Đằng sau những khoản lương ngân hàng nghìn tỷ đồng
Bức tranh lương ngân hàng hiện nay cho thấy một xu hướng đáng chú ý: cuộc đua trong ngành tài chính không còn đơn thuần là cuộc đua mở rộng quy mô nhân sự.
>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"
Lương ngân hàng đang phản ánh điều gì về hiệu quả hoạt động của các nhà băng?
Khi nhắc đến ngành ngân hàng, nhiều người thường liên tưởng đến mức thu nhập hấp dẫn và những chế độ đãi ngộ thuộc nhóm cao nhất nền kinh tế. Tuy nhiên, phía sau những con số về lương ngân hàng không chỉ là câu chuyện thu nhập của người lao động, mà còn phản ánh hiệu quả vận hành, năng suất lao động và năng lực quản trị của từng tổ chức tín dụng.
Dữ liệu từ 27 ngân hàng niêm yết cho thấy trong 12 tháng gần nhất tính đến hết quý I/2026, các nhà băng đã chi hơn 134.900 tỷ đồng cho lương, thưởng và các chế độ phúc lợi dành cho nhân viên. Đổi lại, khối ngân hàng này tạo ra hơn 294.000 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế. Điều đó đồng nghĩa mỗi đồng chi phí nhân sự đang mang về khoảng 2,18 đồng lợi nhuận cho toàn hệ thống.
Nhưng đằng sau con số bình quân đó là sự khác biệt rất lớn giữa các ngân hàng. Có nơi mỗi đồng chi cho nhân sự tạo ra gần 4 đồng lợi nhuận, trong khi một số ngân hàng khác thậm chí chưa tạo ra nổi 1 đồng lợi nhuận cho mỗi đồng chi phí nhân sự.
Những ngân hàng chi nhiều tiền nhất cho nhân viên
Nếu xét về quy mô tuyệt đối, nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn là những đơn vị có quỹ lương lớn nhất thị trường.
BIDV hiện dẫn đầu với tổng chi phí nhân sự hơn 18.300 tỷ đồng trong 12 tháng gần nhất. VietinBank đứng thứ hai với khoảng 16.400 tỷ đồng, trong khi Vietcombank chi khoảng 14.400 tỷ đồng. Chỉ riêng ba ngân hàng này đã chi gần 50.000 tỷ đồng cho đội ngũ nhân sự của mình.
Sở dĩ quỹ lương của nhóm này ở mức rất cao bởi họ đang vận hành mạng lưới hàng nghìn điểm giao dịch trên khắp cả nước với lực lượng lao động đông đảo hơn phần lớn các ngân hàng còn lại.
Ở khối ngân hàng tư nhân, MBBank và VPBank cũng nằm trong nhóm có chi phí nhân sự lớn nhất với mức chi trên 11.000 tỷ đồng mỗi năm. Đây là những tổ chức đang sở hữu mạng lưới khách hàng lớn và đầu tư mạnh vào cả hoạt động bán lẻ lẫn chuyển đổi số.
Tuy nhiên, quy mô quỹ lương lớn chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả thấp. Điều quan trọng hơn là ngân hàng đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ khoản chi đó.
Techcombank đang dẫn đầu về hiệu quả sử dụng quỹ lương
Khi đặt chi phí nhân sự cạnh lợi nhuận tạo ra, bức tranh ngành ngân hàng thay đổi đáng kể.
Techcombank hiện là ngân hàng dẫn đầu hệ thống về hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Trong 12 tháng tính đến quý I/2026, ngân hàng chi khoảng 7.200 tỷ đồng cho nhân viên nhưng tạo ra gần 26.900 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế. Điều đó đồng nghĩa cứ mỗi đồng chi cho nhân sự, Techcombank thu về 3,73 đồng lợi nhuận.
Kết quả này phản ánh mô hình kinh doanh đặc trưng của Techcombank. Ngân hàng tập trung mạnh vào khách hàng cao cấp, doanh nghiệp lớn và nền tảng công nghệ số. Nhờ đó, ngân hàng có thể tạo ra lợi nhuận lớn mà không cần duy trì lực lượng nhân sự quá đồ sộ.
Nói cách khác, Techcombank đang cho thấy năng suất lao động thuộc nhóm cao nhất ngành ngân hàng Việt Nam.
Techcombank hiện là ngân hàng dẫn đầu hệ thống về hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Ảnh: BCTN TCB 2025
SHB và LPBank tạo bất ngờ lớn
Ngay phía sau Techcombank là hai cái tên ít được nhắc tới khi nói về hiệu quả nhân sự: SHB và LPBank.
SHB đạt tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí nhân sự khoảng 3,43 lần, trong khi LPBank đạt 3,41 lần. Đây đều là những mức vượt xa mặt bằng chung của toàn hệ thống.
Sự xuất hiện của hai ngân hàng này trong nhóm dẫn đầu phản ánh hiệu quả của quá trình tái cơ cấu mạng lưới, kiểm soát chi phí và cải thiện năng suất lao động trong những năm gần đây.
HDBank, ACB, MBBank, Vietcombank và VPBank cũng nằm trong nhóm có hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực vượt mức trung bình của ngành. Điểm chung của các ngân hàng này là khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận trong khi vẫn kiểm soát tốt tốc độ gia tăng chi phí nhân sự.
Vì sao ngân hàng ngày càng chú trọng năng suất lao động?
Trong quá khứ, tăng trưởng của ngành ngân hàng gắn liền với việc mở thêm chi nhánh và tuyển dụng thêm nhân viên. Tuy nhiên, sự phát triển của ngân hàng số đang làm thay đổi hoàn toàn mô hình này.
Ngày nay, các ngân hàng không còn cạnh tranh chủ yếu bằng số lượng điểm giao dịch hay quy mô nhân sự. Thay vào đó, họ tập trung nhiều hơn vào việc nâng cao năng suất của từng nhân viên thông qua công nghệ, dữ liệu và tự động hóa quy trình.
Điều này lý giải vì sao những ngân hàng có nền tảng số hóa mạnh như Techcombank, MBBank hay ACB thường ghi nhận hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực cao hơn mặt bằng chung.
Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, năng lực tạo ra nhiều lợi nhuận hơn trên mỗi đồng chi phí nhân sự đang trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng không kém CASA hay NIM.

Hiệu quả Chi phí nhân sự - Lợi nhuận trên mỗi đồng phí của 27 ngân hàng niêm yết
Khi lương ngân hàng không còn là câu chuyện của thu nhập
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng vẫn đang gặp nhiều thách thức trong việc chuyển hóa chi phí nhân sự thành lợi nhuận.
NCB, SaigonBank, Eximbank hay BaoViet Bank đều ghi nhận tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí nhân sự thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Tuy nhiên, nguyên nhân không nằm ở việc các ngân hàng này trả lương quá cao, mà chủ yếu đến từ hiệu quả kinh doanh còn hạn chế, áp lực nợ xấu hoặc chi phí dự phòng lớn.
Trường hợp của Sacombank cũng khá đặc biệt. Dù sở hữu mạng lưới rộng và quỹ lương gần 7.000 tỷ đồng mỗi năm, hiệu quả lợi nhuận trên chi phí nhân sự chỉ ở mức dưới trung bình. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc ngân hàng vẫn đang dành nguồn lực đáng kể để xử lý các tài sản tồn đọng từ quá trình tái cơ cấu.
Điều đó cho thấy lương ngân hàng ngày nay không chỉ phản ánh chính sách đãi ngộ của từng tổ chức, mà còn phản ánh năng lực tạo lợi nhuận, chất lượng tài sản và hiệu quả quản trị tổng thể của ngân hàng đó.
Cuộc cạnh tranh mới phía sau những khoản lương ngân hàng
Bức tranh lương ngân hàng hiện nay cho thấy một xu hướng đáng chú ý: cuộc đua trong ngành tài chính không còn đơn thuần là cuộc đua mở rộng quy mô nhân sự.
Những ngân hàng thành công nhất đang là những tổ chức biết cách tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi nhân viên thông qua công nghệ, dữ liệu và mô hình kinh doanh hiệu quả. Trong khi đó, các ngân hàng có năng suất lao động thấp sẽ phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc tối ưu hóa bộ máy và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Nhìn từ góc độ này, lương ngân hàng không chỉ là câu chuyện thu nhập của người lao động. Đó còn là thước đo phản ánh chất lượng quản trị, năng suất lao động và khả năng tạo ra lợi nhuận của mỗi ngân hàng trong một ngành đang thay đổi rất nhanh dưới tác động của chuyển đổi số.
Bảng Hiệu suất (Lợi nhuận / 1 đồng chi phí) của 27 ngân hàng

>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"











