh giá thêm về độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị.
Với những bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển, đã di căn và bệnh tiếp tục nặng lên dù được điều trị toàn thân, các lựa chọn điều trị thường rất hạn chế.
Giờ đây, các nhà khoa học Trung Quốc đang hướng sự chú ý đến một tác nhân điều trị khác thường: sắt.
Ý tưởng này bắt nguồn từ công nghệ xử lý nước thải công nghiệp. Sắt có thể phản ứng với hydrogen peroxide (H₂O₂) để tạo ra các gốc hydroxyl, những phân tử có khả năng phân hủy nhiều hợp chất hữu cơ và chất độc trong nước thải.
Các nhà khoa học Trung Quốc muốn áp dụng nguyên lý tương tự để xử lý khối u ác tính. Họ kết hợp sắt với một chế phẩm tiêm nano-carbon, tạo thành dung dịch CNSI-Fe, trong đó “Fe” là ký hiệu hóa học của sắt, cụ thể là sắt hóa trị II.
Trong thử nghiệm lâm sàng đầu tiên thuộc loại này tại các bệnh viện Trung Quốc, bác sĩ tiêm trực tiếp dung dịch vào vị trí khối u của 19 bệnh nhân mắc các khối u giai đoạn tiến triển.
Kết quả theo dõi lâm sàng cho thấy khối u ngừng phát triển ở 16 bệnh nhân, tương đương 84,2%. Trong số này, hai bệnh nhân có khối u thu nhỏ.
Nghiên cứu được công bố ngày 1/10 trên tạp chí khoa học bình duyệt Truyền tín hiệu và liệu pháp nhắm mục tiêu.
“Nhìn chung, CNSI-Fe cho thấy hồ sơ an toàn thuận lợi và hoạt tính chống khối u đầy hứa hẹn”, Giáo sư Wang Yongsheng, Phó giám đốc điều hành Trung tâm Ung thư thuộc Bệnh viện Tây Trung Quốc và Khoa Ung bướu của Trường Y Tây Trung Quốc, viết trong nghiên cứu.
Ông Wang là nghiên cứu viên chính phụ trách thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I, được thực hiện tại ba bệnh viện thuộc các tỉnh Tứ Xuyên, Hồ Bắc và Sơn Đông.
Hiện thử nghiệm giai đoạn II đang được triển khai tại 10 bệnh viện hàng đầu Trung Quốc, với 52 bệnh nhân tham gia, nhằm đánh giá thêm độ an toàn và hiệu quả của liệu pháp.
Dùng sắt tạo phản ứng phá hủy tế bào khối u
Trong thử nghiệm giai đoạn I, các nhà khoa học sử dụng một chế phẩm tiêm nano-carbon đã được phê duyệt cho mục đích lâm sàng, sau đó kết hợp với sắt sulfate để tạo ra CNSI-Fe.
Dung dịch duy trì độ ổn định trong vòng 6 giờ sau khi pha chế. Sau khi tiêm, nồng độ sắt trong huyết thanh đạt đỉnh trong vòng 30 phút.
Theo nhóm nghiên cứu, cơ chế của liệu pháp dựa trên khả năng tạo ra các gốc tự do của sắt. Những gốc này có thể gây tổn thương màng tế bào khối u, trong khi tế bào bình thường có các hệ thống chống oxy hóa, chẳng hạn glutathione, giúp hạn chế hoặc sửa chữa một phần tổn thương.
Do đó, các nhà khoa học kỳ vọng có thể khai thác sự khác biệt giữa tế bào ung thư và tế bào bình thường để gây tổn thương ưu tiên cho khối u.
Cơ chế này có liên quan đến ferroptosis — một dạng chết tế bào được điều hòa, gắn với sự tích tụ sắt và quá trình oxy hóa lipid. Các tác nhân gây ferroptosis đang được nghiên cứu như một hướng tiếp cận tiềm năng trong điều trị ung thư.
Trong những thí nghiệm trên động vật trước đó, CNSI-Fe đã cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của khối u trong sáu mô hình ung thư, bao gồm ung thư đại trực tràng, ung thư vú và ung thư tuyến tụy.
Tuy nhiên, kết quả trên động vật không đồng nghĩa liệu pháp chắc chắn có hiệu quả tương tự ở người. Thử nghiệm lâm sàng được thực hiện sau đó nhằm đánh giá bước đầu mức độ an toàn và phản ứng của khối u trên bệnh nhân.
Thử nghiệm trên bệnh nhân ung thư giai đoạn IV
19 bệnh nhân tham gia thử nghiệm giai đoạn I mắc nhiều loại ung thư khác nhau, gồm sarcoma, ung thư đầu và cổ, ung thư tuyến tụy, ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư buồng trứng, ung thư vú và ung thư âm hộ.
Trong số này, 16 người mắc ung thư giai đoạn IV đã di căn, tức bệnh đã lan sang các cơ quan hoặc vị trí khác trong cơ thể.
Tất cả bệnh nhân đều từng trải qua ít nhất hai phác đồ điều trị toàn thân, bao gồm hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch.
Các bác sĩ tiêm CNSI-Fe với những liều lượng khác nhau trực tiếp vào vị trí khối u, sau đó theo dõi phản ứng của khối u được tiêm cũng như các tổn thương ở những vị trí khác trong cơ thể.
Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng khách quan chung — tức tỷ lệ bệnh nhân có khối u thu nhỏ theo tiêu chí đánh giá — đạt 10,5%. Trong khi đó, tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt 84,2%, nghĩa là bệnh được kiểm soát thông qua việc khối u thu nhỏ hoặc không tiếp tục tiến triển theo tiêu chí của nghiên cứu.
Hiệu quả trên các tổn thương được tiêm trực tiếp cao hơn so với kết quả đánh giá tổng thể trên các tổn thương ở những vị trí khác trong cơ thể.
Điều này cho thấy tác dụng của liệu pháp có thể rõ rệt hơn tại vị trí được tiêm. Tuy nhiên, kết quả chưa đủ để kết luận rằng phương pháp có thể kiểm soát hiệu quả các khối u di căn trên toàn cơ thể.
Tác dụng phụ và những giới hạn cần tiếp tục đánh giá
Trong thử nghiệm, các phản ứng bất lợi thường gặp nhất là đau tại vị trí tiêm, xảy ra ở 89,5% bệnh nhân, và tăng huyết áp, được ghi nhận ở 52,6% người tham gia.
Một bệnh nhân rút khỏi nghiên cứu do phản ứng quá mẫn.
Nhóm nghiên cứu không ghi nhận độc tính huyết học nghiêm trọng, độc tính đối với gan và thận hoặc những tác dụng bất lợi khác thường gặp ở một số liệu pháp điều trị khối u.
Dù vậy, thử nghiệm giai đoạn I chỉ có 19 bệnh nhân, nên chưa thể xác định đầy đủ mức độ an toàn và hiệu quả của liệu pháp ở nhóm bệnh nhân rộng hơn. Những dữ liệu ban đầu này cũng chưa đủ để chứng minh CNSI-Fe vượt trội so với các phương pháp điều trị hiện hành.
“Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày thử nghiệm giai đoạn I đầu tiên nhằm đánh giá tiềm năng của CNSI-Fe — một tác nhân gây ferroptosis — trong điều trị bệnh nhân có khối u rắn kháng trị. Dù hơn 20 nhóm tác nhân đã được nghiên cứu trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, CNSI-Fe là tác nhân đầu tiên đạt đến giai đoạn ứng dụng lâm sàng”, ông Wang kết luận.
Ông nhấn mạnh CNSI-Fe được tiêm trực tiếp vào khối u có thể phát huy hiệu quả đối với các khối u rắn nhạy cảm với ferroptosis. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân mà không có nhóm đối chứng, nên vẫn tồn tại những hạn chế.
Theo nhóm nghiên cứu, liệu pháp cần được đánh giá thêm thông qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ở giai đoạn II và III trước khi có thể đưa ra kết luận chắc chắn hơn về hiệu quả điều trị.

