Cuộc đua công nghệ phía sau đơn hàng xuất khẩu
Những đơn hàng xuất khẩu ngày càng không được quyết định bởi sản lượng hay giá bán, mà bởi năng lực chế biến, bảo quản và đóng gói. Trong bối cảnh các thị trường liên tục nâng chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, công nghệ đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới của doanh nghiệp Việt, quyết định khả năng nâng giá trị gia tăng, giảm tổn thất sau thu hoạch và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế.
Cuộc chơi không còn nằm trên cánh đồng
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông - lâm - thủy sản đạt hơn 30,69 tỷ USD, tăng 9,2% so với cùng kỳ năm trước. Toàn ngành xuất siêu khoảng 8,41 tỷ USD. Mục tiêu của ngành trong năm nay là đưa kim ngạch xuất khẩu lên mức 73-74 tỷ USD. Những con số này cho thấy sức bật của ngành nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động.
Tuy nhiên, phía sau thành tích tăng trưởng là những thách thức ngày càng lớn về chất lượng và năng lực cạnh tranh.

Ảnh minh họa
Nếu như trước đây, lợi thế của doanh nghiệp xuất khẩu chủ yếu đến từ nguồn nguyên liệu dồi dào và chi phí sản xuất cạnh tranh thì hiện nay, các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc đều đang nâng cao các tiêu chuẩn nhập khẩu. Doanh nghiệp giờ đây khi bán một sản phẩm nông nghiệp phải chứng minh được toàn bộ quy trình từ vùng nguyên liệu, sản xuất, bảo quản, vận chuyển đến truy xuất nguồn gốc. Một lô hàng đạt chất lượng tốt nhưng không đáp ứng yêu cầu về bảo quản hoặc đóng gói vẫn có thể bị giảm giá trị hoặc mất cơ hội tiếp cận thị trường.
Đáng chú ý, nhiều chuyên gia cho rằng giá trị bị thất thoát lớn nhất hiện nay không nằm ở khâu sản xuất mà ở giai đoạn sau thu hoạch. Theo PGS.TS. Phạm Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, việc ứng dụng công nghệ bảo quản tiên tiến có thể kéo dài thời gian lưu trữ nông sản lên 1,5-2 lần, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong vận chuyển và giảm đáng kể chi phí logistics.
Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh mới của doanh nghiệp xuất khẩu không còn chỉ diễn ra trên cánh đồng mà đang dịch chuyển vào các nhà máy chế biến, kho lạnh, trung tâm logistics và dây chuyền đóng gói hiện đại.
Khi doanh nghiệp đổ tiền vào những “khâu vô hình”
Trong nhiều năm, chế biến sâu, bảo quản hay đóng gói thường được xem là những khâu hỗ trợ phía sau hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, những “khâu vô hình” này đang trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Thay vì mở rộng diện tích canh tác, nhiều doanh nghiệp nông nghiệp đã dồn lực đầu tư công nghệ chế biến sâu để nâng tầm giá trị nông sản Việt.
Điển hình là DOVECO với hệ thống tổ hợp chế biến rau quả khép kín hiện đại, doanh nghiệp đã tối ưu hóa chuỗi giá trị từ vùng trồng đến nhà máy, đưa sản phẩm chinh phục hơn 50 thị trường khắt khe như Nhật Bản, EU và Hoa Kỳ. Tương tự, Nafoods Group bứt phá khỏi tư duy "bán thô" bằng việc đồng bộ dây chuyền sản xuất nước ép cô đặc, puree, NFC và rau quả đông lạnh. Chiến lược này giúp tối đa hóa biên lợi nhuận và khẳng định vị thế nông sản nội địa trên bản đồ quốc tế.
Những mô hình này cho thấy xu hướng mới của ngành xuất khẩu, lợi nhuận không còn đến chủ yếu từ việc bán nguyên liệu thô mà đến từ khả năng tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Cùng với làn sóng đầu tư vào chế biến sâu, hạ tầng logistics lạnh cũng đang phát triển mạnh để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu nông sản, thực phẩm và thủy sản. Theo các báo cáo thị trường giai đoạn 2025-2026, công suất kho lạnh tại Việt Nam được dự báo vượt 1,7 triệu pallet vào năm 2028. Thị trường hiện ghi nhận sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp lớn như Lineage Logistics, Emergent Cold Việt Nam, AJ Total Việt Nam, ABA Cooltrans và Transimex.
Bên cạnh đó, các tập đoàn quốc tế như LOTTE Global Logistics hay Nichirei TBA Logistics cũng đang mở rộng đầu tư, cho thấy kho lạnh không còn là hạ tầng phụ trợ mà đang trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi giá trị xuất khẩu. Sự phát triển của hệ thống kho lạnh được kỳ vọng sẽ góp phần giảm tổn thất sau thu hoạch, kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Cùng với sự phát triển của công nghệ chế biến và bảo quản, công nghệ đóng gói cũng đang được nâng lên một tầm quan trọng mới. Bao bì ngày nay không chỉ có chức năng bảo vệ sản phẩm mà còn góp phần kéo dài thời gian bảo quản, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường. Nhiều doanh nghiệp lớn như Vinamilk, Nestlé Việt Nam đang đẩy mạnh các giải pháp bao bì bền vững, tích hợp công nghệ truy xuất và tối ưu vật liệu nhằm giảm tác động môi trường. Trong khi đó, các nhà cung cấp công nghệ như Tetra Pak tiếp tục phát triển các giải pháp đóng gói giúp kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm, nâng cao hiệu quả logistics và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế.

Ảnh minh họa
Một hệ sinh thái mới đang hình thành
Cuộc đua công nghệ phía sau những đơn hàng xuất khẩu không chỉ làm thay đổi hoạt động của các doanh nghiệp nông nghiệp mà còn tạo động lực cho sự phát triển của cả một hệ sinh thái mới, từ chế biến, logistics, bao bì đến công nghệ số.
Nếu trước đây, lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam chủ yếu đến từ nguồn nguyên liệu dồi dào và chi phí sản xuất thấp thì hiện nay, giá trị gia tăng ngày càng được tạo ra ở các khâu sau thu hoạch. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn đầu tư vào công nghệ thay vì chỉ mở rộng diện tích vùng nguyên liệu.
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, ngành rau quả hoàn toàn có thể hướng tới mục tiêu xuất khẩu 9,5-10 tỷ USD trong năm 2026 nếu duy trì được đà tăng trưởng hiện nay và tận dụng tốt các cơ hội từ thị trường. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, doanh nghiệp không thể tiếp tục dựa vào lợi thế về sản lượng mà phải nâng cao chất lượng, kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng giá trị cho sản phẩm.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về chất lượng, môi trường và truy xuất nguồn gốc, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đang được đo bằng trình độ công nghệ nhiều hơn là quy mô sản xuất. Những khoản đầu tư vào chế biến sâu, logistics lạnh, công nghệ sau thu hoạch hay số hóa chuỗi cung ứng không còn là chi phí đơn thuần mà đang trở thành tài sản chiến lược.
Cuộc đua phía sau những đơn hàng xuất khẩu vì thế không còn diễn ra trên cánh đồng mà đang diễn ra trong các nhà máy, trung tâm logistics và hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ. Đây cũng chính là nền tảng để nông sản Việt từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/cuoc-dua-cong-nghe-phia-sau-don-hang-xuat-khau-183900.html













