Cuộc chiến quyền lực kỹ thuật số

Việc kiểm soát các tuyến cáp quang ngầm dưới biển, huyết mạch của mạng Internet toàn cầu, đã trở thành chiến tuyến mới trong cuộc chiến giành quyền lực kỹ thuật số. Trong các vùng biển tranh chấp, sức mạnh thường được coi là một màn trình diễn.

Khi tham gia các cuộc diễn tập “vùng xám” (theo cách gọi của giới phân tích), vốn được coi là những hành động được tính toán để gây áp lực cho đối phương mà không vượt qua ngưỡng chiến tranh công khai, các cường quốc muốn phô trương sức mạnh để dư luận có thể nhìn thấy.

Nền tảng vô hình của thế giới hiện đại

Khi nói về Internet, điều đầu tiên hiện lên trong suy nghĩ của hầu hết mọi người là tín hiệu kết nối mạng không dây, vệ tinh hoặc “đám mây”. Chúng ta đã quen với việc cho rằng dữ liệu là thứ gì đó không trọng lượng, trôi nổi trong không khí. Tuy nhiên, sự thật là sức mạnh đằng sau công nghệ cho phép con người gọi video cho người thân, xem chương trình yêu thích hoặc quản lý danh mục đầu tư kỹ thuật số... dựa trên một thực thể vật lý có thể nắm, sờ, nhìn thấy: Internet không ở trên không trung, mà nằm dưới dáy đại dương, bằng hệ thống cáp ngầm.

Thợ lặn thao tác sửa chữa, bảo trì một tuyến cáp quang qua biển Baltic.

Thợ lặn thao tác sửa chữa, bảo trì một tuyến cáp quang qua biển Baltic.

Internet là một chuỗi các sợi cáp quang dưới đáy biển. Những mạng lưới khổng lồ, ẩn giấu này là những siêu xa lộ thực sự kết nối các châu lục và là “xương sống” của nền văn minh kỹ thuật số. Khi nói đến lưu lượng dữ liệu quốc tế, các tuyến cáp ngầm dưới biển này vận chuyển đến 95% (ở một số khu vực lên đến 99%) tổng số thông tin liên lạc. Ngược lại, vệ tinh chậm và đắt đỏ, chỉ xử lý một phần nhỏ băng thông của thế giới. Chúng ta thường bỏ qua tầm quan trọng của những sợi cáp này vì chúng nằm khuất tầm nhìn, và do đó, thường bị lãng quên.

Chẳng hạn đối với một quốc đảo như New Zealand, những tuyến cáp ngầm này thực sự là huyết mạch. 2 nhà nghiên cứu Phil Holdstock và John Moremon của Đại học Massey (New Zealand) đã lập luận rằng cáp ngầm đóng vai trò trung tâm đối với an ninh và thịnh vượng của một quốc gia. Trong thời đại kỹ thuật số, nơi nền kinh tế, quân đội và dữ liệu nhạy cảm nhất của nhà nước đều được truyền tải qua các đường dây này, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng trở thành khủng hoảng quốc gia. Các tuyến cáp này không chỉ là tài sản kỹ thuật, mà còn là trụ cột chiến lược quyết định năng lực hoạt động của toàn bộ nền kinh tế kỹ thuật số.

Ví dụ như mạng lưới ngân hàng SWIFT xử lý khoảng 10.000 tỷ USD giao dịch mỗi ngày, nếu cáp ngầm bị đứt, tài chính toàn cầu sẽ rơi vào trạng thái tê liệt gần như ngay lập tức. Hơn nữa, vấn đề không chỉ dừng lại ở phương diện tài chính mà còn liên quan đến chủ quyền. Khi phần lớn dữ liệu toàn cầu được truyền tải qua một số ít đường cáp, việc kiểm soát mạng lưới đó đồng nghĩa với việc sở hữu ảnh hưởng đến cách thức thông tin được truyền tải và ai có thể can thiệp vào quá trình đó. Vì vậy, đối với nhiều quốc gia, cáp ngầm ngày càng được coi như cơ sở hạ tầng điện lực trong yếu.

Đây là một mặt trận mới của cạnh tranh chiến lược, với mục tiêu chính là giành “vai trò trung tâm của mạng lưới”, có nghĩa là làm sao trở thành điểm kết nối mấu chốt mà mọi quốc gia và khu vực phải thông qua. Mạng lưới cáp ngầm dưới biển dài hơn 1,4 triệu km, kết nối hầu hết các quốc gia và hải đảo trên thế giới. Tuy nhiên, mặc dù có vai trò quan trọng, cơ sở hạ tầng này lại dễ bị tổn thương. Nó có thể bị hao mòn do yếu tố tự nhiên, hoạt động địa chấn, hoặc bị hư hại do các hoạt động như đánh bắt cá hay neo đậu tàu thuyền gây ra. Đáng lo ngại hơn, nó cũng rất dễ bị phá hoại hoặc bị gián điệp tấn công.

Kỷ nguyên cáp ngầm

Cáp ngầm không phải là phát minh của thế kỷ 21. Từ những năm 1840, phát minh ra điện báo điện tử đã cho phép hình thành các mạng lưới đường dây dưới biển đầu tiên, giúp mã Morse cách mạng hóa tốc độ liên lạc toàn cầu. Ngay từ đầu, phần lớn hệ thống được lắp đặt và sở hữu bởi các công ty tư nhân chứ không phải chính phủ. Đây là lựa chọn có chủ ý, một phần để tránh những xung đột ngoại giao có thể phát sinh từ việc 2 chính phủ đối địch trực tiếp kết nỗi lãnh thổ của họ bằng các đường dây thuộc sở hữu nhà nước.

Rải cáp quang ven biển Baltic.

Rải cáp quang ven biển Baltic.

Trong phần lớn thế kỷ 20, công nghiệp cáp ngầm vẫn là lĩnh vực ổn định và độc quyền. Nó chịu sự chi phối của một nhóm nhỏ các công ty phương Tây và Nhật Bản, đáng chú ý nhất là SubCom của Mỹ, Alcatel Submarine Networks của Pháp và NEC của Nhật Bản. Các công ty này cùng góp phần xây dựng kiến trúc vật lý của các hệ thống cáp xuyên Thái Bình Dương và xuyên Đại Tây Dương đầu tiên. Điều này đã mang lại cho Mỹ và các đồng minh một lợi thế rất lớn, củng cố sự thống trị của phương Tây trong việc định tuyến thông tin thế giới.

Lịch sử đã chứng minh rằng, những đường dây cáp ngầm có thể được sử dụng như một đòn bẩy trong thời chiến. Trong Thế chiến I, Anh đã cắt đứt các đường dây điện báo ngầm quốc tế của Đức, cô lập quốc gia này khỏi phần còn lại của thế giới. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ đã áp dụng một cách tiếp cận bí mật hơn. Năm 1971, trong “Chiến dịch Ivy Bells”, các thợ lặn Mỹ đã lẻn xuống biển Okhotsk và nghe lén một đường dây cáp quân sự của Liên Xô, lắp đặt một thiết bị ghi âm dài 6 mét ở độ sâu 120 mét dưới mặt nước. Trong gần 1 thập kỷ, Washington đã xâm nhập các thông tin liên lạc nhạy cảm mà Moscow không hề hay biết đường dây của mình đã bị xâm phạm.

Thời kỳ này đã củng cố vị thế của Mỹ như kiến trúc sư của Internet hiện đại, mang lại cho nước này ảnh hưởng lớn đối với các nút thắt quan trọng mà dữ liệu toàn cầu hội tụ. Khi Edward Snowden vạch trần các chương trình giám sát hàng loạt của Mỹ vào năm 2013, người ta nhận ra lợi thế đó đã được sử dụng như thế nào: Washington có thể giám sát khối lượng thông tin khổng lồ di chuyển qua các điểm trung tâm. Đây không chỉ đơn thuần là thu thập tình báo, mà là một lợi thế chiến lược khi đứng ở trung tâm của dòng chảy kỹ thuật số toàn cầu. Kiểm soát trung tâm đồng nghĩa với việc định hình được dòng chảy.

Sự trỗi dậy của Trung Quốc

Có một ngạn ngữ nổi tiếng rằng “bắt chước là hình thức tâng bốc cao nhất”. Tuy nhiên, Mỹ lại không cảm thấy được tâng bốc chút nào khi xuất hiện một đối thủ sao chép mô hình thống kỹ trị kỹ thuật số của mình. Từ khoảng năm 2008, sự độc quyền của Mỹ đối với các cáp ngầm dưới biển bắt đầu đối mặt với mối đe dọa thực sự đầu tiên từ sự trỗi dậy của Trung Quốc. Thách thức này được thể hiện ở sự bành trướng rất nhanh của Huawei Marine Networks, một tập đoàn công nghệ hiện đã đổi tên thành HMN Tech.

Các công ty Trung Quốc đã thay đổi luật chơi. Họ bắt đầu cung cấp cơ sở hạ tầng với giá cả cạnh tranh. Đây là yếu tố vô cùng hấp dẫn đối với các quốc gia ở khu vực phương Nam toàn cầu đang tìm cách thu hẹp khoảng cách tụt hậu về kỹ thuật số. Đà phát triển được đẩy nhanh theo “Con đường tơ lụa kỹ thuật số” của Bắc Kinh - một dự án khổng lồ nhằm định hình lại kết nối toàn cầu thông qua các khoản đầu tư quy mô lớn vào mạng lưới cáp ngầm dưới biển và trung tâm dữ liệu.

Tham vọng của Bắc Kinh rất rõ ràng: Chiếm 60% thị trường cáp ngầm dưới biển toàn cầu, thách thức trực tiếp các công ty phương Tây đã sở hữu đáy biển trong suốt một thế kỷ. Bằng cách này, Trung Quốc đã biến đáy đại dương, đặc biệt là ở những khu vực nhạy cảm, thành một “chiến trường” mới. Ở đây, tầm ảnh hưởng không còn chỉ được đo bằng số lượng tàu sân bay và hệ thống tên lửa, mà được đo bằng khả năng kiểm soát các huyết mạch thông tin toàn cầu.

Điểm nghẽn kỹ thuật số

Để hiểu tại sao Biển Đông lại quan trọng đến vậy trong cuộc chiến cáp ngầm, cần nhìn vào bản đồ thương mại toàn cầu. Hơn 5.300 tỷ USD thương mại đi qua vùng biển này mỗi năm, biến nó thành tuyến đường tối quan trọng đối với kinh tế thế giới. Tình hình trở nên phức tạp hơn nhiều sau khi Bắc Kinh đưa ra cái gọi là “đường 9 đoạn”, một tuyên bố chủ quyền phi lý của Trung Quốc bao phủ khoảng 90% diện tích Biển Đông.

Mặt cắt của một sợi cáp biển.

Mặt cắt của một sợi cáp biển.

Năm 2016, Tòa án quốc tế La Haye đã ra phát quyết rằng tuyên bố này là vô căn cứ, nhưng Bắc Kinh vẫn tỏ thái độ phớt lờ. Ngoài việc phô trương sức mạnh bằng các cuộc tuần tra hàng hải và xây dựng các đảo nhân tạo, Trung Quốc còn ráo riết xây dựng cái mà giới phân tích gọi là “Vạn lý trường thành dưới nước”: Một mạng lưới giám sát tinh vi dưới biển, bao gồm các cảm biến, phương tiện không người lái và các hoạt động thu tin tình báo. Mục tiêu là giám sát mọi tàu thuyền và tàu ngầm di chuyển trong khu vực.

Biển Đông là điểm nghẽn quan trọng đối với các tuyến cáp ngầm. Nó cung cấp tuyến đường hiệu quả nhất để kết nối các nền kinh tế hùng mạnh của Đông Á với phần còn lại của lục địa, cuối cùng là với châu Phi và châu Âu. Các báo cáo gần đây, trong đó có báo cáo Blue Security công bố hồi tháng 4/2025, cho thấy Trung Quốc có số lượng cáp ở vùng biển này cao nhất so với bất kỳ quốc gia nào khác trong khu vực. Thực tế này mang lại cho Bắc Kinh cái mà các nhà nghiên cứu Henry Farrell và Abraham Newman gọi là “sự phụ thuộc lẫn nhau được vũ khí hóa”.

Theo khái niệm này, một quốc gia có thể sử dụng một hệ thống mà các quốc gia khác phải phụ thuộc, chẳng hạn như mạng Internet, để gây áp lực hoặc do thám các đối thủ. Có 2 cách chính để vận hành phương thức này: Thứ nhất là “hiệu ứng panopticon”, trong đó một quốc gia thu thập thông tin có giá trị chiến lược vì tất cả dữ liệu đều đi qua lãnh thổ của họ; thứ hai là “hiệu ứng điểm nghẽn”, trong đó một quốc gia có thể đơn giản là cắt đứt quyền tru cập vào mạng lưới của đối thủ trong thời kỳ khủng hoảng.

Vùng xám và những phức tạp nảy sinh

Ẩn sau thế giới công nghệ cao của các hoạt động giám sát là thực tế khắc nghiệt hơn của công tác bảo trì. Phần lớn Biển Đông nằm trên thềm lục địa nông, với gần một nửa đáy biển có độ sâu chưa đến 200 mét. Điều đó khiến các đường cáp rất dễ bị ảnh hưởng do neo đậu tàu thuyền, lưới kéo và giao thông hàng hải dày đặc. Đây là một trong những hành lang đánh bắt cá và vận chuyển nhộn nhịp nhất thế giới, song ghi nhận hơn một nửa số sự cố cáp được báo cáo trên toàn cầu.

Hầu hết các sự cố đứt cáp được dán nhãn là “tai nạn”. Trong một vùng biển tranh chấp, khái niệm này trở nên rất mơ hồ. Dù do bão, neo đậu tàu thuyền hay phá hoại, các đường dây bị hư hỏng đều cần được sửa chữa và việc tiếp cận là vô cùng quan trọng. Thông thường, đối với hầu hết các khu vực, việc sửa chữa chỉ mất khoảng 1 tuần, nhưng ở Biển Đông, thời gian có thể kéo dài đến 40 ngày hoặc lâu hơn.

Theo giới chuyên môn, các yêu cầu về giấy phép liên quan đến tuyên bố chủ quyền hàng hải rộng lớn của Bắc Kinh có thể làm chậm hoặc gây khó khăn cho việc tàu sửa chữa nước ngoài tiến vào vùng biển tranh chấp. Như vậy, thủ tục hành chính, chứ không phải lực lượng hải quân, trở thành công cụ kiểm soát trong trường hợp này. Điều này mâu thuẫn với UNCLOS, công ước khẳng định quyền tự do của các quốc gia trong việc lắp đặt và duy trì cáp ngầm trong phạm vi EEZ và trên vùng biển quốc tế. Tuy nhiên, trên thực tế, các tuyên bố chồng chéo thường làm mờ ranh giới giữa luật pháp và quyền lực.

2 hệ thống cáp lớn minh họa cho sự cạnh tranh đó. Cáp PEACE của Trung Quốc kết nối châu Á với Đông Phi và châu Âu, với Singapore đóng vai trò là điểm đến quan trọng ở Đông Nam Á. Trong khi đó, hệ thống SEA-ME-WE 6 (Đông Nam Á - Trung Đông - Tây Âu) do Mỹ hậu thuẫn cũng kết nối Singapore về phía Tây đến châu Âu thông qua Nam Á và Trung Đông. Theo dự kiến, dự án ban đầu sẽ do Tập đoàn HMN Tech của Trung Quốc xây dựng, nhưng do áp lực từ Washington, hợp đồng cuối cùng đã thuộc về Công ty SubCom của Mỹ.

Huy Thông

Nguồn ANTG: https://antg.cand.com.vn/khoa-hoc-ky-thuat-hinh-su/cuoc-chien-quyen-luc-ky-thuat-so-i799695/