Cùng Việt Nam kiến tạo động lực tăng trưởng mới



Điều quan trọng nhất khi nhìn vào Việt Nam hôm nay không phải là những con số tăng trưởng kinh tế, mà là lựa chọn chiến lược: đặt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào vị trí trung tâm của mô hình phát triển. Tham vọng này được thể hiện rõ trong Nghị quyết 57, đánh dấu một giai đoạn mới trong lộ trình phát triển của Việt Nam, đồng thời tạo nên sự hội tụ tự nhiên với Pháp – quốc gia coi tri thức và nghiên cứu là nền tảng của sức mạnh dài hạn.
Pháp hiện đứng thứ 11 thế giới trong Bảng xếp hạng Thượng Hải 2025, với Đại học Paris-Saclay xếp thứ 13 toàn cầu, dẫn đầu châu Âu, cùng bốn trường đại học lọt Top 100 thế giới gồm: Paris-Saclay, PSL, Sorbonne và Paris Cité. Chính từ nền tảng khoa học đó, Pháp mong muốn đồng hành cùng Việt Nam trong bước chuyển lên những phân khúc giá trị cao hơn của quá trình phát triển thông qua việc chia sẻ chuyên môn khoa học, công nghệ và công nghiệp ở các lĩnh vực mũi nhọn như: hàng không vũ trụ, trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử, năng lượng hạt nhân dân dụng, đường sắt, y tế và nông nghiệp - thực phẩm. Cách tiếp cận của chúng tôi không dừng ở chuyển giao công nghệ, mà hướng tới xây dựng năng lực dài hạn, kết nối nghiên cứu, công nghiệp và đào tạo trong từng lĩnh vực cụ thể. Năm Đổi mới Sáng tạo Pháp -Việt Nam 2025 - 2026 chính là không gian để tăng tốc động lực này, tạo dựng những cầu nối bền vững giữa doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và trường đại học hai nước; đồng thời khẳng định chiều sâu của hợp tác khoa học và công nghệ song phương.
Trong hơn bốn thập kỷ qua, các nhà khoa học và chuyên gia Pháp đã gắn bó sâu rộng với Việt Nam. Ngày nay, khi làm việc tại đây, họ cảm nhận rõ một môi trường nghiên cứu đang chuyển động nhanh chóng, được thúc đẩy bởi ý chí chính trị rõ ràng và một thế hệ trẻ đặc biệt năng động. Những cuộc trao đổi với sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ - nhất là tại các cơ sở đào tạo và nghiên cứu Pháp -Việt cho thấy một nguồn nhân lực giàu tiềm năng, cởi mở với tư duy quốc tế và có khả năng tiếp cận nhanh các công nghệ tiên tiến. Pháp đồng hành với động lực này bằng việc chia sẻ các chuẩn mực học thuật và kinh nghiệm nghiên cứu quốc tế. Trên nền tảng đó, sự hợp tác lâu dài giữa các tổ chức khoa học hàng đầu của Pháp như CNRS, CEA, CNES, IRD và CIRAD, phối hợp chặt chẽ với Bộ Khoa học và Công nghệ và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã góp phần xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu ngày càng bền vững cho Việt Nam, đồng thời nâng cao tầm ảnh hưởng quốc tế của khoa học Việt Nam.
Tôi cho rằng, Việt Nam hiện có đầy đủ những thế mạnh cần thiết để hội nhập sâu hơn vào mạng lưới khoa học quốc tế. Việc nhiều thế hệ nhà nghiên cứu và kỹ sư Việt Nam được đào tạo tại Pháp, hoặc theo các chuẩn mực học thuật của Pháp, đã tạo ra những điều kiện rất thuận lợi cho hợp tác, thúc đẩy sự di chuyển khoa học và hình thành một nền văn hóa nghiên cứu chung. Những mối liên kết này cần tiếp tục được củng cố và Pháp sẵn sàng chào đón thêm nhiều sinh viên, nhà khoa học Việt Nam trong thời gian tới.

Buổi tọa đàm khoa học với chủ đề “Góc nhìn giao thoa từ vũ trụ: Hành trình, sáng tạo và hợp tác Pháp – Việt” tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội.

Sau chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Ishiba Shigeru vào tháng 4/2025, tôi cảm nhận rõ rằng quan hệ Nhật Bản – Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, với chiều sâu ngày càng rõ nét. Nhật Bản và Việt Nam đang cùng hướng tới những trụ cột có ý nghĩa quyết định đối với tương lai, như khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo. Đây là những lĩnh vực then chốt đối với tăng trưởng bền vững của Việt Nam, đồng thời cũng là những lĩnh vực mà Nhật Bản đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm thông qua quá trình phát triển lâu dài của mình. Trên nền tảng đó, hợp tác giữa hai nước không chỉ là sự bổ trợ về nguồn lực, mà còn là sự chia sẻ về tầm nhìn và cách tiếp cận phát triển.
Trong lĩnh vực bán dẫn, tôi đặc biệt vui mừng khi thấy hợp tác đào tạo và nghiên cứu chung đã bắt đầu hình thành những kết quả cụ thể. Các chương trình nghiên cứu hợp tác quốc tế giữa năm trường đại học hàng đầu của mỗi nước đang được triển khai, hướng tới mục tiêu tiếp nhận khoảng 250 nghiên cứu sinh tiến sĩ Việt Nam sang Nhật Bản học tập và nghiên cứu trong những năm tới.
Với lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, bên cạnh các hoạt động đào tạo và nghiên cứu, việc khởi động dự án “VietLeap AI Accelerator” tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia cho thấy mong muốn rõ ràng của Nhật Bản trong việc đồng hành cùng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo của Việt Nam. Đây là một lĩnh vực còn đang ở giai đoạn đầu, nhưng chứa đựng rất nhiều tiềm năng sáng tạo, đặc biệt khi được kết nối với nguồn nhân lực trẻ và năng động của Việt Nam.
Ở trụ cột hạ tầng chiến lược, Nhật Bản tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận coi trọng chất lượng, tính bền vững và lợi ích lâu dài cho người dân. Việc đưa vào vận hành tuyến Metro số 1 tại TP Hồ Chí Minh, hoàn thành Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá tại Hà Nội, cũng như triển khai các dự án đô thị thông minh và đường sắt đô thị cho thấy hợp tác hạ tầng giữa hai nước đang bước sang một giai đoạn mới, trong đó công nghệ, môi trường và chất lượng sống đô thị được gắn kết chặt chẽ hơn.
Song song với đó, quan hệ đối tác kinh tế Nhật Bản – Việt Nam tiếp tục được củng cố trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải cách thể chế và cải thiện môi trường đầu tư. Những cuộc đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo Việt Nam và cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản, cùng với các điều chỉnh chính sách kịp thời, đã tạo ra những tín hiệu tích cực. Hiện có hơn 2.000 doanh nghiệp Nhật Bản đang hoạt động tại Việt Nam và theo khảo sát của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), gần 60% trong số này có kế hoạch mở rộng đầu tư trong thời gian tới. Kim ngạch thương mại song phương đang tiến gần mốc 50 tỷ USD, phản ánh mức độ gắn kết ngày càng sâu sắc giữa hai nền kinh tế.
Theo quan sát của tôi, điều làm nên sức mạnh đặc biệt của quan hệ Nhật Bản – Việt Nam ngày nay không chỉ nằm ở quy mô hợp tác, mà ở sự tương đồng trong tầm nhìn phát triển dài hạn. Cả hai nước đều coi con người, công nghệ và đổi mới sáng tạo là chìa khóa cho tương lai. Trên nền tảng đó, Nhật Bản mong muốn tiếp tục đồng hành cùng Việt Nam như một đối tác tin cậy, cùng chia sẻ kinh nghiệm, tri thức và trách nhiệm trong hành trình phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Sôi nổi Lễ hội Việt Nam – Nhật Bản TP Đà Nẵng 2025. Ảnh: Báo ảnh Việt Nam

Trong ba năm công tác tại Việt Nam, điều gây ấn tượng sâu sắc với tôi không chỉ là nhịp độ phát triển nhanh, mà là cách Việt Nam đang chủ động định vị mình trong nền kinh tế toàn cầu. Đất nước các bạn bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với tầm nhìn rõ ràng hơn về hội nhập, đa dạng hóa quan hệ đối tác và nâng cao năng lực nội tại. Việc duy trì tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, đồng thời tận dụng hiệu quả mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, cho thấy một nền kinh tế ngày càng linh hoạt và có sức chống chịu cao. Trên nền tảng đó, Brazil coi Việt Nam là một đối tác quan trọng tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, không chỉ về thương mại mà còn trong hợp tác phát triển dài hạn.
Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược và ký Kế hoạch hành động giai đoạn 2025–2030 đã tạo ra một khuôn khổ hợp tác đi vào chiều sâu. Dù xa nhau về địa lý, Việt Nam và Brazil có nhiều điểm tương đồng trong định hướng phát triển. Chúng ta xác định bốn trụ cột ưu tiên gồm: nông nghiệp và thương mại, khoa học và công nghệ, năng lượng tái tạo và quốc phòng. Brazil có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, công nghệ sinh học và quản lý chuỗi cung ứng lương thực; trong khi Việt Nam sở hữu thị trường năng động, lực lượng lao động trẻ và quyết tâm cao trong việc bảo đảm an ninh lương thực gắn với phát triển bền vững. Sự bổ trợ này tạo nền tảng cho hợp tác thực chất và lâu dài.
Brazil có hơn 50 năm kinh nghiệm phát triển nhiên liệu sinh học, nhất là ethanol từ mía – một giải pháp thay thế hiệu quả cho xăng trong giao thông vận tải. Hiện khoảng 45% tổng năng lượng của Brazil đến từ các nguồn tái tạo, và khoảng 85% năng lượng tiêu thụ trong công nghiệp là năng lượng tái tạo, bao gồm thủy điện, điện gió, điện mặt trời và năng lượng sinh học. Đây là những lĩnh vực mà Brazil có thể chia sẻ kinh nghiệm về chính sách, công nghệ và khung pháp lý với Việt Nam, đóng góp thiết thực cho quá trình chuyển đổi năng lượng và tăng trưởng xanh phù hợp với điều kiện và ưu tiên phát triển của Việt Nam.
Việc lựa chọn các lĩnh vực hợp tác dựa trên thế mạnh bổ trợ của mỗi bên không chỉ giúp hai nước trao đổi kinh nghiệm, mà còn gia tăng giá trị cho nền kinh tế của nhau.

Giao lưu nghệ thuật giữa các nghệ sĩ hai nước Việt Nam-Brazil trong ngày Ngày Việt Nam tại Brazil. Ảnh: VGP/Nhật Bắc

Khi Việt Nam và Na Uy bước sang cột mốc 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, tôi cho rằng quan hệ song phương đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, với nền tảng đủ vững chắc để tạo ra những bước tiến mang tính bứt phá. Khởi đầu từ năm 1971 với trọng tâm là hợp tác phát triển, trải dài từ thủy sản, giáo dục, y tế đến văn hóa, quan hệ hai nước đã không ngừng được mở rộng và làm sâu sắc. Qua hơn nửa thế kỷ, hợp tác Việt Nam – Na Uy đang chuyển dịch rõ rệt từ mô hình hỗ trợ truyền thống sang một quan hệ đối tác ngày càng bình đẳng, trong đó đổi mới sáng tạo, công nghệ và vai trò của khu vực tư nhân đang trở thành những động lực trung tâm.
Điều khiến tôi lạc quan là trong quá trình phát triển đó, hai nước đã nhận ra nhiều điểm tương đồng về tầm nhìn chiến lược và lợi ích dài hạn. Việt Nam và Na Uy đều là những quốc gia có đường bờ biển dài, nền kinh tế mở và phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế. Quan trọng hơn, cả hai cùng chia sẻ cam kết mạnh mẽ đối với tăng trưởng xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu và sử dụng bền vững tài nguyên biển. Chính sự tương đồng này đã mở ra một không gian hợp tác ngày càng thực chất, không chỉ ở cấp chính phủ mà còn giữa các doanh nghiệp, các viện nghiên cứu và cộng đồng chuyên gia của hai nước.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cho thấy sự chủ động rõ rệt trong việc mở rộng các quan hệ song phương và thúc đẩy hợp tác kinh tế, tạo điều kiện để quan hệ Việt Nam – Na Uy tập trung mạnh mẽ hơn vào những lĩnh vực mang tính chiến lược và có khả năng tạo ra đột phá. Một trong những trụ cột quan trọng nhất là nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc chia sẻ kinh nghiệm về tiêu chuẩn kỹ thuật, quản lý và phát triển chuỗi giá trị đã tạo điều kiện để các doanh nghiệp Na Uy cung cấp thiết bị, công nghệ, thức ăn chăn nuôi và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến cho ngành thủy sản Việt Nam, đồng thời mở ra những cơ hội hợp tác sâu rộng hơn trong xuất khẩu và chế biến hải sản.
Hai nước chúng ta cũng đang hợp tác chặt chẽ trong các lĩnh vực kinh tế tuần hoàn, vận tải biển xanh và ngành đóng tàu.
Đặc biệt, cam kết nhất quán của Việt Nam đối với luật pháp quốc tế, hệ thống đa phương và thương mại dựa trên luật lệ đã góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế, trong đó có Na Uy, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để quan hệ song phương tiếp tục phát triển theo hướng thực chất, dài hạn và cùng có lợi.

UNDP và Na Uy ký kết Thỏa thuận hợp tác mới thúc đẩy mô hình quản lý chất thải tuần hoàn tại Việt Nam.

Từ thực tiễn hợp tác Việt Nam – Malaysia, cùng những quan sát xuyên suốt tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, tôi nhận thấy năng lực ngoại giao của Việt Nam ngày càng được khẳng định một cách rõ ràng và thuyết phục. Trong các cơ chế và diễn đàn khu vực cũng như trên toàn cầu như ASEAN, APEC, ASEM, Liên hợp quốc, Việt Nam luôn thể hiện sự chân thành, nhất quán và thiện chí hợp tác cao, sẵn sàng làm việc cùng các đối tác cùng chí hướng, trong đó có Malaysia, nhằm thúc đẩy những vấn đề cùng quan tâm.
Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và không liên kết mà Việt Nam kiên trì theo đuổi trong nhiều thập kỷ qua đã mang lại những kết quả rõ ràng. Kể từ công cuộc đổi mới, Việt Nam kiên trì theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, chủ động hội nhập và hợp tác với tất cả các đối tác, không chọn bên. Cách tiếp cận thận trọng nhưng linh hoạt này đã giúp Việt Nam có được sự tin cậy cao trong cộng đồng quốc tế, đồng thời tạo nền tảng thuận lợi để thu hút đầu tư và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Việc ngày càng nhiều nhà lãnh đạo thế giới thăm Việt Nam, cũng như các chuyến công du quốc tế của lãnh đạo Việt Nam, cho thấy rõ thế giới đang đánh giá cao Việt Nam.
Trong khu vực, từ khi gia nhập ASEAN năm 1995, Việt Nam đã từng bước khẳng định vai trò là một thành viên năng động và có trách nhiệm.
Còn về quan hệ song phương, hợp tác giữa hai nước đã phát triển rất mạnh mẽ trong hơn 50 năm qua. Malaysia là một trong những nhà đầu tư sớm và quan trọng tại Việt Nam những năm 1990 và đến nay tổng vốn đầu tư đã đạt khoảng 12 đến 13 tỷ USD. Thương mại song phương duy trì đà tăng trưởng tích cực, và mục tiêu 20 tỷ USD vào năm 2030, theo tôi, hoàn toàn có thể đạt được sớm hơn nhờ sự bổ trợ ngày càng rõ nét giữa hai nền kinh tế. Malaysia mong muốn tiếp tục đồng hành và ủng hộ Việt Nam trong các nỗ lực khu vực và quốc tế, trong đó có việc đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội nghị rà soát Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân sắp tới. Chúng tôi cũng hoan nghênh việc Việt Nam đăng cai Hội nghị quốc tế về bán dẫn năm 2026.
Bước sang năm mới, Việt Nam đang đứng trước một thời điểm rất quan trọng với việc tổ chức Đại hội Đảng lần thứ XIV, qua đó định hướng phát triển cho 5 năm tới, đồng thời tạo ra động lực và khí thế mới cho đất nước. Tôi cho rằng, Việt Nam đang tiến rất nhanh, ngay cả trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất ổn, và tôi tin rằng Việt Nam có thể đạt được mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao, thậm chí sớm hơn mốc năm 2045.

Hiện thực hóa bước đi chiến lược trong hợp tác du lịch Việt Nam - Malaysia.
Nguồn CAND: https://cand.com.vn/emagazine/cung-viet-nam-kien-tao-dong-luc-tang-truong-moi-i797146/













