Đằng sau khoản lãi thêm hàng trăm tỷ đồng chỉ 'sau một đêm' của Tập đoàn Gelex

Theo chuyên gia, dù lợi nhuận Gelex tăng mạnh khi áp dụng chuẩn mực kế toán mới, phần tăng này không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Thay vào đó, nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị.

Tập đoàn Gelex vừa công bố báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 theo Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), được kiểm toán bởi Deloitte Việt Nam với ý kiến chấp nhận toàn phần.

Đáng chú ý, dù chỉ thay đổi chuẩn mực kế toán nhưng lợi nhuận tăng thêm hàng trăm tỷ đồng, vốn chủ sở hữu tăng hơn 4.000 tỷ đồng, trong khi nợ phải trả giảm gần 1.800 tỷ đồng.

Những thay đổi này đặt ra câu hỏi bản chất của phần lợi nhuận tăng thêm là gì? Liệu Gelex có thực sự lãi thêm hàng trăm tỷ đồng chỉ sau "một đêm"? Những doanh nghiệp khác nếu đi theo chuẩn IFRS có nhận được hiệu ứng tương tự?

Xoay quanh vấn đề này, TheLEADER đã trao đổi với ông Nguyễn Thế Trường, CPA Australia, CEO Beacon Advisory về vai trò của IFRS đối với doanh nghiệp, thị trường vốn và nền kinh tế.

Từ chuẩn mực kế toán đến ngôn ngữ của thị trường vốn

GELEX là một trong những tập đoàn tư nhân đầu tiên công bố báo cáo tài chính theo IFRS. Theo ông, bản chất của bức tranh kinh doanh của Gelex có thực sự thay đổi và và nhà đầu tư cần lưu ý điều gì?

Theo tôi, việc chuyển sang IFRS không làm thay đổi bản chất hoạt động kinh doanh của Gelex mà chủ yếu thay đổi cách ghi nhận, đo lường và trình bày các giao dịch theo chuẩn mực quốc tế.

Đáng chú ý, dù lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế tăng so với VAS, phần tăng này không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Điều này thể hiện ở việc lợi nhuận gộp theo IFRS thấp hơn gần 900 tỷ đồng so với VAS, trong khi lợi nhuận sau thuế vẫn tăng nhờ IFRS ghi nhận và đánh giá lại một số khoản mục như tài sản theo giá trị hợp lý, công cụ tài chính, lợi nhuận từ công ty liên kết, cũng như cách ghi nhận chi phí tài chính và một số điều chỉnh kế toán khác.

Bên cạnh đó, lợi nhuận sau thuế hợp nhất chỉ tăng 187 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận thuộc về cổ đông công ty mẹ tăng tới 555 tỷ đồng. Điều này không có nghĩa Gelex "tạo thêm" 555 tỷ đồng lợi nhuận mà chủ yếu do IFRS thay đổi cách phân bổ lợi nhuận giữa cổ đông công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát, cùng với tác động từ những thay đổi về cơ cấu sở hữu trong năm.

Ở góc độ tài chính, IFRS giúp bức tranh của Gelex trở nên tích cực hơn khi vốn chủ sở hữu tăng, nợ phải trả giảm và các chỉ tiêu đòn bẩy được cải thiện.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý IFRS không tạo ra dòng tiền mới. Một phần đáng kể lợi nhuận tăng thêm đến từ các khoản định giá và điều chỉnh phi tiền mặt, trong khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại bị âm do doanh nghiệp đang mở rộng đầu tư và có biến động vốn lưu động lớn.

Vì vậy, IFRS giúp phản ánh đầy đủ hơn giá trị kinh tế của doanh nghiệp và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế, nhưng khi đánh giá Gelex, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào mức tăng lợi nhuận kế toán. Quan trọng hơn là cần phân tích chất lượng lợi nhuận, khả năng tạo dòng tiền và tính bền vững của kết quả kinh doanh.

IFRS giúp phản ánh đầy đủ hơn giá trị kinh tế của doanh nghiệp và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý IFRS không tạo ra dòng tiền mới.

Ông Nguyễn Thế Trường, CPA Australia, CEO Beacon Advisory

Theo ông, trường hợp này cho thấy những điểm khác biệt cốt lõi nào của IFRS so với VAS?

Nếu nhìn ở góc độ chuyên môn, sự khác biệt giữa IFRS và VAS không đơn thuần là khác nhau về cách hạch toán, mà phản ánh sự khác biệt về triết lý xây dựng chuẩn mực kế toán.

Ông Trường đề cao tầm quan trọng của chuẩn mực IFRS. Ảnh: NVCC

Ông Trường đề cao tầm quan trọng của chuẩn mực IFRS. Ảnh: NVCC

VAS được hình thành từ đầu những năm 2000 trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Khi đó, mục tiêu lớn nhất là thống nhất chế độ kế toán, phục vụ quản lý nhà nước, xác định nghĩa vụ thuế và bảo đảm tính tuân thủ của doanh nghiệp. Vì vậy, VAS mang tính rule-based (dựa nhiều vào quy định cụ thể, ưu tiên tính thận trọng và giá gốc).

Trong khi đó, IFRS được xây dựng cho các thị trường vốn phát triển, nơi hàng triệu nhà đầu tư phải ra quyết định dựa trên thông tin tài chính. Mục tiêu tối thượng của IFRS không phải là phục vụ cơ quan thuế mà là cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, chủ nợ và các bên cung cấp vốn.

Đó là lý do IFRS nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi.

Thứ nhất là substance over form, tức phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ căn cứ vào hình thức pháp lý. Điều này giúp hạn chế tình trạng doanh nghiệp có thể "đúng quy định" nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ bản chất tài chính của giao dịch.

Thứ hai là fair value, tức sử dụng giá trị hợp lý trong nhiều trường hợp thay vì chỉ ghi nhận theo giá gốc. Điều này giúp bảng cân đối kế toán phản ánh gần hơn giá trị kinh tế thực của tài sản và nghĩa vụ nợ.

Thứ ba là forward-looking, tức đánh giá dựa trên dòng tiền tương lai và khả năng thu hồi thay vì chỉ nhìn vào dữ liệu quá khứ. Ví dụ, IFRS yêu cầu đánh giá suy giảm tài sản, tổn thất tín dụng kỳ vọng hay khả năng tạo dòng tiền của tài sản, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư nhận diện rủi ro sớm hơn.

Có thể nói, nếu VAS phản ánh doanh nghiệp “đã đi qua đâu” thì IFRS phản ánh doanh nghiệp “đang ở đâu và có thể đi đến đâu”. Đó là sự khác biệt rất lớn trong tư duy kế toán.

Nếu VAS phản ánh doanh nghiệp “đã đi qua đâu” thì IFRS phản ánh doanh nghiệp “đang ở đâu và có thể đi đến đâu”. Đó là sự khác biệt rất lớn trong tư duy kế toán.

Ông Nguyễn Thế Trường, CPA Australia, CEO Beacon Advisory

Theo ông, việc thay đổi cách tiếp cận này giúp nhà đầu tư và các tổ chức tài chính đánh giá doanh nghiệp chính xác hơn?

Thông tin tài chính luôn tồn tại một vấn đề kinh điển trong kinh tế học là bất cân xứng thông tin.

Ban điều hành doanh nghiệp luôn biết nhiều hơn nhà đầu tư. Nếu khoảng cách thông tin quá lớn, nhà đầu tư sẽ yêu cầu mức sinh lời cao hơn để bù đắp rủi ro. Kết quả là chi phí vốn của doanh nghiệp tăng lên.

IFRS chính là công cụ để thu hẹp khoảng cách này.

Ví dụ, IFRS yêu cầu doanh nghiệp công bố rất nhiều thông tin mà VAS trước đây chưa yêu cầu hoặc yêu cầu ở mức hạn chế, như giả định định giá, phân tích độ nhạy, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, cấu trúc dòng tiền, nghĩa vụ tiềm tàng hay các giao dịch với bên liên quan.

Điều này giúp nhà đầu tư không chỉ biết doanh nghiệp có bao nhiêu lợi nhuận mà còn hiểu lợi nhuận đó hình thành từ đâu, mức độ bền vững ra sao và những rủi ro nào có thể làm thay đổi kết quả kinh doanh trong tương lai.

Đối với ngân hàng, IFRS giúp đánh giá chính xác hơn khả năng trả nợ và chất lượng tài sản bảo đảm.

Đối với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's, S&P hay Fitch, IFRS tạo ra bộ dữ liệu có khả năng so sánh toàn cầu. Một doanh nghiệp Việt Nam và một doanh nghiệp Thái Lan hay Hàn Quốc khi cùng lập báo cáo theo IFRS sẽ sử dụng cùng một "ngôn ngữ tài chính". Điều này làm giảm đáng kể chi phí phân tích và tăng độ tin cậy trong quá trình xếp hạng.

Nói cách khác, IFRS không trực tiếp tạo ra lợi nhuận nhưng có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn và trong tài chính doanh nghiệp, giảm được chi phí vốn luôn là một trong những cách tạo giá trị bền vững nhất.

Nền tảng cho một thị trường vốn minh bạch và hội nhập

Việc ngày càng nhiều doanh nghiệp niêm yết áp dụng IFRS sẽ đóng vai trò ra sao trong mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên lên mới nổi?

Nếu nhìn vào các thị trường mới nổi thành công trong khu vực như Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia hay gần đây là Saudi Arabia, có thể thấy điểm chung là mức độ minh bạch thông tin doanh nghiệp rất cao.

Đối với các quỹ đầu tư toàn cầu, thông tin tài chính chính là "hạ tầng mềm" của thị trường vốn.

IFRS được kỳ vọng làm giảm bất cân xứng thông tin.

IFRS được kỳ vọng làm giảm bất cân xứng thông tin.

Một thị trường có thể có hệ thống giao dịch hiện đại, nhưng nếu báo cáo tài chính thiếu khả năng so sánh hoặc thiếu minh bạch thì chi phí phân tích sẽ rất lớn. Khi đó, nhà đầu tư sẽ yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn hoặc đơn giản là không đầu tư.

IFRS giúp giải quyết vấn đề này.

Khi doanh nghiệp Việt Nam sử dụng cùng chuẩn mực với hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, việc phân tích sẽ thuận lợi hơn rất nhiều.

Quan trọng hơn, IFRS còn nâng chất lượng quản trị doanh nghiệp. Bởi để lập được báo cáo IFRS, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống dữ liệu chuẩn hóa, hệ thống kiểm soát nội bộ tốt hơn, quy trình quản trị rủi ro chặt chẽ hơn.

Nói cách khác, IFRS không chỉ tạo ra báo cáo tài chính tốt hơn mà còn tạo ra doanh nghiệp tốt hơn.

Đó mới là giá trị lớn nhất đối với quá trình nâng hạng thị trường.

Việc phổ biến IFRS trong cộng đồng doanh nghiệp có thể tác động như thế nào đến uy tín tài chính quốc gia, đặc biệt trong quá trình các tổ chức quốc tế đánh giá môi trường đầu tư và xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam?

Cần phân biệt rất rõ rằng IFRS không phải là tiêu chí trực tiếp để các tổ chức quốc tế nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

Các tổ chức như Moody's, S&P hay Fitch đánh giá rất nhiều yếu tố: tốc độ tăng trưởng GDP, sức khỏe tài khóa, nợ công, cán cân thanh toán, dự trữ ngoại hối, ổn định chính trị, hiệu quả điều hành chính sách...

Tuy nhiên, chất lượng thể chế tài chính và mức độ minh bạch của khu vực doanh nghiệp cũng là một cấu phần quan trọng.

Một nền kinh tế mà phần lớn doanh nghiệp lớn công bố báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế sẽ giúp nâng cao mức độ tin cậy của toàn bộ hệ thống tài chính.

Điều này làm giảm rủi ro thông tin đối với nhà đầu tư nước ngoài. Khi rủi ro thông tin giảm, phần bù rủi ro quốc gia (country risk premium) cũng có xu hướng giảm.

Đó chính là cơ chế mà IFRS có thể tác động gián tiếp đến chi phí vốn của cả nền kinh tế.

Về bản chất, xếp hạng tín nhiệm không chỉ đánh giá khả năng trả nợ mà còn đánh giá mức độ minh bạch và khả năng dự báo của nền kinh tế. IFRS giúp cải thiện chính yếu tố này.

Báo cáo tài chính IFRS được kiểm toán mang lại lợi thế gì cho doanh nghiệp trong tiếp cận vốn quốc tế, thu hút nhà đầu tư hay M&A?

Tôi cho rằng trong thập kỷ tới, IFRS sẽ không còn là lợi thế cạnh tranh mà sẽ trở thành "giấy thông hành" để doanh nghiệp tham gia thị trường vốn quốc tế.

Xu hướng của thế giới đang chuyển rất nhanh sang đầu tư dựa trên dữ liệu.

Các quỹ đầu tư ngày càng sử dụng AI, dữ liệu lớn và các mô hình định lượng để sàng lọc doanh nghiệp.

Nếu dữ liệu tài chính của doanh nghiệp không chuẩn hóa theo IFRS, khả năng được đưa vào hệ thống phân tích của các quỹ lớn sẽ giảm đáng kể.

Ngoài ra, IFRS cũng là nền tảng để doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu mới về báo cáo phát triển bền vững, báo cáo khí hậu và quản trị ESG.

Hiện nay, nhiều chuẩn mực công bố bền vững quốc tế như ISSB (hội đồng ban hành chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế, trực thuộc IFRS Foundation) đều được xây dựng trên nền tảng của IFRS.

Điều đó có nghĩa doanh nghiệp áp dụng IFRS sớm sẽ thuận lợi hơn rất nhiều khi thế giới chuyển sang yêu cầu báo cáo ESG bắt buộc.

Ở góc độ tài chính, IFRS sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí huy động vốn, mở rộng tệp nhà đầu tư, nâng cao khả năng phát hành trái phiếu quốc tế, thực hiện M&A xuyên biên giới và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Xin cảm ơn ông!

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/dang-sau-khoan-lai-them-hang-tram-ty-dong-chi-sau-mot-dem-cua-tap-doan-gelex-d46721.html