Cuộc xung đột tại Iran đang tái định hình cục diện năng lượng toàn cầu như thế nào?
Kể từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự nhằm vào Iran vào cuối tháng 2, thị trường năng lượng toàn cầu đã chứng kiến những biến động chưa từng có.

Con tàu di chuyển qua eo biển Hormuz. Ảnh: AA/TTXVN phát
Theo trang Al Jazeera, giá dầu đã biến động mạnh trong những tháng qua. Có thời điểm, giá dầu lên mức cao nhất kể từ khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát năm 2022, rồi giảm trở lại, gần bằng mức ghi nhận trước khi cuộc chiến tại Iran bùng phát hơn bốn tháng trước.
Trong khi đó, các nhà cung cấp năng lượng buộc phải khẩn trương tìm kiếm những tuyến vận chuyển thay thế khi Iran siết chặt quyền kiểm soát eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược, nơi khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới được vận chuyển qua trong thời bình.
Không chỉ thị trường năng lượng bị ảnh hưởng, nhiều chính phủ từ Nhật Bản, Ấn Độ đến Anh cũng phải triển khai các biện pháp khẩn cấp nhằm giảm bớt tác động của giá nhiên liệu tăng cao đối với đời sống người dân.
Các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran hướng tới một thỏa thuận hòa bình lâu dài đang làm dấy lên kỳ vọng thị trường dầu khí sẽ sớm lấy lại trạng thái ổn định. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, cuộc xung đột đã tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc đối với ngành năng lượng toàn cầu, với những tác động có thể kéo dài trong nhiều năm, thậm chí trở thành xu hướng lâu dài.
Ông Adi Imsirovic, chuyên gia giao dịch dầu mỏ kỳ cựu kiêm giảng viên Đại học Oxford, nhận định: “Thị trường dầu mỏ sẽ không bao giờ còn như trước sau cuộc xung đột này”.
Theo ông, thế giới sẽ khẩn trương xây dựng thêm các tuyến đường ống dẫn dầu, thiết lập những cơ chế bảo đảm an ninh mới, trong khi các quốc gia nhập khẩu dầu từ Trung Đông sẽ tích cực đa dạng hóa nguồn cung nhằm giảm sự phụ thuộc vào khu vực.
Cùng với đó, các vụ tấn công nhằm vào tàu thương mại trên eo biển Hormuz được dự báo sẽ tiếp tục ảnh hưởng tới hoạt động vận tải biển, ngay cả khi chiến sự chính thức khép lại.
Mối lo kéo dài tại eo biển Hormuz
Theo Biên bản ghi nhớ (MoU) ký với Mỹ ngày 17/6, Iran đã cam kết sẽ “nỗ lực tối đa” để bảo đảm tàu thuyền qua lại eo biển Hormuz được an toàn. Tuy nhiên, sau khi văn kiện được ký kết, Tehran nhiều lần tái khẳng định quyền kiểm soát đối với tuyến hàng hải chiến lược này.
Lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz từng phục hồi lên hơn 70 lượt quá cảnh trong ngày 24/6 - mức cao nhất kể từ sau khi xung đột bùng phát. Tuy nhiên, đến cuối tuần, hoạt động hàng hải lại sụt giảm mạnh sau khi hai tàu thương mại bị tấn công. Nhiều ý kiến cho rằng Iran là bên đứng sau các vụ việc này, khiến lo ngại về an toàn hàng hải tiếp tục gia tăng.
Trước những rủi ro kéo dài, các nhà cung cấp năng lượng đang tăng cường xuất khẩu dầu qua các tuyến đường ống trên bộ như đường ống Đông - Tây của Saudi Arabia, đường ống dẫn dầu thô Abu Dhabi của Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và đường ống dẫn dầu Iraq - Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, tổng công suất của các tuyến này vẫn thấp hơn đáng kể so với khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày từng được vận chuyển qua eo biển Hormuz trước khi xung đột nổ ra.
Ông Dan Marks, nghiên cứu viên về an ninh năng lượng tại Viện Nghiên cứu Các quân chủng thống nhất Hoàng gia Anh (RUSI), cho rằng những lo ngại về hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz sẽ còn kéo dài.
Theo ông, chừng nào chính quyền hiện nay của Iran vẫn tồn tại và tiếp tục đối đầu với Mỹ và Israel, nguy cơ căng thẳng leo thang dẫn đến việc eo biển Hormuz bị phong tỏa vẫn luôn hiện hữu.
Ông nhận định thị trường toàn cầu đã chứng minh khả năng thích ứng với tình trạng này trong một khoảng thời gian tương đối dài. Dẫu vậy, những bất ổn kéo dài sẽ làm giảm sức hấp dẫn đầu tư vào khu vực, nơi hoạt động sản xuất và xuất khẩu luôn đối mặt nguy cơ gián đoạn, đồng thời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ngành du lịch.
Cùng quan điểm, bà June Goh, chuyên gia phân tích cấp cao về thị trường dầu mỏ của công ty dữ liệu hàng hóa Sparta (Singapore), dự báo cả các nước xuất khẩu lẫn nhập khẩu năng lượng sẽ tiếp tục đẩy mạnh các biện pháp nhằm giảm sự phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Theo bà, các quốc gia sản xuất sẽ đầu tư nhiều hơn vào hệ thống đường ống để đưa dầu ra khỏi Trung Đông, trong khi các nước nhập khẩu sẽ chú trọng duy trì lượng dự trữ dầu chiến lược ở mức đủ lớn nhằm ứng phó với các cú sốc về nguồn cung.
Động lực mới cho chuyển dịch năng lượng

Quang cảnh eo biển Hormuz ngày 20/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát
Một hệ quả đáng chú ý khác của cuộc xung đột là quá trình chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện Mặt Trời và thủy điện được dự báo sẽ diễn ra nhanh hơn.
Ngay từ tháng 4, ông Simon Stiell, quan chức phụ trách khí hậu của Liên hợp quốc, đã nhận định tại cuộc họp của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) rằng cuộc xung đột đang “thúc đẩy mạnh mẽ làn sóng phát triển năng lượng tái tạo trên toàn cầu”.
Theo Cơ quan Năng lượng tái tạo quốc tế (IRENA), công suất năng lượng tái tạo toàn cầu đã đạt mức cao kỷ lục trong năm 2025, với khoảng 86% công suất phát điện mới được bổ sung đến từ các dự án không sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Ông Imsirovic cho rằng sau cuộc xung đột này, sẽ ngày càng ít người lựa chọn xe sử dụng động cơ đốt trong khi mua ô tô mới.
Theo ông, với sự phát triển nhanh của xe điện (EV), dầu mỏ sẽ dần đánh mất vị thế gần như độc quyền trong lĩnh vực vận tải đường bộ. Khi đó, nhiên liệu này chủ yếu còn giữ vai trò quan trọng trong ngành hàng không và công nghiệp hóa dầu - những lĩnh vực chỉ chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ trong tổng nhu cầu tiêu thụ.
Ông Mohamed Elheddad, giảng viên kinh tế tại Đại học Lancashire (Vương quốc Anh), nhận định rằng mặc dù yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng có thể khiến nhiều chính phủ tiếp tục tăng dự trữ nhiên liệu hóa thạch trong ngắn hạn, nhưng về trung và dài hạn, lợi thế kinh tế của năng lượng tái tạo sẽ ngày càng rõ nét khi những rủi ro địa chính trị làm gia tăng “chi phí thực sự” của việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Theo ông, cuộc xung đột có thể thúc đẩy nhanh hơn những quyết định đầu tư vốn đã được chuẩn bị từ trước.
Những quốc gia có thể hưởng lợi

Nhà máy lọc dầu ở Geelong, Australia. Ảnh: THX/TTXVN
Theo các chuyên gia, Trung Quốc là quốc gia có nhiều khả năng hưởng lợi nhất nếu quá trình chuyển dịch khỏi nhiên liệu hóa thạch trên toàn cầu được đẩy nhanh.
Hiện nền kinh tế lớn thứ hai thế giới này là nhà xuất khẩu hàng đầu các thiết bị phục vụ năng lượng tái tạo, sản xuất hơn 80% tua-bin gió, tấm pin Mặt Trời và pin lưu trữ năng lượng trên toàn cầu, theo số liệu của Công ty nghiên cứu Wood Mackenzie.
Ông Maurice Obstfeld, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Peterson về Kinh tế Quốc tế và là cựu Kinh tế trưởng Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cho rằng cuộc xung đột hiện nay là minh chứng rõ nét cho giá trị của một cơ cấu năng lượng đa dạng hơn.
Theo ông, Trung Quốc sẽ là một trong những nước được hưởng lợi nhiều nhất nhờ vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất thiết bị và hạ tầng phục vụ năng lượng tái tạo.
Bên cạnh đó, ông Elheddad nhận định Mỹ và Qatar cũng có cơ hội củng cố vai trò là những nhà cung cấp năng lượng chủ chốt sau cuộc xung đột.
“Xét từ góc độ kinh tế năng lượng, những quốc gia có nguồn cung dư thừa để xuất khẩu và có khả năng bảo đảm nguồn cung ổn định sẽ là các bên hưởng lợi nhiều nhất. Trong đó, Mỹ tiếp tục củng cố vị thế là nhà cung cấp LNG có khả năng điều tiết linh hoạt theo nhu cầu thị trường, còn Qatar sẽ khẳng định vai trò là đối tác đáng tin cậy trong các hợp đồng cung ứng dài hạn”, ông nói.













