Cú đảo chiều chính sách giúp giải vây thanh khoản kỳ hạn dài cho các ngân hàng?
Lần đầu tiên sau nhiều năm, Ngân hàng Nhà nước đề xuất nới tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Quyết định này được xem là chiếc 'phao cứu sinh' cho thanh khoản kỳ hạn, giúp giải phóng nguồn lực khổng lồ đang bị bó hẹp bởi các quy định an toàn vốn.
Trước áp lực giải ngân các siêu dự án hạ tầng và mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) lấy ý kiến cho dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019, trong đó đề xuất nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%.
Cú hích 1,5 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế
Trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã quen với lộ trình "siết" dần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Từ mức 60% vào năm 2016, sau nhiều lần điều chỉnh giảm, tỷ lệ này đã bị kéo xuống chỉ còn 30% kể từ tháng 10/2023. Tuy nhiên, thực tế thị trường hiện nay cho thấy "chiếc áo cũ" đã trở nên quá chật chội.

Ngân hàng Nhà nước đề xuất nới giới hạn cho vay dài hạn về mức áp dụng trước năm 2020.
Dữ liệu mới nhất cho thấy, hàng loạt "ông lớn" trong hệ thống đang vận hành trong trạng thái sát trần an toàn. Tại ngày 31/3, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) của nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước (Big 4) đều đã tiến sát ngưỡng tối đa 85%. Cụ thể: Vietcombank đạt 84,54%, VietinBank 83,48%, BIDV 82,94% và Agribank 83,28%.
Không chỉ LDR, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cũng đang là "điểm nghẽn" tại nhiều nhà băng tư nhân năng động. VPBank hiện ghi nhận mức 28,3%, Techcombank 26,9%, MSB 25,8% và VietinBank là 25,7%. Với dư địa chỉ còn cách trần 30% một khoảng rất mỏng, khả năng tài trợ cho các dự án lớn, kéo dài 5-10 năm của hệ thống ngân hàng đang bị thách thức nghiêm trọng.
Đề xuất nới trần lên 40%, khoảng đệm kỹ thuật tăng thêm 10 điểm phần trăm, tương đương mức nới 33,3% so với trần hiện hành. Theo chuyên gia tài chính ngân hàng Lê Hoài Ân, đây là một sự đảo chiều chính sách đáng chú ý.
Ông Ân phân tích: “Tính đến cuối tháng 3/2026, tổng tiền gửi hệ thống đạt khoảng 16,575 triệu tỷ đồng. Nếu giả định 80-90% nguồn vốn huy động có tính chất ngắn hạn, thì phần dư địa lý thuyết được mở thêm cho tín dụng trung dài hạn khi nới trần lên 40% có thể nằm quanh mức 1,3 - 1,5 triệu tỷ đồng”.
Mặc dù đây là con số lý thuyết, nhưng nó phản ánh một nhu cầu cấp bách. Các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics và chuyển đổi xanh thường có vòng đời vốn dài, trong khi nguồn vốn của ngân hàng Việt Nam chủ yếu vẫn là tiền gửi ngắn hạn. Việc giữ trần 30% quá chặt có thể khiến các ngân hàng phải từ chối các dự án đủ điều kiện chỉ vì "hết room" kỳ hạn.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Quang Huy, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, nhận định chính sách mới sẽ giúp các ngân hàng thương mại linh hoạt hơn trong phân bổ vốn, đồng thời giảm áp lực phải chạy đua huy động vốn dài hạn với chi phí đắt đỏ. “Nới tỷ lệ này không chỉ là hỗ trợ tăng trưởng tín dụng, mà còn giúp hạ nhiệt cuộc đua lãi suất huy động, tạo điều kiện để giảm lãi suất cho vay trung dài hạn”, ông Huy nhấn mạnh.
Ngân hàng nào hưởng lợi?
Bức tranh tín dụng dự kiến sẽ có sự phân hóa mạnh mẽ. Nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất chính là các ngân hàng có tỷ trọng cho vay trung dài hạn lớn và nền tảng vốn chủ sở hữu dày dặn.
Techcombank là một ví dụ điển hình với cấu trúc tín dụng đặc thù: cho vay trung dài hạn chiếm tới 62,38% tổng dư nợ (đạt 497.070 tỷ đồng). Với nền vốn chủ sở hữu lên đến 186.683 tỷ đồng, ngân hàng này có độ nhạy rất cao với các thay đổi về trần vốn trung dài hạn.
Tương tự, VPBank có tốc độ tăng trưởng tín dụng lên tới 42,6% so với cùng kỳ và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn đã sát mức 28,3%, sẽ có thêm "khoảng thở" cực lớn để tiếp tục bứt phá.
Trong khi đó, Vietcombank với quy mô tín dụng khổng lồ hơn 1,75 triệu tỷ đồng, mặc dù duy trì tỷ lệ cho vay trung dài hạn ở mức 42,31%, nhưng với vị thế là "đầu tàu" tài trợ các dự án trọng điểm quốc gia, việc nới trần sẽ giúp nhà băng này chuyển hóa thay đổi kỹ thuật thành tăng trưởng tài sản sinh lời một cách nhanh chóng.
Theo báo cáo của Chứng khoán MBS, nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng tư nhân có tỷ lệ LDR thấp như ACB, HDBank cũng sẽ có lợi thế lớn trong việc giải ngân vào các lĩnh vực ưu tiên như nhà ở xã hội, khu công nghiệp và xuất nhập khẩu mà không lo ngại về áp lực thanh khoản.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo những rủi ro đi kèm. Việc dùng vốn ngắn hạn (nguồn vốn có tính chất không ổn định, dễ rút) để cho vay dài hạn (nguồn vốn bị chôn chặt trong nhiều năm) tiềm ẩn rủi ro thanh khoản rất lớn nếu thị trường có biến động.
Ông Hồ Hữu Tuấn Hiếu, Trưởng nhóm chiến lược đầu tư Chứng khoán SSI phân tích: “Sự khác biệt về kỳ hạn khiến nhu cầu thanh khoản của hệ thống gia tăng. Nếu dòng vốn được đẩy vào các dự án có dòng tiền yếu hoặc bất động sản kém thanh khoản, chính sách hỗ trợ tăng trưởng hôm nay có thể trở thành áp lực nợ xấu trong vài năm tới”.
Để giải bài toán này, chuyên gia Lê Hoài Ân kiến nghị NHNN không nên áp dụng mức 40% một cách cào bằng. Thay vào đó, cần có một cơ chế "trần động" theo sức khỏe tài chính của từng nhà băng. Những ngân hàng có hệ số an toàn vốn (CAR) tốt, nợ xấu thấp và quản trị rủi ro hiện đại mới được phép chạm ngưỡng 40%. Ngược lại, những đơn vị có thanh khoản mỏng cần bị giám sát chặt chẽ hơn.
Ngoài ra, theo các chuyên gia, việc nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn dù cần thiết nhưng vẫn chỉ là một giải pháp tình thế. Về lâu dài, việc dồn toàn bộ gánh nặng cung ứng vốn dài hạn lên vai hệ thống ngân hàng là một sự mất cân đối rủi ro. Hệ thống ngân hàng vốn dĩ được thiết kế để cung cấp thanh khoản và vốn lưu động hơn là đóng vai trò chủ chốt trong đầu tư phát triển dài hạn.
Để nền kinh tế phát triển bền vững, Việt Nam cần một thị trường vốn sâu và rộng hơn với sự tham gia tích cực của thị trường trái phiếu doanh nghiệp, các quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm và các quỹ đầu tư hạ tầng chuyên biệt. Chỉ khi các kênh dẫn vốn này phát triển mạnh mẽ, áp lực lên hệ thống ngân hàng mới thực sự được giảm bớt, từ đó giúp các tỷ lệ an toàn hoạt động của ngân hàng trở nên ổn định và thực chất hơn.














