Cung điện Đế Thích trên đỉnh Tu-di: Khảo cứu triết lý thiết kế Minh Đường của Võ Tắc Thiên

NSGN - Minh Đường (明堂) của Võ Tắc Thiên (武則天) là một công trình kỳ vĩ chưa có tiền lệ, đóng chức năng như một trung tâm chính trị và tôn giáo quốc gia, là hình ảnh biểu tượng của triều đại Võ Tắc Thiên.

Trong khi nó thừa hưởng vài yếu tố thiết kế truyền thống, thì phần lõi cấu trúc - cột trụ trung tâm - khác biệt đáng kể so với các tòa nhà Minh Đường trước đây, được thiết kế gần giống với Thiện Pháp đường (Sudharmā Hall 善法堂) của trời Đao-lợi trong Phật giáo. Ngoài ra, cả Minh Đường và Thiện Pháp đường cùng là nơi để quần thần, chư thiên hội họp và đưa ra các quyết định, mang bản chất như thiên cung của các cõi Trời. Sự tương đồng cao độ này cho thấy Minh Đường của Võ Tắc Thiên dường như là mô phỏng của Thiện Pháp đường. Thiết kế này tô đậm hình ảnh Võ Tắc Thiên có mặt ở nhân gian như là hiện thân của Tịnh Quang Thiên Nữ (Vimalaprabhā, 淨光天女) đồng thời là một vị Chuyển luân Thánh vương (Cakravartin, 轉輪聖王). Từ đó, cũng cố thêm sự hợp pháp chính trị và tính thiêng liêng thần thánh dưới sự cai trị của bà. Minh Đường cùng với Thiên Xu (天樞) đại diện cho núi Tu-di (須彌山) và Thiên Đường (天堂) tượng trưng cho cung trời Đâu-suất thiên (兜率天), hình thành vũ trụ quan của đỉnh Tu-di.

1. Giới thiệu

Minh Đường (Mingtang 明堂) là tòa cung điện cao nhất Trung Hoa thời cổ đại, tượng trưng cho uy quyền hoàng đế và hình ảnh quốc gia. Trong suốt thời gian trị vì của Võ Tắc Thiên (624-705; cai trị 684(1)-705), Trung Hoa là một đế quốc hùng mạnh. Vì là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Hoa, nên Võ Tắc Thiên rất tham vọng, khôn khéo, cũng như khát khao hợp thức hóa quyền lực của bà. Minh Đường, tòa cung điện đã được các hoàng đế nhà Tùy (Sui 隋, 581-618) và nhà Đường (Tang 唐, 618-907) lên kế hoạch từ lâu, nhưng chưa bao giờ thành hiện thực, cuối cùng lại được xây dựng ở Lạc Dương (Luoyang 洛陽), là kinh đô ở thời điểm đó, trở thành một biểu tượng văn hóa nổi bật của triều đại Võ Tắc Thiên.

Minh Đường là một công trình đồ sộ và độc nhất vô nhị, khác biệt nhiều khía cạnh so với các khuôn mẫu Minh Đường cổ điển(2). Nó hoạt động như một đại sảnh đường để tổ chức các sự kiện chính trị và tiếp nhận vật phẩm, đồng thời cũng có chức năng như một đại lễ đường thực hiện các nghi lễ cúng tế cho trời và tổ tiên do Phật giáo hướng dẫn trong suốt các giai đoạn 688-694 và 696-705. Tuy nhiên, nó bị phá hủy trong những năm niên hiệu Khai Nguyên (713-741) của vua Đường Huyền Tông (685-762; cai trị 712-756). Để mô tả hình dạng Minh Đường của Võ Tắc Thiên, chúng tôi phác thảo các nét chính theo các nguồn sử liệu(3). Năm 1986, nền móng của Minh Đường được khai quật, và việc khai quật này đã xác thực một số mô tả chi tiết trong các nguồn sử liệu.

Minh Đường tọa lạc ở khu vực trung tâm của phức hợp cung điện Lạc Dương (Hình 1), được xây dựng hoàn tất vào năm thứ tư niên hiệu Thùy Củng (垂拱, 688) dưới sự giám sát của Tiết Hoài Nghĩa (薛懷義, trong khoảng 680-690). Nó được gọi là “Vạn tượng Thần cung” (萬象神宮). Theo Tư trị thông giám (資治通鑒), Minh Đường cao 294 xích 尺 (≈ 89m)(4), với phần nền hình vuông ước tính 300 xích (≈ 90,9m) mỗi cạnh. Nó có ba tầng: tầng một tượng trưng cho “bốn mùa” (tứ thời, 四時) với mỗi cạnh được trang trí bên trong theo từng màu sắc của mỗi mùa; tầng hai tượng trưng cho “thập nhị thần” (十二辰) với một mái vòm tròn được chín con rồng chống đỡ trên cùng; tầng ba tượng trưng cho “24 tiết khí” (二十四氣), cũng có hình dạng mái vòm tròn, trên đỉnh là một con phượng hoàng bằng sắt dát vàng cao một trượng (≈ 3m). Minh Đường có một trụ gỗ khổng lồ với chu vi đường tròn cắt ngang khoảng 10 “vi” (wei, 圍) nằm ở trung tâm kéo dài từ chân lên đến tận mái công trình. Xung quanh nền cung điện là một hào nước chảy, thành hào được làm bằng sắt, gọi là hào Bích Ung (Biyong, 辟雍)(5). Sau khi bị phá hủy bởi trận hỏa hoạn vào ngày 8 tháng 12 năm 694, công trình được tái xây dựng lại vào tháng 4 năm 696 và đổi tên thành “Thông thiên cung” (Tongtian Gong, 通天宮). Sau đó, tượng phượng hoàng dát vàng trên đỉnh bị hư hại do gió bão, được thay thế bằng một quả cầu lửa bằng đồng và được các con rồng ôm giữ(6).

Di tích khảo cổ tại vị trí Minh Đường của Võ Tắc Thiên cho thấy có một nền đất nện chặt hình bát giác, với một cái hố trụ tròn ở trung tâm và một nền đá bệ của trụ ở dưới đáy của hố (Hình 2), điều này xác minh việc Minh Đường có một trụ trung tâm lớn. (Zhongguo shehui kexue yuan kaogu yanjiu suo Luoyang Tang cheng dui 1988, tr.227-230; Wang 1993, tr.949-951). Hiệp hội kiến trúc lịch sử đã dựng lại mô phỏng công trình Minh Đường của Võ Tắc Thiên để cho chúng ta hiểu về hình ảnh tòa cung điện tráng lệ này (Hình 3)(7).

Hình dáng của Minh Đường phần nào thể hiện các thiết kế truyền thống Trung Hoa, đồng thời hấp thu các yếu tố văn hóa Phật giáo, và tạo ra những cải tiến táo bạo. Một mặt, Minh Đường có cấu trúc hình tròn phía trên, hình vuông phía dưới, tượng trưng cho trời tròn đất vuông (thiên viên địa phương 天圓地方). Ba tầng từ dưới lên trên cố gắng mô phỏng bốn mùa, 12 giờ và 24 tiết khí, tương ứng với chu kỳ một năm. Nó phản ánh quan điểm vũ trụ truyền thống Trung Hoa theo thiết kế của các Minh Đường trước đây. Thiết kế này nhằm mục đích phù hợp với mô hình chính trị lý tưởng, trong đó hoàng đế giao kết với trời và người, đưa ra những mệnh lệnh chính trị theo ý nguyện của trời ở thời điểm thích hợp. Lý thuyết thiết kế của nó dựa theo Nho giáo, kết hợp nguyên lý âm - dương (yin - yang, 陰 - 陽) và ngũ hành (Wuxing 五行).

Mặt khác, khi Võ Tắc Thiên đưa ra các quy tắc thiết kế Minh Đường, bà chỉ tham vấn các học giả Bắc Môn (北門學士) mà không hề tham vấn các học giả Nho giáo(8). Xây dựng Minh Đường ở trung tâm hoàng cung, gồm ba tầng với một cột trụ khổng lồ ở giữa đều là những đặc điểm khác biệt hoàn toàn so với truyền thống trước đây, Minh Đường thường nằm ở cụm phía Nam ngoài hoàng cung của kinh thành, chỉ có một hoặc hai tầng và không có cột trụ ở giữa. Các nhân sĩ Nho giáo thời vua Đường Huyền Tông (唐玄宗) đã chỉ trích Minh Đường của Võ Tắc Thiên là vi phạm các nguyên tắc Nho gia(9), khi biểu hiện tính phi truyền thống của nó. Võ Tắc Thiên có cảm tình với Phật giáo từ thời thơ ấu, nên bà dùng tôn giáo như một nguồn lực chính để hợp pháp hóa tính chính trị sau khi nắm quyền lực (Chen 1935, tr.137-147; Forte 1976). Bà chỉ định nhà sư Tiết Hoài Nghĩa chịu trách nhiệm xây dựng Minh Đường và Thiên Đường (Tiantang 天堂) để phụng thờ một tượng Phật khổng lồ ở phía Bắc. Bà cũng tổ chức nhiều hoạt động Phật giáo cực lớn ở Minh Đường(10). Có thể thấy Phật giáo đã ảnh hưởng thế nào đến động năng thiết kế Minh Đường của Võ Tắc Thiên(11).

Giới học thuật thừa nhận Minh Đường mang đậm màu sắc Phật giáo, nhưng vẫn chưa rõ yếu tố văn hóa Phật giáo cụ thể nào có trong Minh Đường. Trước đây, Minh Đường này thường được xem có liên hệ đến chùa chiền theo phong cách tháp lầu, hay thậm chí được xem là như nhau(12). Mặc dù hình ảnh tòa tháp và cột trụ trung tâm của Minh Đường giống ngôi chùa, nhưng Minh Đường chủ yếu được sử dụng để tổ chức những sự kiện quốc gia như các buổi thiết triều, thực hiện các nghi lễ với trời đất và tổ tiên, trong khi chùa thì được dùng để phụng thờ xá-lợi hay các tôn tượng Phật. Chức năng và đặc điểm kiến trúc của Minh Đường và chùa là hoàn toàn khác nhau. Nếu coi Minh Đường là một ngôi chùa, thì việc tổ chức các nghi lễ quốc gia nêu trên trong chùa có hơi kỳ lạ. Hơn nữa, cần lưu ý rằng thoạt đầu chùa là nơi biểu trưng cho các cung điện trên trời(13). Vì vậy, thay vì coi Minh Đường mô phỏng theo chùa chiền, nên coi nó mô phỏng theo cung điện cõi trời thì thích hợp hơn.

Minh Đường được xây dựng dưới thời Võ Tắc Thiên là một phần của phức hợp bộ ba cung điện lễ nghi (gồm Thiên Xu, Minh Đường và Thiên Đường đã được đề cập ở phần đầu bài viết), chúng được xem là một thể thống nhất. Do một số vấn đề từ việc thu thập thông tin ở các nguồn sử liệu, chức năng và bản chất thực tế của những tòa nhà này đã được diễn giải khác nhau. Vào thập niên 1980-1990, Antonino Forte và Cổ Chánh Mỹ (古正美) đã đưa ra những quan điểm giàu trí tưởng tượng. Forte tin rằng, Minh Đường được xây dựng từ năm thứ tư niên hiệu Thùy Củng (Chuigong, 688) là tên gọi chung của một nhóm các tòa nhà trên trục Bắc Nam của hoàng cung, bao gồm Minh Đường nhỏ ở phía Nam, tháp Linh Đài (Lingtai 靈臺) ở giữa và hào Bích Ung ở phía Bắc. Forte cho rằng tháp Linh Đài là thành phần của hai tòa nhà Thiên Đường và Đại Nghi (大儀) kết nối nhau. Theo Forte, Thiên Đường là đài quan sát thiên văn truyền thống đồng thời cũng là một ngôi chùa Phật giáo hoàn chỉnh, còn Đại Nghi là đài quan sát có khối hỗn thiên cầu (armillary sphere, 渾天球). Minh Đường được tái xây dựng sau vụ hỏa hoạn là tòa nhà ba tầng độc lập, với tầng trên cùng tượng trưng cho Thiên Đường (Forte 1988). Cổ Chánh Mỹ thì tin rằng Minh Đường và Thiên Đường hình thành ngôi già-lam (tu viện, sanghārāma) của Chuyển luân vương mà Võ Tắc Thiên mô phỏng từ vị vua của vương triều Quý Sương (Kushan) là Khâu Tựu Khước (Kujula Kadphises, 4 TCN -80 CN) (Ku 1993, tr.320-343).

Có nhiều tranh biện giữa các học giả về cách diễn giải các nguồn sử liệu. Ví dụ, Forte dùng Đại Nghi là cấu trúc then chốt để suy ra ý nghĩa biểu tượng của Minh Đường, và tin rằng Đại Nghi là khối hỗn thiên cầu. Tuy nhiên, các nguồn sử liệu đã biết không thể chứng minh cho giả thuyết này. Ngoài ra, Forte tin rằng Minh Đường của Võ Tắc Thiên được xây dựng lại sau vụ hỏa hoạn chỉ có một trụ trung tâm ở tầng trên cùng, còn tầng một và tầng hai không có trụ trung tâm. Quan điểm này cũng mâu thuẫn với tình hình thực tế được sử sách ghi chép cũng như kết quả khai quật khảo cổ. Từ đây Forte suy ra tầng trên cùng của Minh Đường sau khi được xây dựng lại tượng trưng cho Thiên Đường ban đầu. Quan điểm này đương nhiên là không chính xác. Còn quan điểm của Cổ Chánh Mỹ thì Khang Lạc (康樂) đã đưa ra một phân tích khách quan và bác bỏ nó (Kang 1996, tr.109-143).

Gần đây Lữ Bác (呂博) đã phân chia ý nghĩa biểu tượng của Minh Đường thành nhiều giai đoạn phát triển, dựa trên các sự kiện như việc truyền bá Đại vân kinh sớ (Commentary on Mahāmegha Sūtra 大雲經疏) và việc thiết lập danh hiệu Chuyển luân vương cho Võ Tắc Thiên (Lü 2015a, tr.42-58) mà không xem xét thời gian chuẩn bị cho những sự kiện này, nên dường như chúng chưa thấu đáo hết. Tóm lại, điều cần được đánh giá lại là tư tưởng chỉ đạo thiết kế sáng tạo Minh Đường của Võ Tắc Thiên. Phần tiếp theo, tôi sẽ làm sáng tỏ ý nghĩa biểu tượng của nó và lý do nào cho việc áp dụng thiết kế đặc biệt này.

Bài viết này tập trung vào ý tưởng thiết kế Minh Đường, và khám phá cách Võ Tắc Thiên khéo léo dùng tư tưởng Phật giáo để cũng cố quyền lực chính trị của bà. Trước tiên, nhìn vào tổ hợp kiến trúc trên trục chính của thành Lạc Dương dưới thời Võ Tắc Thiên, và dựa trên công trình nằm ở trục chính là Thiên Xu và Thiên Đường, có ý nghĩa biểu tượng rõ ràng, chúng ta có thể hiểu được định hướng chung của ý tưởng thiết kế Minh Đường. Sau đó, phân tích chi tiết bố cục xây dựng, chức năng và đặc điểm kiến trúc, và chứng minh chi tiết rằng, thiết kế Minh Đường có lẽ mô phỏng Thiện Pháp đường (Sudharmā Hall 善法堂) của cung trời Đao-lợi (Trāyastriṃsá 忉利). Tiếp theo, trong bối cảnh văn hóa của thời kỳ Võ Tắc Thiên tự xưng là Tịnh quang Thiên nữ (淨光天女) và Chuyển luân vương, chúng tôi khám phá động cơ chính trị của bà khi cho xây dựng Minh Đường.

Phù điêu chạm khắc trên mặt trước bia đá chùa Đại Vân ở Lâm Y từ năm 692 (Ảnh: Li Qiuhong)

Phù điêu chạm khắc trên mặt trước bia đá chùa Đại Vân ở Lâm Y từ năm 692 (Ảnh: Li Qiuhong)

2. Minh Đường mô phỏng Thiện Pháp đường

2.1. Đề xuất ý tưởng

Võ Tắc Thiên xây dựng ba công trình lớn trên trục chính của thành Lạc Dương và vùng phụ cận: Thiên Xu, Minh Đường và Thiên Đường (Hình 1). Mặc dù Thiên Xu được xây dựng muộn hơn một chút so với hai tòa nhà kia, những người lập kế hoạch có thể đã cân nhắc mối liên hệ của nó với hai công trình còn lại trong quá trình xây dựng. Nói cách khác, ba công trình này có liên hệ chặt chẽ với nhau. Giữa chúng, ý nghĩa biểu tượng của Thiên Xu và Thiên Đường khá rõ ràng và dễ phân biệt, giống như hai chiếc chìa khóa mở ra con đường để hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc của nhóm ba tòa nhà này. Vì vậy, chúng ta có thể bắt đầu từ Thiên Xu và Thiên Đường, với ý nghĩa biểu tượng mà chúng mang theo, để có hướng tư duy chính xác cho việc khám phá ý nghĩa biểu tượng của Minh Đường.

Thiên Xu được bắt đầu xây dựng không muộn hơn năm thứ hai niên hiệu Thiên Thụ (天授, 691)(14) và hoàn thành vào năm thứ nhất niên hiệu Chứng Thánh (證聖, 695)(15). Từ dưới nền lên, Thiên Xu gồm các thành phần kim loại gọi là thiết sơn (tieshan 鐵山), một trụ đồng tám cạnh, một vòm mây (vân cái, 雲蓋), và trên cùng là những con rồng ôm viên minh châu (Hình 4)(16). Cũng như Li Song và Forte đã chỉ ra rằng, nền của Thiên Xu là một núi sắt khổng lồ tượng trưng cho Thiết Vi sơn (Cakravāda‑parvata, 鐵圍山) bao quanh núi Tu-di (須彌山) trong vũ trụ quan Phật giáo (Li 1985, tr.43; Forte 1988, tr.243). Do đó, Thiên Xu được bao bọc bởi núi Thiết vi, là cách tự nhiên mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến núi Tu-di. Ngoài ra, hình dạng của Thiên Xu giống với chữ “工” (công), được nhìn thấy trong nhiều hình ảnh về núi Tu-di trong các vùng văn hóa Trung Hoa suốt thời nhà Đường và trước đó. Hơn nữa, tên gọi “Thiên Xu” diễn đạt rõ ràng khái niệm thiên trụ, phù hợp với đặc điểm núi Tu-di là trục vũ trụ(17).

Thiên Đường được xây dựng cùng thời gian với Minh Đường, nằm sau Minh Đường ở vị trí lệch qua phía Tây Bắc một chút (Wang 2023, tr.103). Nó được thiết kế theo cấu trúc năm tầng, từ tầng ba người ta có thể nhìn thấy Minh Đường(18). Tên gọi “Thiên Đường” ám chỉ rằng nó đại diện cho cung điện cõi trời, là nơi đặt một tượng Phật Di Lặc (Maitreya Buddha) khổng lồ, giáng thế từ cung trời Đâu-suất (兜率天) (Luo 2016, tr.29-42). Vì vậy Thiên Đường tượng trưng cho cõi trời Đâu-suất, một quan điểm được giới học thuật chấp nhận (Lü 2015a, tr.54).

Minh Đường từng nằm ở vị trí chiến lược giữa Thiên Xu và Thiên Đường. Lưu ý là, Thiên Xu có nét tương đồng rõ rệt với núi Tu-di, một yếu tố quan trọng trong vũ trụ quan Phật giáo, trong khi Thiên Đường tương ứng chặt chẽ với cung trời Đâu-suất. Với những mối liên kết rõ ràng trên, bài viết này khám phá chiều sâu ý nghĩa biểu tượng rằng Minh Đường là hiện thân của vũ trụ quan Phật giáo. Theo chuỗi dữ liệu này và xem xét những bằng chứng thảo luận sau đây, nghiên cứu này cho rằng, thiết kế sáng tạo của Minh Đường lấy cảm hứng từ hình ảnh Thiện Pháp đường của trời Đao-lợi.

Phật giáo đã hấp thu và chuyển đổi thế giới quan của đạo Bà-la-môn Ấn Độ, cho rằng trung tâm của vũ trụ là núi Tu-di, với trời Đao-lợi (còn gọi là trời Tam Thập Tam, 三十三天) ở trên đỉnh, được Đế Thích (Indra) cai quản. Trung tâm của Đao-lợi là Thiện Kiến thành (Sudarsána 善見城), và Thiện Pháp đường là cung điện quan trọng nhất của quần thể này(19). Hình ảnh về vũ trụ Phật giáo tập trung quanh núi Tu-di rất phổ biến vào thời Nam Bắc triều (420-589), nhà Tùy và Đường, thường mô tả một cung điện trên đỉnh Tu-di, như phù điêu chạm khắc ở mặt trước của bia đá chùa Đại Vân (大雲) ở Lâm Y (臨猗) vào năm thứ ba niên hiệu Thiên Thụ (692) (Hình 5)(20). Những hình ảnh này cho thấy, khái niệm vũ trụ quan Phật giáo tập trung quanh núi Tu-di đã được mọi người biết đến rộng rãi vào thời kỳ đó.

Người ta đồn rằng vào thời Võ Tắc Thiên, một nhà sư tên Hồng Phưởng 洪昉 (không rõ niên đại) được Đế Thích mời đến Thiện Pháp đường thuyết pháp cho chư thiên. Sau khi trở về nhân gian, Hồng Phưởng đã mô tả lại quang cảnh Thiện Pháp đường và vẽ lại những cảnh này trên 24 bức bình phong (屏風), gây chấn động quần chúng. Sau đó, Võ Tắc Thiên đã triệu Hồng Phưởng đến kinh thành và ngắm những bức vẽ này(21). Mặc dù câu chuyện Hồng Phưởng lên cung trời có thể là hư cấu, nhưng các bức tranh vẽ Thiện Pháp đường của ông và việc Võ Tắc Thiên ấn tượng với những hình vẽ này dường như là sự thật. Các miêu tả Thiện Pháp đường của ông phù hợp với những mô tả trong kinh điển Phật giáo, nếu không mọi người đã không tin vào chúng. Điều này cho thấy Võ Tắc Thiên và các thần dân đương thời quen thuộc với hình ảnh Thiện Pháp đường và vô cùng ngưỡng mộ nó. Như thảo luận dưới đây, có những điểm tương đồng về chức năng và kiến trúc của Minh Đường và Thiện Pháp đường, chứng tỏ Minh Đường được mô phỏng theo Thiện Pháp đường.

2.2. Kết cấu kiến trúc

Một trong những đặc điểm kiến trúc nổi bật nhất của Minh Đường là cột trụ gỗ trung tâm chạy xuyên suốt toàn bộ công trình. Cột trụ này cao hơn 200 xích (≈ 60,6m) với chu vi 10 vi 圍 (wei), là nhân tố thiết kế chủ đạo tạo nên nét đặc biệt của công trình. Nhà thơ Bạch Cư Dị (白居易, 772-846) viết: “Có một cây long não sống trong núi sâu. Bảy năm sau khi nó phát triển thành một cây đại thụ người ta mới biết đến nó. Cây này cao 200 xích (60,6m), chu vi thân 10 vi 圍 ở cả gốc lẫn ngọn. Thiên tử cần loại gỗ này để xây Minh Đường, chỉ có loại gỗ này đạt tiêu chuẩn và phù hợp để sử dụng”(22). Nguồn cảm hứng cho bài thơ của Bạch Cư Dị rõ ràng đến từ cây cột trụ trung tâm Minh Đường. Cây gỗ cao và quý hiếm này chắc chắn cực kỳ quý giá. Sách Cựu Đường thư mô tả, cần hơn một nghìn nhân công để kéo một phiến gỗ khổng lồ đơn lẻ, vừa làm việc vừa hô vang khẩu hiệu(23). Điều này ám chỉ việc dựng cột trụ trung tâm, cho thấy tính chất to lớn của công việc. Trước thời Võ Tắc Thiên, không có ghi chép nào hay các phát hiện khảo cổ về Minh Đường thuộc những triều đại trước mà có sự hiện diện cột trụ trung tâm(24). Vua Huyền Tông nhà Đường phá hủy Minh Đường, tháo dỡ cột trụ trung tâm(25), vì nó không phù hợp với lễ nghi truyền thống và là sự ảnh hưởng nặng nề tư tưởng Võ Tắc Thiên nhà Chu. Từng chi tiết của Minh Đường, như một công trình lý tưởng, đều thấm đẫm ý nghĩa biểu tượng. Võ Tắc Thiên quyết định đầu tư nguồn lực cực lớn cho việc lắp đặt cột trụ trung tâm, dù không tương hợp với kiểu cách truyền thống trong Minh Đường, nhưng có lẽ nó truyền tải thông điệp biểu tượng quan trọng vượt ra ngoài chức năng kiến trúc.

Theo những ghi chép trong kinh điển Phật giáo (Bảng 1)(26), Thiện Pháp đường ở cung trời Đao-lợi cũng là một cấu trúc có một cột trụ trung tâm. Cột trụ trung tâm rất cao lớn, làm từ nhiều vật liệu quý giá, được trang hoàng nguy nga diễm lệ, là dấu ấn trọng điểm của Thiện Pháp đường. Nhìn chung, cột trụ trung tâm trong Minh Đường Võ Tắc Thiên xây dựng giống với cột trụ trong Thiện Pháp đường, đây là đầu mối cơ bản để hiểu ý tưởng thiết kế của nó. Tất nhiên, cả hai cột trụ này đều biểu trưng cho trục vũ trụ kết nối giữa trời và đất.

Bảng 1.Các kinh điển Phật giáo ghi chép về cột trụ trung tâm của Thiện Pháp đường (Sudharmā Hall 善法堂).

Bảng 1.Các kinh điển Phật giáo ghi chép về cột trụ trung tâm của Thiện Pháp đường (Sudharmā Hall 善法堂).

Thứ nữa, theo Hà Nam chí 河南志 trích từ Vĩnh Lạc đại điển 永樂大典, phòng đại sảnh trung tâm Minh Đường của Võ Tắc Thiên được gọi là “Đoan Ỷ điện” 端扆殿(27). Ban đầu thuật ngữ “” 扆 chỉ cho bức bình phong trong cung điện, về sau được dùng để chỉ cho ngai vàng của hoàng đế. Nghĩa của từ “đoan ỷ” là vua ngồi dựa vào bình phong hoặc vua ngồi uy nghiêm trên ngai vàng. Vào năm thứ nhất niên hiệu Vạn Tuế Thông Thiên (696), Võ Tắc Thiên đã ban hành nhiều thánh chỉ từ Đoan Ỷ điện trong Minh Đường(28), và vào năm thứ nhất niên hiệu Thần Long (705), hoàng đế Trung Tông (656-710; cai trị 705-710) lên ngôi tại Đoan Ỷ điện(29). Từ tên gọi và hoạt động diễn ra bên trong, có thể suy ra rằng, Đoan Ỷ điện là nơi đặt ngai vàng của vua. Ngai vàng có lẽ được đặt trước cột trụ trung tâm và hướng về phía Nam, nếu không, nó không thể hiện được địa vị tối cao của hoàng đế. Thiện Pháp đường cũng có chức năng tương tự. Theo Trường A-hàm kinh, bên cạnh chân cột trụ trung tâm của Thiện Pháp đường là ngai vàng Đế Thích(30). Trong Phật thuyết lập thế A-tỳ-đàm luận cũng mô tả Đế Thích ngồi trên một cái ngai sư tử gần cột trụ trung tâm của Thiện Pháp đường(31). Ngai vàng hoàng đế trong Đoan Ỷ điện của Minh Đường và ngai vàng Đế Thích trong Thiện Pháp đường đều được đặt gần chân cột trụ trung tâm, điều này cho thấy có sự tương liên giữa hai ngai vàng này.

Ngoài ra, dưới chân Minh Đường của Võ Tắc Thiên có hào Bích Ung bao bọc xung quanh. Theo quan niệm truyền thống Trung Hoa, hào Bích Ung thường tượng trưng cho trời và cũng tương trưng cho sự thịnh hành của giáo dục đạo đức(32). Tuy nhiên, trong hai tác phẩm Minh Đường phú 明堂賦 của Nhâm Hoa (không rõ niên đại) và Lý Bạch (701-762) đã mô tả dòng nước xung quanh Minh Đường của Võ Tắc Thiên tượng trưng cho đại dương mênh mông(33), khác với quan niệm truyền thống Trung Hoa. Điều này gợi nhớ hình ảnh vũ trụ Phật giáo của Thiện Pháp đường trên đỉnh núi Tu-di, được bao bọc bởi đại dương.

Nhìn chung, Minh Đường của Võ Tắc Thiên với cột trụ trung tâm, ngai vàng đặt gần chân cột trụ, và có biển bao bọc xung quanh, rất giống với Thiện Pháp đường.

Phù điêu khắc họa vua Đảnh Sanh và Đế Thích ngồi cạnh nhau trong Thiện Pháp đường, khoảng thế kỷ thứ III, được giữ tại Viện bảo tàng Khảo cổ của Nagarijunakonda, Ấn Độ (Hình ảnh nền trích từ Miyaji 2010, tr.285, minh họa II-63)

Phù điêu khắc họa vua Đảnh Sanh và Đế Thích ngồi cạnh nhau trong Thiện Pháp đường, khoảng thế kỷ thứ III, được giữ tại Viện bảo tàng Khảo cổ của Nagarijunakonda, Ấn Độ (Hình ảnh nền trích từ Miyaji 2010, tr.285, minh họa II-63)

2.3. Chức năng của công trình

Vào năm thứ tư niên hiệu Thùy Củng (688), Võ Tắc Thiên đã ban hành một chỉ dụ tuyên bố Minh Đường là cung điện để hoàng đế thực hiện các nghi lễ cúng thần thánh, tổ tiên và để thiết triều với các quan(34). Vì vậy, tầng trên của Minh Đường được quy hoạch cho các hoạt động tế lễ, trong khi tầng dưới dùng để thiết triều và ban hành thánh chỉ(35).

Thứ nhất, liên quan đến các hoạt động gặp gỡ quan lại và ban chiếu chỉ, những ghi chép trong Cựu Đường thư, Tân Đường thưTư trị thông giám khẳng định rằng, trong năm đầu niên hiệu Vĩnh Xương 永昌 (689), năm thứ nhất niên hiệu Tái Sơ 載初 (690), năm đầu niên hiệu Vạn Tuế Thông Thiên (696), năm đầu và năm thứ hai niên hiệu Thánh Lịch 聖曆 (698, 699), Võ Tắc Thiên đã tổ chức các buổi lễ ở Minh Đường để hội họp triều đình với các quan và ban hành chỉ dụ. Vào năm đầu niên hiệu Thánh Lịch (698), quan Tư lễ Tịch Lư Nhân Tư (辟閭仁諝) bẩm báo với Võ Tắc Thiên: “Mỗi dịp lễ Tết Nguyên đán, bệ hạ đều tiếp kiến các quan lại và ban chiếu chỉ ở Minh Đường. Các vị quan từ cửu phẩm trong kinh thành và sứ thần của nhiều quốc gia xếp hàng trong sân của Minh Đường”(36). Đoạn này mô tả chi tiết Võ Tắc Thiên tiếp kiến các vị quan triều đình và điều hành chính quyền ở Minh Đường.

Tương tự, Thiện Pháp đường là nơi Đế Thích tiếp kiến các vị thiên vương và ban hành mệnh lệnh. Trong kinh Phật thuyết lập thế A-tỳ-đàm luận mô tả các vị thiên vương tiếp kiến Đế Thích tại Thiện Pháp đường: “Bên cạnh cột trụ trung tâm của Thiện Pháp đường có một ngai sư tử là nơi Đế Thích ngồi, mỗi bên phải trái có 16 vị thiên vương xếp thành hàng. Các vị chư thiên khác ngồi theo thứ bậc cao thấp của họ. Hai thái tử của Đế Thích là Chiên Đàn và Tu Tỳ La, là hai vị tướng quân của trời Đao-lợi, ngồi hai bên trái phải tại cung trời Tam Thập Tam. Trì Quốc thiên vương (Dhṛtarāṣṭra) cùng các tùy thuộc ngồi ở cổng phía Đông, Tăng Trưởng thiên vương (Virūhaka) cùng các tùy thuộc ngồi ở cổng phía Nam, Quảng Mục thiên vương (Virūpāka) cùng các tùy thuộc ngồi ở cổng phía Tây, Đa Văn thiên vương (Vessavaa) cùng các tùy thuộc ngồi ở cổng phía Bắc. Bốn vị thiên vương tâu lên Đế Thích những việc thiện ác của thế gian”(37).

Ngoài ra, kinh Đại Tát-già Ni-kiền-tử sở thuyết (Mahāsatya Nirgrantha Sūtra) viết: “Đế Thích là chúa tể cõi trời Tam Thập Tam, ban hành các sắc lệnh ở Thiện Pháp đường, và các vị thiên vương khác lắng nghe các mệnh lệnh của ngài với niềm hoan hỷ và tôn kính”(38). Điều này cho thấy rõ ràng rằng Thiện Pháp đường là nơi chúa trời Đế Thích ban hành các chỉ dụ, hầu như không khác gì hoạt động của Võ Tắc Thiên ở Minh Đường.

Thứ hai, về các nghi lễ tế trời và tổ tiên, trong suốt thời gian từ lúc hoàn thành Minh Đường cho đến năm thứ hai niên hiệu Thánh Lịch (699), Võ Tắc Thiên hằng năm hầu như đều tổ chức lễ cúng Hạo thiên Thượng đế (昊天上帝) và tổ tiên nhà họ Võ tại Minh Đường. Như bài viết này lập luận, Minh Đường mô phỏng Thiện Pháp đường của Phật giáo, nên việc thực hiện các nghi lễ Nho giáo ở đây dường như không thích hợp. Tuy nhiên, cả Thiện Pháp đường và Hạo thiên Thượng đế đều thuộc cõi trời, Đế Thích là chủ nhân Thiện Pháp đường cùng với Hạo thiên Thượng đế đều là những vị thiên đế tương tự về địa vị và các đặc điểm(39). Hơn nữa, Võ Tắc Thiên luôn kết hợp tư tưởng Phật giáo và Nho giáo vào việc tuyên truyền chính trị, bà đặt cả Thất bảo của Chuyển luân vương và Cửu đỉnh (九鼎) truyền thống của Trung Hoa trong Minh Đường (Fracasso 1988, tr.85-96; Lü 2015b, tr.188-190). Vì vậy, Võ Tắc Thiên cúng tế Hạo thiên Thượng đế trong Minh Đường, vốn mô phỏng từ Thiện Pháp đường phản ảnh sự giao thoa văn hóa nhằm mở rộng ảnh hưởng chính trị.

2.4. Đặc tính của công trình

Ít nhất từ thời Tây Chu 西周 (1046‑771 TCN), người Trung Hoa bị ảnh hưởng bởi khái niệm “Thiên mệnh” 天命, với những bậc cai trị cao nhất tự xưng là “con của Trời” “Thiên tử”, đại diện cho Thượng đế tối cao trên mặt đất. Ít nhất từ thời nhà Tần (221‑207 TCN), kinh đô và cung điện của các hoàng đế được thiết kế để phản ảnh các dấu tích cõi trời từ tên gọi, vị trí, bố cục và kiến trúc, nhấn mạnh tính thiêng liêng và uy quyền của người cai trị(40).

Thành Lạc Dương dưới triều đại Tùy - Đường là ví dụ hoàn hảo về thiết kế dựa trên các dấu tích cõi trời (Xiong 2017, tr.118-228). Hai nguồn sử liệu chính thống nhà Đường khẳng định rằng, sông Lạc 洛水 chảy qua thành Lạc Dương giống như sông Ngân Hà (sông trên trời)(41). Hoàng cung còn gọi là Tử Vi 紫微 tọa lạc ở phía Tây Bắc của kinh thành, tượng trưng cho sao Bắc Cực được bao quanh bởi nhiều ngôi sao khác(42). Cung điện và các cổng thành tên là Tắc Thiên 則天 (làm theo ý trời), Đoan Môn (cửa của Thái Vi Viên trên trời), ba cây cầu trên sông Lạc ngoài cửa Đoan Môn được đặt tên là Hoàng Đạo 黃道, Thiên Tân 天津 và Tinh Tân 星津. Ngoài ra, đại lộ chạy từ ba cây cầu này ở phía Nam cho đến cổng Định Đỉnh 定鼎 của tường thành ngoài được gọi là Thiên Nhai 天街. Những tên gọi này mang hàm ý liên quan mật thiết đến khái niệm “trời”, gợi nhớ đến cõi thiên cung (xem hình 1 NS.355).

Lạc Dương mô phỏng cõi trời, trong khi Minh Đường là công trình tráng lệ nhất ở Lạc Dương và là cung điện hoàng đế, nên nó phải được xem như cung điện cõi trời. Vào năm thứ tư niên hiệu Thùy Củng (688), Lưu Duẫn Tế 劉允濟 (khoảng những năm 680) ca ngợi Minh Đường như sau: “Vĩ đại thay trời cao, cung điện vua Trời ở Tử Vi viên; bao la thay đất rộng, lâu đài Thánh nhân ở hoàng cung”(43). Trương Giản Chi 張柬之 (625-706) vào năm đầu niên hiệu Vĩnh Xương (689) viết: “Bệ hạ nhận thiên mệnh, cai trị muôn dân, sống trong Tử Vi cung, ngồi ở Minh Đường”(44). Cả hai đều so sánh Minh Đường và Tử Vi cung, cho thấy bản chất tương đồng của chúng. Từ thời Nam Bắc triều, Phật giáo ảnh hưởng sâu đậm đến thế giới quan của người Trung Hoa, họ thường đánh đồng quan niệm truyền thống của Tử Vi cung với thiên cung của Phật giáo(45). Minh Đường của Võ Tắc Thiên thấm đẫm yếu tố Phật giáo, dù được quan lại Nho gia xem như Tử Vi cung, nhưng trong mắt người dân thì nó hàm ý là cung điện cõi trời của Phật giáo.

Ngoài ra, vào năm thứ hai niên hiệu Tổng Chương 總章 (669) thời Đường Cao Tông (628-683; cai trị 649-683), một sắc lệnh được ban ra nhằm thiết lập các quy định của Minh Đường, và vào năm thứ ba niên hiệu Hàm Hanh 咸亨 (672), Lạc Tân Vương 駱賓王 (khoảng 640-684) mô tả nó là “thúc đẩy đức hạnh, bồi bổ phong tục, Minh Đường mô phỏng theo cung điện vua Trời”(46). Điều này cho thấy quan niệm truyền thống về Minh Đường như là mô hình cung điện của vua Trời rất giống với bản chất Thiện Pháp đường là cung điện của vua trời Đế Thích trong Phật giáo.

Kết luận, Minh Đường và Thiện Pháp đường rất giống nhau ở nhiều khía cạnh, Minh Đường được thiết kế mô phỏng theo Thiện Pháp đường.

Phù điêu khắc họa vua Chuyển luân vương với thất bảo bao quanh, cùng các xâu tiền rơi xuống, niên đại khoảng thế kỷ I TCN đến thế kỷ I CN, được giữ tại Viện bảo tàng Chính phủ Chennai, Ấn Độ (Koezuka and Miyaji 2000, tr.125, phiến 106)

Phù điêu khắc họa vua Chuyển luân vương với thất bảo bao quanh, cùng các xâu tiền rơi xuống, niên đại khoảng thế kỷ I TCN đến thế kỷ I CN, được giữ tại Viện bảo tàng Chính phủ Chennai, Ấn Độ (Koezuka and Miyaji 2000, tr.125, phiến 106)

3. Bối cảnh văn hóa liên quan

Xét theo bối cảnh văn hóa và chính trị của thời bấy giờ, có hai lý do chính để Võ Tắc Thiên thiết kế Minh Đường mô phỏng theo Thiện Pháp đường mà chúng ta không thể không xem xét.

Thứ nhất, nó phù hợp với nội dung của Đại vân kinh sớ xác định Võ Tắc Thiên như là Tịnh quang Thiên nữ. Vào năm đầu niên hiệu Tái Sơ (690), Tiết Hoài Nghĩa, Pháp Minh 法明 (khoảng năm 690-700) và những cộng sự đã biên soạn Đại vân kinh sớ sử dụng nội dung của Đại vân kinh nói đến việc Tịnh quang Thiên nữ tái sinh thành nữ hoàng cai trị cõi Diêm-phù-đề (Jambudvipa, thế giới loài người) để hợp thức hóa quyền cai trị của Võ Tắc Thiên. Điều này trở thành một sự tuyên truyền chính trị then chốt để thay đổi triều đại do Võ Tắc Thiên áp đặt (Forte 1976). Việc lên kế hoạch và biên soạn Đại vân kinh sớ mất nhiều thời gian, và các kế hoạch liên quan có thể đã được triển khai trong suốt thời gian xây dựng Minh Đường. Vì Võ Tắc Thiên được ví như một vị thần tiên, nên cung điện của bà dĩ nhiên cần được mô phỏng theo cung điện cõi trời. Hơn nữa, bản gốc của Đại vân kinh, còn gọi là Đại Phương đẳng vô tưởng kinh 大方等無想經 được ngài Đàm Vô Sấm 曇無讖 (Dharmaraksa; 385-433) dịch vào thời Bắc Lương (397-439), ghi rằng:

“Trong tương lai vô lượng kiếp, vị nữ hoàng này (do Tịnh quang Thiên nữ tái sinh) sẽ trở thành một vị Phật tên là Tịnh Thực Tăng Trưởng Như Lai 淨實增長如來… Lúc đó, thế giới Ta-bà sẽ trở thành quốc độ Tịnh Khiết Hoán Trạc 淨潔浣濯. Trong đó, có một thành tên Thanh tịnh Diệu hương 清淨妙香, được trang hoàng bằng bảy thứ báu, tốt đẹp vô ngần, giống như cõi trời Đao-lợi”(47).

Lời kinh nói rằng, khi Tịnh quang Thiên nữ thành Phật, thì những đô thành của nhân loại sẽ thanh tịnh và uy nghiêm như cõi trời Đao-lợi. Vì vậy, mô phỏng thiết kế của Thiện Pháp đường cho Minh Đường giúp Võ Tắc Thiên xây dựng hình ảnh của bà như Tịnh quang Thiên nữ. Đáng lưu ý là Tiết Hoài Nghĩa, một trong số đồng tác giả của Đại vân kinh sớ, cũng là người chịu trách nhiệm xây dựng Minh Đường, điều này gắn chặt thêm mối liên kết giữa chính trị và văn hóa.

Thứ hai, cũng cố hình ảnh Võ Tắc Thiên như là Chuyển luân vương. Vào năm thứ hai niên hiệu Trường Thọ 長壽 (693), Võ Tắc Thiên đã lấy tôn hiệu là Kim luân Thánh thần Hoàng đế (金輪聖神皇帝) và trưng bày thất bảo của Chuyển luân vương trong Minh Đường, để quảng bá hình ảnh của bà(48). Việc so sánh các hoàng đế với Chuyển luân vương đã phổ biến từ thời Nam Bắc triều (Kuramoto 2011, tr.16-19; Sun 2013, tr.78-88). Là một Phật tử thuần thành, Võ Tắc Thiên đã theo đuổi tư tưởng Chuyển luân vương ngay cả trước khi lấy danh hiệu “Kim luân”, có lẽ hình thành song song với việc xây Minh Đường. Theo Phật giáo, Chuyển luân vương được xem là người cai trị lý tưởng của nhân loại, giống như Đế Thích cai trị cõi trời. Kinh Đảnh Sanh vương cố sự 頂生王故事經 được Pháp Cự 法炬 (khoảng 290-310) thời Tây Tấn (266-317) dịch, ghi rằng: Vua Đảnh Sanh (King Mūrdhaga, được xem là một ví dụ cụ thể mang tính thần thoại về người cai trị vũ trụ lý tưởng như Chuyển luân Thánh vương - Người dịch chú thích) từng lên cõi trời Đao-lợi và ngồi cạnh vua Đế Thích trong Thiện Pháp đường(49). Một số tấm phù điêu từ thế kỷ II và III được tìm thấy ở Đông Nam Ấn Độ (Amaravati, Nagarjunakonda và những địa điểm khác) mô tả vua Đế Thích và Đảnh Sanh ngồi cùng nhau (Hình 6), cho thấy địa vị ngang hàng của hai vua(50). Vì vậy, hình ảnh vua Chuyển luân vương ngồi trong Thiện Pháp đường đặc biệt đáng chú ý.

Vào năm đầu niên hiệu Chứng Thánh (695), Võ Tắc Thiên đã tổ chức pháp hội Vô Già ở Minh Đường, trưng bày thất bảo của Chuyển luân vương và ném một lượng lớn các đồng tiền kim loại vào không trung(51). Điều này gợi nhớ sự kiện kỳ diệu lúc vua Đảnh Sanh trị vì, khi Thất bảo hiện diện, thì trời tuôn mưa tiền vàng và tiền bạc suốt bảy ngày bảy đêm(52). Các bức phù điêu về Chuyển luân vương trước hoặc sau Công nguyên tìm thấy ở Jaggayyapete, Đông Nam Ấn Độ, cũng mô tả cảnh Chuyển luân vương được thất bảo bao quanh, với những chuỗi tiền xu vuông từ trời rơi xuống (Hình 7) (Miyaji 2010, tr.274-293). Rõ ràng Võ Tắc Thiên đã quen thuộc với câu chuyện vua Đảnh Sanh và cố tình tạo ra bầu không khí của một triều đại hòa bình và thịnh vượng, gắn liền với một vị Chuyển luân vương. Như đã đề cập ở trước, vua Đảnh Sanh địa vị ngang hàng với Đế Thích, từng ngồi chung trong Thiện Pháp đường. Vì vậy Minh Đường của Võ Tắc Thiên mô phỏng thiết kế Thiện Pháp đường là điều hợp lý.

Vả lại, vì Chuyển luân vương ngang hàng với Đế Thích, nên quốc độ của ngài cũng phải sánh với trời Đao-lợi. Theo mô tả của kinh Du hành 遊行經 (Mahāparinibbāa Sutta) trong Trường A-hàm kinh: Câu-thi-na (Kusínagara), nơi Phật nhập Niết-bàn, từng là kinh đô của vua Chuyển luân Đại Thiện Kiến, rất giàu có và tráng lệ, với Chánh Pháp điện 正法殿 được các nghệ nhân cõi trời Đao-lợi xây dựng(53). Các học giả đã chỉ ra rằng kinh đô của vua Đại Thiện Kiến và Chánh Pháp điện là bản sao của thành Thiện Kiến và Thiện Pháp đường của trời Đao-lợi. Nhiều cảnh sắc khác nhau của kinh đô vua Đại Thiện Kiến tượng trưng cho “sự biểu hiện tại thế gian của vương quốc cõi trời” (Shi 2009, tr.430). Vào những năm cuối triều vua Huệ Đế 惠帝 (259-307; cai trị 290-307) thời Tây Tấn, một nhà sư Ấn Độ là Kỳ Vực 耆域 (không rõ niên đại) đã đến Lạc Dương và nhận xét rằng kinh thành này trông giống như cõi trời Đao-lợi, thậm chí khẳng định rằng những nghệ nhân xây dựng kinh thành đến từ cõi trời Đao-lợi và trở về đó sau khi hoàn thành(54). Vào năm thứ 10 niên hiệu Nguyên Gia 元嘉 (433) thuộc triều Lưu Tống 劉宋 (420-479), vương quốc Ha La Đan (Heluodan 呵羅單) đã trình một lá thư lên triều đình, ca ngợi kinh đô nhà Tống giống như cõi trời Đao-lợi(55), cho thấy những tư tưởng Phật giáo như vậy đã phổ biến ở Trung Hoa rồi. Trong bối cảnh văn hóa đó, để Võ Tắc Thiên nhấn mạnh hình ảnh bà như một vị Chuyển luân vương thì cần phải mô phỏng kinh đô của mình theo trời Đao-lợi, thậm chí phải dựng một công trình tượng trưng cho Thiện Pháp đường, và chỉ có Minh Đường đáp ứng tiêu chuẩn này.

Ngoài ra, Phật giáo nhấn mạnh rằng Đức Phật và Chuyển luân vương đều được sinh ra ở trung tâm thế giới, chứ không phải ở các vùng biên địa, như Đạo Tuyên (596-667) viết: “Bậc tối cao trong loài người là Chuyển luân vương, và bậc tối cao trong các vị Thánh là Đức Phật. Nếu hai bậc tối cao này được sinh ra, thì cả hai vị phải ở trung tâm thế giới”(56). Thiện Pháp đường nằm trên đỉnh núi Tu-di, được xem là trung tâm thế giới trong vũ trụ quan Phật giáo. Trong niềm tin truyền thống Trung Hoa, trung tâm của thế giới (thiên hạ chi trung 天下之中) được cho là nằm ở vùng Lạc Dương(57). Mô phỏng thiết kế của Thiện Pháp đường trong việc xây dựng Minh Đường sẽ giúp tái lập hình ảnh Lạc Dương là trung tâm thế giới, vì vậy giúp tạo môi trường thiết yếu cho Võ Tắc Thiên để được xem như là Chuyển luân vương hay thậm chí là Phật Di Lặc.

4. Kết luận

Tóm lại, Minh Đường của Võ Tắc Thiên là cung điện trung tâm của đế chế, được thiết kế dựa trên các nguyên tắc truyền thống đồng thời mô phỏng theo Thiện Pháp đường của Phật giáo. Nó phù hợp với nhiều danh xưng của Võ Tắc Thiên, vừa là hoàng đế, thiên nữ, vừa là Chuyển luân vương, và nó trở thành biểu tượng cho sự chính danh quyền lực, chính trị và cả tính thiêng liêng thần thánh.

Trong thiết kế lý tưởng về thành Lạc Dương (thần đô 神都, kinh đô thần thánh) của Võ Tắc Thiên, thì các công trình Thiên Xu, Minh Đường và Thiên Đường theo thứ tự chạy từ Nam lên Bắc, từ thấp đến cao dọc theo trục chính của kinh thành, lần lượt tượng trưng cho đỉnh Tu-di, Thiện Pháp đường, và cung trời Đâu-suất bên trên. Đây nên được hiểu là sự biểu trưng hình ảnh ba chiều phổ biến của đỉnh núi Tu-di. Kết hợp với các công trình khác giàu ý nghĩa vũ trụ quan truyền thống, dọc theo trục chính Thiên Nhai của kinh thành như Tắc Thiên môn, Đoan môn, Hoàng đạo kiều, Thiên tân kiều, Tinh tân kiều (xem hình 1), Lạc Dương đã được xây dựng như một “kinh đô cõi trời” thiêng liêng.

Thật không may, vào tháng 12 năm 694, công trình Thiên Đường chưa hoàn thành đã bị lửa thiêu rụi, làm hư hại cả Minh Đường. Lúc đó, Thiên Xu vẫn đang trong quá trình xây dựng, mãi đến tháng 5 năm 695 mới hoàn tất. Ý tưởng kết hợp Thiên Xu với Minh Đường và Thiên Đường không thể thực hiện theo đúng dự kiến bởi vì hỏa hoạn. Cuối cùng, khi Minh Đường được tái xây dựng hoàn thành năm 696, Thiên Xu và Minh Đường đứng sừng sững với nhau tại kinh đô thần thánh Lạc Dương, thể hiện những thành tựu vĩ đại của nhà Võ Chu. Tiếc thay, vẫn không rõ việc tái xây dựng Thiên Đường sau hỏa hoạn đã hoàn thành hay chưa(58). Ngày nay, tuy cả Minh Đường, Thiên Đường lẫn Thiên Xu của Võ Tắc Thiên đều đã chìm vào quên lãng, nhưng ý tưởng thiết kế lỗi lạc và uyên áo để kiến tạo ra chúng vẫn để lại dư âm vô tận.

‐-----‐-------------------

Viết tắt: T: Đại Chánh tân tu Đại tạng kinh, Taishō shinshū daizōkyō; tham khảo Takakusu and Watanabe (Takakusu and Watanabe 1924-1934).

Vương Đức Lạc (Delu Wang) - Khoa Khảo cổ, Đại học Cát Lâm, Trung Quốc

(1)Mặc dù Võ Tắc Thiên chính thức thiết lập triều đại Võ Chu (武周) vào tháng 10 năm 690, nhưng thực tế bà đã nắm quyền lực chính trị từ năm 684. Vì vậy, bài viết này xem năm 684 là năm khởi đầu trị vì của Võ Tắc Thiên.

(2)Nhiều hoàng đế Trung Hoa cổ đại như Vương Mãng (Wang Mang 王莽, cai trị 9-23), Lưu Tú (Liu Xiu 劉秀, cai trị 25-57) - Hán Quang Vũ Đế, và Nguyên Hoành (Yuan Hong 元宏, cai trị 471-499) - Bắc Ngụy Hiếu Văn Đế đều đã từng xây dựng Minh Đường. Hình dáng và quan niệm thiết kế các Minh Đường trong các triều đại xưa của Trung Hoa, tham khảo Wechsler (1985), tr.195-211; Wang (1987), tr.1-43; Jiang (2003), tr.18-215; Zhang (2007), tr.11-186; Pankenier (2013), tr.342-49; Minamizawa (2018), tr.21-225; Lü (2018), tr.115-130.

(3)Các sử liệu sẵn có ghi chép hình dáng và cấu trúc Minh Đường của Võ Tắc Thiên như sau: Tư trị thông giám (資治通鑒), Cựu Đường thư (舊唐書), Tân Đường thư (新唐書), Đường hội yếu (唐會要), Thông điển (通典), Sách phủ nguyên quy (冊府元龜).

(4)Thời nhà Đường có sự khác biệt giữa đại xích và tiểu xích. Các ước lượng về kiến trúc thường sử dụng đại xích. Một đại xích thời nhà Đường xấp xỉ 30,3cm (tham khảo Qiu 2002, tr.352-367).

(5)Tư trị thông giám 204.6454: (武則天明堂) 高二百九十四尺, 方三百尺. 凡三層, 下層法四時, 各隨方色, 中層法十二辰, 上為圓蓋, 九龍捧之,上層法二十四氣, 亦為圓蓋, 上施鐵鳳, 高一丈, 飾以黃金. 中有巨木十圍, 上下通貫, 栭櫨橕 藉以為本. 下施鐵渠為辟雍之象. Trong bản Tư trị thông giám được in lại của Hồ Khắc Gia (Hu Kejia 胡克家,1757-1816) đời nhà Thanh (1644-1911) bị thiếu 11 chữ “上層法二十四氣, 亦為圓蓋”. Chương Ngọc (章鈺, 1865-1937) bổ sung các chữ này dựa vào các bản in từ đời nhà Tống (宋, 960-1279) và nhà Minh (明, 1368-1644).

(6)Tư trị thông giám 205.6505: 施金塗鐵鳳, 高二丈, 後為大風所損, 更為銅火珠, 群龍捧之.

(7)Các học giả đã liên tiếp phác họa những bản vẽ phục hồi Minh Đường của Võ Tắc Thiên với nhiều hình dáng khác nhau trước đó (tham khảo Wang 1987, minh họa 5.1-5.4; Fu 2001, tr.413-14; Yang 2001, tr.73-75; Zhang 2007, tr.207-209). Bản vẽ của Wang Guixiang đã được cải tiến so với các bản vẽ trước đó (tham khảo Wang 2011, tr.369-455).

(8)Tư trị thông giám 204.6447: 獨與北門學士議其制, 不問諸儒.

(9)Cựu Đường thư 22. 875: 體式乖宜, 違經紊禮.

(10)Ví dụ, vào năm thứ hai niên hiệu Trường Thọ (Changshou 長壽, 693), Thất Bảo (Qibao,七寶) của Chuyển luân vương được trưng bày ở Minh Đường (Tư trị thông giám 205.6492). Trong năm đầu niên hiệu Chứng Thánh (Zhengsheng 證聖, 695), Vô Già đại hội (wuzhe dahui無遮大會) được tổ chức ở Minh Đường (Tư trị thông giám 205.6498). Trong năm đầu niên hiệu Thần Long (Shenlong神龍, 705), xá-lợi Phật từ chùa Pháp Môn ở huyện Phù Phong được phụng thờ trang trọng tại Minh Đường (Chen 2002, tr.97-100).

(11)Vấn đề thảo luận chi tiết về ảnh hưởng Phật giáo đối với Minh Đường của Võ Tắc Thiên, tham khảo Xie (2021), tr.12-19; Skrypnik (2021), tr.929-948.

(12)Học giả nêu ra quan điểm này trước đó là Tanigawa Michio (tham khảo Tanigawa 1983).

(13)Bảo tháp Phật giáo ở Ấn Độ thời cổ đại có ý nghĩa biểu tượng là cung điện cõi trời (Miyaji 1992, tr.9-82). Nhiều văn khắc trên các tượng Phật từ thời Nam Bắc triều (南北朝; 420-589) đến thời Tùy - Đường cũng gọi chùa là “thiên cung”, cho thấy chùa ở Trung Hoa cổ đại cũng là biểu tượng của thiên cung (Zhang 1999, tr.205-230).

(14)Theo văn bia của Tuyền Hiến Thành (泉獻誠) được viết vào năm 701, Tuyền nhận chỉ dụ của Võ Tắc Thiên và chịu trách nhiệm cho việc xây dựng Thiên Xu năm 691. Từ đó, có thể biết rằng thời gian xây dựng Thiên Xu không muộn hơn năm 691. Liang Weizhong 梁惟忠, 大周故左衛大將軍右羽林衛上下上柱國卞國公贈右羽林衛大將軍泉君墓志銘並序 (Epitaph with a Preface for Lord Quan, the General of the Left Guard, Highest Military Officer, Duke of Bian State, Posthumously Bestowed as the General of the Right Feathered Forest Guard of the Great Zhou): (天授) 二年二月奉勑充檢校天樞子來使 (Zhou and Zhao 1992, tr.985).

(15)Tư trị thông giám 205. 6502-6503. (證聖元年) 夏四月,天樞成. “Dazhou gu zhenjun da jiangjun Gao jun Zuyou muzhiming bing xu” 大周故鎮軍大將軍高君足酉墓誌銘並序 (Epitaph with a Preface for Gao Zuyou, the Senior General Who Guards the Army of the Great Zhou): 證聖元年造天樞成 (Wu 1998, tr.230).

(16)Việc phục dựng hình dáng và kích thước của Thiên Xu tham khảo hoàn toàn vào Cựu Đường thư 6. 124; Tân Đường thư 76. 3483; Tư trị thông giám 205. 6496-6503. Đại Đường tân ngữ 8.126. Để biết thêm chi tiết, tham khảo Guo 2001, tr.72-73.

(17)Một số học giả tin rằng, việc xây dựng Thiên Xu có ảnh hưởng từ các kiến trúc tưởng niệm nước ngoài như thạch trụ của A Dục vương ở Ấn Độ và trụ Trajan ở Rome (Zhang 1994, tr.44-46).

(18)Tư trị thông giám 204. 6455: 又於明堂北起天堂五級以貯大像, 至三級則俯視明堂矣.

(19)Trong các bản kinh Phật giáo sớm như Trường A-hàm kinh (Long Āgama Sūtra, 長阿含經), Khởi thế kinh 起世經 và Khởi thế nhân bổn kinh 起世因本經 mô tả Thiện Pháp đường nằm trong Thiện Kiến thành. Trong khi một số bộ luận Phật giáo Nikāya như A-tỳ-đạt-ma Đại Tỳ-bà-sa luận (阿毘達磨大毘婆沙論), A-tỳ-đạt-ma-câu-xá luận (阿毘達磨俱舍論) và A-tỳ-đạt-ma thuận chánh lý luận (阿毘達磨順正理論) khẳng định Thiện Pháp đường tọa lạc ở góc Tây Nam bên ngoài Thiện Kiến thành. Ngoài ra, cũng có một Thiện Pháp đường ở cung trời Đâu-suất, nơi Đức Bồ-tát Di Lặc ngự. Thiện Pháp đường ở cung trời Đâu-suất được kiến tạo bởi ánh sáng của viên minh châu trên trán của vị thần lớn tên là Lao Độ Bạt Đề (Laodubati 牢度跋提). Tuy nhiên, tên Thiện Pháp đường ở cung trời Đâu-suất chỉ thấy được đề cập trong bộ Phật thuyết quán Di Lặc Bồ-tát thượng sinh Đâu-suất thiên kinh (佛說觀彌勒菩薩上生兜率天經). Bản kinh này được biên soạn tương đối muộn và có thể hấp thu tên Thiện Pháp đường của Đế Thích vốn được biết đến rộng rãi trong Phật giáo từ giai đoạn đầu.

(20)Có nhiều cảnh được khắc trên tấm bia đá này mô tả các sự kiện trước và sau khi Phật Thích Ca nhập Niết-bàn. Hình 5 mô tả hoàng hậu Ma-Da (Mahāmāyā) mẹ của Phật Thích Ca đã hạ thế từ cung trời Đao-lợi trên đỉnh Tu-di để dự tang lễ của Phật Thích Ca. Ngoài ra, các dòng chữ khắc trên bia đá này cho thấy bia đá này từng thuộc sở hữu của chùa Đại Vân (大雲), được xây dựng theo lệnh của Võ Tắc Thiên, và một trong số những người hiến tặng bia đá này là một nhà sư từ chùa Thái Bình (太平) ở Lạc Dương. Điều này cho thấy rằng bia đá này có liên hệ mật thiết với Võ Tắc Thiên và kinh đô Lạc Dương. Việc Võ Tắc Thiên xây dựng chùa Đại Vân, tham khảo Nie (2020), tr.60-87. Nghiên cứu những dòng chữ khắc trên bia đá, tham khảo Chen (2005), tr.234-235. Chi tiết các hình ảnh Niết-bàn, tham khảo Li (1997), tr.69-73; Li (2008), tr.6-46.

(21)Câu chuyện này được ghi chép trong Kỷ văn 紀聞, do Ngưu Túc 牛肅 biên soạn vào thời nhà Đường, về sau được hợp nhất vào Thái bình quảng ký 太平廣記 (xem Thái bình quảng ký 95.631-635). Ngưu Túc được cho là sống từ thời Võ Chu (Wu Zhou) đến thời vua Túc Tông 肅宗 (711-762; cai trị 756-762) nhà Đường. Kỷ văn chủ yếu ghi chép những sự kiện đích thân tác giả chứng kiến hoặc nghe kể, có giá trị lịch sử tương đối cao.

(22)Bạch Cư Dị 白居易, Ngụ Ý Thi Ngũ Thủ 寓意詩五首, Toàn Đường thi 425. 4678: 豫樟生深山, 七年而後知,挺高二百尺, 本末皆十圍, 天子建明堂, 此材獨中規. Hình ảnh “cột trụ gỗ trung tâm Minh Đường” có thể thấy trong thơ của Đỗ Mục 杜牧, Bì Nhật Hưu 皮日休, cùng nhiều nhà thơ khác trong giai đoạn giữa và cuối nhà Đường, và nó được ẩn dụ hóa như là “trụ cột quốc gia”.

(23)Cựu Đường thư 183.4742: 曳一大木千人, 置號頭, 頭一, 千人齊和.

(24)Ví dụ, vào năm thứ hai niên hiệu Tổng Chương 總章 (669) dưới thời vua Đường Cao Tông (628-683; cai trị 649-683), kế hoạch xây dựng một Minh Đường đã được lập ra. Nó dự kiến được lắp đặt “đường tâm bát trụ” (堂心八柱), tức là tám cột trụ xung quanh trung tâm Minh Đường. Nói cách khác, Minh Đường của vua Cao Tông sẽ có một khoảng trống hình chữ nhật ở giữa và có thể sử dụng được, với tám cột trụ xung quanh. Trong khi Minh Đường của Võ Tắc Thiên thì ở giữa có một cột trụ lớn chiếm chỗ, và không thể sử dụng không gian trung tâm, điều này hoàn toàn khác biệt so với các Minh Đường trước đây. Về các quy tắc trong kế hoạch xây dựng Minh Đường của vua Cao Tông, tham khảo Lý Trị 李治 (Đường Cao Tông), Định Minh Đường quy chế chiếu 定明堂規制詔, Toàn Đường văn 13.155-158.

(25)Cựu Đường thư 22.876: Khi tầng trên Minh Đường của Võ Tắc Thiên bị phá hủy, khiến công trình thấp xuống 95 xích (28,8m). Ngoài ra, cột trụ trung tâm của Minh Đường cũng bị tháo dỡ, và một tòa tháp bát giác được dựng lên trên nền phẳng ở tầng trên (且拆上層,卑於舊制九十五尺, 又去柱心木, 平座上置八角樓).

(26)Cần lưu ý rằng bốn bản trích kinh điển liệt kê trong bảng 1, ngoại trừ đoạn trích từ Phật thuyết lập thế A-tỳ-đàm luận 佛說立世阿毘曇論, là bốn bản dịch tiếng Hán khác nhau từ một văn bản gốc Ấn Độ. Để biết thêm thông tin của những bản kinh này, tham khảo Từ điển kỹ thuật số Phật giáo do Michael Radich biên soạn (http://www.buddhism‑dict.net/cgi‑bin/xpr‑ddb.pl?7a.xml) (truy cập 8-12-2024), Charles Muller (http://www.buddhism‑dict.net/cgi‑bin/xpr‑ddb.pl?8d.xml) (truy cập 8-12-2024) and Roujia Zeng (http://www.buddhism‑dict.net/cgi‑bin/xpr‑ddb.pl?8d.xml) (truy cập 8-12-2024).

(27)Hà Nam chí 1. 120.

(28)Cựu Đường thư 22.867: (武則天) 御通天宮之端扆殿, 命有司讀時令, 布政於群后.

(29)Đường hội yếu 1.4: 神龍元年正月二十四日, (唐中宗) 即位於通天宮端扆殿.

(30)Trường A-hàm kinh, T no. 1, 1: 131b12: 其堂 (=善法堂) 中柱圍十由旬, 高百由旬, 當其柱下敷天帝御座.

(31)Phật thuyết lập thế A-tỳ-đàm luận, Tno. 1644, 32: 184a26‑27: 善法堂內最中柱邊有師 (=獅) 子座, 釋提桓因昇座而坐.

(32)Bạch Hổ thông 2. 131: 辟者璧也, 象璧圓以法天也; 雍者, 壅之以水, 象教化流行也.

(33)Nhâm Hoa 任華, “Minh Đường phú”, Toàn Đường văn 376. 3816: 行水四周而為海. Lý Bạch, “Minh Đường phú”, Toàn Đường văn 347. 3520: 流辟雍之滔滔, 象環海之湯湯. Dựa theo nội dung mà các bài phú, những gì mà Nhâm Hoa và Lý Bạch mô tả có lẽ chính là Minh Đường do Võ Tắc Thiên xây dựng, trước khi nó bị vua Huyền Tông phá dỡ (Yu and Kang 2020, tr.153).

(34)Cựu Đường thư 22. 863: 夫明堂者, 天子宗祀之堂, 朝諸侯之位也. Để tìm hiểu các bài thơ do Võ Tắc Thiên sáng tác dùng trong các buổi lễ tổ chức ở Minh Đường, tham khảo Sevillano‑López (2018), tr.312-318.

(35)Cựu Đường thư 22. 864: 今以上堂為嚴配之所, 下堂為布政之居.

(36)Cựu Đường thư 22. 868: 今每歲首元日於通天宮受朝, 讀時令, 布政事. 京官九品以上, 諸州朝集使等咸列於庭.

(37)Phật thuyết lập thế A-tỳ-đàm luận, Tno. 1644, 32: 184a26‑b9. 善法堂內最中柱邊有師 (=獅)子座, 釋提桓因昇座而坐.左右二邊各十六天王行列而坐, 其餘諸天隨其高下依次而坐. 時天帝釋有二太子, 一名栴檀,二名脩毘羅, 是忉利天二大將軍, 在三十三天左右而坐. 時題頭賴吒天王依東門坐, 共諸大臣及與軍眾恭敬諸天得入中坐. 時毘留勒叉天王依南門坐, 共諸大臣及與軍眾恭敬諸天得入中坐. 時毘留博叉天王依西門坐, 共諸大臣及與軍眾恭敬諸天得入中坐. 時毘沙門天王依北門住, 共諸大臣及與軍眾恭敬諸天得入中坐. 是四天王於善法堂, 世間善惡奏聞帝釋及忉利天.

(38)Đại Tát-già Ni-kiền-tử sở thuyết kinh, Tno. 272, 9: 319a17‑18: 譬如帝釋王, 三十三天主, 布正 (=政) 善法堂, 諸天歡喜受.

(39)Nhà sư Thần Thanh 神清 (hoạt động 800-810) giữa thời nhà Đường đã so sánh những vị thần thánh truyền thống Trung Hoa như Hạo thiên Thượng đế với Brahma, Đế Thích, và Tứ thiên vương trong Phật giáo, thậm chí coi họ ngang hàng (xem Bắc sơn lục 1.29).

(40)Ví dụ, Hàm Dương 咸陽, kinh đô của nhà Tần, sông Vị 渭水 chảy qua kinh thành tượng trưng cho dãy Ngân Hà (Milky Way), Hoành Kiều 橫橋 tượng trưng cho sao Ngưu Lang (the Altair) (渭水貫都以象天漢, 橫橋南渡以法牽牛). Các cung điện ở Hàm Dương được thiết kế mô phỏng cung điện Tử Vi 紫皇, là nơi cư ngụ của Thiên đế (因北陵營殿, 端門四達,以則紫宮, 象帝居) (tham khảo He 2006, tr.27; Pankenier 2013, tr.317-322).

(41)Cựu Đường thư 38. 1420-1421: 洛水貫都, 有河漢之象.

(42)Tân Đường thư 38. 982: 以象北辰藩衛, 曰紫微城.

(43)Lưu Duẫn Tế 劉允濟, “Minh Đường phú” 明堂賦, Toàn Đường văn 164. 1677: 大哉乾象, 紫微疏上帝之宮;邈矣坤輿, 丹闕披聖人之宇.

(44)Trương Giản Chi 張柬之, “Đối hiền lương phương chính sách” 對賢良方正策, Toàn Đường văn 175. 1785: 伏惟陛下受天明命, 統輯黎元, 載黃屋, 負黼扆, 居紫宮之邃, 坐明堂之上.

(45)Trong văn khắc trên các tượng Phật từ thời Nam Bắc triều đề cập đến sự tái sinh trong Tử Vi cung, cho thấy khái niệm Tử Vi cung có xu hướng hợp nhất với thiên cung Phật giáo. Ví dụ, văn khắc trên tượng Bồ-tát Di Lặc do Lưu Lạc Chân 劉洛真 tạc vào năm thứ nhất niên hiệu Diên Xương 延昌 (512) thời Bắc Ngụy, trên vách trái của động Cổ Dương thuộc hệ thống hang đá Long Môn ở Lạc Dương, ghi rằng: “Phúc cho cha mẹ quá cố được tái sinh ở nơi an lành và hạnh phúc như Tử Vi cung 使亡父母託生紫微安樂之處”. Văn khắc trên bia tạc vào năm thứ tám niên hiệu Thiên Bảo 天保 (557) thời Bắc Tề 北齊 (550-577) ở chùa Lưu Bi 劉碑寺 tại Đăng Phong 登封 ghi rằng: “Cầu nguyện linh hồn siêu sinh lên Tử Vi cung và thân xác thác sinh trong cảnh giới tốt lành 願使神登紫宮, 形升妙境”. Văn khắc trên tượng Phật Tỳ Lô Giá Na do vợ của Vương Phong 王豐 tạc vào năm thứ tư niên hiệu Thiên Thống 天統 (568) thời Bắc Tề ghi rằng: “Nguyện được tái sinh về Tử Vi cung trong tương lai, và tái sinh về cảnh giới an lạc 願得神勝紫微之宮, 託生安洛 [=樂] 之國”. Để biết văn bản đầy đủ và phân tích những bản khắc này, tham khảo Hou (2015), tr.197-198; Wang (2008), tr.206.

(46)Lạc Tân Vương 駱賓王, “Binh bộ tấu Diêu Châu phá tặc Thiết Mông Kiệm đẳng lộ bố 兵部奏姚州破賊設蒙儉等露布”, Toàn Đường văn 199. 2012:宣風布政, 明堂法上帝之宮.

(47)Đại Phương đẳng vô tưởng kinh, T no. 387, 12: 1107a29‑b5: 如是女王未來之世過無量劫當得作佛, 號淨實增長如來, 應,正遍知, 明行足, 善逝, 世間解, 無上士, 調御丈夫, 天人師, 佛, 世尊. 此娑婆世界爾時轉名淨潔浣濯, 有城名曰清淨妙香, 其城純以七寶莊嚴, 最勝無上, 猶忉利宮.

(48)Tư trị thông giám 205. 6492: “Vào tháng 9 âm lịch năm thứ hai niên hiệu Trường Thọ (693), 5.000 người bao gồm Ngụy vương Võ Thừa Tự 武承嗣 đã dâng biểu tấu lên Võ Tắc Thiên, thỉnh cầu bà nhận tôn hiệu “Kim luân Thánh thần Hoàng đế”. Vào ngày thứ chín của tháng này, Võ Tắc Thiên đã chấp nhận tôn hiệu này tại Minh Đường và ban đại xá thiên hạ. Bà cho tạo thất bảo của Chuyển luân vương. Mỗi khi có hội nghị triều đình, thất bảo đều được trưng bày tại Minh Đường. (魏王承嗣等五千人表請加尊號曰金輪聖神皇帝. 乙未, 太后御萬象神宮受尊號, 赦天下, 作金輪等七寶,每朝會, 陳之殿庭)”.

(49)Đảnh Sanh vương cố sự kinh, T no. 39, 1: 823b14‑20: “Sau khi vua Đảnh Sanh nghĩ như vậy, tức thì biến mất khỏi cõi Bắc Câu Lô Châu (Uttarakura), đến trời Đao-lợi cùng với bốn bộ binh chủng, đi vào Thiện Pháp đường. Lúc ấy, khi vua Đế Thích thấy Đảnh Sanh vương đến, liền bảo với vua Đảnh Sảnh rằng: ‘Lành thay đại vương, hãy ngồi vào ngai này’. Khi ấy, vua Đảnh Sanh cùng ngồi xuống bên cạnh vua Đế Thích. Dung mạo, hình tướng hai vua giống nhau, chỉ có ánh mắt là khác. (頂生王作是念已, 於欝單曰沒, 便往住三十三天, 及四種兵詣彼善法講堂. 爾時釋提桓因遙見頂生王來, 見已便語頂生王曰,善來大王, 可就此座. 爾時阿難, 頂生王即就座而坐, 與釋提桓因同坐. 此二王同坐而無有異, 顏容姿貌正等無異, 唯眼眴異)”.

(50)Mặc dù vua Đảnh Sanh không có kết cục tốt đẹp vì lòng tham của mình, nhưng sự thật là với tư cách chúa tể loài người, ông có thể so sánh về mặt địa vị với vua Đế Thích, chúa tể cõi trời, là điều hiển nhiên. Thêm nữa, theo các kinh điển Phật giáo như Tăng nhất A-hàm kinh 增壹阿含經, ngoài vua Đảnh Sanh, vị Chuyển luân tên là Nhẫm Vương 荏王 (được gọi là vua Ni Mi 尼彌王 trong Trung A-hàm kinh 中阿含經, hay Nam vương 南王 trong Lục độ tập kinh 六度集經) cũng lên cung trời Đao-lợi và ngôi bên cạnh Đế Thích. Điều này cho thấy việc ngồi ngang hàng với Đế Thích không phải là đặc ân riêng của vua Đảnh Sanh, mà là đặc quyền chung của các vị Chuyển luân vương.

(51)Triều dã thiêm tái 朝野僉載 5.115-116. Tư trị thông giám cũng mô tả tình hình pháp hội do Võ Tắc Thiên và Tiết Hoài Nghĩa tổ chức: “Mỗi lần tổ chức đại pháp hội Vô Già, hàng vạn xâu tiền được sử dụng. Nam nữ tham dự đông đảo. Lại có thêm 10 xe tiền mặt được rải ra, mọi người tranh nhau nhặt. Họ giẫm đạp lẫn nhau, một số thậm chí mất mạng 每作無遮會, 用錢萬緡, 士女雲集, 又散錢十車使之爭拾, 相蹈踐有死者)” (Tư trị thông giám 205. 6498).

(52)Lục độ tập kinh, Tno. 152, 3: 21c22‑23.

(53)Trường A-hàm kinh, Tno. 1, 1: 21b13‑23a16.

(54)Cao tăng truyện 高僧傳 9.365: (耆域) 見洛陽宫城云, 髣髴似忉利天宫, 但自然之與人事不同耳. 域謂沙門耆闍蜜曰, 匠此宫者從忉利天來, 成便還天上矣.

(55)Tống thư 宋書 97.2381. Năm 430, quốc gia tên là Ha La Đan (Heluotuo 訶羅陁 ); năm 435, quốc đảo tên là Xà Bà Bà Đạt (Shepopoda 闍婆婆達); năm 517, tiểu quốc tên là Bà Lợi (Poli 婆利); và năm 518, quốc đảo tên là Can Di Lợi (Gantuoli 干陁利) đã cử sứ thần đến Trung Hoa để trình quốc thư và dùng những lời ca ngợi như được trích dẫn ở trên (xem Tống thư 97. 2380-2383; Lương thư梁書54. 794-796). Các quốc gia này thuộc các đảo của Indonesia vùng Đông Nam Á. Có thể thấy rằng, các tòa nhà ở kinh đô được ví như lâu đài ở cõi trời Đao-lợi trong văn hóa Indonesia cổ đại, điều này có lẽ bắt nguồn từ Ấn Độ.

(56)Thích Ca phương chí 釋迦方志 1. 11: 凡人極位名曰輪王, 聖人極位名曰法王, 蓋此二王不生則已, 生必居中.

(57)Khái niệm Lạc Dương nằm ở trung tâm thế giới đã có từ lâu đời ở Trung Hoa cổ đại. Khi vua Thành Vương 成王 (cai trị. 1042B.C‑1021 TCN) nhà Tây Chu xây dựng thành Lạc Dương, Chu Công 周公 xem xét và nói rằng: “Đây là trung tâm thế giới, đường đi từ bốn phương về đây triều cống là bằng nhau (Sử ký 史記 4.133: 此天下之中, 四方入貢道里均)”. Vào năm thứ tư niên hiệu Nhân Thọ 仁壽 (604), vua Tùy Dạng Đế 隋 煬帝 (569-618, cai trị. 604-618) cho xây dựng Đông Đô Lạc Dương. Hoàng đế ban chiếu chỉ nói rằng: “Lạc Dương từ xưa đã là kinh đô. Trời đất, âm dương giao hòa ở đây. Nó khống chế ba con sông, bốn bề kiên cố. Đường bộ, đường thủy thông thương, khoảng cách các nơi về đây triều cống bằng nhau (Tùy thư隋書3. 61: 洛邑自古之都, 王畿之內, 天地之所合, 陰陽之所和, 控以三河, 固以四塞,水陸通, 貢賦等)”. Vào năm thứ tư niên hiệu Trinh Quán 貞觀 (630), khi vua Đường Thái Tông 唐太宗 (599-649, cai trị 626-649) muốn trùng tu cung điện Lạc Dương, ông đã nói: “Lạc Dương là trung tâm thế giới, đường đi từ các nơi về triều cống bằng nhau. Trẫm muốn trùng tu Lạc Dương cũng là thể theo ý của bá tánh (Cựu Đường thư 75. 2641: 洛陽土中, 朝貢道均, 朕故脩營, 意在便於百姓)”. Vào năm thứ hai niên hiệu Hiển Khánh 顯慶 (657) thời vua Đường Cao Tông 唐高宗, Lạc Dương được thăng làm Đông Đô. Ngài Huyền Trang 玄奘 (602-664) đã dâng biểu đại ý: “Hoàng thượng và hoàng hậu có tầm nhìn xa trông rộng, lập kinh đô ở trung tâm thế giới” (Đại Từ Ân tự Tam tạng pháp sư truyện 大慈恩寺三藏法師傳 9. 212-213: 伏惟皇帝皇后揆物裁務, 懸衡撫俗, 即土中之重隩, 遞虞巡而駐蹕,因舊制之瓌偉, 儀鎬京而建郛)”. Chữ trên bức tượng ở hốc đá 964 của thạch động Long Môn tại Lạc Dương, được khắc vào năm thứ 5 niên hiệu Khai Nguyên (717) có ghi: “Vùng Quy Lạc (Guiluo, tên gọi cổ của Lạc Dương) nằm ở trung tâm trời đất (Liu and Li 1998, tr.316: 龜洛之地兮天之中)”, biểu thị cùng chung ý nghĩa.

(58)Tư trị thông giám ghi rằng, sau hỏa hoạn ở Thiên Đường và Minh Đường, Võ Tắc Thiên ra lệnh xây dựng lại hai tòa cung điện này, và vẫn giao cho Tiết Hoài Nghĩa chịu trách nhiệm (Tư trị thông giám 205. 6499: 命更造明堂天堂,仍以懷義充使). Hà Nam chí 河南志 mô tả, sau hỏa hoạn thì Thiên Đường không được tái xây dựng lại nữa, thay vào đó, chùa Phật Quang được xây dựng trên nền Thiên Đường cũ (Hà Nam chí 1. 120: 不復造天堂, 其所為佛光寺).

(NSGN 355 - 356)

Vương Đức Lạc - Phước Nguyện dịch/Nguyệt san Giác Ngộ

Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/cung-dien-de-thich-tren-dinh-tu-di-khao-cuu-triet-ly-thiet-ke-minh-duong-cua-vo-tac-thien-post77631.html