Đảm bảo chủ quyền kỹ thuật số: Bài toán đầy thách thức với EU
Những bất đồng kéo dài quanh các quy định về công nghệ của Liên minh châu Âu (EU) đang vượt ra ngoài khuôn khổ tranh cãi kỹ thuật để trở thành một tranh chấp chiến lược với Mỹ. Trong bối cảnh đó, những cảnh báo từ chính nội bộ châu Âu rằng EU đã 'đánh mất quyền kiểm soát internet' đang làm nổi bật câu hỏi cốt lõi: EU có thể bảo vệ chủ quyền kỹ thuật số của mình đến đâu?
Từ bất đồng “kỹ thuật” đến căng thẳng xuyên đại dương
Trong nhiều năm, các quy định công nghệ của EU - đặc biệt là Đạo luật Dịch vụ số (DSA) và Đạo luật Thị trường số (DMA) - thường được xem như một phần của chương trình điều tiết nội bộ, nhằm tạo lập môi trường số minh bạch và cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, những diễn biến gần đây cho thấy các quy định này đã trở thành tâm điểm của một tranh chấp xuyên Đại Tây Dương toàn diện, mang màu sắc chính trị rõ rệt.
Những căng thẳng được đẩy cao trong bối cảnh EU bắt đầu áp dụng các biện pháp thực thi cụ thể, bao gồm cả các khoản phạt đáng kể đối với một số nền tảng công nghệ lớn như Apple, Meta hay X trong năm 2025. Chính việc “bước qua lằn ranh thực thi”, thay vì chỉ ban hành luật, đã khiến tranh chấp chuyển từ trạng thái tiềm ẩn sang đối đầu công khai.
Trong bối cảnh đó, việc Mỹ áp đặt lệnh hạn chế đi lại đối với một số quan chức và cựu quan chức châu Âu, trong đó có Thierry Breton - người từng giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng DSA - đánh dấu một bước leo thang đáng kể nữa. Lần đầu tiên, tranh cãi về các chuẩn mực quản trị không gian số không chỉ dừng lại ở những tuyên bố ngoại giao hay đàm phán thương mại, mà chuyển thành các biện pháp mang tính trừng phạt cá nhân, vốn thường gắn với các hồ sơ an ninh hoặc nhân quyền.

Ông De Bruycker, Giám đốc Trung tâm An ninh mạng Bỉ cảnh báo rằng, EU đã “đánh mất quyền kiểm soát internet”. Ảnh: Harici.
Từ Brussels, phản ứng chính thức được giữ ở mức kiềm chế, nhấn mạnh rằng việc thực thi các quy định công nghệ là phi chính trị và dựa trên khuôn khổ pháp lý đã được các thể chế dân chủ của EU thông qua. Song, trong nội bộ liên minh, nhiều tiếng nói cho rằng sự kiềm chế đó phản ánh thế tiến thoái lưỡng nan: EU vừa muốn bảo vệ không gian pháp lý của mình, vừa không thể phớt lờ thực tế phụ thuộc sâu sắc vào hạ tầng và nền tảng công nghệ do các tập đoàn Mỹ thống trị.
Tại Nghị viện châu Âu, những lời kêu gọi “không được lùi bước” ngày càng dày đặc. Một số nghị sĩ cho rằng, áp lực từ Washington cho thấy các quy định công nghệ của EU đã chạm đến những lợi ích chiến lược lớn hơn nhiều so với thương mại thuần túy. Từ phía Mỹ, các quan chức và nghị sĩ bảo thủ coi cách tiếp cận của EU là một hình thức “kiểm soát” gián tiếp đối với các công ty công nghệ Mỹ, với lập luận rằng các yêu cầu minh bạch thuật toán, đánh giá rủi ro và gỡ bỏ nội dung vi phạm luật pháp quốc gia có thể làm tổn hại đến những chuẩn mực tự do ngôn luận được bảo vệ mạnh mẽ trong hệ thống pháp lý Mỹ. Sự khác biệt về truyền thống pháp lý và lịch sử chính trị đã khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung, đặc biệt khi công nghệ ngày càng gắn chặt với quyền lực kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu.
Thế khó của EU
Đằng sau các tranh cãi gay gắt là một thực tế mà ngày càng nhiều quan chức và chuyên gia châu Âu thừa nhận thẳng thắn: EU đang phụ thuộc sâu sắc vào các nền tảng và hạ tầng kỹ thuật số do bên ngoài kiểm soát. Nhận định của Miguel De Bruycker, Giám đốc Trung tâm An ninh mạng Bỉ, rằng châu Âu “đã mất internet” phản ánh rõ một sự thật về cấu trúc quyền lực trong không gian số, nơi EU đang bị bỏ lại phía sau.
Theo ông De Bruycker, việc lưu trữ và xử lý dữ liệu “hoàn toàn trong EU” hiện gần như là bất khả thi, bởi các dịch vụ điện toán đám mây cốt lõi - từ hạ tầng đến phần mềm - đều do các tập đoàn Mỹ thống trị. Ngay cả khi dữ liệu được đặt trên máy chủ vật lý tại châu Âu, chúng vẫn có thể chịu sự chi phối của các đạo luật Mỹ như CLOUD Act hay FISA 702, cho phép cơ quan chức năng Mỹ tiếp cận dữ liệu trong những điều kiện nhất định. Điều này đặt ra thách thức không nhỏ đối với khái niệm chủ quyền và an ninh dữ liệu mà EU theo đuổi.
Các tổ chức nghiên cứu tại châu Âu cũng chỉ ra rằng sự phụ thuộc này không hình thành trong một sớm một chiều. Trong nhiều thập niên, EU đã ưu tiên vai trò “siêu cường điều tiết”, đặt trọng tâm vào việc xây dựng các chuẩn mực pháp lý cao về bảo vệ dữ liệu, cạnh tranh và quyền riêng tư, trong khi đầu tư vào các “nhà vô địch công nghệ” bản địa lại tương đối phân tán và thiếu nhất quán. Kết quả là khi các nền tảng Mỹ và Trung Quốc tăng tốc mở rộng quy mô toàn cầu, châu Âu lại tụt lại phía sau trong cuộc đua về hạ tầng số.
Một số think tank như Bruegel hay Hội đồng Đối ngoại châu Âu (ECFR) nhận định rằng, tham vọng chủ quyền kỹ thuật số của EU đang đối mặt với nghịch lý: châu Âu muốn giảm phụ thuộc vào các tập đoàn cung cấp hạ tầng đám mây siêu lớn của Mỹ, nhưng chính các quy định chặt chẽ cũng có thể làm gia tăng chi phí và rủi ro cho các doanh nghiệp nội địa, khiến họ khó phát triển đủ nhanh để cạnh tranh toàn cầu.
Nhận xét của ông De Bruycker rằng các sáng kiến như Đạo luật AI có nguy cơ “kìm hãm đổi mới”, vì thế, đã chạm đến một cuộc tranh luận nhạy cảm trong lòng EU: làm thế nào để cân bằng giữa quản trị rủi ro và thúc đẩy sáng tạo?
Trên các tờ báo lớn, nhiều cây bút phân tích cũng cho rằng, tranh chấp EU - Mỹ về công nghệ không nên bị giản lược thành một cuộc đối đầu giá trị thuần túy. Financial Times trong một bài bình luận gần đây nhận định: “Washington lo ngại rằng nếu các quy định công nghệ của EU trở thành chuẩn mực toàn cầu, ảnh hưởng lâu dài của Mỹ đối với hệ sinh thái số quốc tế sẽ bị thu hẹp đáng kể”. Theo tờ báo này, điều khiến Mỹ quan ngại không chỉ là chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp, mà là nguy cơ EU đang thiết lập “luật chơi” mới cho nền kinh tế số toàn cầu.
Từ phía châu Âu, cách tiếp cận đó được lý giải theo một logic hoàn toàn khác. Bình luận trên The Guardian, cựu Ủy viên châu Âu Mariya Gabriel nhấn mạnh rằng, các đạo luật như DSA hay DMA “không nhằm kiểm soát nội dung hay trừng phạt doanh nghiệp Mỹ, mà nhằm buộc các nền tảng có sức ảnh hưởng hệ thống phải chịu trách nhiệm giải trình tương xứng với quyền lực mà họ nắm giữ”. Theo bà, trong một không gian số ngày càng bị chi phối bởi các thuật toán tối ưu hóa tương tác và lợi nhuận, việc đặt ra các nghĩa vụ minh bạch là “điều kiện tối thiểu để bảo vệ nền tảng dân chủ”.

Cạnh tranh công nghệ giữa Mỹ và EU ngày càng gắn chặt với quyền lực kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu. Ảnh: WP Times.
EU có kịp thời thức tỉnh?
Nhìn về phía trước, cuộc tranh chấp công nghệ xuyên Đại Tây Dương nhiều khả năng sẽ còn kéo dài, bởi nó gắn liền với những câu hỏi căn bản về quyền lực trong kỷ nguyên số. Dù vậy, thay vì xem đây là một cuộc đối đầu “được - mất” với Mỹ, ngày càng nhiều ý kiến trong EU nhấn mạnh nhu cầu tái định hình chiến lược phát triển ngành công nghệ của chính mình.
Trong bối cảnh tranh chấp công nghệ với Mỹ ngày càng lộ rõ chiều cạnh chiến lược, EU cũng đang tìm cách điều chỉnh cách tiếp cận của mình. Thay vì chỉ tập trung vào vai trò “người đặt luật chơi”, Brussels bắt đầu thúc đẩy một loạt sáng kiến nhằm xây dựng năng lực công nghệ nội khối, đặc biệt là trong các lĩnh vực hạ tầng số cốt lõi.
Các sáng kiến như Gaia-X, dự án nhằm hình thành một hệ sinh thái điện toán đám mây liên châu Âu dựa trên các tiêu chuẩn chung về bảo mật và khả năng tương tác; European Open Science Cloud - nền tảng hạ tầng dữ liệu phục vụ nghiên cứu khoa học và đổi mới; hay đề xuất Đạo luật Phát triển Cloud và AI, được thảo luận tại các thể chế EU trong thời gian gần đây, cho thấy EU đang nỗ lực chuyển từ tư duy điều tiết đơn thuần sang tư duy xây dựng năng lực công nghệ dài hạn.
Song song với đó, mục tiêu tăng mạnh công suất các trung tâm dữ liệu trong vòng 5-7 năm tới mà EU đặt ra cũng phản ánh một nhận thức ngày càng rõ ràng: chủ quyền kỹ thuật số không thể chỉ được bảo đảm bằng các quy định pháp lý, mà phải dựa trên đầu tư thực chất vào hạ tầng, công nghệ và sự phối hợp chặt chẽ giữa khu vực công và tư.
Tuy nhiên, triển vọng này vẫn đi kèm không ít hoài nghi. Theo ECFR, thị phần của các nhà cung cấp dịch vụ cloud châu Âu trong trung hạn vẫn khó vượt quá 15-20%. Điều đó đồng nghĩa với việc EU nhiều khả năng sẽ phải chấp nhận một mức độ phụ thuộc nhất định vào các nhà cung cấp bên ngoài.
Ở góc độ quan hệ xuyên Đại Tây Dương, nhiều nhà quan sát cho rằng, không gian thỏa hiệp dĩ nhiên vẫn tồn tại. Mỹ và EU chia sẻ những lợi ích chiến lược sâu sắc, từ an ninh đến ổn định kinh tế toàn cầu nên việc duy trì đối thoại và tránh để tranh chấp công nghệ biến thành rạn nứt chiến lược lâu dài là lợi ích chung của cả hai bên.
Tuy nhiên, đối với EU, tranh chấp hiện nay cũng có thể được xem như một “lời cảnh tỉnh”. Những tuyên bố rằng châu Âu đã “đánh mất internet” không chỉ nhằm phê phán hiện trạng, mà còn thúc đẩy một cuộc thảo luận nghiêm túc hơn về con đường phát triển trong kỷ nguyên số. Chủ quyền kỹ thuật số, suy cho cùng, không phải là sự tách rời hoàn toàn khỏi các đối tác, mà là khả năng đưa ra lựa chọn độc lập và bảo vệ lợi ích cốt lõi trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau.
Trong ý nghĩa đó, tương lai của cuộc cạnh tranh công nghệ EU - Mỹ có lẽ sẽ không được quyết định bởi những biện pháp trả đũa hay khẩu chiến chính trị, mà bởi việc châu Âu có thể chuyển hóa những lo ngại hiện nay thành động lực đầu tư, đổi mới và hợp tác chiến lược hay không. Liệu EU có đủ quyết tâm và sự thống nhất để biến tham vọng chủ quyền kỹ thuật số thành hiện thực, hay sẽ tiếp tục loay hoay giữa các quy định chặt chẽ và một hệ sinh thái công nghệ do người khác dẫn dắt?













